wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về AI và tự động lái xe

Total questions: 47

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Trong việc áp dụng AI vào lĩnh vực tự động lái xe, kỹ thuật nào chủ yếu được sử dụng để AI có thể suy luận và đưa ra quyết định?

a)

Machine Vision.

b)

Natural Language Processing.

c)

Predictive Analytics.

d)

Sensor Fusion.

2.

Thị giác máy tính là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu xử lý hình ảnh kỹ thuật số.

c)

Lĩnh vực nghiên cứu học máy.

d)

Lĩnh vực nghiên cứu tạo nội dung văn bản.

3.

Lĩnh vực nào trong AI chủ yếu tập trung vào việc nghiên cứu xử lý hình ảnh kỹ thuật số?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Học máy.

c)

Thị giác máy tính.

d)

Robot tự động.

4.

Nhận dạng chữ viết tay bằng AI không được sử dụng trong hoạt động nào sau đây?

a)

Xử lí hoá đơn trong giao dịch thương mại điện tử.

b)

Dự đoán thời tiết.

c)

Xác minh chữ kí trong các giao dịch điện tử.

d)

Nhập dữ liệu tự động.

5.

Lĩnh vực nào trong AI tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các thuật toán tự động hóa quy trình học máy?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Học máy.

c)

Robot tự động.

d)

Học tăng cường.

6.

AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế, làm nổi bậc những cấu trúc bất thường bên trong cơ thể, thực hiện đo đạc các chỉ số lâm sàng, hỗ trợ đưa ra các chẩn đoán và hướng điều trị chính xác, kịp thời. Phát biểu trên thuộc lĩnh vực nào?

a)

Hệ chuyên gia

b)

Giáo dục

c)

Sản xuất

d)

Y tế và chăm sóc sức khỏe

7.

Vì sao cần ngăn cấm việc giao toàn quyền quyết định cho AI điều khiển vũ khí sát thương?

a)

Đe dọa cho an ninh toàn cầu

b)

Rủi ro mất kiểm soát

c)

Sự cố kỹ thuật và hiểu biết hạn chế

d)

Lợi ích cá nhân

8.

Khái niệm "AI mạnh" là gì?

a)

AI có khả năng học từ dữ liệu.

b)

AI có thể giải quyết bất kỳ loại vấn đề phức tạp nào như con người.

c)

AI có thể thực hiện các tác vụ đơn giản.

d)

AI có khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng.

9.

Trí tuệ nhân tạo còn nhiều hạn chế ở khả năng nào sau đây?

a)

Học và tích lũy tri thức.

b)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Cảm nhận cảm xúc.

d)

Giải quyết vấn đề.

10.

Phương án nào sau đây KHÔNG là ứng dụng của AI?

a)

Onedrive của Microsoft.

b)

Siri của Apple.

c)

Google Assistant của Google.

d)

ChatGPT.

11.

Cảnh báo về ứng dụng AI nào sau đây sai?

a)

Vi phạm quyền riêng tư.

b)

Tạo thêm việc làm cho con người.

c)

Xuất hiện các hình thức lừa đảo thông qua không gian mạng.

d)

Đe dọa an ninh hệ thống.

12.

Dịch vụ khách hàng đã phát triển được những tính năng nổi bật nào nhờ ứng dụng AI?

a)

Trả lời những câu hỏi thường gặp, cung cấp thông tin cho khách hàng

b)

Nhận dạng dấu vân tay

c)

Khách hàng tự tìm kiếm sản phẩm

d)

Chuyển các ghi chú viết tay thành đoạn văn bản.

13.

AI có thể gây ra hậu quả gì cho xã hội loài người?

a)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

b)

Tăng tình trạng thất nghiệp.

c)

Tăng khả năng tự học của con người.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

14.

AI trong dịch vụ khách hàng có thể làm gì?

a)

Trả lời các câu hỏi thường gặp.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân viên dịch vụ.

c)

Tạo ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý dữ liệu khách hàng.

15.

Ứng dụng AI trong tài chính ngân hàng giúp gì?

a)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ có dấu hiệu lừa đảo.

b)

Tạo ra các loại thẻ tín dụng mới.

c)

Thay thế hoàn toàn các nhân viên ngân hàng.

d)

Quản lý tài sản của ngân hàng.

16.

AI tạo ra các nội dung giả giống như thật được gọi là gì?

a)

Deepfake

b)

AI mạnh

c)

AI yếu

d)

Học máy

17.

Vi phạm quyền riêng tư do AI gây ra là gì?

a)

AI thu thập và sử dụng thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý của người dùng.

b)

AI không thể xử lý dữ liệu cá nhân.

c)

AI không thể thu thập dữ liệu từ mạng xã hội.

d)

AI không thể bị lạm dụng.

18.

Ứng dụng AI trong y tế có thể làm gì?

a)

Đọc và phân tích ảnh quét một cách chính xác.

b)

Tự học hỏi và cải thiện sức khỏe con người.

c)

Tạo ra các loại thuốc mới.

d)

Thay thế hoàn toàn các bác sĩ.

19.

Người máy Grace được coi là một ví dụ về gì?

a)

AI mạnh

b)

AI yếu

c)

Robot

d)

Hệ thống AI chuyên gia

20.

AI trong tài chính ngân hàng giúp gì?

a)

Tự động hóa các giao dịch mua bán.

b)

Phân tích hành vi để dự đoán và phát hiện gian lận.

c)

Tạo ra các sản phẩm tài chính mới.

d)

Quản lý tài sản cho khách hàng.

21.

DeepMind của Google trong y tế và chăm sóc sức khỏe có thể làm gì?

a)

Chẩn đoán bệnh và lập phác đồ điều trị.

b)

Thực hiện các phẫu thuật phức tạp.

c)

Cung cấp thuốc điều trị.

d)

Thay thế hoàn toàn các bác sĩ.

22.

AI giúp phát triển hệ thống điều khiển tự động trong công xưởng như thế nào?

a)

Giám sát và tối ưu hóa quá trình sản xuất.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân công.

c)

Sản xuất ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý tài sản của doanh nghiệp.

23.

Lĩnh vực nào sau đây không được phát triển mạnh nhờ ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Tài chính ngân hàng

b)

Xây dựng nhà, đường, cầu.

c)

Điều khiển tự động.

d)

Sản xuất thiết bị tiện ích thông minh.

24.

Trong lĩnh vực y tế, thành tự nào sau đây dựa trên sự phát triển của AI?

a)

Đặt lịch khám với chuyên gia bằng sử dụng ứng dụng của bệnh viện trên điện thoại di động.

b)

Tra cứu hồ sơ điện tử của bệnh nhân bằng số căn cước công dân.

c)

Thanh toán viện phí bằng hình thức chuyển khoản.

d)

Phần mềm hỗ trợ phân tích hình ảnh X-quang.

25.

Lĩnh vực sản xuất nào sau đây có ứng dụng thành của AI?

a)

Sản xuất người máy thông minh.

b)

Sản xuất ô tô chạy bằng điện.

c)

Sản xuất tủ lạnh, ti vi tiết kiệm điện.

d)

Sản xuất túi có thể phân hủy sinh học.

26.

Trong ngành sản xuất các phương tiện giao thông vận tải, thành tựu nào là kết quả nổi bật do ứng dụng AI?

a)

Tăng mức độ an toàn cho người sử dụng.

b)

Có khả năng tự lái, tự vận hành.

c)

Có khả năng vận chuyển lớn.

d)

Tăng tính thẩm mĩ.

27.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG phải là một cảnh báo về ứng dụng AI trong tương lai?

a)

Có nhiều sản phẩm được trang bị tính năng thông minh.

b)

Xuất hiện các hình ảnh, âm thanh, video giả mạo.

c)

Một số công việc có thể bị thay thế bởi các robot tự động.

d)

Dữ liệu cá nhân có thể bị thu thập và lạm dụng để làm việc xấu.

28.

Với sự phát triển của AI trong tương lai việc làm nào có thể không cần con người thực hiện?

a)

Giáo viên

b)

Nhân viên tư vấn

c)

Bác sĩ tâm lí.

d)

Vận động viên.

29.

Tình huống nào sau đây KHÔNG phải là nguy cơ của ứng dụng AI đối với quyền riêng tư của con người?

a)

Hệ thống camera công cộng có khả năng nhận diện khuôn mặt để giám sát và theo dõi hành động của công dân.

b)

Dữ liệu cá nhân của con người dùng mạng xã hội được thu thập và phân tích để tìm các thông tin riêng tư.

c)

Tích hợp thông tin cá nhân khác vào thẻ căn cước công dân có gắn chip.

d)

Phân tích lịch sử người dùng để dự đoán hành vi.

30.

YouTube được trang bị hệ thống trí tuệ nhân tạo để gợi ý cho người dùng. Hãy cho biết hệ thống này làm nhiệm vụ gì dưới đây?

a)

Hiển thị các quảng cáo phù hợp với người dùng.

b)

Đề xuất các video dựa trên sở thích của người dùng.

c)

Đề xuất các chức năng mới của YouTube.    

d)

Đề xuất các video có số lượng xem nhiều.

31.

Biện pháp nào là quan trọng nhất để giảm thiểu nguy cơ của ứng dụng AI?

a)

Giới hạn độ tuổi được sử dụng các ứng dụng AI.

b)

Đưa ra các quy định và luật để quản lí việc phát triển và sử dụng AI.

c)

Cấm sử dụng AI trong một số lĩnh vực có nguy cơ ảnh hưởng lớn.

d)

Chỉ phát triển ứng dụng AI đảm bảo an toàn, minh bạch và chính xác.

32.

Đáp án nào KHÔNG phù hợp về tri thức của ChatGPT?

a)

Có hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.

b)

Có khả năng tạo văn bản theo nhiều phong cách khác nhau.

c)

Có khả năng trả lời câu hỏi ở nhiều dạng khác nhau.

d)

Có kiến thức chuyên sâu về nhiều lĩnh vực.

33.

Trong y học, AI không được sử dụng để:

a)

Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế

b)

Hỗ trợ chẩn đoán và điều trị

c)

Chế tạo thuốc điều trị mới

d)

Thực hiện các phẫu thuật y khoa một cách độc lập.

34.

Ứng dụng nào sau đây không phải của AI trong ngành tài chính?

a)

Phân tích dữ liệu đầu tư

b)

Phát hiện và ngăn chặn gian lận

c)

Tự động hoá quá trình sản xuất

d)

Tự động hoá cập nhật chứng từ

35.

Bên cạnh những lợi ích to lớn, sự phát triển của AI KHÔNG kéo theo nguy cơ cần được cảnh báo nào?

a)

Áp lực thất nghiệp

b)

Các Hệ chuyên gia ngày càng thông minh.

c)

Ảnh hưởng quyền riêng tư

d)

Rủi ro về an ninh, an toàn

36.

Cách nào sau đây KHÔNG là cách bảo vệ sự phát triển của AI trong tương lai?

a)

Đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc phát triển và sử dụng AI.

b)

Không cần kiểm soát sự phát triển của AI.

c)

Thiết lập các nguyên tắc đạo đức cho việc phát triển và sử dụng AI.

d)

Khuyến khích nghiên cứu và phát triển AI vì mục đích tiến bộ chun

37.

Điều gì không là thách thức đối với việc đảm bảo sự phát triển AI vì lợi ích cộng đồng?

a)

Giải quyết các vấn đề đạo đức liên quan đến AI.

b)

Đảm bảo AI không gây ra thất nghiệp hàng loạt.

c)

AI tạo ra những công việc đòi hỏi những năng lực và kĩ năng nghề nghiệp mới.

d)

Duy trì sự kiểm soát của con người đối với AI.

38.

Phương án nào là phương án ĐÚNG khi nói về sự khác nhau giữa Trí tuệ nhân tạo hẹp (AI hẹp) và Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AI mạnh)?

a)

AI hẹp chỉ thực hiện một nhiệm vụ cụ thể;

b)

AI hẹp có khả năng tự học;

c)

AI mạnh thực hiện được một công việc giống như con người;

d)

AI hẹp không thể ra quyết định.

39.

Phương án nào là phương án trả lời ĐÚNG khi nói về sự khác nhau giữa AI và tự động hoá?

a)

AI không thể đạt hiệu suất cao;

b)

AI không thể thực hiện các thao tác lặp đi lặp lại một cách cơ học;

c)

AI thể hiện các đặc trưng trí tuệ như con người;

d)

AI có thể được sử dụng trong các dây chuyền lắp ráp.

40.

Thuật ngữ "AI" bắt đầu được sử dụng vào năm nào?

a)

1945

b)

1956

c)

1970

d)

1985

41.

Các hệ thống AI không công khai, được phát triển bởi tổ chức tư nhân có thể tạo ra nguy cơ gì?

a)

Thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh giữa các công ty công nghệ.

b)

Không gây ra vấn đề gì nếu được kiểm soát bởi chính phủ.

c)

Tạo ra lo ngại về an ninh do thiếu minh bạch.

d)

Thúc đẩy sự tiến bộ công nghệ một cách nhanh chóng.

42.

Nhận dạng chữ viết tay bằng AI không được sử dụng trong hoạt động nào sau đây?

a)

Xử lí hoá đơn trong giao dịch thương mại điện tử.

b)

Dự đoán thời tiết.

c)

Xác minh chữ kí trong các giao dịch điện tử.

d)

Nhập dữ liệu tự động.

43.

Các chuyên gia y tế khẳng định phần mềm… đã góp phần nâng cao hiệu quả điều trị ung thư. Điền cụm từ còn thiếu vào dấu ba chấm.

a)

WTO Watson for Oncology

b)

Intel Watson for Oncology

c)

WHO Watson for Oncology

d)

IBM Watson for Oncology

44.

Các thành tựu hiện tại (tính đến năm 2024) của AI nói chung đều thuộc phạm vi:

a)

Trí tuệ nhân tạo hẹp

b)

Trí tuệ nhân tạo rộng

c)

Trí tuệ nhân tạo mạnh

d)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát

45.

Chat GPT hoạt động tốt nhất trong các ngôn ngữ phổ biến và có nhiều dữ liệu huấn luyện như:

a)

Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Ý và một số ngôn ngữ khác.

b)

Tiếng Anh, Trung, Pháp, Đức, Ý và một số ngôn ngữ khác.

c)

Tiếng Việt, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Ý và một số ngôn ngữ khác.

d)

Tiếng Việt, Trung, Hàn, Anh, Pháp và một số ngôn ngữ khác.

46.

Bên cạnh những lợi ích to lớn, sự phát triển của AI còn kéo theo những nguy cơ cần được cảnh báo nào sau đây?

a)

Áp lực thất nghiệp; Ảnh hưởng quyền riêng tư; Khả năng thiếu minh bạch; Rủi ro về an ninh, an toàn.

b)

Áp lực thất nghiệp; Ảnh hưởng quyền riêng tư; Khả năng thiếu chuyên nghiệp; Rủi ro về an ninh, an toàn.

c)

Áp lực thất nghiệp; Ảnh hưởng quyền ưu tiên; Khả năng thiếu minh bạch; Rủi ro về an ninh, an toàn.

d)

Áp lực kinh tế; Ảnh hưởng quyền riêng tư; Khả năng thiếu minh bạch; Rủi ro về an ninh, an toàn.

47.

Ứng dụng nào của AI sử dụng hình ảnh để tương tác. Chọn đáp án SAI.

a)

Nhận diện khuôn mặt

b)

Chẩn đoán y khoa bằng hình ảnh

c)

Xe tự lái

d)

Tài xế lái xe công nghệ