Font size
WorksheetsIPA - Pearl
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
chọn từ có phát âm: /ɪ/
eat
sheep
it
pet
phát âm này của từ nào: /ˈpiː.tə/
(a)
Cách phát âm của từ này là gì: "boy"
/baɪ/
/bɔɪ/
/beɪ/
/bɔi:/
liệt kê những từ có âm /ə/
Viết từ Tiếng Anh cho phiên âm IPA sau: /ɡəʊ/
(a)
Viết từ có phiên âm sau: /'kæptən/ /bɔɪ/
viết phiên âm của từ " I "
cách phát âm của âm dài, âm ngắn:
âm dài: đọc dứt khoát, âm ngắn: bật hơi
âm dài: kéo dài & xuống giọng, âm ngắn: bật hơi
âm dài: kéo dài, âm ngắn: xuống giọng ở cuối
âm dài: kéo dài & bật hơi, âm ngắn: dứt khoát
Học IPA dễ khummm?
dễ
quá dễ
easy
superrrrr easy
chọn từ có phát âm khác những từ còn lại:
cap
hat
cat
sun
Viết từ Tiếng Anh cho phiên âm IPA sau: /ˈmʌni/
(a)
Test nhân phẩm
4
8
2
0
Viết từ Tiếng Anh cho phiên âm IPA sau: /ɡʊd/
(a)
Viết từ Tiếng Anh cho phiên âm IPA sau: /bɪər/
beer
bear
beet
beat
