wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chantai007

Total questions: 97

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

AI (Trí tuệ nhân tạo) là gì?

a)

Hệ thống tự động

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Ứng dụng điện thoại thông minh

2.

Mục đích chính của AI là gì?

a)

Xây dựng các phần mềm diệt virus

b)

Xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người

c)

Tạo ra các ứng dụng giải trí

d)

Phát triển các trò chơi điện tử

3.

Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng học

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

4.

Hệ thống nào sau đây là ví dụ về khả năng suy luận của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị YouTube

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế

c)

Máy tính điều khiển xe tự lái

d)

Công cụ tìm kiếm Google

5.

Khả năng nhận thức của AI là gì?

a)

Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới

b)

Áp dụng logic để đưa ra quyết định

c)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường qua cảm biến

d)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên

6.

AI khác biệt so với tự động hóa như thế nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp

b)

AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất

c)

Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người

d)

Tự động hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp

7.

Trí tuệ nhân tạo được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người

b)

Chơi cờ và nhận dạng khuôn mặt

c)

Chăm sóc sức khỏe

d)

Dự báo thời tiết

8.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp

b)

Y học

c)

Tài chính

d)

Giáo dục

9.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Trò chơi điện tử

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Công nghiệp

d)

Điều khiển robot

10.

Google Dịch là một ví dụ của khả năng nà

4 lines
11.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Trò chơi điện tử

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Công nghiệp

d)

Điều khiển robot

12.

Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

13.

Các phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về khái niệm và đặc trưng của AI:

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c)

Khả năng học của AI cho phép máy tính ra quyết định dựa trên dữ liệu mới.

d)

Khả năng nhận thức của AI là khả năng xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

14.

Phát biểu dưới đây đúng hay sai khi nói về các loại và ứng dụng của AI:

a)

Trí tuệ nhân tạo hẹp được thiết kế để thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp giống con người.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát là mục tiêu dài hạn, có khả năng tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người.

c)

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng để dự báo thời tiết.

d)

Robot Asimo của Honda là một ví dụ về ứng dụng AI trong điều khiển robot.

15.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI?

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c)

Lịch sử đầu tiên của trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo MIT năm 1956.

d)

Hệ thống MYCIN trong y học và AlphaGo của Google là các ví dụ về AI yếu.

16.

Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI?

a)

Học máy là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là nghiên cứu các mô hình n

17.

úng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI?

a)

Học máy là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ để máy tính và con người giao tiếp với nhau.

c)

Thị giác máy tính là lĩnh vực nghiên cứu phương pháp thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh.

d)

AI tạo sinh chỉ tạo ra văn bản từ dữ liệu đã có.

18.

Lĩnh vực nào sau đây phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

Nông nghiệp

b)

Chế biến thực phẩm

c)

Phát triển người máy thông minh

d)

Nghề thủ công

19.

AI giúp phát triển điều khiển tự động trong lĩnh vực nào?

a)

Nấu ăn tự động

b)

Quản lý tài chính

c)

Thiết bị bay không người lái

d)

Đào tạo nhân sự

20.

Sản phẩm nào dưới đây không được phát triển nhờ AI?

a)

Nhận dạng vân tay

b)

Điều hoà không khí tự động

c)

Trợ lý ảo như Siri

d)

Chatbot hỗ trợ khách hàng

21.

AI có thể được ứng dụng trong dịch vụ nào?

a)

Chẩn đoán bệnh bằng DeepMind

b)

Sản xuất thuốc bằng máy móc

c)

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa

d)

Dịch vụ sửa chữa ô tô

22.

Ứng dụng nào dưới đây liên quan đến AI trong y tế?

a)

Chẩn đoán bệnh bằng DeepMind

b)

Sản xuất thuốc bằng máy móc

c)

Vận hành bệnh viện tự động

d)

Quản lý dược phẩm

23.

Một cảnh báo về ứng dụng AI là gì?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới

c)

Đe dọa an ninh hệ thống

d)

Giảm bớt sự phân biệt đối xử

24.

Lợi ích của AI trong giáo dục và đào tạo là gì?

a)

Tăng chi phí giáo dục

b)

Cá nhân hoá học tập

c)

Giảm chất lượng giảng dạy

d)

Tăng áp lực cho học viên

25.

Công nghệ nào của Google Drive liên quan đến AI?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Nhận dạng chữ viết tay (OCR)

c)

Chỉnh sửa văn bản

d)

Bảo mật dữ liệu

26.

AI có thể ảnh hưởng đến lĩnh vực tài chính như thế nào?

a)

Tạo ra sản phẩm mới

b)

Phân tích hành vi tài chính để phát hiện gian lận

c)

Quản lý quỹ đầu tư

27.

AI có thể ảnh hưởng đến lĩnh vực tài chính như thế nào?

a)

Tạo ra sản phẩm mới

b)

Phân tích hành vi tài chính để phát hiện gian lận

c)

Quản lý quỹ đầu tư

d)

Điều hành ngân hàng

28.

Giải pháp nào cần thiết để giám sát và đảm bảo an toàn trong phát triển AI?

a)

Tăng cường sự minh bạch

b)

Giảm thiểu chi phí phát triển

c)

Hạn chế nghiên cứu AI

d)

Tăng cường sự phát triển của công nghệ

29.

Một công ty công nghệ đang phát triển một chatbot hỗ trợ khách hàng trực tuyến sử dụng công nghệ AI. Chatbot này có khả năng trả lời các câu hỏi thường gặp, hỗ trợ khách hàng tìm kiếm thông tin về sản phẩm, và xử lý một số yêu cầu đơn giản như kiểm tra tình trạng đơn hàng. Nhóm phát triển đã tích hợp các thuật toán học máy (machine learning) để chatbot có thể học hỏi từ các cuộc trò chuyện trước đó và cải thiện phản hồi theo thời gian. Sau một thời gian hoạt động, chatbot bắt đầu phản hồi nhanh và chính xác hơn, nhưng đôi khi nó vẫn gặp khó khăn khi xử lý các Câu phức tạp hoặc các câu hỏi mà nó chưa từng gặp trước đây.

a)

Chatbot sử dụng AI để trả lời các câu hỏi của khách hàng mà không cần phải lập trình từng câu trả lời một cách thủ công.

b)

Chatbot có khả năng học hỏi và cải thiện theo thời gian nhờ sử dụng thuật toán học máy.

c)

Chatbot của công ty có thể xử lý mọi Câu và câu hỏi từ khách hàng mà không gặp bất kỳ khó khăn nào.

d)

Chatbot không chỉ phản hồi các câu hỏi đơn giản mà còn có thể xử lý các yêu cầu phức tạp như ra quyết định tài chính cho khách hàng.

30.

Một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI đúng hay sai?

a)

AI giúp phát triển người máy thông minh

b)

AI giúp phát triển điều khiển tự động

c)

AI giúp phát triển một số sản phẩm, tiện ích thông minh

d)

AI giúp phát

31.

phát triển nhờ ứng dụng AI đúng hay sai?

a)

AI giúp phát triển người máy thông minh

b)

AI giúp phát triển điều khiển tự động

c)

AI giúp phát triển một số sản phẩm, tiện ích thông minh

d)

AI giúp phát triển các dịch vụ

32.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

AI giúp phát triển người máy thông minh, chẳng hạn như robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ.

b)

AI không thể áp dụng trong điều khiển tự động, các thiết bị vẫn cần sự can thiệp của con người.

c)

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là một ứng dụng của AI trong các tiện ích thông minh.

d)

Các trợ lý ảo và chatbot do AI phát triển chỉ có thể hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

33.

Cảnh báo về ứng dụng AI sau đây đúng hay sai ?

a)

AI có thể dẫn đến áp lực thất nghiệp do tự động hoá nhiều công việc.

b)

AI luôn bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, không bao giờ có khả năng vi phạm.

c)

AI có thể đe dọa an ninh hệ thống nếu bị tấn công hoặc thay đổi dữ liệu.

d)

AI không thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức và hành vi của con người.

34.

Thiết bị nào hoạt động tại tầng vật lý của mô hình OSI và chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị:

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

35.

Thiết bị nào có khả năng chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị khác trong mạng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

36.

Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

37.

Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

38.

Bộ thu phát Wi-Fi còn được gọi là gì?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Access Point

d)

Modem

39.

Thiết bị nào sử dụng địa chỉ MAC để định tuyến dữ liệu trong mạng?

4 lines
40.

Bộ thu phát Wi-Fi còn được gọi là gì?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Access Point

d)

Modem

41.

Thiết bị nào sử dụng địa chỉ MAC để định tuyến dữ liệu trong mạng LAN?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

42.

Để mở rộng phạm vi của một mạng LAN không dây, thiết bị nào thường được sử dụng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

43.

Thiết bị nào thường có nhiều cổng WAN và được nhà cung cấp dịch vụ Internet sử dụng để chuyển dữ liệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

44.

Trên thiết bị Android, làm thế nào để kết nối vào mạng Wi-Fi?

a)

Vuốt màn hình từ trên xuống, chọn biểu tượng cài đặt, sau đó chọn biểu tượng kết nối Wi-Fi

b)

Nhấn nút Home ba lần liên tiếp

c)

Vuốt màn hình từ dưới lên, chọn biểu tượng Bluetooth

d)

Chọn biểu tượng mạng trên thanh trạng thái

45.

Nếu một trạm Wi-Fi có biểu tượng khóa, điều này có nghĩa là gì?

a)

Trạm không có kết nối Internet

b)

Trạm yêu cầu mật khẩu để kết nối

c)

Trạm chỉ cho phép các thiết bị có địa chỉ MAC cụ thể kết nối

d)

Trạm không hoạt động

46.

Thực hành kết nối máy tính với các thiết bị mạng sau đây đúng hay sai?

a)

Trên Windows 10 và 11, nhấp vào biểu tượng sóng trên thanh Taskbar để chọn và kết nối với trạm Wi-Fi gần.

b)

Trên Android, vuốt màn hình từ trên xuống, chọn biểu tượng cài đặt, sau đó chọn biểu tượng kết nối Wi-Fi.

c)

Trên iOS, vuốt màn hình từ trên xuống (hoặc từ dưới lên), chọn biểu tượng để xem danh sách các trạm Wi-Fi gần, bao gồm tên, trạng thái bảo mật và thông tin kết nối.

d)

Để kết nối thiết bị vào mạng LAN qua Wi-Fi, chọn trạm Wi-Fi thuộc LAN đó. Nếu trạm có biểu tượng khoá, yêu cầu nhập mật khẩu để kết nối. Sau khi nhập đúng, chọn Connect (hoặc Kết nối).

47.

Trong quá trình kết nối máy tính với Switch, các bước sau đây có chính xác không? Chọn đúng hoặc sai?

4 lines
48.

Trong quá trình kết nối máy tính với Switch, các bước sau đây có chính xác không? Chọn đúng hoặc sai?

a)

Sử dụng cáp mạng RJ45 để kết nối.

b)

Cắm dây vào cổng USB trên máy tính và Switch.

c)

Kiểm tra đèn báo hiệu trên cổng để xác nhận kết nối vật lý.

d)

Kiểm tra kết nối mạng bằng cách mở trình duyệt web.

49.

Trong quá trình chia sẻ dữ liệu từ máy tính PC-A trên cùng mạng LAN, các bước sau đây có đúng không? Chọn đúng hoặc sai?

a)

Chọn ổ cứng chứa dữ liệu, sau đó chọn Properties.

b)

Vào tab Sharing và chọn Advanced Sharing.

c)

Tích vào ô Share this folder và chọn Permissions.

d)

Đặt tên chia sẻ cho ổ cứng.

50.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị hiển thị?

a)

Máy chiếu

b)

Bảng cảm ứng

c)

Tai nghe

d)

TV

51.

Cổng kết nối nào sau đây thường được sử dụng để kết nối thiết bị hiển thị với máy tính?

a)

USB

b)

HDMI

c)

Bluetooth

d)

Ethernet

52.

Nhà thông minh (Smart Home) có thể điều khiển các thiết bị qua:

a)

Cáp tín hiệu

b)

Bluetooth

c)

Wi-Fi

d)

Bluetooth và Wi-Fi

53.

Khi nào bạn nên sử dụng chế độ "Duplicate" trên màn hình mở rộng?

a)

Khi làm việc đa nhiệm

b)

Khi trình bày nội dung cho nhiều người

c)

Khi muốn sử dụng màn hình mở rộng thay cho màn hình máy tính chính

d)

Khi chỉ cần làm việc với màn hình máy tính

54.

Để kết nối máy tính với điện thoại qua Bluetooth, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Ghép đôi thiết bị

b)

Bật Bluetooth trên cả hai thiết bị

c)

Xác nhận kết nối trên điện thoại

d)

Truyền tệp từ máy tính

55.

Khi truyền tệp từ máy tính sang điện thoại qua Bluetooth, bước nào là cần thiết?

a)

Bật Bluetooth trên máy tính

b)

Mở bảng chọn Bluetooth và chọn "Send a file"

c)

Xác nhận kết nối trên máy tính

d)

Đăng ký thiết bị lên đám mây

56.

Để kết nối điện thoại với một bộ công tắc thông minh qua Internet, bạn cần thực hiện bước nào?

4 lines
57.

Để kết nối điện thoại với một bộ công tắc thông minh qua Internet, bạn cần thực hiện bước nào trước tiên?

a)

Thiết lập chế độ làm việc của công tắc

b)

Cài đặt phần mềm điều khiển

c)

Kết nối thiết bị với mạng cục bộ

d)

Đăng ký thiết bị lên đám mây

58.

Chế độ "Extend" trên màn hình mở rộng cho phép:

a)

Hiển thị cùng một hình ảnh trên cả hai màn hình

b)

Chỉ sử dụng màn hình máy tính

c)

Mở rộng không gian làm việc bằng cách sử dụng màn hình bổ sung

d)

Tắt màn hình máy tính và chỉ sử dụng màn hình mở rộng

59.

Khi kết nối máy tính và điện thoại qua Bluetooth, nếu máy tính hiển thị thông báo "Your device is ready to go", điều này có nghĩa là:

a)

Máy tính đã kết nối thành công với điện thoại

b)

Điện thoại đã chấp nhận kết nối

c)

Tệp đã được truyền thành công

d)

Kết nối cần được xác thực thêm

60.

Để thiết lập chế độ hẹn giờ cho công tắc đèn và van nước trong hệ thống nhà thông minh, bạn cần:

a)

Cài đặt phần mềm điều khiển

b)

Kết nối điện thoại với thiết bị qua Bluetooth

c)

Chọn một công tắc thông minh tương thích

d)

Thiết lập chế độ làm việc của thiết bị

61.

Chọn đúng hoặc sai cho các ý sau đây về thiết bị số và kết nối thiết bị số:

a)

Các thiết bị hiển thị như TV và máy chiếu cho phép hiển thị hình ảnh và văn bản, và chúng thường kết nối qua cổng VGA hoặc HDMI.

b)

Công nghệ Bluetooth chỉ truyền dữ liệu âm thanh, không truyền dữ liệu hình ảnh.

c)

Nhà thông minh (Smart Home) có thể điều khiển các thiết bị từ xa qua Wi-Fi hoặc Bluetooth.

d)

Để kết nối thiết bị thông minh với Internet, cần thực hiện việc đăng ký thiết bị lên đám mây và cập nhật trạng thái của thiết bị vào cơ sở dữ liệu.

62.

Chọn đúng hoặc sai cho các ý sau đây về các nhiệm vụ thực hành:

a)

Chế độ "Extend" cho phép bạn kéo cửa sổ ứng dụng từ màn hình máy tính sang màn hình mở rộng để có thêm không gian làm việc.

b)

Để kết nối máy tính với điện thoại qua Bluetooth, bạn cần phải bật Bluetooth trên máy tính và điện thoại, sau đó ghép đôi thiết bị.

c)

Chế độ "Duplicate" trên màn hình mở rộng chỉ hiển thị hình ảnh từ màn hình máy tính chính trên màn hình mở rộng mà không thay đổi gì.

d)

Để thiết lập chế độ hẹn giờ cho công tắc đèn trong nhà thông minh, bạn không cần cài đặt phần mềm điều khiển trên điện thoại.

63.

Trong quá trình chia sẻ dữ liệu từ máy tính PC-A trên cùng mạng LAN, các bước sau đây có đúng không? Chọn đúng hoặc sai?

a)

Chọn ổ cứng chứa dữ liệu, sau đó chọn Properties.

b)

Vào tab Sharing và chọn Advanced Sharing.

c)

Tích vào ô Share this folder và chọn Permissions.

d)

Đặt tên chia sẻ cho ổ cứng.

64.

Thiết bị dưới đây có vai trò cung cấp kết nối không dây cho các thiết bị thông minh như laptop và điện thoại đúng hay sai?

a)

Modem

b)

Bộ chuyển mạch (Switch)

c)

Máy chủ (Server)

d)

Access point

65.

Giao thức mạng là gì?

a)

Phần cứng trong mạng

b)

Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp trong mạng

c)

Phần mềm dùng để kiểm tra bảo mật

d)

Một loại thiết bị mạng

66.

Giao thức IP làm nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Xác định địa chỉ MAC cho các thiết bị

b)

Chia dữ liệu thành các gói nhỏ

c)

Thiết lập địa chỉ và dẫn đường các gói dữ liệu

d)

Kiểm tra lỗi trong truyền dữ liệu

67.

Có bao nhiêu phiên bản địa chỉ IP chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

68.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

a)

IP là địa chỉ

b)

MAC là địa chỉ

c)

IP là địa chỉ mạng

d)

MAC là địa chỉ vật lý

69.

Có bao nhiêu phiên bản địa chỉ IP chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

70.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

a)

IP là địa chỉ phần cứng, MAC là địa chỉ logic

b)

IP là địa chỉ tạm thời, MAC là địa chỉ cố định

c)

IP là địa chỉ của giao diện mạng, MAC là địa chỉ của thiết bị vật lý

d)

IP là địa chỉ trong mạng LAN, MAC là địa chỉ trong mạng WAN

71.

Router trong mạng đóng vai trò gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên mạng

b)

Chuyển tiếp bưu phẩm dữ liệu

c)

Kiểm tra lỗi dữ liệu

d)

Tạo và quản lý kết nối VPN

72.

Giao thức nào đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng ứng dụng và theo thứ tự?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

73.

Giao thức TCP cung cấp cơ chế gì để đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy?

a)

Phát hiện và sửa lỗi

b)

Chuyển đổi địa chỉ IP

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP

d)

Phân phối tải giữa các máy chủ

74.

Giao thức nào thường được sử dụng cùng với IP để quản lý kết nối và truyền dữ liệu trong Internet?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

TCP

d)

DHCP

75.

Giao thức nào không đảm bảo dữ liệu được truyền đúng thứ tự và có thể mất mát dữ liệu?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

76.

Trong mô hình OSI, giao thức IP hoạt động tại tầng nào?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng truyền tải

c)

Tầng mạng

d)

Tầng liên kết dữ liệu

77.

Các phát biểu sau đúng hay sai về Giao thức IP và TCP?

a)

Giao thức IP đảm bảo dữ liệu được truyền đến ứng dụng cụ thể trên máy.

b)

Có hai loại địa chỉ IP là IPv4 và IPv6.

c)

Địa chỉ IP và địa chỉ MAC là giống nhau.

d)

Router đóng vai trò như các bưu cụ

78.

Giao thức IP đảm bảo dữ liệu được truyền đến ứng dụng cụ thể trên máy.

a)

Giao thức IP đảm bảo dữ liệu được truyền đến ứng dụng cụ thể trên máy.

b)

Có hai loại địa chỉ IP là IPv4 và IPv6.

c)

Địa chỉ IP và địa chỉ MAC là giống nhau.

d)

Router đóng vai trò như các bưu cục chuyển tiếp bưu phẩm.

79.

Phát biểu sau đúng hay sai về Giao thức TCP

a)

Giao thức TCP chỉ đảm bảo chuyển dữ liệu giữa các mạng mà không đảm bảo truyền dữ liệu theo thứ tự.

b)

Giao thức TCP cung cấp cơ chế xác nhận gửi lại dữ liệu khi cần.

c)

TCP chia dữ liệu thành các gói để tận dụng đường truyền.

d)

TCP không phân biệt giữa các ứng dụng khác nhau khi truyền dữ liệu.

80.

Đánh dấu đúng hay sai về khái niệm cơ bản của giao thức mạng?

a)

Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị.

b)

Giao thức mạng chỉ tập trung vào định dạng và chuẩn hóa dữ liệu.

c)

Giao thức mạng không liên quan đến bảo mật và độ tin cậy của dữ liệu.

d)

Giao thức mạng bao gồm cả việc tích hợp các dịch vụ và ứng dụng.

81.

Đánh dấu đúng hoặc sai về giao thức IP và hệ thống tên miền?

a)

Giao thức IP quản lý và định tuyến gói tin trên mạng máy tính.

b)

Địa chỉ IP là số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị trong mạng.

c)

DNS chỉ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và không có chức năng nào khác.

d)

Tất cả các tên miền cấp ba phải luôn bắt đầu bằng "www"

82.

Để thiết lập chế độ mạng riêng tư và cho phép chia sẻ tệp và máy in, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Tắt tạm thời tường lửa

b)

Thiết lập chế độ mạng riêng

c)

Cho phép các máy khác nhìn thấy

d)

Mở chức năng thiết lập chia sẻ nâng cao

83.

Thư mục công cộng trên hệ thống được thiết lập ở đâu?

a)

C:\Users\Public

b)

C:\Windows\Public

c)

C:\Program Files\Public

d)

C:\Documents\Public

84.

Để tạm thời dừng tường lửa, bạn vào phần nào trong Windows Security?

a)

Device Security

b)

Firewall & Network Prot

85.

Để tạm thời dừng tường lửa, bạn vào phần nào trong Windows Security?

a)

Device Security

b)

Firewall & Network Protection

c)

App & Browser Control

d)

Virus & Threat Protection

86.

Để chia sẻ thư mục trên MAY_1, bước nào sau đây là đúng?

a)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Properties, sau đó chọn Sharing

b)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Share

c)

Mở thư mục, sau đó chọn Share

d)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add to Network

87.

Để thêm người dùng vào danh sách chia sẻ, bạn cần làm gì?

a)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add User

b)

Trong thẻ Sharing, chọn Add sau khi chọn Everyone

c)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Add to Share List

d)

Mở thư mục, chọn Add User

88.

Bước cuối cùng để hủy bỏ chia sẻ thư mục là gì?

a)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Stop Sharing

b)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Stop Sharing

c)

Xóa thư mục từ mạng

d)

Chọn thư mục và nhấp chuột vào Remove from Share

89.

Để chia sẻ máy in trên mạng, bước đầu tiên là gì?

a)

Mở phần mềm máy in

b)

Tìm máy in trong Control Panel

c)

Cài đặt lại máy in

d)

Chọn Printer properties

90.

Sau khi tìm thấy máy in mạng, bạn làm gì tiếp theo để chia sẻ nó?

a)

Chọn máy in, sau đó chọn Share

b)

Chọn máy in, sau đó chọn Printer properties và thiết lập chia sẻ

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Share

d)

Kết nối máy in với máy tính khác

91.

Để kết nối với máy in mạng từ máy tính khác, bạn cần làm gì?

a)

Tìm máy in trong phần Devices

b)

Vào phần Add device và tìm máy in

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Connect

d)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

92.

Khi chọn "The printer that I want isn't listed" trong quá trình kết nối máy in mạng, bạn cần làm gì tiếp theo?

a)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

b)

Nhập địa chỉ IP của máy in

c)

Sử dụng chức năng Browse để tìm máy in

d)

Cài đặt lại d

93.

rong quá trình kết nối máy in mạng, bạn cần làm gì tiếp theo?

a)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

b)

Nhập địa chỉ IP của máy in

c)

Sử dụng chức năng Browse để tìm máy in

d)

Cài đặt lại driver máy in

94.

Để chia sẻ tệp và thư mục trên mạng cục bộ, bạn cần thực hiện các bước sau đây đúng hay sai?

a)

Thiết lập chế độ mạng riêng.

b)

Thiết lập chia sẻ thư mục công cộng.

c)

Bật tường lửa để bảo vệ an ninh mạng.

d)

Cho phép các máy khác trong mạng có thể phát hiện và chia sẻ tệp và máy in.

95.

Quy trình kết nối máy in mạng từ các máy tính khác bao gồm các bước sau đúng hay sai?

a)

Tìm máy in mạng và chọn "Add device".

b)

Sau khi thêm máy in, chọn "The printer that I want isn't listed" để tiếp tục.

c)

Chọn "Browse" để tìm và thêm máy in mạng.

d)

Sử dụng máy in mạng ngay sau khi thêm máy in vào danh sách.

96.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về đặc điểm của giao tiếp trong không gian mạng:

a)

Không gian mạng là nơi chỉ dành cho mua sắm trực tuyến.

b)

Thông tin trao đổi có khả năng gây ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành động của con người.

c)

Giao tiếp trong không gian mạng không thể thể hiện cảm xúc.

d)

Không gian mạng tiềm ẩn nguy cơ về an ninh thông tin.

97.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về ưu điểm và nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng:

a)

Giao tiếp trong không gian mạng luôn đảm bảo độ tin cậy.

b)

Nó giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho người dùng.

c)

Khả năng tương tác không được mở rộng trong không gian mạng.

d)

Giao tiếp trong không gian mạng có thể thiếu bảo mật.