wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第2週5+6日目 漢字

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

じゅしん

a)

受信

b)

受言

c)

科学

d)

主婦

2.

Lắp, ghép, gắn vào

a)

受付

b)

受ける

c)

内科

d)

形式

3.

科学

a)

khoa học

b)

nội khoa

c)

tai mũi họng

d)

hình thức

4.

Nội khoa

a)

以内

b)

内料

c)

内外

d)

内科

5.

Sách giáo

a)

教科書

b)

内科書

c)

受験

d)

婦人

6.

Khoa tai mũi họng

a)

慈悲か

b)

耳鼻科

c)

目鼻科

d)

頭鼻科

7.

婦人

a)

くじん

b)

しゅじん

c)

ふふ

d)

ふじん

8.

主婦

a)

Phụ nữ

b)

Hình thức

c)

Nội trợ

9.

Hình thức

a)

計画

b)

経済

c)

携帯

d)

形式

10.

せいけいげか

a)

骨折 ( gãy xương)

b)

右折 ( rẽ phải)

c)

形式 (Hình thức)

d)

整形外科 (Khoa ngoại chỉnh hình)

11.

Gãy xương

a)

骨折(こっせつ)

b)

骨折(こつせつ)

c)

右折(うせつ)

d)

右折(らせつ)

12.

産婦人科

a)

Khoa phụ sản

b)

Khoa ngoại chỉnh hình

c)

Khoa Xương khớp

13.

Xương

a)

b)

骨折

c)

d)

14.

左折

a)

Rẽ phải

b)

Rẽ trái

c)

Xương

d)

Chỉnh hình

15.

Khốn đốn, khó khắn

a)

困る

b)

消す

c)

救う

d)

事故

16.

消防

a)

Dự phòng

b)

Cảnh sát

c)

Cứu hỏa

d)

Tai nạn

17.

Dự phòng

a)

予報(よほう)

b)

救う(すくう)

c)

火事(かじ)

d)

婦人(ふじん)

18.

ふせぐ

a)

方法ぐ

b)

救ぐ

c)

防ぐ

d)

消防ぐ

19.

警官

a)

Cứu

b)

nhân viên cảnh sát

c)

tai nạn

d)

nhắn lại

20.

Lời nhắn, chuyển lời đến

a)

伝言

b)

事故

c)

電言

d)

転言