NEW
Font size
Worksheets第3週1+2日目 漢字
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
黄色
băng qua
màu vàng
màu xanh
màu nâu
Sách truyện tranh
絵本
絵体
絵木
Chương trình
組む
番組
組み立て
渡す
約束
việc bận
lời hứa, hẹn
băng qua
lớp, nhóm
Bó hoa
組み立て
花束
花水
花公
きょうじゅ
教授
組授
渡授
必要
ひつよう
たいせつ
いる
さめる
冷房
Máy lạnh
làm lạnh
Làm nguội
Đông lạnh
Làm lạnh
冷やす
冷える
冷ます
冷める
Bị lạnh, bị nguội
冷やす
冷える
冷ます
冷める
Tủ đông
冷凍庫
冷蔵庫
金庫
凍る
凍る
phía đông
Đông lạnh
két sắt
bảo quản
Kính ngữ của 食べる、飲む
召し上がる
いただきます
どうぞ
保存する
biết
bảo quản lạnh
Bảo quản
Cố gắng hết sức
必死に
必ず
大切
必要
費用
Đang dùng
chi phí
dài hạn
sản xuất tại
Chi phí cho chuyến đi
費用
旅費
旅行
期間
ちょうき
きかん
きいかん
きがん
長期
ngắn hạn
dài hạn
định kì
sản phẩm
Thời hạn
期限(きげん)
短期(たんき)
長期(ちょうき)
商品(しょうひん)
限度
きげん ( thời hạn )
げんてい ( có hạn mức )
げんど ( mức cho phép )
かぎる ( giới hạn )
Có hạn mức
限度
限定
期限
せいぞう
製造 ( Chế tạo )
商品 ( phần thưởng)
賞金 ( tiền thưởng )
製品 ( sản phẩm)
Hạn sử dụng tốt nhất
賞金期限
賞味現金
賞味期限
賞味常勤
ほうほう
文法
格法
木法
方法
常温
nhiệt độ bình thường
nhiệt độ ngoài trời
ấm ám
Nhiệt độ
