wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第3週1+2日目 漢字

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

黄色

a)

băng qua

b)

màu vàng

c)

màu xanh

d)

màu nâu

2.

Sách truyện tranh

a)

絵本

b)

絵体

c)

絵木

3.

Chương trình

a)

組む

b)

番組

c)

組み立て

d)

渡す

4.

約束

a)

việc bận

b)

lời hứa, hẹn

c)

băng qua

d)

lớp, nhóm

5.

Bó hoa

a)

組み立て

b)

花束

c)

花水

d)

花公

6.

きょうじゅ

a)

教授

b)

組授

c)

渡授

7.

必要

a)

ひつよう

b)

たいせつ

c)

いる

d)

さめる

8.

冷房

a)

Máy lạnh

b)

làm lạnh

c)

Làm nguội

d)

Đông lạnh

9.

Làm lạnh

a)

冷やす

b)

冷える

c)

冷ます

d)

冷める

10.

Bị lạnh, bị nguội

a)

冷やす

b)

冷える

c)

冷ます

d)

冷める

11.

Tủ đông

a)

冷凍庫

b)

冷蔵庫

c)

金庫

d)

凍る

12.

凍る

a)

phía đông

b)

Đông lạnh

c)

két sắt

d)

bảo quản

13.

Kính ngữ của 食べる、飲む

a)

召し上がる

b)

いただきます

c)

どうぞ

14.

保存する

a)

biết

b)

bảo quản lạnh

c)

Bảo quản

15.

Cố gắng hết sức

a)

必死に

b)

必ず

c)

大切

d)

必要

16.

費用

a)

Đang dùng

b)

chi phí

c)

dài hạn

d)

sản xuất tại

17.

Chi phí cho chuyến đi

a)

費用

b)

旅費

c)

旅行

18.

期間

a)

ちょうき

b)

きかん

c)

きいかん

d)

きがん

19.

長期

a)

ngắn hạn

b)

dài hạn

c)

định kì

d)

sản phẩm

20.

Thời hạn

a)

期限(きげん)

b)

短期(たんき)

c)

長期(ちょうき)

d)

商品(しょうひん)

21.

限度

a)

きげん ( thời hạn )

b)

げんてい ( có hạn mức )

c)

げんど ( mức cho phép )

d)

かぎる ( giới hạn )

22.

Có hạn mức

a)

限度

b)

限定

c)

期限

23.

せいぞう

a)

製造 ( Chế tạo )

b)

商品 ( phần thưởng)

c)

賞金 ( tiền thưởng )

d)

製品 ( sản phẩm)

24.

Hạn sử dụng tốt nhất

a)

賞金期限

b)

賞味現金

c)

賞味期限

d)

賞味常勤

25.

ほうほう

a)

文法

b)

格法

c)

木法

d)

方法

26.

常温

a)

nhiệt độ bình thường

b)

nhiệt độ ngoài trời

c)

ấm ám

d)

Nhiệt độ