NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ Hùng quên 3.11
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
"Bão tố" trong tiếng Anh là gì?
a)
Hexagon (n) /ˈhek.səˌɡɒn/
b)
Warm (adj) /wɔːrm/
c)
Tornado (n) /tɔːrˈneɪ.doʊ/
d)
Drizzle (n) /ˈdrɪz.əl/
e)
Mind (n) /maɪnd/
2.
"Sương mù" trong tiếng Anh là gì?
a)
Teach (v) /tiːtʃ/
b)
Mist (n) /mɪst/
c)
Benefit (n) /ˈben.ɪ.fɪt/
d)
Angry (adj) /ˈæŋ.ɡri/
e)
Freezing (adj) /ˈfriː.zɪŋ/
3.
"Nóng" trong tiếng Anh là gì?
a)
Appear (v) /əˈpɪr/
b)
Tired (adj) /ˈtaɪrd/
c)
Warm (adj) /wɔːrm/
d)
Techniques (n) /tekˈniːks/
e)
Icy (adj) /ˈaɪ.si/
4.
"Kỹ thuật" trong tiếng Anh là gì?
a)
Energy (n) /ˈen.ɚ.dʒi/
b)
Techniques (n) /tekˈniːks/
c)
Drizzle (n) /ˈdrɪz.əl/
d)
Medals (n) /ˈmed.əlz/
e)
Stormy (adj) /ˈstɔːr.mi/
5.
"Năng lượng" trong tiếng Anh là gì?
a)
Throwing (v) /ˈθroʊ.ɪŋ/
b)
Energy (n) /ˈen.ɚ.dʒi/
c)
Hexagon (n) /ˈhek.səˌɡɒn/
d)
Angry (adj) /ˈæŋ.ɡri/
e)
Appear (v) /əˈpɪr/
6.
"Băng giá" trong tiếng Anh là gì?
a)
Mist (n) /mɪst/
b)
Know (v) /noʊ/
c)
First (adj) /ˈfɝːst/
d)
Freezing (adj) /ˈfriː.zɪŋ/
e)
Medals (n) /ˈmed.əlz/
7.
"Xuất hiện" trong tiếng Anh là gì?
a)
Appear (v) /əˈpɪr/
b)
Cloudy (adj) /ˈklaʊ.di/
c)
Medals (n) /ˈmed.əlz/
d)
Warm (adj) /wɔːrm/
e)
Techniques (n) /tekˈniːks/
8.
"Bài thực hành" trong tiếng Anh là gì?
a)
Techniques (n) /tekˈniːks/
b)
Tired (adj) /ˈtaɪrd/
c)
Practice (n) /ˈpræk.tɪs/
d)
Medals (n) /ˈmed.əlz/
e)
Tornado (n) /tɔːrˈneɪ.doʊ/
9.
"Khi nào" trong tiếng Anh là gì?
a)
How (adv) /haʊ/
b)
Know (v) /noʊ/
c)
Appear (v) /əˈpɪr/
d)
When (adv) /wen/
e)
Tornado (n) /tɔːrˈneɪ.doʊ/
10.
"Băng tuyết" trong tiếng Anh là gì?
a)
Icy (adj) /ˈaɪ.si/
b)
Mind (n) /maɪnd/
c)
Warm (adj) /wɔːrm/
d)
Angry (adj) /ˈæŋ.ɡri/
e)
First (adj) /ˈfɝːst/
11.
"Hiệu quả" trong tiếng Anh là gì?
a)
Mist (n) /mɪst/
b)
Effectively (adv) /ɪˈfek.tɪv.li/
c)
Cloudy (adj) /ˈklaʊ.di/
d)
Medals (n) /ˈmed.əlz/
e)
Techniques (n) /tekˈniːks/
12.
"Lợi ích" trong tiếng Anh là gì?
a)
Throwing (v) /ˈθroʊ.ɪŋ/
b)
Energy (n) /ˈen.ɚ.dʒi/
c)
Benefit (n) /ˈben.ɪ.fɪt/
d)
Know (v) /noʊ/
e)
Cloudy (adj) /ˈklaʊ.di/
13.
"Mệt mỏi" trong tiếng Anh là gì?
a)
Appear (v) /əˈpɪr/
b)
Mind (n) /maɪnd/
c)
Icy (adj) /ˈaɪ.si/
d)
Tired (adj) /ˈtaɪrd/
e)
Know (v) /noʊ/
14.
"Hiểu biết" trong tiếng Anh là gì?
a)
Know (v) /noʊ/
b)
Appear (v) /əˈpɪr/
c)
Hexagon (n) /ˈhek.səˌɡɒn/
d)
Throwing (v) /ˈθroʊ.ɪŋ/
e)
Tired (adj) /ˈtaɪrd/
15.
"Hình lục giác" trong tiếng Anh là gì?
a)
Appear (v) /əˈpɪr/
b)
Hexagon (n) /ˈhek.səˌɡɒn/
c)
Mist (n) /mɪst/
d)
Energy (n) /ˈen.ɚ.dʒi/
e)
Medals (n) /ˈmed.əlz/
16.
"Giận dữ" trong tiếng Anh là gì?
a)
Cloudy (adj) /ˈklaʊ.di/
b)
Know (v) /noʊ/
c)
Mist (n) /mɪst/
d)
Angry (adj) /ˈæŋ.ɡri/
e)
Appear (v) /əˈpɪr/
17.
"Phát triển" trong tiếng Anh là gì?
a)
Appear (v) /əˈpɪr/
b)
Techniques (n) /tekˈniːks/
c)
Develops (v) /dɪˈvel.əps/
d)
Tornado (n) /tɔːrˈneɪ.doʊ/
e)
Mind (n) /maɪnd/
18.
"Trí óc" trong tiếng Anh là gì?
a)
Mist (n) /mɪst/
b)
Medals (n) /ˈmed.əlz/
c)
Mind (n) /maɪnd/
d)
Tornado (n) /tɔːrˈneɪ.doʊ/
e)
Appear (v) /əˈpɪr/
19.
"Thực hành" trong tiếng Anh là gì?
a)
Practice (n) /ˈpræk.tɪs/
b)
Know (v) /noʊ/
c)
Medals (n) /ˈmed.əlz/
d)
Freezing (adj) /ˈfriː.zɪŋ/
e)
Throwing (v) /ˈθroʊ.ɪŋ/
20.
"Làm thế nào" trong tiếng Anh là gì?
a)
Icy (adj) /ˈaɪ.si/
b)
Warm (adj) /wɔːrm/
c)
Techniques (n) /tekˈniːks/
d)
How (adv) /haʊ/
e)
Benefit (n) /ˈben.ɪ.fɪt/
21.
"Đề phòng" trong tiếng Anh là gì?
a)
Benefit (n) /ˈben.ɪ.fɪt/
b)
Prevent (v) /prɪˈvent/
c)
Know (v) /noʊ/
d)
Techniques (n) /tekˈniːks/
e)
Cloudy (adj) /ˈklaʊ.di/
22.
"Huy chương" trong tiếng Anh là gì?
a)
Drizzle (n) /ˈdrɪz.əl/
b)
Medals (n) /ˈmed.əlz/
c)
Tired (adj) /ˈtaɪrd/
d)
Tornado (n) /tɔːrˈneɪ.doʊ/
e)
Know (v) /noʊ/
23.
"Lợi ích" trong tiếng Anh là gì?
a)
Medals (n) /ˈmed.əlz/
b)
Appear (v) /əˈpɪr/
c)
Mind (n) /maɪnd/
d)
Benefit (n) /ˈben.ɪ.fɪt/
e)
Warm (adj) /wɔːrm/
24.
"Kỹ thuật ném, quật, và đánh" trong tiếng Anh là gì?
a)
Throwing, grappling, and striking /ˈθroʊ.ɪŋ, ˈɡræp.lɪŋ, ænd ˈstraɪ.kɪŋ/
b)
Practice (n) /ˈpræk.tɪs/
c)
Freezing (adj) /ˈfriː.zɪŋ/
d)
Appear (v) /əˈpɪr/
e)
Angry (adj) /ˈæŋ.ɡri/
25.
"Lần đầu" trong tiếng Anh là gì?
a)
First (adj) /ˈfɝːst/
b)
Throwing (v) /ˈθroʊ.ɪŋ/
c)
Cloudy (adj) /ˈklaʊ.di/
d)
Energy (n) /ˈen.ɚ.dʒi/
e)
Appear (v) /əˈpɪr/
Reset
