wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 9

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Nha sĩ

a)

かいしゃ

b)

ほんしゃ

c)

はいしゃ

d)

いしゃ

2.

おばあさん

a)

ông

b)

c)

bố

d)

mẹ

3.

Chữ Hán

a)

ロマーじ

b)

かんじ

c)

ひらがな

d)

かたかな

4.
a)

たべもの

b)

たてもの

c)

のみもの

d)

くだもの

5.

やさいが____です。

Thích rau

a)

じょうず

b)

へた

c)

きらい

d)

すき

6.

じかん

a)

Thời gian

b)

Công sức

c)

Cuộc hẹn

d)

Việc bận

7.

くるまが あります

a)

Mua ô tô

b)

Nhận ô tô

c)

Mượn ô tô

d)

Có ô tô

8.

りょうりを します

a)

Ăn uống

b)

Chơi thể thao

c)

Nấu ăn

d)

Làm bài tập về nhà

9.

て が____です。 

a)

あかい

b)

いたい

c)

はやい

d)

たかい

10.
a)

やさい

b)

テニス

c)

やきゅう

d)

サッカー

11.

___をひきます。

a)

かぜ

b)

ねつ

c)

ピアノ

d)

ギター

12.

 じょうず

a)

Thích

b)

Ghét

c)

Giỏi

d)

Kém

13.

やくそく

a)

Việc bận

b)

Cuộc hẹn, lời hứa

c)

Thời gian

d)

Bị cảm

14.

Hiểu

a)

わかります

b)

あります

c)

かえります

d)

かかります

15.
a)

スポーツ

b)

かぶき

c)

ダンス

d)

カラオケ