Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
Nha sĩ
かいしゃ
ほんしゃ
はいしゃ
いしゃ
おばあさん
ông
bà
bố
mẹ
Chữ Hán
ロマーじ
かんじ
ひらがな
かたかな
たべもの
たてもの
のみもの
くだもの
やさいが____です。
Thích rau
じょうず
へた
きらい
すき
じかん
Thời gian
Công sức
Cuộc hẹn
Việc bận
くるまが あります
Mua ô tô
Nhận ô tô
Mượn ô tô
Có ô tô
りょうりを します
Ăn uống
Chơi thể thao
Nấu ăn
Làm bài tập về nhà
て が____です。
あかい
いたい
はやい
たかい
やさい
テニス
やきゅう
サッカー
___をひきます。
かぜ
ねつ
ピアノ
ギター
Thích
Ghét
Giỏi
Kém
やくそく
Cuộc hẹn, lời hứa
Bị cảm
Hiểu
わかります
あります
かえります
かかります
スポーツ
かぶき
ダンス
カラオケ
View all
20 questions
学習指導要領 改訂の要点
Worksheet
•
1st - 5th Grade
15 questions
Test Aisatsu 1-4
KG - 3rd Grade
ことば第1課