wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizz

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là trang phục truyền thống của người Hàn Quốc?

a)

b)

c)

d)

2.

"설날" có nghĩa là gì?

a)

Tết Nguyên Đán

b)

Trung Thu

c)

Tết Dương Lịch

d)

Lễ Giáng Sinh

3.

Ngữ pháp "지 않다" có nghĩa tiếng việt tương đương là:

a)

Hãy cùng

b)

Không

c)

Muốn

d)

Sẽ

4.

Đây là gì?

a)

사과

b)

오렌지

c)

채소

d)

레몬

5.

Vào ngày Tết, người Hàn Quốc ăn món truyền thống nào?

a)

떡국

b)

불고기

c)

삼계탕

d)

김밥

6.

Trong câu “오늘 날씨가 좋네요”, “날씨” có nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Thời tiết

c)

Đồ ăn

d)

Bạn bè

7.

Từ trái nghĩa của “좋아하다” là gì?

a)

사랑하다

b)

주다

c)

싫어하다

d)

보다

8.

Đâu là kính ngữ của từ "Có, ở"

a)

께시다

b)

계시다

c)

드시다

d)

주무시다

9.

Tìm từ trái nghĩ của 적다

a)

크다

b)

작다

c)

길다

d)

많다

10.

Các từ sau đây, từ nào không chia đôi ㅂ

a)

가볍다

b)

사끄럽다

c)

잡다

d)

덥다

11.

Mặn trong tiếng Hàn là gì

a)

맵다

b)

쓰다

c)

짜다

d)

시다

12.

Từ 손님 nghĩa là gì

a)

Chủ

b)

Khách

c)

Nhân Viên

d)

Thím

13.

Từ nào dưới đây có nghĩa là bên Trái

a)

오른쪽

b)

아래

c)

왼쪽

d)

14.

세수하다 nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Rửa mặt

b)

Thức dậy

c)

Đánh răng

d)

Dọn dẹp

15.

Từ nào đồng nghĩa với 금년

a)

다음 해

b)

내년

c)

올해

d)

작년