wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng L26.27.28

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

さがします

a)

tìm kiếm

b)

chậm, muộn

c)

kịp

d)

nhặt

2.

おくれます

a)

tìm kiếm

b)

chậm, muộn

c)

kịp

d)

nhặt

3.

まにあいます

a)

tìm kiếm

b)

chậm, muộn

c)

kịp

d)

nhặt

4.

ひろいます

a)

tìm kiếm

b)

chậm, muộn

c)

kịp

d)

nhặt

5.

れんらくします

a)

liên lạc

b)

cảm thấy thoải mái

c)

cảm thấy khó chịu

d)

hội thi thể thao

6.

きぶんがいい

a)

liên lạc

b)

cảm thấy thoải mái

c)

cảm thấy khó chịu

d)

hội thi thể thao

7.

きぶんがわるい

a)

liên lạc

b)

cảm thấy thoải mái

c)

cảm thấy khó chịu

d)

hội thi thể thao

8.

うんどうかい

a)

liên lạc

b)

cảm thấy thoải mái

c)

cảm thấy khó chịu

d)

hội thi thể thao

9.

chợ đồ cũ

a)

フリーマーケット

b)

ボランティア

c)

ステーション

d)

クリーニング

10.

tình nguyện viên

a)

フリーマーケット

b)

ボランティア

c)

ステーション

d)

クリーニング

11.

trạm vũ trụ

a)

フリーマーケット

b)

ボランティア

c)

ステーション

d)

クリーニング

12.

giặt là

a)

フリーマーケット

b)

ボランティア

c)

ステーション

d)

クリーニング

13.

toà nhà quốc hội

a)

こっかいぎじどう

b)

ちょくせつ

c)

おきば

d)

もえるごみ

14.

trực tiếp

a)

こっかいぎじどう

b)

ちょくせつ

c)

おきば

d)

もえるごみ

15.

chỗ để

a)

こっかいぎじどう

b)

ちょくせつ

c)

おきば

d)

もえるごみ

16.

rác cháy được

a)

こっかいぎじどう

b)

ちょくせつ

c)

おきば

d)

もえるごみ

17.

được dọn dẹp

a)

かたづきます

b)

ちがいます

c)

だします

d)

ひらきます

18.

nhầm, sai rồi

a)

かたづきます

b)

ちがいます

c)

だします

d)

ひらきます

19.

nộp, đưa ra

a)

かたづきます

b)

ちがいます

c)

だします

d)

ひらきます

20.

mở, tổ chức

a)

かたづきます

b)

ちがいます

c)

だします

d)

ひらきます

21.

nuôi

a)

かいます

b)

はしります

c)

できます

d)

たてます

22.

chạy

a)

かいます

b)

はしります

c)

できます

d)

たてます

23.

hoàn thành

a)

かいます

b)

はしります

c)

できます

d)

たてます

24.

xây dựng

a)

かいます

b)

はしります

c)

できます

d)

たてます

25.

thú cưng

a)

ペット

b)

マンション

c)

パーティールーム

d)

キッチン

26.

chung cư

a)

ペット

b)

マンション

c)

パーティールーム

d)

キッチン

27.

phòng tiệc

a)

ペット

b)

マンション

c)

パーティールーム

d)

キッチン

28.

bếp

a)

ペット

b)

マンション

c)

パーティールーム

d)

キッチン

29.

lo lắng

a)

しんぱい

b)

はっきり

c)

かぐ

d)

ほんだな

30.

rõ ràng

a)

しんぱい

b)

はっきり

c)

かぐ

d)

ほんだな

31.

đồ gỗ trong nhà

a)

しんぱい

b)

はっきり

c)

かぐ

d)

ほんだな

32.

giá sách

a)

しんぱい

b)

はっきり

c)

かぐ

d)

ほんだな

33.

bán chạy

a)

うれます

b)

おどります

c)

かみます

d)

えらびます

34.

nhảy múa

a)

うれます

b)

おどります

c)

かみます

d)

えらびます

35.

nhai, cắn

a)

うれます

b)

おどります

c)

かみます

d)

えらびます

36.

chọn, lựa

a)

うれます

b)

おどります

c)

かみます

d)

えらびます

37.

nghiêm túc, ngoan

a)

まじめ

b)

ねっしん

c)

しばらく

d)

たいてい

38.

nhiệt tình

a)

まじめ

b)

ねっしん

c)

しばらく

d)

たいてい

39.

một lúc

a)

まじめ

b)

ねっしん

c)

しばらく

d)

たいてい

40.

thường thì

a)

まじめ

b)

ねっしん

c)

しばらく

d)

たいてい

41.

chương trình

a)

ばんぐみ

b)

きゅうりょう

c)

しょうせつ

d)

しなもの

42.

lương

a)

ばんぐみ

b)

きゅうりょう

c)

しょうせつ

d)

しなもの

43.

tiểu thuyết

a)

ばんぐみ

b)

きゅうりょう

c)

しょうせつ

d)

しなもの

44.

hàng hoá

a)

ばんぐみ

b)

きゅうりょう

c)

しょうせつ

d)

しなもの

45.

kinh nghiệm

a)

けいけん

b)

けしき

c)

にんき

d)

ちから

46.

phong cảnh

a)

けいけん

b)

けしき

c)

にんき

d)

ちから

47.

được yêu thích

a)

けいけん

b)

けしき

c)

にんき

d)

ちから

48.

sức mạnh

a)

けいけん

b)

けしき

c)

にんき

d)

ちから

49.

thực ra

a)

じつは

b)

ひにち

c)

たいいくかん

d)

むりょう

50.

ngày

a)

じつは

b)

ひにち

c)

たいいくかん

d)

むりょう

51.

nhà thi đấu thể thao

a)

じつは

b)

ひにち

c)

たいいくかん

d)

むりょう

52.

miễn phí

a)

じつは

b)

ひにち

c)

たいいくかん

d)

むりょう