NEW
Font size
WorksheetsKiến thức về HTML
Total questions: 45
Worksheet time: 26mins
HTML là viết tắt của:
Hypertext Markup Language
Hyperlink and Text Markup Language
Hypertext Multi-language
Hypertext Media Language
Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
Tạo bảng tính
Tạo trang web
Lập trình ứng dụng
Xử lý dữ liệu
Trong HTML, dấu '/' trong thẻ có ý nghĩa gì?
Đánh dấu phần tử bị lỗi
Kết thúc thẻ
Bắt đầu thẻ
Chỉ thị kiểu chữ
Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?
Có phân biệt
Không phân biệt
Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau
Phân biệt trong các phiên bản khác nhau
Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?
Phần đầu
Phần chân
Phần thân
Phần meta
Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?
Tiêu đề của trang web
Doctype
Nội dung của trang web
Siêu dữ liệu
Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?
.txt
.html
.docx
.xml
Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?
Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản
Gửi tệp qua email
Chạy tệp trên máy chủ
Mở tệp bằng trình duyệt web
Khi cài đặt Sublime Text, bạn cần làm gì sau khi tải về tệp tin cài đặt?
Chạy chương trình từ trang web
Nhấp đúp vào tệp tin cài đặt
Giải nén tệp tin cài đặt
Mở tệp tin bằng trình soạn thảo văn bản
Cho các phát biểu sau: a) Thẻ HTML thường không có thẻ kết thúc. b) Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường. c) Phần đầu của một tệp HTML được xác định bởi thẻ
và . d) Thẻ chứa nội dung chính hiển thị trên màn hình của trình duyệt. Số phát biểu đúng là1
2
3
4
HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?
3
4
5
6
Tạo các đoạn văn bản
Tạo các tiêu đề
Tạo các siêu liên kết
Tạo các bảng
Cú pháp Nội dung sử dụng để
Tô màu đỏ nội dung.
In nghiêng nội dung.
Tô màu vàng nội dung.
In đậm nội dung.
Thuộc tính nào trong thẻ xác định địa chỉ của tài nguyên web?
id
src
href
class
Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in nghiêng nội dung?
b
em
u
strong
Các phần tử tiêu đề mục trong HTML được hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?
Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ
Kích thước chữ giảm dần từ
đến và kiểu chữ in đậm
Kích thước chữ tăng dần từ
đến và kiểu chữ in nghiêng
Kích thước chữ không thay đổi và kiểu chữ khác nhau tùy thuộc vào trình duyệt
Nếu bạn chỉ cung cấp tên miền trong URL mà không có giao thức, trình duyệt sẽ làm gì?
Mở trang chủ của tên miền đó
Hiển thị lỗi
Tìm kiếm trên Internet
Chuyển hướng đến trang mặc định
Thẻ HTML được viết trong cặp dấu nào?
{ }
[ ]
( )
< >
Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?
Có, luôn phải viết chữ hoa
Có, luôn phải viết chữ thường
Không phân biệt, nhưng thường viết chữ thường
Không phân biệt, nhưng thường viết chữ hoa
Thẻ HTML nào dưới đây là thẻ đơn?
A. <div>
B. <img>
C. <h1>
D. <p>
Phần tử nào chứa toàn bộ nội dung HTML của trang web?
A. <head>
B. <body>
C. <html>
D. <footer>
Thẻ nào dùng để đặt tên cho trang web, xuất hiện trong kết quả tìm kiếm?
A. <meta>
B. <title>
C. <header>
D. <script>
Phần tử HTML nào chứa nội dung hiển thị của trang web?
A. <header>
B. <body>
C. <main>
D. <footer>
Thẻ nào sau đây dùng để mô tả các thông tin bổ sung như mã hoá và từ khoá?
A. <style>
B. <meta>
C. <script>
D. <link>
Câu 11: Thẻ HTML nào được sử dụng để định dạng tiêu đề chính của một văn bản?
A. <h1>
B. <h2>
C. <h3>
D. <title>
Câu 12: Thẻ HTML nào thường được sử dụng để tạo đoạn văn bản?
A. <div>
B. <span>
C. <p>
D. <section>
Câu 18: Trong HTML, thẻ nào được sử dụng để in đậm văn bản?
A. <em>
B. <i>
C. <strong>
D. <mark>
Phương án nào sau đây là tên của một phần mềm soạn thảo HTML?
Mozilla Firefox
w3schools.com.
Spotify.
Sublime Text.
Phiên bản hiện tại của HTML là
HTML4.
HTML5.
HTML6.
HTML7.
Trên trang HTML, thẻ p có ý nghĩa gì?
Đoạn văn bản.
Tiêu đề trang web.
Tiêu đề văn bản.
Một câu trích dẫn ngắn.
Trong câu lệnh HTML: <title> <b> Đây là tiêu đề trang web </b> </title>, thẻ <b></b> có ý nghĩa định dạng nào sau đây?
Chữ đậm cho văn bản: Đây là tiêu đề trang web.
Chữ nghiêng cho văn bản: Đây là tiêu đề trang web.
Chữ gạch chân cho văn bản: Đây là tiêu đề trang web.
Chữ có bóng đổ cho văn bản "Đây là tiêu đề trang web".
Trong các thẻ dưới đây, sử dụng thẻ nào để định dạng cho tiêu đề của trang web có cỡ chữ nhỏ nhất?
<h1>
<h2>
<h5>
<h6>
Phần tử <title> nằm trong phần tử nào sau đây?
<!DOCTYPE html>
<head>
<body>
<p>
Thẻ nào sau đây là thẻ đơn?
<br>
<p>
<div>
<head>
Cú pháp nào sau đây dùng để khai báo thuộc tính cho một phần tử HTML?
<tên_ thẻ thuộc_tính = “giá trị” ; > Nội dung </tên_thẻ>
<tên_thẻ thuộc_tính = giá trị ; > Nội dung </tên_thẻ>
<tên_ thẻ thuộc_tính : giá trị ; > Nội dung </tên_thẻ>
<tên_ thẻ thuộc_tính : “giá trị”; > Nội dung </tên_thẻ>
Thẻ <head> và </head> KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?
Có cả thẻ đóng và thẻ mở.
Dùng để khai báo các nội dung thuộc phần mở đầu của trang web.
Thường chứa thẻ <title>
Nằm trong thẻ body
Thuộc tính của phần tử HTML KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?
Nằm trong thẻ mở.
Mỗi phần tử bắt buộc phải có 1 thuộc tính.
Mỗi phần tử có thể có một hoặc nhiều thuộc tính.
Có phần tử không có thuộc tính nào.
Thẻ nào sau đây dùng để định dạng chữ in nghiêng cho nội dung văn bản?
<b> và <i>
<em> và <i>
<em> và <strong>
<u> và <i>
Thẻ nào sau đây dùng để định dạng chữ in đậm cho nội dung văn bản?
<b> và <strong>
<em> và <i>
<em> và <strong>
<u> và <b>
Thẻ <strong> có ý nghĩa nào sau đây?
Định dạng văn bản in nghiêng.
Định dạng văn bản gạch chân.
Định dạng văn bản in đậm.
Trong câu lệnh HTML: <title> <em> Đây là tiêu đề trang web </em> </title>, thẻ <b></b> có ý nghĩa định dạng nào sau đây?
Chữ đậm cho văn bản: Đây là tiêu đề trang web.
Chữ nghiêng cho văn bản: Đây là tiêu đề trang web.
Chữ gạch chân cho văn bản: Đây là tiêu đề trang web.
Chữ có bóng đổ cho văn bản "Đây là tiêu đề trang web".
Phần tử <title> nằm trong phần tử nào sau đây?
<!DOCTYPE html>
<head>
<body>
<p>
Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một danh sách không thứ tự?
<ol>
<ul>
<li>
<dl>
Trong HTML, thẻ nào được sử dụng để nhúng video vào trang web?
<video>
<embed>
<media>
<source>
Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một liên kết đến một trang web khác?
<link>
<a>
<url>
<goto>
