wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 4

Total questions: 127

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Bowl

a)

Gói

b)

Bát

c)

Thỏi, thanh

2.

Packet

a)

Gói

b)

Bát

c)

Thỏi, thanh

3.

Bar

a)

Gói

b)

Bát

c)

Thỏi, thanh

4.

Glass

a)

Li, cốc

b)

Bịch

c)

Chai, lọ

5.

Carton

a)

Li, cốc

b)

Bịch

c)

Chai, lọ

6.

Bottle

a)

Li, cốc

b)

Bịch

c)

Chai, lọ

7.

Sausage

a)

Xúc xích

b)

Bánh quy

c)

Mì gói

d)

Bánh mì xăng uých

8.

Biscuit

a)

Xúc xích

b)

Bánh quy

c)

Mì gói

d)

Bánh mì xăng uých

9.

Noodle

a)

Xúc xích

b)

Bánh quy

c)

Mì gói

d)

Bánh mì xăng uých

10.

Sandwich

a)

Xúc xích

b)

Bánh quy

c)

Bánh mì xăng uých

11.

Juice

a)

Trái cây

b)

Nước trái cây

c)

Rau quả

12.

Fruit

a)

Trái cây

b)

Nước trái cây

c)

Rau quả

13.

Vegetable

a)

Trái cây

b)

Nước trái cây

c)

Rau quả

14.

Healthy

a)

Khẩu phần

b)

Nước trái cây

c)

Có lợi cho sức khỏe

15.

Diet

a)

Khẩu phần

b)

Nước trái cây

c)

Có lợi cho sức khỏe

16.

What would you like to eat?

a)

I'd like a sandwich, please

b)

I'd like a glass of lemonade

c)

I'd like a cup of tea

17.

Would you like some biscuits?

a)

I'd like a glass of apple juice, please

b)

Yes, please

c)

Please don't

18.

How many _______do you eat a day?

a)

bananas

b)

apple

c)

rice

19.

How much ______ do you drink a day ?

a)

rice

b)

sandwich

c)

water

20.

please / I'd / of / like / a / noodles/ bowl

(a)  

21.

eats / She / four / bars / day / chocolate/ a / of

(a)  

22.

cartons / day / milk / two / of / He / a / drinks

(a)  

23.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

24.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

25.

Mineral water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

26.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

27.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

28.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

29.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

30.

Fruit juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

31.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

32.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

33.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

34.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

35.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

36.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

37.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

38.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

39.

Vegatable

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

40.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

41.

________ you like some drink?

- Yes, please

a)

May

b)

Can

c)

Would

42.

would / like / you / some / coffee/ ?

(a)  

43.

Từ "coffee" có nghĩa là

a)

cà phê

b)

sữa

c)

d)

cơm

44.

Từ "milk" có nghĩa là

a)

cà phê

b)

sữa

c)

cơm

d)

45.

Từ "water" có nghĩa là

a)

cà phê

b)

sữa

c)

nước

d)

cơm

46.

Từ "rice" nghĩa là

a)

sữa

b)

cơm

c)

mỳ

d)

nước

47.

Viết câu sau sang Tiếng Anh

Vui lòng cho cà phê.

4 lines
48.

Viết câu sau sang Tiếng Anh

Trà hay sữa.

4 lines
49.

Cà phê và sữa?

a)

Rice or milk?

b)

Milk and tea?

c)

Coffee or noodle?

d)

Coffee and milk?

50.

"Mỳ" trong Tiếng Anh là gì

a)

noodle

b)

rice

c)

water

d)

milk

51.

Dịch câu sau sang Tiếng Anh

Vui lòng cho nước.

a)

Water, please.

b)

Noodle, please.

c)

Rice, please.

d)

Milk, please.

52.

Dịch câu sau sang Tiếng Anh

Vâng, vui lòng cho mỳ.

a)

No, noodle please.

b)

Yes, rice please.

c)

No, rice please.

d)

Yes, noodle please.

53.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

54.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

55.

Mineral water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

56.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

57.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

58.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

59.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

60.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

61.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

62.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

63.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

64.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

65.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

66.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

67.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

68.

What drink did you see in the video?

a)
b)
c)
69.

What food did you see in the video?

a)
b)
c)
70.

What drink did you see in the video?

a)
b)
c)
71.

What food did you see in the video?

a)
b)
c)
72.

What drink did you see in the video?

a)
b)
c)
73.

what food is it?

It's (a)  

74.

what food is it?

It's (a)  

75.

what food is it?

It's (a)  

76.

what food is it?

It's (a)  

77.

sandwi__

a)

xg

b)

ch

c)

af

d)

po

78.

What/ eat/like/to / would / ?

(a)  

79.

Em hãy viết từ chỉ món ăn/ đồ uống trong hình ảnh

(a)  

80.

Em hãy viết từ chỉ món ăn/ đồ uống trong hình ảnh

(a)  

81.
a)

Chocolate

b)

Cherry

c)

Apple

d)

Candy

82.

1.

ORANGE _UICE

a)

B

b)

H

c)

J

d)

N

83.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

84.

Điền từ Tiếng anh cho đúng với tranh

(a)  

85.

What is this?

a)

bread

b)

fruit

c)

cheese

86.

9

What would you like to (a)   ?

I'd like a bottle of water.

87.

Bowl

a)

Gói

b)

Bát

c)

Thỏi, thanh

88.

Packet

a)

Gói

b)

Bát

c)

Thỏi, thanh

89.

Bar

a)

Gói

b)

Bát

c)

Thỏi, thanh

90.

Glass

a)

Li, cốc

b)

Bịch

c)

Chai, lọ

91.

Carton

a)

Li, cốc

b)

Bịch

c)

Chai, lọ

92.

Would you like some biscuits?

a)

I'd like a glass of apple juice, please

b)

Yes, please

c)

Please don't

93.

6

A packet of biscuits

a)
b)
94.

10

,please. / would / of / bowl / I / like / a / noodles /

a)

I like a noodles bowl would of, please.

b)

I would like a bowl of noodles, please.

c)

I would like noodles a bowl of, please.

d)

I like a bowl of would noodles, please.

95.

a)
b)
c)
d)
96.

a)
b)
c)
d)
97.

a)
b)
c)
d)
98.

a)
b)
c)
d)
99.

a)
b)
c)
d)
100.

a)
b)
c)
d)
101.

a)
b)
c)
d)
102.

a)
b)
c)
d)
103.

a)
b)
c)
d)
104.

a)
b)
c)
d)
105.

a)
b)
c)
d)
106.

Điền từ Tiếng Anh chỉ đồ uống đúng dưới mỗi tranh

(a)  

107.

Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh

(a)  

108.

Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh

(a)  

109.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh.

(a)  

110.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

111.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

112.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

113.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

114.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

115.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

116.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

117.

Điền từ Tiếng anh cho đúng với tranh

(a)  

118.
a)

an

b)

a

c)

some

d)

any

119.

a)

like

b)

loves

c)

do

d)

have

120.

a)

is

b)

am

c)

do

d)

does

121.

a)

goes

b)

when

c)

go

d)

did

122.

a)

do

b)

does

c)

did

d)

doed

123.

a)

is

b)

was

c)

beed

d)

am

124.

a)

like

b)

favourite

c)

love

d)

drink

125.

a)

chicken

b)

beef

c)

fruitjuice

d)

beef

126.

a)

school

b)

breakfast

c)

class

d)

friend

127.

a)

water

b)

milk

c)

coffee

d)

noodles