Font size
WorksheetsGrade 4
Total questions: 127
Worksheet time: 59mins
Bowl
Gói
Bát
Thỏi, thanh
Packet
Gói
Bát
Thỏi, thanh
Bar
Gói
Bát
Thỏi, thanh
Glass
Li, cốc
Bịch
Chai, lọ
Carton
Li, cốc
Bịch
Chai, lọ
Bottle
Li, cốc
Bịch
Chai, lọ
Sausage
Xúc xích
Bánh quy
Mì gói
Bánh mì xăng uých
Biscuit
Xúc xích
Bánh quy
Mì gói
Bánh mì xăng uých
Noodle
Xúc xích
Bánh quy
Mì gói
Bánh mì xăng uých
Sandwich
Xúc xích
Bánh quy
Bánh mì xăng uých
Juice
Trái cây
Nước trái cây
Rau quả
Fruit
Trái cây
Nước trái cây
Rau quả
Vegetable
Trái cây
Nước trái cây
Rau quả
Healthy
Khẩu phần
Nước trái cây
Có lợi cho sức khỏe
Diet
Khẩu phần
Nước trái cây
Có lợi cho sức khỏe
What would you like to eat?
I'd like a sandwich, please
I'd like a glass of lemonade
I'd like a cup of tea
Would you like some biscuits?
I'd like a glass of apple juice, please
Yes, please
Please don't
How many _______do you eat a day?
bananas
apple
rice
How much ______ do you drink a day ?
rice
sandwich
water
please / I'd / of / like / a / noodles/ bowl
(a)
eats / She / four / bars / day / chocolate/ a / of
(a)
cartons / day / milk / two / of / He / a / drinks
(a)
Food
Đồ uống
Thức ăn
Nước khoáng
Drink
Đồ uống
Thức ăn
Nước khoáng
Mineral water
Đồ uống
Thức ăn
Nước khoáng
Fish
Món gà, con gà
Thịt
Món cá, con cá
Chicken
Món gà, con gà
Thịt
Món cá, con cá
Orange juice
Nước ép cam
Nước ép táo
Nước ép trái cây
Apple juice
Nước ép cam
Nước ép táo
Nước ép trái cây
Fruit juice
Nước ép cam
Nước ép táo
Nước ép trái cây
Lemonade
Nước chanh
Sữa
Nước khoáng
Milk
Nước chanh
Sữa
Nước khoáng
Beef
Thịt bò
Thịt heo
Mì, bún
Pork
Thịt bò
Thịt heo
Mì, bún
Noodles
Thịt bò
Thịt heo
Mì, bún
Bread
Bánh mì
Cơm, lúa , gạo
Rau
Bread
Bánh mì
Cơm, lúa , gạo
Rau
Rice
Bánh mì
Cơm, lúa , gạo
Rau
Vegatable
Bánh mì
Cơm, lúa , gạo
Rau
What is your favorite _______?
It's rice
drink
food
eat
________ you like some drink?
- Yes, please
May
Can
Would
would / like / you / some / coffee/ ?
(a)
Từ "coffee" có nghĩa là
cà phê
sữa
mì
cơm
Từ "milk" có nghĩa là
cà phê
sữa
cơm
mì
Từ "water" có nghĩa là
cà phê
sữa
nước
cơm
Từ "rice" nghĩa là
sữa
cơm
mỳ
nước
Viết câu sau sang Tiếng Anh
Vui lòng cho cà phê.
Viết câu sau sang Tiếng Anh
Trà hay sữa.
Cà phê và sữa?
Rice or milk?
Milk and tea?
Coffee or noodle?
Coffee and milk?
"Mỳ" trong Tiếng Anh là gì
noodle
rice
water
milk
Dịch câu sau sang Tiếng Anh
Vui lòng cho nước.
Water, please.
Noodle, please.
Rice, please.
Milk, please.
Dịch câu sau sang Tiếng Anh
Vâng, vui lòng cho mỳ.
No, noodle please.
Yes, rice please.
No, rice please.
Yes, noodle please.
Food
Đồ uống
Thức ăn
Nước khoáng
Drink
Đồ uống
Thức ăn
Nước khoáng
Mineral water
Đồ uống
Thức ăn
Nước khoáng
Fish
Món gà, con gà
Thịt
Món cá, con cá
Chicken
Món gà, con gà
Thịt
Món cá, con cá
Orange juice
Nước ép cam
Nước ép táo
Nước ép trái cây
Orange juice
Nước ép cam
Nước ép táo
Nước ép trái cây
Apple juice
Nước ép cam
Nước ép táo
Nước ép trái cây
Lemonade
Nước chanh
Sữa
Nước khoáng
Beef
Thịt bò
Thịt heo
Mì, bún
Pork
Thịt bò
Thịt heo
Mì, bún
Noodles
Thịt bò
Thịt heo
Mì, bún
Bread
Bánh mì
Cơm, lúa , gạo
Rau
Rice
Bánh mì
Cơm, lúa , gạo
Rau
What is your favorite _______?
It's rice
drink
food
eat
What drink did you see in the video?
What food did you see in the video?
What drink did you see in the video?
What food did you see in the video?
What drink did you see in the video?
what food is it?
It's (a)
what food is it?
It's (a)
what food is it?
It's (a)
what food is it?
It's (a)
sandwi__
xg
ch
af
po
What/ eat/like/to / would / ?
(a)
Em hãy viết từ chỉ món ăn/ đồ uống trong hình ảnh
(a)
Em hãy viết từ chỉ món ăn/ đồ uống trong hình ảnh
(a)
Chocolate
Cherry
Apple
Candy
1.
ORANGE _UICE
B
H
J
N
Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh
(a)
Điền từ Tiếng anh cho đúng với tranh
(a)
What is this?
bread
fruit
cheese
9
What would you like to (a) ?
I'd like a bottle of water.
Bowl
Gói
Bát
Thỏi, thanh
Packet
Gói
Bát
Thỏi, thanh
Bar
Gói
Bát
Thỏi, thanh
Glass
Li, cốc
Bịch
Chai, lọ
Carton
Li, cốc
Bịch
Chai, lọ
Would you like some biscuits?
I'd like a glass of apple juice, please
Yes, please
Please don't
6
A packet of biscuits
10
,please. / would / of / bowl / I / like / a / noodles /
I like a noodles bowl would of, please.
I would like a bowl of noodles, please.
I would like noodles a bowl of, please.
I like a bowl of would noodles, please.
Điền từ Tiếng Anh chỉ đồ uống đúng dưới mỗi tranh
(a)
Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh
(a)
Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh
(a)
Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh.
(a)
Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh
(a)
Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh
(a)
Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh
(a)
Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh
(a)
Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh
(a)
Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh
(a)
Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh
(a)
Điền từ Tiếng anh cho đúng với tranh
(a)
an
a
some
any
like
loves
do
have
is
am
do
does
goes
when
go
did
do
does
did
doed
is
was
beed
am
like
favourite
love
drink
chicken
beef
fruitjuice
beef
school
breakfast
class
friend
water
milk
coffee
noodles
