WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 21 - INTENSIVE L1
Total questions: 24
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
digging
a)
(v) đào
b)
(v) kiểm tra
c)
(v) đón, nhặt, lấy
d)
(v) thêm hàng lên kệ
2.
stacking
a)
(v) chất chồng
b)
(n) lối ra
c)
(n) lối đi (giữa các dãy)
d)
(n) nhu yếu phẩm
3.
pallet
a)
(n) bục kê hàng hóa
b)
(v) thêm hàng lên kệ
c)
(n) công thức nấu ăn
d)
(v) gấp lại, gập lại
4.
emptying
a)
(v) đổ ra, trút ra (để làm trống cái gì đó)
b)
(n) nhu yếu phẩm
c)
(v) gần xong
d)
(n) cái ghế
5.
examining
a)
(v) kiểm tra
b)
(v) gấp lại, gập lại
c)
(v) đào
d)
(n) ban công
6.
exit
a)
(n) lối ra
b)
(n) cái ghế
c)
(v) chất chồng
d)
(n) giá cố định xe đạp
7.
restocking the shelves
a)
(v) thêm hàng lên kệ
b)
(n) ban công
c)
(n) bục kê hàng hóa
d)
dọc theo vỉa hè
8.
groceries
a)
(n) nhu yếu phẩm
b)
(n) giá cố định xe đạp
c)
(v) đổ ra, trút ra (để làm trống cái gì đó)
d)
(n) quảng trường
9.
folding
a)
(v) gấp lại, gập lại
b)
dọc theo vỉa hè
c)
(v) kiểm tra
d)
(n) rèm cửa
10.
stool
a)
(n) cái ghế
b)
(n) quảng trường
c)
(n) lối ra
d)
(np) cắm hoa
11.
balcony
a)
(n) ban công
b)
(n) rèm cửa
c)
(v) thêm hàng lên kệ
d)
(n) người bán hoa
12.
bike rack
a)
(n) giá cố định xe đạp
b)
(np) cắm hoa
c)
(n) nhu yếu phẩm
d)
(np) vạch đích
13.
along a sidewalk
a)
dọc theo vỉa hè
b)
(n) người bán hoa
c)
(v) gấp lại, gập lại
d)
(n) lô hàng, việc gửi hàng
14.
square
a)
(n) quảng trường
b)
(np) vạch đích
c)
(n) cái ghế
d)
(np) giao hàng tốc hành
15.
curtain
a)
(n) rèm cửa
b)
(n) lô hàng, việc gửi hàng
c)
(n) ban công
d)
(v) đón, nhặt, lấy
16.
floral arrangement
a)
(np) cắm hoa
b)
(np) giao hàng tốc hành
c)
(n) giá cố định xe đạp
d)
(n) lối đi (giữa các dãy)
17.
florist
a)
(n) người bán hoa
b)
(v) đón, nhặt, lấy
c)
dọc theo vỉa hè
d)
(n) công thức nấu ăn
18.
finish line
a)
(np) vạch đích
b)
(n) lối đi (giữa các dãy)
c)
(n) quảng trường
d)
(v) gần xong
19.
shipment
a)
(n) lô hàng, việc gửi hàng
b)
(n) công thức nấu ăn
c)
(n) rèm cửa
d)
(v) đào
20.
express delivery
a)
(np) giao hàng tốc hành
b)
(v) gần xong
c)
(np) cắm hoa
d)
(v) chất chồng
21.
pick up
a)
(v) đón, nhặt, lấy
b)
(v) đào
c)
(n) người bán hoa
d)
(n) bục kê hàng hóa
22.
aisle
a)
(n) lối đi (giữa các dãy)
b)
(v) chất chồng
c)
(np) vạch đích
d)
(v) đổ ra, trút ra (để làm trống cái gì đó)
23.
recipe
a)
(n) công thức nấu ăn
b)
(n) bục kê hàng hóa
c)
(n) lô hàng, việc gửi hàng
d)
(v) kiểm tra
24.
almost finish
a)
(v) gần xong
b)
(v) đổ ra, trút ra (để làm trống cái gì đó)
c)
(np) giao hàng tốc hành
d)
(n) lối ra
100 %
