wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ボード寸法取り、加工

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
Loại
a)
種類(しゅるい)
b)
化粧ボード(けしょうボード)
c)
平ボード(ひらボード)
d)
面取りボード(めんとりボード)
2.
Thạch cao trang trí
a)
種類(しゅるい)
b)
化粧ボード(けしょうボード)
c)
平ボード(ひらボード)
d)
面取りボード(めんとりボード)
3.
Loại thạch cao không vát cạnh
a)
種類(しゅるい)
b)
化粧ボード(けしょうボード)
c)
平ボード(ひらボード)
d)
面取りボード(めんとりボード)
4.
Loại thạch cao vát cạnh
a)
種類(しゅるい)
b)
化粧ボード(けしょうボード)
c)
平ボード(ひらボード)
d)
面取りボード(めんとりボード)
5.
残り (のこり)
a)
còn lại
b)
Phần dư
c)
Giẫm đạp
d)
đo
6.
余り (あまり)
a)
còn lại
b)
Phần dư
c)
Giẫm đạp
d)
đo
7.
踏む (ふむ)
a)
còn lại
b)
Phần dư
c)
Giẫm đạp
d)
đo
8.
はかる
a)
còn lại
b)
Phần dư
c)
Giẫm đạp
d)
đo
9.
Cắt, gia công
a)
加工する(かこうする)
b)
使える(つかえる)
c)
使い方(つかいかた)
d)
向き(むき)
10.
Có thể sử dụng
a)
加工する(かこうする)
b)
使える(つかえる)
c)
使い方(つかいかた)
d)
向き(むき)
11.
Cách sử dụng
a)
加工する(かこうする)
b)
使える(つかえる)
c)
使い方(つかいかた)
d)
向き(むき)
12.
Hướng
a)
加工する(かこうする)
b)
使える(つかえる)
c)
使い方(つかいかた)
d)
向き(むき)
13.
向こう (むこう)
a)
Phía bên kia
b)
Phương hướng
c)
Góc vuông
d)
Nguyên
14.
方向(ほうこう)
a)
Phía bên kia
b)
Phương hướng
c)
Góc vuông
d)
Nguyên
15.
かねて
a)
Phía bên kia
b)
Phương hướng
c)
Góc vuông
d)
Nguyên
16.
まもの
a)
Phía bên kia
b)
Phương hướng
c)
Góc vuông
d)
Nguyên
17.
Phần còn lại
a)
半端(はんぱ)
b)
裏(うら)
c)
表(おもて)
d)
縦(たて)
18.
mặt trái
a)
半端(はんぱ)
b)
裏(うら)
c)
表(おもて)
d)
縦(たて)
19.
mặt phải
a)
半端(はんぱ)
b)
裏(うら)
c)
表(おもて)
d)
縦(たて)
20.
Dọc
a)
半端(はんぱ)
b)
裏(うら)
c)
表(おもて)
d)
縦(たて)
21.
横(よこ)
a)
Ngang
b)
Dấu
c)
Dấu mũi tên
d)
Lật lại
22.
印(しるし)
a)
Ngang
b)
Dấu
c)
Dấu mũi tên
d)
Lật lại
23.
矢印(やじるし)
a)
Ngang
b)
Dấu
c)
Dấu mũi tên
d)
Lật lại
24.
返(かえ)す ひっくり返(かえ)す
a)
Ngang
b)
Dấu
c)
Dấu mũi tên
d)
Lật lại
25.
Trải ra
a)
敷く(しく)
b)
掃く(はく)
c)
ゴミ箱(ゴミばこ)
d)
置き場(おきば)
26.
Quét
a)
敷く(しく)
b)
掃く(はく)
c)
ゴミ箱(ゴミばこ)
d)
置き場(おきば)
27.
Thùng rác
a)
敷く(しく)
b)
掃く(はく)
c)
ゴミ箱(ゴミばこ)
d)
置き場(おきば)
28.
Nơi đặt, để
a)
敷く(しく)
b)
掃く(はく)
c)
ゴミ箱(ゴミばこ)
d)
置き場(おきば)
29.
纏める (まとめる)
a)
Tập hợp lại, gom lại
b)
Vứt, zục, bỏ
c)
Cất
d)
Đóng
e)
Mở
30.
捨てる (すてる)
a)
Tập hợp lại, gom lại
b)
Vứt, zục, bỏ
c)
Cất
d)
Đóng
e)
Mở
31.
仕舞う (しまう)
a)
Tập hợp lại, gom lại
b)
Vứt, zục, bỏ
c)
Cất
d)
Đóng
e)
Mở
32.
閉める (しめる)
a)
Tập hợp lại, gom lại
b)
Vứt, zục, bỏ
c)
Cất
d)
Đóng
e)
Mở
33.
開ける (あける)
a)
Tập hợp lại, gom lại
b)
Vứt, zục, bỏ
c)
Cất
d)
Đóng
e)
Mở