wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 24 - INTENSIVE L3

Total questions: 22

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
shading
a)
(v) che bóng
b)
(v) thay thế
c)
(v) được làm từ
d)
(v) dựa, tựa
2.
bulletin board
a)
(np) bảng thông báo
b)
(np) máy pha cà phê
c)
(n) vải vóc
d)
(np) danh sách việc làm
3.
pin
a)
(v) ghim
b)
(n) sổ tay
c)
(n) đồ dùng
d)
(np) công việc thời vụ
4.
prop against, lean against
a)
(v) dựa, tựa
b)
không ở văn phòng (không làm ở nơi mình hay phụ trách)
c)
(n) hóa đơn
d)
(np) đăng tin tuyển dụng
5.
job listing
a)
(np) danh sách việc làm
b)
(n) cái khung
c)
trung tâm thành phố
d)
(v) thay thế
6.
seasonal job
a)
(np) công việc thời vụ
b)
(v) bán
c)
(v) đi đến, hướng đến
d)
(np) máy pha cà phê
7.
job posting
a)
(np) đăng tin tuyển dụng
b)
(n) khía cạnh
c)
(v) bắt xe buýt
d)
(n) sổ tay
8.
replace
a)
(v) thay thế
b)
(n) bài giảng, diễn thuyết
c)
(v) che bóng
d)
không ở văn phòng (không làm ở nơi mình hay phụ trách)
9.
coffee maker
a)
(np) máy pha cà phê
b)
(v) được làm từ
c)
(np) bảng thông báo
d)
(n) cái khung
10.
manual
a)
(n) sổ tay
b)
(n) vải vóc
c)
(v) ghim
d)
(v) bán
11.
off-site
a)
không ở văn phòng (không làm ở nơi mình hay phụ trách)
b)
(n) đồ dùng
c)
(v) dựa, tựa
d)
(n) khía cạnh
12.
frame
a)
(n) cái khung
b)
(n) hóa đơn
c)
(np) danh sách việc làm
d)
(n) bài giảng, diễn thuyết
13.
carry
a)
(v) bán
b)
trung tâm thành phố
c)
(np) công việc thời vụ
d)
(v) được làm từ
14.
aspect
a)
(n) khía cạnh
b)
(v) đi đến, hướng đến
c)
(np) đăng tin tuyển dụng
d)
(n) vải vóc
15.
lecture
a)
(n) bài giảng, diễn thuyết
b)
(v) bắt xe buýt
c)
(v) thay thế
d)
(n) đồ dùng
16.
made of
a)
(v) được làm từ
b)
(v) che bóng
c)
(np) máy pha cà phê
d)
(n) hóa đơn
17.
fabric
a)
(n) vải vóc
b)
(np) bảng thông báo
c)
(n) sổ tay
d)
trung tâm thành phố
18.
supply
a)
(n) đồ dùng
b)
(v) ghim
c)
không ở văn phòng (không làm ở nơi mình hay phụ trách)
d)
(v) đi đến, hướng đến
19.
bill, receipt, invoice
a)
(n) hóa đơn
b)
(v) dựa, tựa
c)
(n) cái khung
d)
(v) bắt xe buýt
20.
downtown
a)
trung tâm thành phố
b)
(np) danh sách việc làm
c)
(v) bán
d)
(v) che bóng
21.
head
a)
(v) đi đến, hướng đến
b)
(np) công việc thời vụ
c)
(n) khía cạnh
d)
(np) bảng thông báo
22.
catch the bus
a)
(v) bắt xe buýt
b)
(np) đăng tin tuyển dụng
c)
(n) bài giảng, diễn thuyết
d)
(v) ghim