wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra SC1 bài 15

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Chọn câu đúng với nghĩa "Sau khi ăn cơm, tôi sẽ về nhà":

a)

吃饭以后,我回家。

b)

吃饭从,我回家。

c)

吃饭以前,我回家。

d)

吃饭的时候,我回家。

2.

Từ "特别" trong câu "她特别喜欢看电影" có chức năng gì?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Phó từ

3.

Điền từ đúng để hoàn thành câu: "从早上 ______ 晚上,他都在学习。"

a)

以后

b)

c)

一直

d)

差不多

4.

Chọn câu đúng với nghĩa "Cô ấy đang chuẩn bị quà tặng":

a)

她在准备礼物。

b)

准备她在礼物。

c)

她准备在礼物。

d)

在她准备礼物。

5.

Từ "送" trong câu "我送你回家" có nghĩa là gì?

a)

Nhận

b)

Tặng

c)

Đưa, tiễn

d)

Mua

6.

Chọn câu đúng với nghĩa "Anh ấy muốn mua một món quà":

a)

他准备买一件礼物。

b)

他一直买一件礼物。

c)

他打算买一件礼物。

d)

他要买一件礼物。

7.

Cấu trúc nào là đúng với nghĩa "Từ ngày hôm qua, tôi đã luôn bận rộn":

a)

从昨天到明天我一直很忙。

b)

从昨天,我一直到现在很忙。

c)

从昨天到现在很忙我。

d)

从昨天到现在,我一直很忙。

8.

Từ nào có thể đi kèm với "以后" trong câu để chỉ thời gian sau khi một hành động xảy ra?

a)

下课

b)

礼物

c)

d)

衣服

9.

Điền từ đúng để hoàn thành câu: "他 ______ 喜欢巧克力的。"

a)

一直

b)

c)

以后

d)

准备

10.

Từ "特别" có thể dùng để diễn tả gì trong câu "这本书特别好看"?

a)

Sự bình thường

b)

Mức độ cực cao

c)

Tính thông thường

d)

Chỉ số lượng

11.

Điền từ phù hợp để hoàn thành câu: "从早到晚,他 ______ 在家。"

a)

一直

b)

以后

c)

差不多

d)

准备

12.

Điền từ đúng vào câu: "下课 ______,我们一起去吃饭吧。"

a)

以前

b)

以后

c)

d)

差不多

13.

Câu nào đúng để hỏi về kế hoạch của người khác?

a)

你准备什么?

b)

你想干什么?

c)

你打算做什么?

d)

你要什么?

14.

Chọn câu đúng với nghĩa "Cô ấy luôn thích đọc sách":

a)

她喜欢一直看书。

b)

看书她一直喜欢。

c)

她一直喜欢看书。

d)

一直看书她喜欢

15.

Chọn từ đúng để hoàn thành câu: "我从来没有去过北京,所以这次 ______ 去看看。"

a)

准备

b)

特别

c)

一直

d)

打算

16.

Điền từ đúng để hoàn thành câu: "放学 ______,我跟朋友一起出去玩儿。"

a)

一直

b)

差不多

c)

以后

d)

准备

17.

Điền từ đúng vào câu: "这个周末我 ______ 去参加朋友的生日会。"

a)

打算

b)

特别

c)

一直

d)

差不多

18.

Câu nào đúng để hỏi ai đó có đến hay không?

a)

你是不是要来?

b)

来你不来?

c)

你来不?

d)

你来不来?

19.

Chọn câu đúng để diễn tả sự lựa chọn:

a)

喜欢你还是茶咖啡?

b)

你喜欢茶还是咖啡?

c)

你茶还是咖啡喜欢?

d)

你喜欢咖啡茶还是?

20.

Điền từ đúng để hoàn thành câu: "他 ______ 在家看书,从不出去玩儿"

a)

一直

b)

准备

c)

以后

d)

差不多

21.

Chọn câu đúng với nghĩa "Anh ấy muốn ăn sáng trước khi đi làm":

a)

他想吃午饭以后上班。

b)

上班以后,他想吃早饭。

c)

上班以前,他想吃早饭。

d)

以前上班,他早饭想吃。

22.

Chọn câu đúng với nghĩa "Cô ấy đang chuẩn bị đi siêu thị":

a)

她在准备去超市。

b)

她超市在准备去。

c)

去超市她在准备。

d)

准备她在超市去。

23.

Điền từ đúng vào câu: "我们 ______ 晚饭后散步。"

a)

差不多

b)

一直

c)

以后

d)

常常

24.

Điền từ đúng vào câu: "她 ______ 去买菜。"

a)

准备

b)

特别

c)

一直

d)

差不多

25.

Điền từ đúng vào câu: "我打算下个星期 ______ 旅游."

a)

特别

b)

一直

c)

d)

以后

26.

Câu nào đúng với nghĩa "Anh ấy đi ngủ sau khi đọc sách xong"?

a)

他看书以后就睡觉。

b)

他以后睡觉看书。

c)

以后他看书睡觉。

d)

看书他睡觉以后。

27.

Câu nào đúng với nghĩa "Cô ấy đang chuẩn bị làm bài tập":

a)

做作业她准备在。

b)

她准备在做作业。

c)

在她做作业准备。

d)

她在准备做作业。

28.

Từ "晚饭" có nghĩa là gì?

a)

Bữa sáng

b)

Bữa trưa

c)

Bữa tối

d)

Đồ ăn nhẹ

29.

Từ "礼物" có nghĩa là:

a)

Bánh

b)

Hoa

c)

Quà tặng

d)

Đồ uống

30.

Từ "准备" có nghĩa là gì?

a)

Dọn dẹp

b)

Chuẩn bị

c)

Làm việc

d)

Đi du lịch

31.

Từ "生日" có nghĩa là gì?

a)

Ngày lễ

b)

Ngày nghỉ

c)

Sinh nhật

d)

Cuối tuần

32.

Từ "送" có nghĩa là gì?

a)

Nhận

b)

Tặng, đưa

c)

Mua

d)

Nấu ăn

33.

Từ "蛋糕" có nghĩa là gì?

a)

Kẹo

b)

Sữa

c)

Bánh ngọt

d)

Trái cây

34.

Từ "甜" có nghĩa là:

a)

Mặn

b)

Chua

c)

Ngọt

d)

Đắng

35.

Từ "巧克力" có nghĩa là:

a)

Kẹo

b)

Chocolate

c)

Bánh quy

d)

Trà

36.

Từ "一直" có nghĩa là:

a)

Một chút

b)

Thỉnh thoảng

c)

Liên tục

d)

Đôi khi

37.

Từ "特别" có nghĩa là:

a)

Bình thường

b)

Đặc biệt

c)

Tạm thời

d)

Chưa từng

38.

Từ "以后" có nghĩa là:

a)

Trước

b)

Sau, sau này

c)

Hiện tại

d)

Trong quá khứ

39.

Từ "忙" có nghĩa là gì?

a)

Rảnh rỗi

b)

Bận rộn

c)

Buồn chán

d)

Lo lắng

40.

Từ "说" có nghĩa là:

a)

Nghe

b)

Đọc

c)

Nói, phát biểu

d)

Viết

41.

Từ "还是" có nghĩa là gì?

a)

b)

Nhưng

c)

Hoặc

d)

Vì vậy

42.

Từ "男" và "女" lần lượt có nghĩa là:

a)

Trẻ con và người lớn

b)

Nam và nữ

c)

Cha và mẹ

d)

Anh trai và em gái

43.

Từ "比如" có nghĩa là:

a)

Ví dụ như

b)

Tuy nhiên

c)

Dù sao

d)

Vì thế

44.

Từ "花" có nghĩa là gì?

a)

Bánh

b)

Hoa

c)

Cây

d)

Trái cây

45.

Từ "主意" có nghĩa là:

a)

Ý tưởng, sáng kiến

b)

Kế hoạch

c)

Chú ý

d)

Quyết định

46.

Từ "那么" có nghĩa là:

a)

Ở đây

b)

Ở đó

c)

Thế thì, vậy thì

d)

Bây giờ

47.

Câu hỏi về phát âm: Từ "晚饭" được phát âm như thế nào?

a)

wánfàn

b)

wǎnfàn

c)

wǎnfán

d)

wánfàn

48.

Chọn phát âm đúng của từ "礼物":

a)

lǐwù

b)

líwù

c)

lǐwǔ

d)

líwǔ

49.

Từ "准备" phát âm là gì?

a)

zhǔnbèi

b)

zhùnbèi

c)

zhǔnbéi

d)

zhùnbéi

50.

Phát âm đúng của từ "生日" là:

a)

shēngrì

b)

shēngrí

c)

shēngrì

d)

shēngnì

51.

Từ "送" có phát âm là gì?

a)

sòng

b)

shòng

c)

sōng

d)

sǒng

52.

Phát âm đúng của từ "蛋糕" là:

a)

dàngāo

b)

dàngào

c)

dǎngāo

d)

dāngāo

53.

Từ "甜" phát âm như thế nào?

a)

tián

b)

tiǎn

c)

tiàn

d)

tián

54.

Chọn phát âm đúng của từ "巧克力":

a)

qiǎokèlì

b)

qiáokèlì

c)

qiàokèlì

d)

qiǎokèlǐ

55.

Phát âm đúng của từ "一直" là:

a)

yīzhí

b)

yīzhǐ

c)

yīchí

d)

yīchǐ

56.

Từ "特别" phát âm là gì?

a)

tèbié

b)

tèbiǎ

c)

tèpié

d)

tèbiè

57.

Từ "以后" được phát âm như thế nào?

a)

yǐhòu

b)

yíhòu

c)

yìhòu

d)

yīhòu

58.

Phát âm của từ "忙" là:

a)

máng

b)

màng

c)

mǎng

d)

mào

59.

Từ "说" phát âm như thế nào?

a)

shuō

b)

shuó

c)

shǔo

d)

shūo

60.

Từ "还是" có phát âm là:

a)

háishì

b)

hǎishì

c)

hāishì

d)

háishí

61.

Từ "男" phát âm là gì?

a)

nán

b)

nǎn

c)

nàn

d)

nān

62.

Phát âm đúng của từ "女" là:

a)

b)

c)

d)

n

63.

Từ "比如" phát âm như thế nào?

a)

bǐrú

b)

bírú

c)

bǐrǔ

d)

bírǔ

64.

Phát âm đúng của từ "花" là:

a)

huā

b)

huǎ

c)

huà

d)

hūa

65.

Từ "主意" phát âm như thế nào?

a)

zhǔyì

b)

zhùyì

c)

zhūyì

d)

Zhùyi

66.

Từ nào có thể đi cùng với "生日" để tạo thành cụm từ quà sinh nhật?

a)

快乐

b)

c)

礼物

d)

注意

67.

Từ "忙" thường được sử dụng để mô tả gì?

a)

Tâm trạng vui vẻ

b)

Sự bận rộn

c)

Món quà sinh nhật

d)

Vị của đồ ăn

68.

Từ nào dùng để chỉ "sau" trong một mốc thời gian cụ thể?

a)

礼物

b)

以后

c)

d)

蛋糕

69.

Câu nào sử dụng từ "准备" đúng nhất?

a)

我们准备是学生。

b)

你准备今天是星期几?

c)

我准备送你一本书。

d)

他准备特别好。

70.

"一直" thường được dùng trong ngữ cảnh nào?

a)

Khi nói về tuổi tác

b)

Khi nói về món quà

c)

Khi miêu tả một địa điểm

d)

Khi mô tả một sự kiện diễn ra liên tục

71.

Từ "甜" dùng để mô tả:

a)

Người thân

b)

Món ăn có vị ngọt

c)

Một ngày lễ

d)

Một công việc

72.

Từ nào trong danh sách dùng để chỉ "đưa một món quà"?

a)

b)

礼物

c)

d)

73.

Từ nào có thể đi kèm với "花" để tạo thành "bó hoa"?

a)

b)

c)

d)

74.

Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc với từ "以后":

a)

我吃饭以后去图书馆。

b)

我以后吃饭去图书馆。

c)

以后我吃饭去图书馆。

d)

我图书馆以后吃饭。

75.

Câu nào đúng khi muốn nói "Tôi sẽ tặng bạn một món quà vào ngày sinh nhật của bạn":

a)

你的生日时候我送给你一个礼物。

b)

我生日的时候送一个礼物给你。

c)

我在你的生日的时候送给你一个礼物。

d)

你的生日送给你一个礼物。

76.

Từ "忙" trong câu nào có nghĩa là "bận rộn"?

a)

这个礼物很忙。

b)

你今天忙吗?

c)

你是忙吗?

d)

我忙去买东西。

77.

Chọn câu sử dụng đúng từ "一直" với nghĩa "luôn luôn":

a)

他一直很喜欢看书。

b)

他很喜欢一直看书。

c)

看书他很喜欢一直。

d)

一直他很喜欢看书。

78.

Từ "送" được dùng đúng trong câu nào?

a)

你礼物送我。

b)

我给你一个送。

c)

我送礼物一个你。

d)

我送你一个礼物。

79.

Chọn câu đúng khi muốn nói "Tôi có một ý tưởng rất hay":

a)

我有一个比较好的主意、

b)

主意很好我有一个。

c)

我有一个很好的主意。

d)

我主意很好有一个。

80.

Chọn câu sử dụng đúng "特别" để miêu tả cảm xúc:

a)

他特别高兴今天。

b)

他今天高兴特别。

c)

今天特别他高兴。

d)

他今天特别高兴。

81.

Chọn từ đúng để điền vào câu: "生日的时候,我会 ______ 你一个蛋糕。"

a)

送给

b)

c)

d)

买有

82.

Câu nào sử dụng từ "甜" đúng ngữ pháp?

a)

很甜蛋糕。

b)

蛋糕是甜

c)

这个蛋糕很甜。

d)

这个很甜的蛋糕。

83.

Chọn câu đúng khi muốn nói "Sau này tôi sẽ đi du lịch":

a)

我会以后去旅游。

b)

以后我旅游会去。

c)

我以后会去旅游。

d)

以后我会去旅游。

84.

Chọn câu đúng với nghĩa "Tôi sẽ cùng bạn gái đi ăn tối":

a)

我会和女朋友一起去吃晚饭。

b)

我女朋友去吃晚饭和一起会。

c)

女朋友吃晚饭一起我和会。

d)

吃晚饭我会和一起女朋友。

85.

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc "为...准备" (chuẩn bị cho ai đó)?

a)

我们准备一个生日会为他。

b)

准备为我们他一个生日会。

c)

我们为他准备一个生日会。

d)

咱们为我们准备一个生日会。