Font size
WorksheetsKiểm tra SC1 bài 15
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
Chọn câu đúng với nghĩa "Sau khi ăn cơm, tôi sẽ về nhà":
吃饭以后,我回家。
吃饭从,我回家。
吃饭以前,我回家。
吃饭的时候,我回家。
Từ "特别" trong câu "她特别喜欢看电影" có chức năng gì?
Danh từ
Động từ
Tính từ
Phó từ
Điền từ đúng để hoàn thành câu: "从早上 ______ 晚上,他都在学习。"
以后
到
一直
差不多
Chọn câu đúng với nghĩa "Cô ấy đang chuẩn bị quà tặng":
她在准备礼物。
准备她在礼物。
她准备在礼物。
在她准备礼物。
Từ "送" trong câu "我送你回家" có nghĩa là gì?
Nhận
Tặng
Đưa, tiễn
Mua
Chọn câu đúng với nghĩa "Anh ấy muốn mua một món quà":
他准备买一件礼物。
他一直买一件礼物。
他打算买一件礼物。
他要买一件礼物。
Cấu trúc nào là đúng với nghĩa "Từ ngày hôm qua, tôi đã luôn bận rộn":
从昨天到明天我一直很忙。
从昨天,我一直到现在很忙。
从昨天到现在很忙我。
从昨天到现在,我一直很忙。
Từ nào có thể đi kèm với "以后" trong câu để chỉ thời gian sau khi một hành động xảy ra?
下课
礼物
书
衣服
Điền từ đúng để hoàn thành câu: "他 ______ 喜欢巧克力的。"
一直
挺
以后
准备
Từ "特别" có thể dùng để diễn tả gì trong câu "这本书特别好看"?
Sự bình thường
Mức độ cực cao
Tính thông thường
Chỉ số lượng
Điền từ phù hợp để hoàn thành câu: "从早到晚,他 ______ 在家。"
一直
以后
差不多
准备
Điền từ đúng vào câu: "下课 ______,我们一起去吃饭吧。"
以前
以后
从
差不多
Câu nào đúng để hỏi về kế hoạch của người khác?
你准备什么?
你想干什么?
你打算做什么?
你要什么?
Chọn câu đúng với nghĩa "Cô ấy luôn thích đọc sách":
她喜欢一直看书。
看书她一直喜欢。
她一直喜欢看书。
一直看书她喜欢
Chọn từ đúng để hoàn thành câu: "我从来没有去过北京,所以这次 ______ 去看看。"
准备
特别
一直
打算
Điền từ đúng để hoàn thành câu: "放学 ______,我跟朋友一起出去玩儿。"
一直
差不多
以后
准备
Điền từ đúng vào câu: "这个周末我 ______ 去参加朋友的生日会。"
打算
特别
一直
差不多
Câu nào đúng để hỏi ai đó có đến hay không?
你是不是要来?
来你不来?
你来不?
你来不来?
Chọn câu đúng để diễn tả sự lựa chọn:
喜欢你还是茶咖啡?
你喜欢茶还是咖啡?
你茶还是咖啡喜欢?
你喜欢咖啡茶还是?
Điền từ đúng để hoàn thành câu: "他 ______ 在家看书,从不出去玩儿"
一直
准备
以后
差不多
Chọn câu đúng với nghĩa "Anh ấy muốn ăn sáng trước khi đi làm":
他想吃午饭以后上班。
上班以后,他想吃早饭。
上班以前,他想吃早饭。
以前上班,他早饭想吃。
Chọn câu đúng với nghĩa "Cô ấy đang chuẩn bị đi siêu thị":
她在准备去超市。
她超市在准备去。
去超市她在准备。
准备她在超市去。
Điền từ đúng vào câu: "我们 ______ 晚饭后散步。"
差不多
一直
以后
常常
Điền từ đúng vào câu: "她 ______ 去买菜。"
准备
特别
一直
差不多
Điền từ đúng vào câu: "我打算下个星期 ______ 旅游."
特别
一直
去
以后
Câu nào đúng với nghĩa "Anh ấy đi ngủ sau khi đọc sách xong"?
他看书以后就睡觉。
他以后睡觉看书。
以后他看书睡觉。
看书他睡觉以后。
Câu nào đúng với nghĩa "Cô ấy đang chuẩn bị làm bài tập":
做作业她准备在。
她准备在做作业。
在她做作业准备。
她在准备做作业。
Từ "晚饭" có nghĩa là gì?
Bữa sáng
Bữa trưa
Bữa tối
Đồ ăn nhẹ
Từ "礼物" có nghĩa là:
Bánh
Hoa
Quà tặng
Đồ uống
Từ "准备" có nghĩa là gì?
Dọn dẹp
Chuẩn bị
Làm việc
Đi du lịch
Từ "生日" có nghĩa là gì?
Ngày lễ
Ngày nghỉ
Sinh nhật
Cuối tuần
Từ "送" có nghĩa là gì?
Nhận
Tặng, đưa
Mua
Nấu ăn
Từ "蛋糕" có nghĩa là gì?
Kẹo
Sữa
Bánh ngọt
Trái cây
Từ "甜" có nghĩa là:
Mặn
Chua
Ngọt
Đắng
Từ "巧克力" có nghĩa là:
Kẹo
Chocolate
Bánh quy
Trà
Từ "一直" có nghĩa là:
Một chút
Thỉnh thoảng
Liên tục
Đôi khi
Từ "特别" có nghĩa là:
Bình thường
Đặc biệt
Tạm thời
Chưa từng
Từ "以后" có nghĩa là:
Trước
Sau, sau này
Hiện tại
Trong quá khứ
Từ "忙" có nghĩa là gì?
Rảnh rỗi
Bận rộn
Buồn chán
Lo lắng
Từ "说" có nghĩa là:
Nghe
Đọc
Nói, phát biểu
Viết
Từ "还是" có nghĩa là gì?
Và
Nhưng
Hoặc
Vì vậy
Từ "男" và "女" lần lượt có nghĩa là:
Trẻ con và người lớn
Nam và nữ
Cha và mẹ
Anh trai và em gái
Từ "比如" có nghĩa là:
Ví dụ như
Tuy nhiên
Dù sao
Vì thế
Từ "花" có nghĩa là gì?
Bánh
Hoa
Cây
Trái cây
Từ "主意" có nghĩa là:
Ý tưởng, sáng kiến
Kế hoạch
Chú ý
Quyết định
Từ "那么" có nghĩa là:
Ở đây
Ở đó
Thế thì, vậy thì
Bây giờ
Câu hỏi về phát âm: Từ "晚饭" được phát âm như thế nào?
wánfàn
wǎnfàn
wǎnfán
wánfàn
Chọn phát âm đúng của từ "礼物":
lǐwù
líwù
lǐwǔ
líwǔ
Từ "准备" phát âm là gì?
zhǔnbèi
zhùnbèi
zhǔnbéi
zhùnbéi
Phát âm đúng của từ "生日" là:
shēngrì
shēngrí
shēngrì
shēngnì
Từ "送" có phát âm là gì?
sòng
shòng
sōng
sǒng
Phát âm đúng của từ "蛋糕" là:
dàngāo
dàngào
dǎngāo
dāngāo
Từ "甜" phát âm như thế nào?
tián
tiǎn
tiàn
tián
Chọn phát âm đúng của từ "巧克力":
qiǎokèlì
qiáokèlì
qiàokèlì
qiǎokèlǐ
Phát âm đúng của từ "一直" là:
yīzhí
yīzhǐ
yīchí
yīchǐ
Từ "特别" phát âm là gì?
tèbié
tèbiǎ
tèpié
tèbiè
Từ "以后" được phát âm như thế nào?
yǐhòu
yíhòu
yìhòu
yīhòu
Phát âm của từ "忙" là:
máng
màng
mǎng
mào
Từ "说" phát âm như thế nào?
shuō
shuó
shǔo
shūo
Từ "还是" có phát âm là:
háishì
hǎishì
hāishì
háishí
Từ "男" phát âm là gì?
nán
nǎn
nàn
nān
Phát âm đúng của từ "女" là:
nǚ
nǔ
nù
n
Từ "比如" phát âm như thế nào?
bǐrú
bírú
bǐrǔ
bírǔ
Phát âm đúng của từ "花" là:
huā
huǎ
huà
hūa
Từ "主意" phát âm như thế nào?
zhǔyì
zhùyì
zhūyì
Zhùyi
Từ nào có thể đi cùng với "生日" để tạo thành cụm từ quà sinh nhật?
快乐
忙
礼物
注意
Từ "忙" thường được sử dụng để mô tả gì?
Tâm trạng vui vẻ
Sự bận rộn
Món quà sinh nhật
Vị của đồ ăn
Từ nào dùng để chỉ "sau" trong một mốc thời gian cụ thể?
礼物
以后
忙
蛋糕
Câu nào sử dụng từ "准备" đúng nhất?
我们准备是学生。
你准备今天是星期几?
我准备送你一本书。
他准备特别好。
"一直" thường được dùng trong ngữ cảnh nào?
Khi nói về tuổi tác
Khi nói về món quà
Khi miêu tả một địa điểm
Khi mô tả một sự kiện diễn ra liên tục
Từ "甜" dùng để mô tả:
Người thân
Món ăn có vị ngọt
Một ngày lễ
Một công việc
Từ nào trong danh sách dùng để chỉ "đưa một món quà"?
送
礼物
甜
忙
Từ nào có thể đi kèm với "花" để tạo thành "bó hoa"?
朵
束
躲
个
Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc với từ "以后":
我吃饭以后去图书馆。
我以后吃饭去图书馆。
以后我吃饭去图书馆。
我图书馆以后吃饭。
Câu nào đúng khi muốn nói "Tôi sẽ tặng bạn một món quà vào ngày sinh nhật của bạn":
你的生日时候我送给你一个礼物。
我生日的时候送一个礼物给你。
我在你的生日的时候送给你一个礼物。
你的生日送给你一个礼物。
Từ "忙" trong câu nào có nghĩa là "bận rộn"?
这个礼物很忙。
你今天忙吗?
你是忙吗?
我忙去买东西。
Chọn câu sử dụng đúng từ "一直" với nghĩa "luôn luôn":
他一直很喜欢看书。
他很喜欢一直看书。
看书他很喜欢一直。
一直他很喜欢看书。
Từ "送" được dùng đúng trong câu nào?
你礼物送我。
我给你一个送。
我送礼物一个你。
我送你一个礼物。
Chọn câu đúng khi muốn nói "Tôi có một ý tưởng rất hay":
我有一个比较好的主意、
主意很好我有一个。
我有一个很好的主意。
我主意很好有一个。
Chọn câu sử dụng đúng "特别" để miêu tả cảm xúc:
他特别高兴今天。
他今天高兴特别。
今天特别他高兴。
他今天特别高兴。
Chọn từ đúng để điền vào câu: "生日的时候,我会 ______ 你一个蛋糕。"
送给
有
给
买有
Câu nào sử dụng từ "甜" đúng ngữ pháp?
很甜蛋糕。
蛋糕是甜
这个蛋糕很甜。
这个很甜的蛋糕。
Chọn câu đúng khi muốn nói "Sau này tôi sẽ đi du lịch":
我会以后去旅游。
以后我旅游会去。
我以后会去旅游。
以后我会去旅游。
Chọn câu đúng với nghĩa "Tôi sẽ cùng bạn gái đi ăn tối":
我会和女朋友一起去吃晚饭。
我女朋友去吃晚饭和一起会。
女朋友吃晚饭一起我和会。
吃晚饭我会和一起女朋友。
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc "为...准备" (chuẩn bị cho ai đó)?
我们准备一个生日会为他。
准备为我们他一个生日会。
我们为他准备一个生日会。
咱们为我们准备一个生日会。
