wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

6/11 writing2

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

lương (trả theo tháng)

(a)  

2.

lương (làm bao nhiêu trả bấy nhiêu)

(a)  

3.

dạng

(a)  

4.

nguyên nhân

(a)  

5.

ảnh hưởng

(a)  

6.

giải pháp

(a)  

7.

góc nhìn/quan điểm

(a)  

8.

luận điểm

(a)  

9.

không thể nữa

(a)  

10.

không chọn cả A lẫn B

(a)  

11.

tiền tiêu vặt

(a)  

12.

cũng như là

(a)  

13.

trung lập

(a)  

14.

kết quả

(a)  

15.

hậu quả/vì vậy (đặt đầu câu làm từ nối)

(a)  

16.

bị ảnh hưởng

(a)  

17.

khả thi

(a)  

18.

bắt buộc

(a)  

19.

ngành nghề

(a)  

20.

phần lớn

(a)  

21.

hoàn thành

(a)  

22.

không phụ thuộc vào

(a)  

23.

kiểm soát

(a)  

24.

rời đi

(a)