wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về sản phẩm

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Sản phẩm được định nghĩa là gì?

a)

Một tập hợp các thuộc tính hữu hình và vô hình, được người mua chấp nhận là làm hài lòng nhu cầu hay mong muốn của họ.

b)

Chỉ những sản phẩm vật chất có thể sờ thấy.

c)

Là bất kỳ thứ gì có thể được trao đổi.

2.

Theo Philip Kotler, một sản phẩm có bao nhiêu cấp độ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

3.

Lợi ích cốt lõi của một sản phẩm khách sạn là gì?

a)

Một chiếc giường êm ái

b)

Một bữa ăn ngon

c)

Một nơi để nghỉ ngơi và ngủ

d)

Một hồ bơi

4.

Sản phẩm được mong đợi (expected product) là gì?

a)

Những tính năng vượt quá mong đợi của khách hàng.

b)

Một tập hợp các thuộc tính và đặc điểm mà người mua mong đợi khi họ mua sản phẩm này.

c)

Sản phẩm chỉ có lợi ích cơ bản.

d)

Sản phẩm chưa được phát triển đầy đủ.

5.

Sản phẩm được gia tăng giá trị (augmented product) có vai trò gì trong cạnh tranh?

a)

Giúp sản phẩm trở nên rẻ hơn.

b)

Giúp sản phẩm trở nên giống các sản phẩm khác.

c)

Giúp sản phẩm khác biệt và tạo lợi thế cạnh tranh.

d)

Giúp sản phẩm giảm chi phí sản xuất.

6.

Một công ty muốn tăng doanh số bán hàng cho sản phẩm của mình. Theo bạn, công ty nên tập trung vào cấp độ sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm được gia tăng giá trị

b)

Sản phẩm cơ bản

c)

Sản phẩm có tiềm năng

d)

Tất cả các cấp độ trên

7.

Khi một sản phẩm được gia tăng giá trị, điều gì có thể xảy ra?

a)

Chi phí sản xuất giảm.

b)

Khách hàng sẽ không trả thêm tiền.

c)

Các tính năng mới có thể trở thành tiêu chuẩn mới của ngành.

d)

Sản phẩm sẽ không còn cạnh tranh.

8.

Tại sao việc gia tăng giá trị cho sản phẩm lại quan trọng trong cạnh tranh hiện nay?

a)

Để tăng chi phí sản xuất.

b)

Để làm cho sản phẩm trở nên độc đáo.

c)

Để giảm giá thành sản phẩm.

d)

Để thu hút khách hàng mới.

9.

Khi nào một tiện ích không gia tăng giá trị để có thể trở thành một tiện ích được mong đợi?

a)

Khi nó trở nên phổ biến trên thị trường.

b)

Khi nó có giá thành thấp.

c)

Khi nó được khách hàng đánh giá cao.

d)

Cả A và C đều đúng.

10.

Sản phẩm đóng vai trò gì trong marketing hỗn hợp?

a)

Là yếu tố phụ trợ cho các yếu tố khác.

b)

Là yếu tố trung tâm và quyết định các yếu tố khác.

c)

Chỉ quan trọng đối với các sản phẩm mới.

d)

Không quan trọng bằng giá cả và phân phối.

11.

Những yếu tố nào của sản phẩm ảnh hưởng lớn đến giá cả?

a)

Chất lượng và thiết kế

b)

Phân phối và quảng cáo

c)

Giá cả của đối thủ cạnh tranh

d)

Tên thương hiệu

12.

Nếu sản phẩm của một công ty không nổi bật hơn đối thủ, công ty đó nên làm gì?

a)

Tăng cường quảng cáo

b)

Cạnh tranh về giá

c)

Thay đổi kênh phân phối

d)

Thay đổi về các chiến lược xúc tiến

13.

Hàng hóa nào sau đây thuộc nhóm hàng hóa tiện lợi và thường được mua mà không cần cân nhắc nhiều?

a)

Ô tô

b)

Điện thoại di động

c)

Bánh mì

d)

Máy tính

14.

Khi mua một chiếc xe hơi, người tiêu dùng thường quan tâm đến những yếu tố nào?

a)

Chỉ quan tâm đến giá cả

b)

Quan tâm đến cả giá cả, thương hiệu, chất lượng và dịch vụ hậu mãi

c)

Chỉ quan tâm đến thương hiệu

d)

Chỉ quan tâm đến chất lượng

15.

Hàng hóa đặc biệt thường có đặc điểm gì?

a)

Giá cả thấp và dễ tìm mua

b)

Người tiêu dùng thường tìm hiểu kỹ trước khi mua

c)

Không có sự khác biệt giữa các thương hiệu

d)

Được mua thường xuyên

16.

Trong số các loại hàng hóa công nghiệp sau, loại nào thường có giá thành cao nhất và quá trình quyết định mua hàng phức tạp nhất?

a)

Nguyên liệu thô

b)

Hệ thống máy móc

c)

Văn phòng phẩm

d)

Dầu nhớt

17.

Khi mua nguyên liệu thô, doanh nghiệp thường quan tâm đến yếu tố nào nhất?

a)

Thương hiệu

b)

Giá cả

c)

Màu sắc

d)

Kích thước

18.

Hàng hóa nào sau đây thuộc nhóm "vật tư" trong phân loại hàng hóa công nghiệp?

a)

Máy tính

b)

Ô tô

c)

Văn phòng phẩm

d)

Nguyên liệu thép

19.

Trong các sản phẩm sau, sản phẩm nào KHÔNG thuộc nhóm hàng hóa tiện lợi?

a)

Bánh mì

b)

Nước ngọt

c)

Ô tô

d)

Kẹo cao su

20.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của hàng hóa thiết yếu?

a)

Được sử dụng hàng ngày

b)

Có nhiều sự lựa chọn về thương hiệu

c)

Ít được so sánh khi mua

d)

Thường được mua khi có nhu cầu đột xuất

21.

Để tăng doanh số bán hàng cho một loại nước uống mới, chiến lược marketing nào sau đây phù hợp nhất với đặc điểm của hàng hóa tiện lợi?

a)

Tổ chức các sự kiện lớn để giới thiệu sản phẩm

b)

Tạo ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn tại các cửa hàng tiện lợi

c)

Tập trung vào xây dựng hình ảnh thương hiệu cao cấp

d)

Phân phối sản phẩm chủ yếu qua các kênh bán hàng trực tuyến

22.

Khi quyết định mua một chiếc điện thoại thông minh mới, yếu tố nào sau đây thường được người tiêu dùng quan tâm nhất?

a)

Giá cả

b)

Thương hiệu

c)

Thiết kế

d)

Tất cả các yếu tố trên

23.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của nhóm hàng hóa đồng nhất?

a)

Có nhiều sự lựa chọn về thương hiệu

b)

Khách hàng thường so sánh giá cả

c)

Các sản phẩm có tính năng tương tự nhau

d)

Khách hàng thường trung thành với một thương hiệu nhất định

24.

Hàng hóa đặc biệt thường được khách hàng lựa chọn dựa trên yếu tố nào?

a)

Giá cả cạnh tranh

b)

Sự độc đáo và thương hiệu

c)

Tính tiện lợi

d)

Tất cả các yếu tố trên

25.

Đặc điểm nổi bật của hàng hóa đặc biệt là gì?

a)

Giá cả rẻ

b)

Dễ tìm mua

c)

Thương hiệu mạnh

d)

Không cần quảng cáo

26.

Hàng hóa nào sau đây thuộc nhóm hàng hóa đồng nhất?

a)

Áo quần thời trang cao cấp

b)

Máy giặt

c)

Ô tô

d)

Đồng hồ đeo tay

27.

Một công ty muốn tăng doanh số bán hàng cho một sản phẩm mới. Theo bạn, công ty nên tập trung vào nhóm hàng hóa nào và sử dụng chiến lược marketing như thế nào?

a)

Hàng hóa tiện lợi, quảng cáo trên TV

b)

Hàng hóa đặc biệt, xây dựng thương hiệu mạnh

c)

Hàng hóa không thiết yếu, bán hàng trực tiếp

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

28.

Điểm khác biệt chính giữa hàng hóa tiện lợi và hàng hóa lâu bền là gì?

a)

Giá cả

b)

Tần suất mua

c)

Chất lượng

d)

Tất cả các yếu tố trên

29.

Vòng đời sản phẩm là gì?

a)

Quá trình một sản phẩm được sản xuất và tiêu thụ.

b)

Thời gian tồn tại của một sản phẩm trên thị trường.

c)

Quá trình một sản phẩm trải qua các giai đoạn từ khi ra mắt đến khi bị loại bỏ.

d)

Tất cả các đáp án trên.

30.

Giai đoạn nào trong vòng đời sản phẩm thường có chi phí quảng cáo cao nhất?

a)

Giới thiệu

b)

Phát triển

c)

Trưởng thành

d)

Suy thoái

31.

Đặc điểm nổi bật của giai đoạn giới thiệu sản phẩm là gì?

a)

Doanh số tăng nhanh, cạnh tranh cao.

b)

Tỷ lệ thất bại cao, chi phí quảng cáo lớn.

c)

Lợi nhuận ổn định, thị phần lớn.

d)

Doanh số giảm, cạnh tranh giảm.

32.

Trong giai đoạn trưởng thành, doanh nghiệp thường thực hiện chiến lược nào?

a)

Giảm giá để thu hút khách hàng mới.

b)

Tăng cường quảng cáo để duy trì thị phần.

c)

Ngừng sản xuất sản phẩm.

d)

Tất cả các đáp án trên.

33.

Chiến lược định giá hớt váng thường được áp dụng trong giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm?

a)

Giới thiệu

b)

Phát triển

c)

Trưởng thành

d)

Suy thoái

34.

Mục tiêu chính của chiến lược marketing trong giai đoạn giới thiệu sản phẩm là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận.

b)

Giữ vững thị phần.

c)

Giúp sản phẩm được biết đến.

d)

Cắt giảm chi phí.

35.

Một công ty vừa ra mắt một sản phẩm mới và muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường. Họ nên áp dụng chiến lược định giá nào?

a)

Định giá hớt váng

b)

Định giá thâm nhập thị trường

c)

Định giá theo đối thủ cạnh tranh

d)

Định giá dựa trên chi phí

36.

Khi một sản phẩm bước vào giai đoạn suy thoái, doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Tiếp tục đầu tư mạnh vào quảng cáo.

b)

Giảm giá mạnh để kích cầu.

c)

Cân nhắc ngừng sản xuất và chuyển hướng sang sản phẩm mới.

d)

Tất cả các đáp án trên.