wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 6: CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM — Trắc nghiệm tổng hợp

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Theo quan điểm Marketing, phần cơ bản nhất của sản phẩm, thể hiện lợi ích hoặc dịch vụ cụ thể mà khách hàng mua, được gọi là gì?

a)

Sản phẩm thực tế.

b)

Sản phẩm gia tăng.

c)

Sản phẩm tiềm năng.

d)

Sản phẩm cốt lõi.

2.

Các dịch vụ như bảo hành, giao hàng và tín dụng thuộc cấp độ nào của sản phẩm?

a)

Sản phẩm cốt lõi.

b)

Sản phẩm thực tế.

c)

Sản phẩm gia tăng.

d)

Sản phẩm tiềm năng.

3.

Giai đoạn nào trong chu kỳ sống sản phẩm thường có khối lượng tiêu thụ tăng chậm, và nhà sản xuất phải chi phí lớn để hoàn thiện sản phẩm?

a)

Giai đoạn tăng trưởng.

b)

Giai đoạn mở đầu.

c)

Giai đoạn trưởng thành.

d)

Giai đoạn suy thoái.

4.

Trong các giai đoạn của quá trình phát triển sản phẩm mới, giai đoạn nào nhằm mục tiêu loại bỏ ý tưởng không phù hợp?

a)

Tìm ra ý tưởng mới.

b)

Chọn lọc và đánh giá ý tưởng mới.

c)

Phát triển và thử nghiệm khái niệm.

d)

Phân tích về mặt kinh doanh.

5.

Dấu hiệu của nhãn hiệu là bộ phận nào của nhãn hiệu?

a)

Tên gọi (tên thương hiệu).

b)

Thuật ngữ.

c)

Bộ phận mà ta có thể nhận biết nhưng không đọc lên được (hình vẽ, biểu tượng).

d)

Tên gọi được đăng ký bảo hộ.

6.

Đối với hàng hóa tiêu dùng, yếu tố nào trong sản phẩm thực tế đóng vai trò then chốt trong việc thu hút sự chú ý của khách hàng?

a)

Đặc điểm.

b)

Chất lượng.

c)

Bao bì và sự đóng gói.

d)

Giá trị kinh tế.

7.

Loại hàng hóa nào sau đây được phân loại là “Hàng hóa không được tìm kiếm”, đòi hỏi nỗ lực bán hàng cá nhân rất lớn?

a)

Sữa tươi, gạo (Hàng tiện dụng).

b)

Tivi, tủ lạnh (Hàng có lựa chọn).

c)

Bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm thân thể.

d)

Xe máy hạng sang (Hàng đặc biệt).

8.

Theo quan điểm Marketing, dịch vụ khách hàng thuộc nhóm nào?

a)

Là những dịch vụ không liên quan đến sản phẩm cốt lõi.

b)

Là một bộ phận cấu thành quan trọng của sản phẩm mà chúng ta đem bán ra thị trường.

c)

Là cấp độ sản phẩm tiềm năng.

d)

Chỉ bao gồm dịch vụ sửa chữa và bảo hành.

9.

Mục tiêu cơ bản của giai đoạn phát triển trong chu kỳ sống sản phẩm là gì?

a)

Định giá cao để hớt váng thị trường.

b)

Tập trung hoàn thiện sản phẩm và tăng trưởng doanh số, đồng thời tìm cách xâm nhập vào thị trường mới.

c)

Cắt giảm tất cả chi phí xúc tiến hỗn hợp.

d)

Giảm giá để thu được lợi nhuận càng nhiều càng tốt từ một thị trường đang thu nhỏ.

10.

Trong giai đoạn phát triển sản phẩm mới, "Khái niệm sản phẩm" khác với "Ý tưởng sản phẩm" như thế nào?

a)

Khái niệm sản phẩm là việc loại bỏ những ý tưởng không phù hợp.

b)

Khái niệm sản phẩm là mô tả kiểu dáng, màu sắc, cỡ khổ, mùi vị, tính năng sử dụng và giá cả sản phẩm bằng ngôn từ cho khách hàng hiểu được.

c)

Khái niệm sản phẩm là việc ước lượng doanh số và chi phí.

d)

Khái niệm sản phẩm là mô tả quy mô thị trường mục tiêu.

11.

Tại sao việc nghiên cứu "chu kỳ sống" của sản phẩm lại quan trọng đối với nhà quản trị Marketing?

a)

Giúp dự báo chính xác nhu cầu của khách hàng.

b)

Giúp chủ động lập kế hoạch tiêu thụ và các biện pháp kèm theo tương ứng với từng giai đoạn của nó.

c)

Đảm bảo đạt được mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận ngay từ giai đoạn mở đầu.

d)

Giảm rủi ro từ môi trường vĩ mô.

12.

Yếu tố "An toàn" của sản phẩm là đặc biệt quan trọng và mang tính quyết định đối với loại hàng hóa nào sau đây?

a)

Quần áo thời trang.

b)

Đồ uống giải khát.

c)

Hàng thực phẩm, thiết bị động cơ, mặt hàng điện.

d)

D. (không rõ văn bản gốc).

13.

Tại sao dịch vụ khách hàng (cấp độ sản phẩm gia tăng) lại được coi là "vũ khí cạnh tranh" của công ty, đặc biệt khi mức độ cạnh tranh trên thị trường ngày càng mạnh hơn?

a)

Vì nó là cấp độ sản phẩm đầu tiên khách hàng tiếp xúc.

b)

Vì dịch vụ khách hàng là chi phí thấp nhất trong 4P.

c)

Vì khi sản phẩm cốt lõi đã trở nên tương tự nhau, dịch vụ gia tăng tạo ra sự khác biệt để công ty tự cạnh tranh và làm tăng sự hài lòng của khách hàng.

d)

Vì luật pháp bắt buộc phải cung cấp dịch vụ khách hàng.

14.

Yếu tố nào sau đây là tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá tính khả thi về mặt tài chính của một ý tưởng sản phẩm mới trong giai đoạn Chọn lọc và Đánh giá ý tưởng?

a)

Số lượng ý tưởng mới thu thập được.

b)

Uy tín của người đề xuất ý tưởng.

c)

Thời gian, kinh phí phát triển sản phẩm mới và lợi nhuận dự kiến.

d)

Mức độ độc đáo của tên nhãn hiệu.

15.

Có thể xem xét một sản phẩm dưới 3 cấp độ. Điểm nào trong các điểm dưới đây không phải là một trong 3 cấp độ đó?

a)

Sản phẩm cụ thể

b)

Sản phẩm hữu hình

c)

Sản phẩm bổ sung

d)

Lợi ích cơ bản

16.

Người tiêu dùng mua thường xuyên nhưng ít coi trọng đến sự khác biệt giữa các thương hiệu là:

a)

Sản phẩm thiết yếu

b)

Sản phẩm mua chọn lọc

c)

Sản phẩm mua đột suất

d)

Sản phẩm xa xỉ

17.

Hãng laptop X bán dòng “StudentBook” tầm trung, nổi bật với bảo hành 3 năm, hỗ trợ online 24/7, mượn máy thay thế trong thời gian sửa chữa. Yếu tố giúp StudentBook khác biệt so với đối thủ nằm chủ yếu ở cấp độ nào?

a)

Sản phẩm cốt lõi.

b)

Sản phẩm thực tế.

c)

Sản phẩm gia tăng.

d)

Sản phẩm tiềm năng.

18.

Doanh số nước ngọt truyền thống giảm dần, khách hàng chuyển sang đồ uống tốt cho sức khỏe hơn. Sản phẩm nhiều khả năng đang ở giai đoạn nào của chu kỳ sống?

a)

Giới thiệu

b)

Tăng trưởng

c)

Trưởng thành

d)

Suy thoái

19.

Một công ty định tung ra phiên bản mới của sản phẩm nước rửa chén với thêm chức năng "khử mùi tanh", bên cạnh phiên bản hiện tại vẫn giữ nguyên. Mục tiêu là tăng sức cạnh tranh và đáp ứng nhóm khách hàng nhạy cảm với mùi. Đây là quyết định:

a)

Mở rộng chiều rộng tập hợp sản phẩm

b)

Tăng chiều sâu dòng sản phẩm

c)

Thay đổi sản phẩm cốt lõi.

d)

Cắt giảm dòng sản phẩm

20.

Siêu thị phát triển nhãn hiệu riêng cho khăn giấy, nước rửa chén... Lợi ích chiến lược sản phẩm đáng kể nhất là:

a)

Hoàn toàn không cần quảng cáo vì đã có thương hiệu siêu thị.

b)

Kiểm soát giá, chất lượng tốt hơn và tạo khác biệt với đối thủ

c)

Không cần nhà sản xuất

d)

Giảm uy tín siêu thị

21.

Một công ty sử dụng chiến lược nhãn hiệu riêng cho từng sản phẩm trong danh mục bột giặt, nước rửa chén, nước lau sàn... nhằm phục vụ các phân khúc khác nhau. Đánh giá nào sau đây về tác động đến phối thức Marketing hỗn hợp là chính xác nhất?

a)

Giúp giảm chi phí quảng cáo do có nhiều nhãn hiệu nhỏ.

b)

Làm tăng chi phí truyền thông, quản trị thương hiệu, nhưng cho phép định vị linh hoạt và phù hợp hơn với từng phân khúc mục tiêu.

c)

Giảm nhu cầu nghiên cứu thị trường.

d)

Bắt buộc phải chuẩn hóa sản phẩm cho tất cả phân khúc.

22.

Một công ty đang sở hữu nhiều nhãn hiệu trong cùng một loại sản phẩm bột giặt, mỗi nhãn hiệu nhằm đến một đoạn thị trường riêng (giá rẻ, trung cấp, cao cấp). Khi thị trường có dấu hiệu bão hòa, công ty muốn tối ưu chi phí Marketing nhưng vẫn duy trì khả năng phục vụ đa dạng phân khúc. Chiến lược nào sau đây được đánh giá là phù hợp nhất?

a)

Hợp nhất một số nhãn hiệu có vị trí trùng lặp, giữ lại những nhãn hiệu có định vị rõ ràng, đồng thời tập trung truyền thông mạnh hơn cho các nhãn hiệu chủ lực.

b)

Cắt bỏ toàn bộ nhãn hiệu giá rẻ, chỉ giữ phân khúc cao cấp.

c)

Ngừng mọi hoạt động quảng cáo, chỉ cạnh tranh bằng giá.

d)

Giữ nguyên tất cả nhãn hiệu, không thay đổi gì để tránh rủi ro.

23.

Khi một công ty quyết định dùng một nhãn hiệu chung cho tất cả các sản phẩm của mình, ưu điểm chính của chiến lược này là gì?

a)

Tăng cường khả năng thâm nhập vào nhiều khu vực thị trường khác nhau.

b)

Tác dụng đảm bảo sự nổi tiếng nhanh chóng của sản phẩm.

c)

Giảm chi phí quảng cáo cho từng sản phẩm riêng biệt.

d)

Ngăn chặn nguy cơ thất bại làm hại đến các sản phẩm khác.

24.

Khi công ty chọn phân biệt hóa các nhãn hiệu cho tất cả các sản phẩm (ví dụ: P&G với nhiều nhãn hiệu bột giặt khác nhau), nhược điểm chính của chiến lược này là gì?

a)

Nguy cơ thất bại sẽ làm hại đến tất cả các sản phẩm khác.

b)

Khách hàng khó khăn trong việc lựa chọn.

c)

Công ty phải tăng thêm chi phí cho quảng cáo khi đưa sản phẩm vào thị trường.

d)

Chi phí sản xuất cao hơn.

25.

Một doanh nghiệp quyết định mở rộng dòng sản phẩm bằng cách thêm các lợi ích phụ thêm như giao hàng tận nhà, lắp đặt miễn phí. Mục đích của hành động này là gì?

a)

Tập trung vào sản phẩm cốt lõi để giảm chi phí.

b)

Gia tăng sản phẩm để tạo ra nhiều lợi ích nhằm thỏa mãn ước muốn của khách hàng một cách tốt nhất.

c)

Giảm nhu cầu về quảng cáo.

d)

Giảm sự cản thiết của lực lượng bán hàng.

26.

Trong giai đoạn nào của chu kỳ sống sản phẩm thì quảng cáo mang tính chất "nhắc nhở" là phù hợp nhất?

a)

Giai đoạn mở đầu.

b)

Giai đoạn phát triển.

c)

Giai đoạn trưởng thành (chín muồi).

d)

Giai đoạn suy thoái.

27.

Một công ty quyết định đưa ra sản phẩm mới ra thị trường. Quyết định quan trọng nhất cần cân nhắc sau giai đoạn thử nghiệm trên thị trường là gì?

a)

Lựa chọn các nhà cung ứng.

b)

Xây dựng Nhãn hiệu và Bao bì.

c)

Thương mại hóa sản phẩm (bao gồm chọn thời điểm và khu vực tung sản phẩm).

d)

Phân tích về mặt kinh doanh lần cuối.

28.

Khi sản phẩm đã bước vào giai đoạn trưởng thành, chiến lược Marketing nào sau đây là quan trọng nhất để duy trì vị thế và lợi nhuận?

a)

Giữ giá ổn định và cắt giảm tối đa chi phí sản xuất để nếu phải bán hạ giá cũng đỡ thua thiệt nhiều.

b)

Áp dụng định giá hớt váng sữa do có vị thế độc quyền.

c)

Tăng chi phí xúc tiến hỗn hợp để kích thích nhu cầu gốc.

d)

Tập trung vào đổi mới bao bì và nhãn hiệu mà không cần cải tiến sản phẩm.

29.

Khi một công ty bị phải "chịu lỗ trên một vài sản phẩm hoặc khu vực thị trường", điều này thể hiện mục tiêu chiến lược nào của Marketing?

a)

Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.

b)

Mục tiêu dẫn đầu thị phần.

c)

Mục tiêu tồn tại.

d)

Mục tiêu marketing đạo đức xã hội.

30.

Việc phân biệt hóa các nhãn hiệu cho từng dòng sản phẩm (ví dụ: dùng nhãn hiệu khác nhau cho dòng sản phẩm chăm sóc da và dòng sản phẩm thực phẩm) mang lại lợi ích chiến lược nào?

a)

Giảm chi phí quảng cáo.

b)

Tạo sự lựa chọn dễ dàng cho người mua hàng khi các dòng sản phẩm hoàn toàn khác nhau.

c)

Tăng rủi ro khi một sản phẩm thất bại.

d)

Giúp công ty dễ dàng đạt được thế độc quyền.

31.

Trong giai đoạn phát triển, chiến lược định giá nào thường được áp dụng nếu các đối thủ cạnh tranh chưa xuất hiện hoặc mới tham gia?

a)

Định giá hớt váng sữa.

b)

Định giá thâm nhập.

c)

Định giá dựa trên chi phí.

d)

Định giá theo thời giá.

32.

Nếu một nhà sản xuất muốn tránh đối đầu trực diện với đối thủ cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro khi thâm nhập thị trường, họ nên lựa chọn chiến lược định vị nào?

a)

Định vị cạnh tranh trực diện.

b)

Định vị theo kiểu Giá cao – Chất lượng cao.

c)

Chiến lược thị trường ngách (ngách nhỏ).

d)

Định vị theo các đặc tính sản phẩm.

33.

Khi một công ty áp dụng chiến lược Marketing phân biệt, thách thức lớn nhất mà công ty phải đối mặt là gì?

a)

Khách hàng khó khăn trong việc nhận ra sản phẩm.

b)

Chi phí sản xuất và Marketing sẽ lớn do phải sản xuất và bán nhiều loại sản phẩm.

c)

Độ rủi ro lớn nếu có biến động về nhu cầu của khúc thị trường đơn lẻ.

d)

Không thể áp dụng chiến lược giá thấp.

34.

Việc đặt tên nhãn hiệu riêng cho từng sản phẩm của doanh nghiệp có ưu điểm:

a)

Cung cấp thông tin về sự khác biệt của từng loại sản phẩm

b)

Chi phí cho việc giới thiệu sản phẩm là thấp hơn

c)

Làm tăng chi phí của doanh nghiệp

d)

Dễ gây phân tán nguồn lực truyền thông cho từng nhãn hiệu.

35.

Các quyết định về dịch vụ khách hàng bao gồm:

a)

Nội dung và mức độ dịch vụ cung cấp cho khách hàng

b)

Nội dung và hình thức dịch vụ cung cấp cho khách hàng

c)

Mức độ và hình thức dịch vụ cung cấp cho khách hàng

d)

Nội dung, mức độ và hình thức dịch vụ cung cấp cho khách hàng