wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9/11.Sat Speaking

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

mô tả ngoại hình

(a)  

2.

mỏ chim

(a)  

3.

sừng hươu

(a)  

4.

móng vuốt

(a)  

5.

vây cá

(a)  

6.

bướu

(a)  

7.

lông vũ

(a)  

8.

lông thú

(a)  

9.

sừng

(a)  

10.

đồng bằng

(a)  

11.

tổ/ổ

(a)  

12.

sa mạc

(a)  

13.

rừng

(a)  

14.

môi trường sống

(a)  

15.

loại động vật

(a)  

16.

động vật có vú

(a)  

17.

côn trùng

(a)  

18.

loài bò sát

(a)  

19.

vách đá

(a)  

20.

động vật ăn thịt

(a)  

21.

lạc đà

(a)  

22.

cá heo

(a)  

23.

chim đại bàng

(a)