wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VTI - Final Exam

Total questions: 81

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

Lệnh nào dùng để xem danh sách file và thư mục trong thư mục hiện tại?

a)

ls

b)

pwd

c)

cd

d)

cp

2.

Lệnh nào dùng để hiển thị thư mục hiện tại?

a)

cd

b)

ls

c)

pwd

d)

mkdir

3.

Trong Linux, file nào lưu trữ thông tin người dùng hệ thống?

a)

/etc/shadow

b)

/etc/hosts

c)

/etc/passwd

d)

/etc/group

4.

Lệnh nào dùng để chuyển sang thư mục gốc (root directory)?

a)

cd ..

b)

cd /

c)

cd root

d)

cd home

5.

Lệnh nào được sử dụng để sao chép file trong Linux?

a)

mv

b)

cp

c)

rm

d)

cat

6.

Lệnh nào để hiển thị phiên bản hệ điều hành Linux đang sử dụng?

a)

ls

b)

cat /etc/os-release

c)

uname -a

d)

whoami

7.

Lệnh nào cho phép tạo một người dùng mới trong Linux?

a)

adduser

b)

newuser

c)

usercreate

d)

userdel

8.

Lệnh nào dùng để xem các process đang chạy trong hệ thống?

a)

ps

b)

top

c)

jobs

d)

Tất cả các câu trên

9.

Lệnh nào dùng để thay đổi quyền sở hữu file?

a)

chmod

b)

chown

c)

mv

d)

chgrp

10.

Lệnh nào để kiểm tra địa chỉ IP của hệ thống?

a)

A. ifconfig

b)

B. ping

c)

C. ip a

d)

D. Cả A và C

11.

Lệnh ping thường sử dụng giao thức nào?

a)

UDP

b)

HTTP

c)

TCP

d)

ICMP

12.

Lệnh nào dùng để hiển thị thông tin về hệ thống file và dung lượng đã sử dụng?

a)

df -h

b)

du

c)

ls

d)

fdisk -l

13.

"mount" dùng để làm gì?

a)

Tạo thư mục mới

b)

Định dạng ổ đĩa

c)

Gắn ổ đĩa vào hệ thống

d)

Kiểm tra ổ đĩa

14.

Lệnh nào dùng để kiểm tra thông tin DNS của tên miền?

a)

ping

b)

nslookup

c)

dig

d)

Cả B và C

15.

File cấu hình chính của dịch vụ DNS trên Linux là gì?

a)

/etc/dns.conf

b)

/etc/named.conf

c)

/etc/resolv.conf

d)

/etc/hosts

16.

Lệnh nào để đồng bộ thời gian hệ thống với NTP server?

a)

ntpd

b)

ntpupdate

c)

timedatectl

d)

time

17.

Port nào được sử dụng bởi dịch vụ NTP?

a)

123

b)

22

c)

80

d)

25

18.

Giao thức nào được sử dụng để cấp phát địa chỉ IP động?

a)

DNS

b)

DHCP

c)

FTP

d)

HTTP

19.

File cấu hình DHCP thường nằm ở đâu?

a)

/etc/dhcp/dhcpd.conf

b)

/etc/dhcp.conf

c)

/etc/network/dhcp.conf

d)

/var/lib/dhcp/dhcpd.conf

20.

FTP sử dụng port nào để truyền dữ liệu?

a)

21

b)

80

c)

22

d)

25

21.

Lệnh nào dùng để tải lên file qua FTP?

a)

put

b)

get

c)

mput

d)

Cả A và C

22.

Giao thức nào được sử dụng để gửi email?

a)

IMAP

b)

POP3

c)

SMTP

d)

FTP

23.

File cấu hình chính của Postfix mail server thường nằm ở đâu?

a)

/etc/postfix.conf

b)

/etc/postfix/main.cf

c)

/etc/mail.conf

d)

/etc/smtp.conf

24.

Lệnh nào để đăng nhập vào MySQL từ dòng lệnh?

a)

mysql -u root -p

b)

mysql_login

c)

login -u root

d)

psql

25.

Port mặc định của MySQL là gì?

a)

1521

b)

5432

c)

3306

d)

1433

26.

Lệnh nào để tạo và khởi động container từ một image?

a)

docker run

b)

docker build

c)

docker start

d)

docker pull

27.

Lệnh nào để liệt kê các container đang chạy?

a)

docker ps

b)

docker list

c)

docker images

d)

docker logs

28.

Lệnh nào dùng để xem các pod đang chạy trong Kubernetes?

a)

kubectl get pods

b)

kubectl list pods

c)

kube pod list

d)

kubectl view pods

29.

Kubernetes được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Triển khai và quản lý container

b)

Quản lý ổ đĩa

c)

Phân giải DNS

d)

Cấp phát IP động

30.

Trong quy trình CI/CD, CI viết tắt của từ gì?

a)

Continuous Improvement

b)

Continuous Integration

c)

Container Integration

d)

Constant Integration

31.

Công cụ nào sau đây thường được sử dụng trong CI/CD?

a)

Jenkins

b)

Git

c)

Docker

d)

Tất cả các câu trên

32.

Amazon EC2 là viết tắt của _________?

a)

Elastic Cloud Compute

b)

Elastic Compute Cloud

c)

Elastic Cluster Cloud

d)

Elastic Compute Center

33.

Để một instance EC2 có thể truy cập internet, cần phải đặt nó vào một _________.

a)

Public subnet

b)

Private subnet

c)

Dedicated subnet

d)

NAT subnet

34.

Khi một instance EC2 bị dừng, IP Public của nó sẽ bị _________.

a)

Giữ lại

b)

Tăng lên

c)

Giải phóng

d)

Bị ẩn

35.

Để EC2 có thể truy cập vào các dịch vụ AWS khác, cần gán một _________ cho instance.

a)

IAM Policy

b)

IAM Role

c)

IAM User

d)

IAM Group

36.

Khi thiết lập Auto Scaling Group, cần đặt các giá trị _________, _________, và _________ để kiểm soát số lượng instance EC2.

a)

Max size, Desired size, Instance size

b)

Min size, Desired capacity, Max size

c)

Group size, Instance count, Min count

d)

Max count, Min count, Group capacity

37.

Persistent Volume (PV) là một tài nguyên lưu trữ do _________ quản lý để cung cấp không gian lưu trữ ổn định cho các Pods.

a)

Docker

b)

Amazon EC2

c)

Kubernetes

d)

AWS S3

38.

Persistent Volume Claim (PVC) được sử dụng để _________ từ một Persistent Volume.

a)

Gán tài nguyên CPU

b)

Yêu cầu tài nguyên lưu trữ

c)

Gán tài nguyên RAM

d)

Kết nối với mạng

39.

Để tạo một Persistent Volume, cần xác định thông số _________ và _________, như dung lượng và kiểu lưu trữ.

a)

Network class, Node capacity

b)

Storage class, Capacity

c)

Memory class, Capacity

d)

Pod class, Node size

40.

Trong Kubernetes, một Pod là đơn vị triển khai nhỏ nhất và có thể chứa ________ hoặc ________ containers chạy cùng nhau.

a)

Một, hai

b)

Một, nhiều

c)

Hai, ba

d)

Ba, bốn

41.

Để triển khai một ứng dụng không mất dữ liệu khi Pod bị hủy, cần sử dụng Persistent Volume với _________ để gán dung lượng lưu trữ ổn định cho Pod.

a)

IAM Role

b)

Persistent Volume Claim (PVC)

c)

ConfigMap

d)

Persistent Storage Group

42.

Amazon ECS cho phép triển khai container trên nền tảng nào?

a)

EC2 và Fargate

b)

Lambda và EC2

c)

S3 và Lambda

d)

EFS và RDS

43.

Trong Amazon ECS, một "Task Definition" dùng để làm gì?

a)

Định nghĩa cấu hình cho một cụm ECS (ECS Cluster)

b)

Định nghĩa cấu hình cho một container hoặc tập hợp các container

c)

Quản lý quyền truy cập cho các container

d)

Cấu hình VPC cho cụm ECS

44.

Amazon ECS sử dụng loại load balancer nào để phân phối tải đến các container?

a)

Classic Load Balancer

b)

Network Load Balancer

c)

Application Load Balancer

d)

Gateway Load Balancer

45.

ECS có thể tự động mở rộng số lượng container dựa trên điều kiện nào?

a)

Dung lượng ổ đĩa

b)

Số lượng mạng con

c)

Các chỉ số như CPU, Memory, hoặc số lượng yêu cầu trên ALB

d)

Số lượng VPC

46.

Dịch vụ ECS Auto Scaling giúp quản lý điều gì?

a)

Tự động điều chỉnh số lượng worker node

b)

Tự động điều chỉnh số lượng task/container dựa trên tải

c)

Tự động điều chỉnh kích thước lưu trữ

d)

Tự động nâng cấp phiên bản ECS

47.

Amazon EKS là dịch vụ quản lý cho nền tảng nào?

a)

Docker Swarm

b)

Mesos

c)

Kubernetes

d)

Elastic Beanstalk

48.

EKS có thể triển khai workload trên nền tảng nào?

a)

EC2 và Fargate

b)

S3 và Lambda

c)

RDS và DynamoDB

d)

Glacier và CloudFront

49.

Trong Amazon EKS, "node group" là gì?

a)

Một nhóm các pod chạy cùng namespace

b)

Một nhóm các role IAM cho phép truy cập EKS

c)

Một nhóm các worker node quản lý bởi EKS để chạy các pod

d)
  • Một nhóm các cluster dùng để phân chia VPC

50.

Công cụ nào thường được dùng để quản lý và triển khai các ứng dụng trên Amazon EKS?

a)

ECS CLI

b)

kubectl

c)

Docker CLI

d)

S3 CLI

51.

Khi chạy workload trên Amazon EKS với Fargate, điều gì là đúng?

a)

Người dùng phải quản lý các worker node

b)

AWS quản lý toàn bộ worker node và người dùng chỉ cần định nghĩa cấu hình pod

c)

Người dùng phải định cấu hình EC2 instances cho EKS cluster

d)

Người dùng phải quản lý Auto Scaling Groups cho worker node

52.

Auto Scaling Group (ASG) có chức năng chính nào sau đây?

a)

Tự động cập nhật hệ điều hành của các instance

b)

Tự động tạo và xóa các instance dựa trên điều kiện về tải

c)

Tạo báo cáo hiệu năng cho các instance

d)

Giám sát và bảo vệ mạng nội bộ

53.

Trong ASG, “desired capacity” có ý nghĩa gì?

a)

Số lượng tối đa của các instance trong ASG

b)

Số lượng tối thiểu của các instance trong ASG

c)

Số lượng chính xác của các instance mà ASG cố gắng duy trì

d)

Số lượng dự phòng của các instance

54.

ASG có thể mở rộng hoặc thu nhỏ số lượng instance dựa trên điều kiện nào?

a)

Thời gian uptime của các instance

b)

Các chỉ số như CPU, Memory và Network I/O

c)

Số lượng subnet trong VPC

d)

Độ lớn của ổ đĩa

55.

Application Load Balancer (ALB) hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng 3 - Network

b)

Tầng 4 - Transport

c)

Tầng 7 - Application

d)

Tầng 2 - Data Link

56.

Trong ALB, mỗi request từ client sẽ được chuyển tiếp đến backend server như thế nào?

a)

Dựa trên IP nguồn của client

b)

Dựa trên URL path hoặc header của request

c)

Dựa trên dung lượng lưu trữ của backend server

d)

Dựa trên tên miền của client

57.

ALB có thể phân phối tải đến các instance trong ASG dựa trên các yếu tố nào?

a)

Chỉ số sức khỏe (health check) của các instance

b)

Độ lớn của ổ đĩa trên các instance

c)

Số lượng bảo mật của từng instance

d)

Địa chỉ MAC của instance

58.

Nginx có thể hoạt động như một _________ và một _________ trong hệ thống mạng.

a)

Web server, Load balancer

b)

Firewall, Proxy server

c)

DNS server, Database server

d)

Web server, Database server

59.

Để tăng hiệu suất xử lý các kết nối đồng thời, Nginx sử dụng mô hình xử lý sự kiện _________.

a)

Thread-based

b)

Process-based

c)

Asynchronous

d)

Sequential

60.

Trong Kubernetes, đơn vị triển khai nhỏ nhất là _________.

a)

Node

b)

Cluster

c)

Pod

d)

Container

61.

Kubernetes Service giúp duy trì một _________ ổn định để kết nối các Pods, ngay cả khi các Pods thay đổi IP do bị xóa hoặc tạo mới.

a)

Namespace

b)

Cluster IP

c)

Container IP

d)

ConfigMap

62.

Để triển khai và quản lý cấu hình cho nhiều Pod cùng một lúc trong Kubernetes, chúng ta thường sử dụng _________.

a)

ConfigMap

b)

Deployment

c)

Node

d)

Service

63.

Dockerfile là gì?

a)

Một tệp log của Docker container

b)

Một file cấu hình để cài đặt Docker trên hệ thống

c)

Một tập lệnh chứa các lệnh để xây dựng một Docker image

d)

Một thư mục chứa các container của Docker

64.

Lệnh nào dùng để tạo một Docker container từ image có sẵn?

a)

docker create <image>

b)

docker start <image>

c)

docker run <image>

d)

docker init <image>

65.

Monitoring trong hệ thống giúp làm gì?

a)

Cải thiện hiệu suất của phần cứng

b)

Theo dõi trạng thái và hiệu suất của các hệ thống và ứng dụng

c)

Tăng cường bảo mật cho các ứng dụng

d)

Tạo ra các bản sao dữ liệu

66.

Công cụ nào thường được sử dụng để giám sát hệ thống trên AWS?

a)

CloudWatch

b)

EC2

c)

S3

d)

IAM

67.

Mục đích của việc thiết lập các "metrics" trong quá trình monitoring là gì?

a)

Để kiểm tra số lượng yêu cầu đến từ người dùng

b)

Để xác định các chỉ số quan trọng về hiệu suất và trạng thái của hệ thống

c)

Để xác định các tài khoản người dùng

d)

Để lưu trữ thông tin người dùng

68.

Khi thiết lập cảnh báo (alerts), điều gì là mục tiêu chính?

a)

Tự động khôi phục lại các hệ thống khi gặp sự cố

b)

Thông báo cho người quản trị khi có sự thay đổi hoặc vấn đề xảy ra trong hệ thống

c)

Lưu trữ các log của hệ thống

d)

Phân tích dữ liệu truy cập

69.

Điều kiện nào có thể kích hoạt một alert trong hệ thống monitoring?

a)

Khi số lượng container Docker giảm xuống

b)

Khi một chỉ số hệ thống vượt qua ngưỡng đã thiết lập

c)

Khi số lượng người dùng truy cập quá thấp

d)

Khi phiên bản hệ điều hành được cập nhật

70.

Logging trong hệ thống có mục đích gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu của người dùng

b)

Quản lý tài nguyên hệ thống

c)

Ghi lại các sự kiện và thông tin về hoạt động của hệ thống và ứng dụng

d)

Tạo các bản sao dữ liệu

71.

Trong AWS, dịch vụ nào dùng để quản lý và phân tích log?

a)

CloudWatch Logs

b)

EC2 Logs

c)

IAM Logs

d)

S3 Logs

72.

Một log file tốt sẽ có những đặc điểm nào?

a)

Lưu trữ đầy đủ mọi thông tin người dùng

b)

Cung cấp thông tin về sự kiện, thời gian, mức độ nghiêm trọng và nguồn gốc sự cố

c)

Ghi lại tất cả các truy vấn cơ sở dữ liệu

d)

Chỉ ghi lại thông tin liên quan đến bảo mật

73.

Một trong những lợi ích của việc phân tích logs là gì?

a)

Giúp tăng tốc độ truy cập của người dùng

b)
  • Xác định nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề và sự cố trong hệ thống

c)

Cải thiện tốc độ tải của trang web

d)

Tăng cường bảo mật cho các dịch vụ web

74.

Mặc định, iptables có ba chain chính là _________, _________ và _________.

a)

Input, Output, Forward

b)

Accept, Reject, Drop

c)

Inbound, Outbound, Tunnel

d)

Incoming, Outgoing, Filter

75.

Chain nào trong iptables được sử dụng để kiểm tra các gói tin đi từ máy tính đến Internet?

a)

INPUT

b)

FORWARD

c)

OUTPUT

d)

ACCEPT

76.

Lệnh nào sau đây sẽ cho phép một kết nối qua cổng 80 (HTTP) trong iptables?

a)

iptables -A INPUT -p tcp --dport 80 -j ACCEPT

b)

iptables -D INPUT -p tcp --dport 80 -j DROP

c)

iptables -I INPUT -p tcp --dport 80 -j REJECT

d)

iptables -F INPUT -p tcp --dport 80 -j BLOCK

77.

Active Directory (AD) là gì?

a)

Một công cụ để quản lý các tài nguyên mạng như máy tính, người dùng và nhóm

b)

Một hệ điều hành của Microsoft

c)

Một công cụ sao lưu dữ liệu

d)

Một phần mềm bảo mật mạng

78.

Thành phần nào trong Active Directory chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu về người dùng và nhóm?

a)

Domain Controller

b)

Global Catalog

c)

Active Directory Domain Services (AD DS)

d)

Group Policy Objects (GPO)

79.

Trong Active Directory, “Group Policy” (GPO) được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý quyền truy cập vào các tài nguyên mạng

b)

Thiết lập các chính sách bảo mật và cấu hình hệ thống cho máy tính và người dùng

c)

Sao lưu dữ liệu của người dùng

d)

Quản lý các nhóm email trong tổ chức

80.

Đâu là một trong những chức năng chính của Domain Controller trong Active Directory?

a)

Quản lý các cuộc gọi mạng

b)

Cung cấp dịch vụ DNS và xác thực người dùng

c)

Lưu trữ các bản sao lưu hệ thống

d)

Kiểm tra và khắc phục sự cố phần cứng

81.

Một trong những ưu điểm của việc sử dụng Active Directory là gì?

a)

Dễ dàng sao lưu và phục hồi toàn bộ dữ liệu người dùng

b)

Giảm chi phí phần cứng vì không cần server trung tâm

c)

Cung cấp khả năng quản lý tập trung các tài nguyên mạng và chính sách bảo mật

d)

Tự động tạo ra các tài khoản người dùng mới khi cần thiết