wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

hệ điều hành là gì?

a)

phần cứng máy tính

b)

phần mềm ứng dụng

c)

môi trường để phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng

d)

bộ nhớ máy tính

2.

Chức năng hệ điều hành máy tính cá nhân là j?

a)

quản lý thiết bị

b)

quản lý việc lưu trữ dữ liệu

c)

tổ chức thực hiện các trướng trình

d)

tất cả đáp án trên

3.

2 hệ điều hành phổ biến trên điện thoại di động là ?

a)

IOS vá AnDron

b)

win và Linx

c)

USO VÀ LOC

d)

FET vá GGT

4.

tệp tin văn bản thường có phần mở rộng là ?

a)

.docx

b)

.mns

c)

.ghg

d)

.hshs

5.

lệnh nào sau đây khởi động lại máy tính windox?

a)

start_restort_windox

b)

power_start_linxe

c)

start_power_restort

d)

restort_mew_start

6.

phần mở rộng nào dùng cho tệp tin hình ảnh ?

a)

.jux

b)

.doc

c)

.hcl

d)

.jpg

7.

để tạo 1 thư mục mới trong windox ta chọn ?

a)

New_Folder

b)

New_Mentr

c)

New_Dropas

d)

New_Face

8.

phím tắt để sao chép tệp trong windox là ?

a)

Ctrl+X

b)

Ctrl+C

c)

Ctrl+A

d)

Ctrl+A

9.

định dạng nào dưới đây không thể chính sửa ?

a)

.pdf

b)

.hcl

c)

.tre

d)

.docx

10.

thư mục có thể chứa ?

a)

tệp tin

b)

thẩm mục con

c)

tệp tin và thầm mục con

d)

không có gì

11.

tập nào để di chuyển trong windox là ?

a)

Ctrl+A

b)

Ctrl+V

c)

Ctrl+C

d)

Ctrl+X

12.

đổi tên 1 thư mục trong windox ta ân mút ?

a)

F5

b)

F2

c)

F7

d)

F6

13.

kí tự nào không nên có trong tên file ?

a)

"/"

b)

"-"

c)

"<"

d)

","

14.

tệp tin nào sau đây là tệp âm thanh ?

a)

.doc

b)

.hyn

c)

.kol

d)

.mp3

15.

phím tắt để tạo thư mục mới trong windox là ?

a)

Ctrl-Tap-G

b)

Ctrl-Shift-N

c)

Ctrl-Shift-D

d)

Ctrl-Shift-T

16.

để xoá 1 thư mục mà không chuyển vào thùng giác,bạn sử dụng phím tắt nào ?

a)

Delete

b)

Shift+Delete

c)

Ctrl+Shift

d)

Ctrl+Delete

17.

chức năng chính của hệ điều hành là gì ?

a)

quản lý phần cứng

b)

quản lý phần mềm

c)

cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng

d)

tất cả các đáp án trên

18.

tệp tin .pptx là định dạng của phần mềm nào ?

a)

Microsoft windox

b)

power point

c)

Microsoft Power Point

d)

microsoft windox point

19.

để khôi phục tiệp bị xoá trong windox bạn truy cập vào ?

a)

Recycle Bin

b)

my computer

c)

cnostsel

d)

my retaster

20.

lệnh nào sau đây đc sử dụng để tắt máy tính windoxx 1 cách chính thống là ?

a)

start+power

b)

start+shut down

c)

power+shut down

d)

Start+Power+Shut down

21.

cách để đổi tên tài liệu của bạn trong google docs là gì ?

a)

nhấn vào tiêu đề tài liệu

b)

nhấn vào định dạng

c)

nhấn vào chia sẻ

d)

nhấn vào mới

22.

cách thêm nhận xét vào văn bản trong google docs

a)

chọn văn bản và nhấp vào căn chính

b)

chọn văn bản và nhấn vào in đậm

c)

chọn văn bản và nhấp vào thêm nhận xét

d)

chọn văn bản và nhấn vào chỉnh sửa

23.

cách nào để thêm nhận xét cho một người cụ thể trong google docs là ?

a)

sự dụng @và địa chỉ email của họ

b)

sử dụng + và địa chỉ email của họ

c)

sử dụng # và địa chỉ email của họ

d)

sủ dụng % và địa chỉ email của họ

24.

cách nào để gán nhận xét cho 1 người cụ thể trong google docs là ?

a)

Chọn văn bản và nhấp vào nhận xét

b)

Chọn văn bản, nhấp vào nhận xét, sau đó chọn gán cho

c)

Chọn văn bản và nhấp vào định dạng

d)

Chọn văn bản và nhấp vào xem

25.

Trong Google Docs, để thêm đường dẫn liên kết, bạn nhấp vào đâu?

a)

chèn

b)

tệp

c)

xem

d)

định dạng

26.

Để đề xuất chỉnh sửa trong Google Docs, bạn chọn đoạn văn bản sau đó lựa chọn mục nào?

a)

Đề xuất chỉnh sửa

b)


Thêm nhận xét

c)


thêm biểu tượng cảm súc

d)

Hiện tất cả các nhận xét

27.

Để cộng tác trực tiếp trong Google Docs, bạn có thể sử dụng tính năng nào?

a)

hiển thị trò chuyện

b)

thêm nhận xét

c)

định dạng

d)

chèn

28.

Cách nào để thêm mục lục vào tài liệu trong Google Docs?

a)

Chèn > Mục lục

b)

Tệp > Mục lục

c)

Định dạng > Mục lục

d)

Xem > Mục lục

29.

Để thay đổi khoảng cách dòng trong Google Docs, bạn dùng tùy chọn nào?

a)

định dạng

b)

tệp

c)

xem

d)

chèn

30.

Để tạo một bản sao của tài liệu trong Google Docs, bạn nhấp vào đâu?

a)


Tệp > Tạo một bản sao

b)


Định dạng > Tạo một bản sao

c)

Chèn > Tạo một bản sao

d)

Xem > Tạo một bản sao

31.

Để gửi email bản sao tài liệu dưới dạng tệp đính kèm, bạn nhấp vào đâu?

a)

Định dạng > Gửi tệp này qua Email

b)

tệp > Gửi tệp này qua Email

c)

Chèn > Gửi tệp này qua Email

d)

Xem > Gửi tệp này qua Email

32.

Để thay đổi độ sáng của hình ảnh trong Google Docs, bạn dùng tùy chọn nào?

a)

xem

b)

đinh dạng

c)

chèn

d)

tệp

33.

Cách nào để tải tài liệu xuống với định dạng PDF trong Google Docs?

a)

Tệp > Tải xuống > Tài liệu PDF

b)


Định dạng > Tải xuống > Tài liệu PDF

c)

Chèn > Tải xuống > Tài liệu PDF

d)

Xem > Tải xuống > Tài liệu PDF

34.

Để cắt một hình ảnh trong Google Docs, bạn nhấp vào đâu?

a)

chèn

b)

xem

c)

tệp

d)

định dạng

35.

Để thay thế hình ảnh hiện có bằng hình ảnh mới trong Google Docs, bạn dùng tùy chọn nào?

a)

xem

b)

định dạng

c)

chèn

d)

tệp

36.

Cách nào để thêm đường viền cho bảng trong Google Docs?

a)

định dạng

b)

chèn

c)

tệp

d)

xem

37.

Để thêm dòng (một đường kẻ) vào giữa các cột trong trang Google Docs đã được chia cột, bạn nhấp vào đâu?

a)

Xem > Cột > Tùy chọn khác

b)

Tệp > Cột > Tùy chọn khác

c)

Chèn > Cột > Tùy chọn khác

d)

Định dạng > Cột > Tùy chọn khác

38.

Cách nào để thêm màu nền cho bảng trong Google Docs?

a)

Định dạng > Bảng

b)

Chèn > Bảng

c)


Xem > Bảng

d)

Tệp > Bảng

39.

Để thêm dấu trang vào tài liệu trong Google Docs, bạn nhấp vào đâu?

a)

Định dạng > Dấu trang

b)

Tệp > Dấu trang

c)

Xem > Dấu trang

d)

Chèn > Dấu trang

40.

Cách nào để thêm một bản vẽ vào tài liệu trong Google Docs?

a)

Xem > Bản vẽ

b)

Định dạng > Bản vẽ

c)

Tệp > Bản vẽ

d)

Chèn > Bản vẽ

41.

Để sao chép định dạng từ một văn bản và áp dụng nó cho văn bản khác, bạn sử dụng:

a)


Công cụ Sao chép

b)

Công cụ Format Painter

c)

Công cụ Paste Special

d)

Công cụ Copy Style

42.

Hàm nào sau đây trả về giá trị tuyệt đối của một số?

a)

ABS

b)

ROUND

c)

INT

d)

MOD

43.

Cú pháp của hàm INT là

a)


INT(string)

b)

INT(number)

c)

INT(range)

d)

INT(cell)

44.

Để chuyển chuỗi thành chữ in hoa, bạn dùng hàm?

a)

LOWER

b)

UPPER

c)

PROPER

d)


CAPITAL

45.

Hàm LEN trả về:

a)

Độ dài của chuỗi

b)

Giá trị lớn nhất Số ký

c)

tự bên trái

d)

Số ký tự bên phải

46.

Hàm ROUND làm gì?

a)

Làm tròn số

b)

Trả về số dư của phép chia

c)

Trả về giá trị tuyệt đối

d)

Trả về số nguyên

47.

Để trả về ngày hiện hành của hệ thống, bạn dùng hàm

a)

DATE

b)

TIME

c)

NOW

d)

TODAY

48.

Cú pháp của hàm TODAY là:

a)

TODAY()

b)

TODAY(date)

c)

TODAY(time)

d)

TODAY(value)

49.

Hàm IF trả về?

a)

Giá trị thứ nhất nếu điều kiện đúng, giá trị thứ hai nếu điều kiện sai

b)

Giá trị lớn nhất

c)


Giá trị nhỏ nhất

d)


Giá trị thứ hai nếu điều kiện đúng, giá trị thứ nhất nếu điều kiện sai

50.

Hàm SUM dùng để:

a)

Tính tổng các giá trị

b)

Tính trung bình các giá trị

c)

Tìm giá trị lớn nhất

d)

Tìm giá trị nhỏ nhất

51.

Để hợp nhất các ô tính, bạn dùng chức năng:

a)

Merge Cells

b)

Combine Cells

c)

Join Cells

d)

Union Cells

52.

Hàm nào sau đây chuyển chuỗi thành chữ thường?

a)

LOWER

b)

UPPER

c)

PROPER

d)

CAPITAL

53.

Cú pháp của hàm LEFT là:

a)

LEFT(text, num_chars)

b)

LEFT(value, length)

c)

LEFT(range, count)

d)

LEFT(string, size)

54.

Hàm MID trả về:

a)

Số ký tự ở vị trí bất kỳ của chuỗi

b)

Số ký tự bên trái của chuỗi

c)

Số ký tự bên phải của chuỗi

d)

Độ dài của chuỗi

55.

Để trả về giá trị tháng trong năm của biểu thức ngày, bạn dùng hàm:

a)

DAY

b)

YEAR

c)

DATE

d)

MONTH

56.

Hàm TIME có cú pháp là:

a)

IME(ngày, tháng, năm)

b)

TIME(giờ, phút, giây)

c)

TIME(ngày)

d)

TIME(giá trị)

57.

Hàm AND trả về:

a)

TRUE nếu tất cả các điều kiện đều là TRUE

b)

TRUE nếu có ít nhất một điều kiện là TRUE

c)

TRUE nếu tất cả các điều kiện đều là FALSE

d)

FALSE nếu có ít nhất một điều kiện là TRUE

58.

Để đếm số các giá trị số trong danh sách tham số, bạn dùng hàm:

a)

COUNTIF

b)

COUNTBLANK

c)

COUNTA

d)

COUNT

59.

Hàm COUNTA đếm:

a)

Số các ô không rỗng trong danh sách tham số

b)

Số các ô rỗng trong danh sách tham số

c)

Số các giá trị số trong danh sách tham số

d)

Số các giá trị thỏa mãn điều kiện

60.

Để tính tổng các ô thỏa mãn điều kiện, bạn dùng hàm:

a)

SUM

b)

SUMSQ

c)

SUMPRODUCT

d)

SUMIF

61.

Cách nào sau đây không phải là cách truy cập Google Slides?

b)

Từ Gmail hoặc Calendar

d)

Từ Drive

62.

Bạn có thể tạo một tệp tin (file) Slide mới từ đâu?

a)

Google Docs

b)

Google Trang tính

c)

Google Drive

d)

Google Calendar

63.

Bước nào sau đây không thuộc quy trình import tệp tin (file) vào Google Slides?

a)

Chỉnh sửa tệp tin (file) ngay trên Drive

b)

Nhấp chuột phải vào tệp tin (file) chọn Mở bằng > Google Trang trình bày

c)

Chọn tệp tin (file) từ máy tính

d)

Chọn Mới > Tải tệp lên

64.

Để thay đổi chủ đề của slide, bạn nhấp chuột phải chọn gì?

a)

Thay đổi giao diện

b)

Thay đổi bố cục

c)

Thêm ảnh động

d)

Thay đổi kích thước

65.

Để thêm hình ảnh vào slide, bạn chọn:

a)

Chèn > Hình ảnh

b)

Chèn > Video

c)

Chèn > Văn bản

d)

Chèn > Bảng

66.

Cách nào sau đây không phải là bước tạo hiệu ứng chuyển tiếp Slide?

a)

Chọn slide đầu tiên

b)

Nhấp vào Trang trình bày rồi chọn Chuyển đổi

c)

Nhấn nút Phát để chạy thử hiệu ứng

d)

Thêm ghi chú của người nói

67.

Để chia sẻ tệp hoặc thư mục với những người cụ thể, bạn cần nhập gì?

a)

ID tài khoản

b)

Tên người dùng

c)

Địa chỉ email

d)

Số điện thoại

68.

Khi nào bạn không thể chia sẻ tệp trên Google Slides?

a)

Khi bạn có quyền chỉnh sửa

b)

Khi tệp đang mở

c)

Khi bạn không có quyền chỉnh sửa

d)

Khi bạn là chủ sở hữu

69.

Để thêm ghi chú của người thuyết trình, bạn nhấp vào:

a)

Tệp

b)

Chèn

c)

Thêm ghi chú của người thuyết trình

d)

Hiển thị trò chuyện

70.

Bạn có thể tải tệp xuống với định dạng nào sau đây?

a)

.docx

b)

.pptx

c)

.jpg

d)

Tất cả các đáp án trên

71.

Khi bạn muốn xem trước hoặc trình bày các trang chiếu, bạn nhấp vào:

a)

Tệp

b)

Chèn

c)

Bản trình chiếu

d)

Ghi chú của người nói

72.

Để di chuyển nhiều slide cùng một lúc, bạn nhấn:

a)

Ctrl+click vào nhiều slide

b)

Shift+click vào nhiều slide

c)

Alt+click vào nhiều slide

d)

Esc+click vào nhiều slide

73.

Bạn có thể cộng tác trong các tài liệu bằng cách:

a)

Thêm ghi chú

b)

Thêm nhận xét

c)

Hiển thị trò chuyện

d)

Tất cả các đáp án trên

74.

Để tải xuống tệp của bạn dưới dạng PDF, bạn nhấp vào:

a)

Tệp > Tải xuống > Tài liệu PDF (.pdf)

b)

Tệp > In > Tài liệu PDF (.pdf)

c)

Chèn > Tải xuống > Tài liệu PDF (.pdf)

d)

Tệp > Lưu > Tài liệu PDF (.pdf)

75.

Bạn có thể tạo bản sao của tài liệu của bạn bằng cách:

Tệp > Tạo bản sao

Tệp > Lưu dưới dạng

Chèn > Tạo bản sao

Tệp > Tải xuống > Tạo bản sao

a)

Tệp > Tạo bản sao

b)

Tệp > Lưu dưới dạng

c)

Chèn > Tạo bản sao

d)

Tệp > Tải xuống > Tạo bản sao