NEW
Font size
Worksheetstu vung unit 3 lop 10
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
Âm nhạc truyền thống
Tradition music
Traditional music
Không có câu nào đúng cả
Không biết…
Tài năng (adj) và (n)
Talented(adj) - talent (n)
Talent - talent
Talented
Talent
Be good at something
I’m good at playing football
Không giỏi về điều gì
Giỏi về điều gì
Dở về điều gì
Tốt tại điều gì
Nhạc cụ (n)
Musical toy
Musical instrument
Guitar
Piano
Perform (v)
Trình diễn, biểu diễn
Tiết mục
Không biết…
Là cái gì?
Performance (n)
Buổi trình diễn
Sân khấu
Trình diễn
Không biết luôn
Bình thường (adj)
Ordinary = normal
Organ
Abnormal
Healthy
Ban giám khảo (n)
Judge
Chef
Audience
Coach
Khán giả (n)
Judge
Audience
Staff
Member
Buổi biểu diễn từ thiện (n)
Charity concert
Music concert
Charity
Blackpink concert
Từ thiện (n)
Chaos
Charity
Chat
Cả 3 đều đúng
Phòng vé sân vận động (n)
Stadium ticket office
Ticket office
Free ticket
Ticket only for stadium
Ngần ngại, chần chừ (v)
Hesitate + to V
Shy
Happy
Interesting
Make me ________
To fall asleep
To falling asleep
Was asleep
fall asleep
Cuộc thi (n) và người tham gia thi đấu(n)
Competition - compete
Competition - competitor
Competitive - competitor
Competition - competition
Có tính cạnh tranh (adj)
Competitive
Competitor
Competition
Compete
Identify (v)
Không nhận ra
Nhận ra, nhận dạng
Nghi ngờ
Là ID card
danh từ của identify
identical
Identification
ID card
Không biết cái nào cả
Loại trừ, loại ra (v)
Eliminate
Elimination
Eliminating
Elite
Vòng loại - vòng đấu bảng - vòng loại trực tiếp- Tứ kết - Bán kết - Chung kết
Elimination round => quarter final => final
Elimination round => group stage => knockout stage => quarter-final => semi-final=> final
Tournament stages
6 stages
Stage (n)
Giai đoạn hoặc sân khấu
Từng cấp bậc
Cả 2 đáp án đều sai
Cả hai đáp án đều đúng
Play an important role
Đóng vai trò quan trọng (v)
Chơi một vai diễn quan trọng
Quan trọng vai diễn
Diễn cực kì quan trọng
Argument (n)
Tranh luận
Tranh cãi
Cả hai đáp án đều đúng
Cả hai đáp án đều sai
They are not in favour of choosing ordinary people
Không đồng tình
Không ủng hộ
Không tán thành
Tất cả đều đúng
Take place (v)
Diễn ra
Lấy chỗ
Tại chỗ
Ở chỗ đó
Psychic (n)
Nhà ngoại cảm
Ảo thuật gia
Bác sĩ
Nhà vật lý
Ancient (adj)
Cũ
Cổ đại
Hiện đại
Tân tiến
Triễn lãm
Exchange
Exhibition
Exhibit
Museum
