wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab THE DEVELOPMENT OF THE SILK INDUSTRY

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

 (n): sợi, thớ

(a)  

2.

(n): vải

(a)  

3.

nhất định1

(a)  

4.

Nhất định 2

(a)  

5.

(n): sâu, trùng

(a)  

6.

 (v): ngược lại

(a)  

7.

Độc quyền

(a)  

8.

(n) đế chế

(a)  

9.

(N) ng có quyền lực cao

(a)  

10.

(N) cung điện

(a)  

11.

adj chính, chủ yếu

(a)  

12.

N ngai vàng

(a)  

13.

  1. (adj): dần dần



(a)  

14.

  1. (v): trở thành



(a)  

15.

  1. (v): trở thành



(a)  

16.

(N) tầng lớp

(a)  

17.

(n): áo thắt lưng (cổ trang)

(a)  

18.

(n): áo thắt lưng (cổ trang)

(a)  

19.

(N) yếu tố

(a)  

20.

N quần áo

(a)  

21.

Không còn là

(a)  

22.

Adj đơn thuần

(a)  

23.

N đơn vị tiền tệ

(a)