Free Printable Worksheets
Font size
More settings
(n): sợi, thớ (a)
(n): vải (a)
nhất định1 (a)
Nhất định 2 (a)
(n): sâu, trùng (a)
(v): ngược lại (a)
Độc quyền (a)
(n) đế chế (a)
(N) ng có quyền lực cao (a)
(N) cung điện (a)
adj chính, chủ yếu (a)
N ngai vàng (a)
(adj): dần dần
(v): trở thành
(N) tầng lớp (a)
(n): áo thắt lưng (cổ trang) (a)
(N) yếu tố (a)
N quần áo (a)
Không còn là (a)
Adj đơn thuần (a)
N đơn vị tiền tệ (a)
View all
28 questions
GDKTPL11-bài 10-gk2
Worksheet
•
11th Grade
22 questions
Literary Canons of the Philippines
12th Grade
qlken
25 questions
B2U1 死抓狗單字
26 questions
test vocab 2