wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test vocab 2

Total questions: 26

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

cho rằng, giả sử

a)

opponent

b)

suppose

c)

patient

d)

trouble

2.

opponent

a)

rắc rối

b)

kẻ thù

c)

thay thế

d)

bệnh tật

3.

comprehend

a)

tuân theo

b)

hiểu

c)

học

d)

cho rằng

4.

sentence

a)

phạm tội

b)

chấp nhận

c)

đầu thú

d)

kết án, câu

5.

trouble

a)

kẻ thù

b)

rắc rối

c)

lợi ích

d)

nhân viên

6.

system

a)

hệ thống

b)

sông ngòi

c)

nghề nghiệp

d)

rắc rối

7.

canal

a)

sông, kênh

b)

ao

c)

hồ

d)

đầm

8.

ashamed

a)

tự cao

b)

xấu hổ

c)

đau đớn

d)

buồn bã

9.

homesick

a)

trở về

b)

thay thế

c)

cho rằng

d)

nhớ nhà

10.

tuân theo

a)

comply

b)

career

c)

homesick

d)

sentence

11.

diễn đàn (n)

(a)  

12.

huấn luyện (v)

(a)  

13.

chứng minh (v)

(a)  

14.

bình tĩnh (adj)

(a)  

15.

sự hướng dẫn (n)

a)

guidance

b)

coach

c)

model

d)

appearance

16.

tài nguyên thiên nhiên

(a)  

17.

phân biệt đối xử

a)

discriminate

b)

vote

c)

suit for

d)

rear

18.

nạn nhân

a)

epidemic

b)

mission

c)

disaster

d)

victim

19.

thảm họa

a)

catastrophe

b)

famine

c)

poverty

d)

flood

20.

khởi xướng

a)

wash away

b)

initiate

c)

adopt

d)

mount

21.

danh hiệu

a)

defence

b)

title

c)

participant

d)

athlete

22.

tình đoàn kết

a)

solidarity

b)

enthusiast

c)

cooperation

d)

peace

23.

đối thủ

a)

water polo

b)

goalie

c)

foul

d)

opponent

24.

đọc ngấu nghiến

a)

swallow

b)

dip into

c)

taste

d)

digest

25.

ban hành

a)

save

b)

conserve

c)

protect

d)

enact

26.

endangered species

a)

các loài bị nguy hiểm

b)

các loài nguy hiểm

c)

các loài quý hiếm

d)

các loài quý