NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 25 - INTENSIVE L4
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
conclude
a)
(v) kết thúc, kết luận
b)
(v) dự đoán
c)
(v) vinh danh
d)
(v) cột, thắt
2.
address, handle
a)
(v) giải quyết, xử lý
b)
(v) trồng, phát triển, tăng lên
c)
(v) thành công
d)
(v) treo
3.
relocate
a)
(v) di dời, chuyển chỗ
b)
should
c)
(n) sự đàm phán
d)
(n) băng ghế (ở nơi công cộng)
4.
facility
a)
(n) cơ sở (vật chất)
b)
vào lúc
c)
(n) một thập kỷ (= 10 năm)
d)
(v) kết thúc, kết luận
5.
honor
a)
(v) vinh danh
b)
(v) giúp đỡ, hỗ trợ
c)
(v) đề cử
d)
(v) giải quyết, xử lý
6.
succeed
a)
(v) thành công
b)
(n) việc tư nhân hóa
c)
CEO
d)
(v) di dời, chuyển chỗ
7.
negotiation
a)
(n) sự đàm phán
b)
(v) chèo thuyền
c)
(n) ủy ban, hội đồng
d)
(n) cơ sở (vật chất)
8.
decade
a)
(n) một thập kỷ (= 10 năm)
b)
(n) tủ kính trưng bày
c)
(n) sự đổi mới, cải tiến
d)
(v) vinh danh
9.
nominate
a)
(v) đề cử
b)
(v) cột, thắt
c)
(n) sự nỗ lực
d)
(v) thành công
10.
chief executive officer
a)
CEO
b)
(v) treo
c)
(n) số liệu
d)
(n) sự đàm phán
11.
committee
a)
(n) ủy ban, hội đồng
b)
(n) băng ghế (ở nơi công cộng)
c)
(v) dự đoán
d)
(n) một thập kỷ (= 10 năm)
12.
innovation
a)
(n) sự đổi mới, cải tiến
b)
(v) kết thúc, kết luận
c)
(v) trồng, phát triển, tăng lên
d)
(v) đề cử
13.
effort
a)
(n) sự nỗ lực
b)
(v) giải quyết, xử lý
c)
should
d)
CEO
14.
statistics
a)
(n) số liệu
b)
(v) di dời, chuyển chỗ
c)
vào lúc
d)
(n) ủy ban, hội đồng
15.
predict
a)
(v) dự đoán
b)
(n) cơ sở (vật chất)
c)
(v) giúp đỡ, hỗ trợ
d)
(n) sự đổi mới, cải tiến
16.
grow
a)
(v) trồng, phát triển, tăng lên
b)
(v) vinh danh
c)
(n) việc tư nhân hóa
d)
(n) sự nỗ lực
17.
had better
a)
should
b)
(v) thành công
c)
(v) chèo thuyền
d)
(n) số liệu
18.
by the time
a)
vào lúc
b)
(n) sự đàm phán
c)
(n) tủ kính trưng bày
d)
(v) dự đoán
19.
assist
a)
(v) giúp đỡ, hỗ trợ
b)
(n) một thập kỷ (= 10 năm)
c)
(v) cột, thắt
d)
(v) trồng, phát triển, tăng lên
20.
privatization
a)
(n) việc tư nhân hóa
b)
(v) đề cử
c)
(v) treo
d)
should
21.
rowing a boat, paddling a boat
a)
(v) chèo thuyền
b)
CEO
c)
(n) băng ghế (ở nơi công cộng)
d)
vào lúc
22.
display case
a)
(n) tủ kính trưng bày
b)
(n) ủy ban, hội đồng
c)
(v) kết thúc, kết luận
d)
(v) giúp đỡ, hỗ trợ
23.
tying
a)
(v) cột, thắt
b)
(n) sự đổi mới, cải tiến
c)
(v) giải quyết, xử lý
d)
(n) việc tư nhân hóa
24.
suspend, hang
a)
(v) treo
b)
(n) sự nỗ lực
c)
(v) di dời, chuyển chỗ
d)
(v) chèo thuyền
25.
bench
a)
(n) băng ghế (ở nơi công cộng)
b)
(n) số liệu
c)
(n) cơ sở (vật chất)
d)
(n) tủ kính trưng bày
Reset
