WorksheetsKiểm tra HKS2 (hết bài 10)
Total questions: 10
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Điền từ vào chỗ trống:
我每天________八点到十二点都在公司工作。
a)
从
b)
希望
c)
贵
d)
懂
2.
Điền từ vào chỗ trống:
我这个星期太忙了,下个星期再_________时间一起去看电影吧。
a)
再
b)
等
c)
让
d)
找
3.
选词填空:
大卫史一个喜欢________别人的好孩子。
a)
正在
b)
帮助
c)
鸡蛋
d)
别的
4.
Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi sau: 你弟弟正在学习汉语吗?
a)
好啊,医生说多运动对我身体好。
b)
好吧,我这就去睡觉。
c)
对,因为公司想让他明年去中国工作。
d)
没问题,您放心吧。
5.
Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi sau: 他在哪儿呢?你看见他了吗?
a)
他还在教室里学习。
b)
好啊,医生说多运动对我身体好。
c)
没问题,您放心吧。
d)
你喜欢哪个?我可以送给你。
6.
Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi sau:
昨天的考试怎么样?题都做完了吗?
a)
非常好,我想明年再来一次。
b)
没关系,今天洗一些,明天再洗一些。
c)
还可以,都做完了。
d)
等等我,我也想去。
7.
Điền từ vào chỗ trống: 今天是你的生日,你想怎么_______?
a)
过
b)
离
c)
就
d)
贵
8.
Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi sau:
小王今天怎么没来学校?
a)
昨天下雨了。
b)
他在哪儿呢?你看见他了吗?
c)
他已经来了,你没看见吗?
d)
他今天身体不太好。
9.
Điền từ vào chỗ trống: 这家商店的衣服__________都漂亮。
a)
件件
b)
经常
c)
公斤
d)
因为
10.
选词填空:今天的菜__________可以,都是我丈夫做的。
a)
对
b)
还
c)
就
d)
吧
100 %
