wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

XuebaChinese Hsk2 - Bài 5

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

考试

a)
b)
c)
d)
2.
a)

睡觉

b)

休息

c)

看电影

d)

跑步

3.
a)

喝药

b)

吃药

c)

吃饭

d)

喝咖啡

4.

这件衣服_______?

a)

什么样

b)

怎么样

c)

什么

d)

怎么

5.
a)

看手机

b)

踢球

c)

打球

d)

看报纸

6.

Điền từ thích hợp

“哥哥在……明天的………。”

a)

准备-意思

b)

做-考试

c)

准备-考试

d)

做-老师

7.

Điền từ thích hợp

“这___衣服___不错。”

a)

个_很

b)

件_不

c)

只_很

d)

件_很

8.

Điền từ thích hợp:

“今天的中国菜……可以,都是她丈夫做的。”

a)

b)

c)

d)

9.

Lựa chọn hình ảnh phù hợp với nội dung sau

“张先生非常忙,晚上不能回家。”

a)

b)

c)

d)

10.

A:外面有点儿冷! .

B:是啊,我们就在咖啡店里看报纸吧!

Câu hỏi: 他们在哪儿看报纸? .

a)

家里

b)

咖啡店里

c)

外面

d)

学校里

11.

A: 我去准备晚饭。你们爱吃什么?

B: 我丈夫和我都爱吃鱼。

问:她丈夫最爱吃什么?

a)

不知道

b)

c)

面包

d)

苹果

12.

A:今天你去不去打球?

B:____________。

a)

我喜欢打球

b)

我不喜欢打球

c)

今天我不去

d)

明天去踢足球

13.

Điền từ thích hợp

“我们一起______晚饭,你做鱼,我做鸡蛋。”

a)

b)

准备

c)

学习

d)

14.

Sắp xếp trật tự từ thành câu hoàn chỉnh:

水/身体/好/对/喝 (。)

(a)  

15.

Sắự từ thành câu hoàn chỉnh:

准备/今天的菜/帮我/的/是/我丈夫(。)

(a)  

16.

Sắp xếp trật tự từ thành câu hoàn chỉnh:

在哪儿/以后/你/工作/想(?)

(a)  

17.

一份...............。

a)

牛奶

b)

手表

c)

报纸

d)

房间

18.

一杯...............。

a)

牛奶

b)

咖啡

c)

奶茶

d)

19.

...............的手表。

a)

粉色

b)

白色

c)

红色

d)

黑色

20.

用.........看时间

Yòng ........... kàn shíjiān

a)

牛奶

niúnǎi

b)

手表

shǒubiǎo

c)

报纸

bàozhǐ

d)

房间

fángjiān

21.

一名/ 我以后/要当/ 汉语/ 老师。

(a)  

22.

有点儿/ 热,/ 我们/ 房间里/出去 吧。

(a)  

23.

A: 你考试怎么样?
B: 听和说还可以,读和写不太好,有很多汉字...........。

a)

我不知

b)

我不知道什么意思

c)

我知道什么意思

d)

有意思

24.

A:今天我们吃鱼吧。
B: 我不想吃鱼,我想吃炸鸡。
A:那..... 做你喜欢吃的吧。

a)

b)

准备

c)

25.

他......... 去旅游。

a)

已经

b)

准备

c)

昨天

d)

没有