wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

解体

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
放す (はなす)
a)
bỏ ra
b)
Phân chia
c)
Dịch ra, dời ra
d)
Nhặt, lụm
2.
ずらす
a)
bỏ ra
b)
Phân chia
c)
Dịch ra, dời ra
d)
Nhặt, lụm
3.
拾う (ひろう)
a)
bỏ ra
b)
Phân chia
c)
Dịch ra, dời ra
d)
Nhặt, lụm
4.
分ける (わける)
a)
bỏ ra
b)
Phân chia
c)
Dịch ra, dời ra
d)
Nhặt, lụm
5.
Tháo ra
a)
外す(はずす)
b)
揃える(そろえる)
c)
直す(なおす)
d)
やり直す(やりなおす)
6.
Làm bằng nhau
a)
外す(はずす)
b)
揃える(そろえる)
c)
直す(なおす)
d)
やり直す(やりなおす)
7.
Làm lại
a)
外す(はずす)
b)
揃える(そろえる)
c)
直す(なおす)
d)
やり直す(やりなおす)
8.
Sửa
a)
外す(はずす)
b)
揃える(そろえる)
c)
直す(なおす)
d)
やり直す(やりなおす)
9.
バラす
a)
Tháo ra
b)
Đưa xuống
c)
Gia cố khung
d)
Khung cửa
10.
降ろす (おろす)
a)
Tháo ra
b)
Đưa xuống
c)
Gia cố khung
d)
Khung cửa
11.
開口補強(かいこうほきょう)
a)
Tháo ra
b)
Đưa xuống
c)
Gia cố khung
d)
Khung cửa
12.
ドア開口( ドア かいこう)
a)
Tháo ra
b)
Đưa xuống
c)
Gia cố khung
d)
Khung cửa
13.
Khung cửa sổ
a)
窓開口(まどかいこう)
b)
開口部(かいこうぶ)
c)
まぐさ
d)
枠(わく)
14.
Hố
a)
窓開口(まどかいこう)
b)
開口部(かいこうぶ)
c)
まぐさ
d)
枠(わく)
15.
Phần phía trên khung cửa
a)
窓開口(まどかいこう)
b)
開口部(かいこうぶ)
c)
まぐさ
d)
枠(わく)
16.
Khung
a)
窓開口(まどかいこう)
b)
開口部(かいこうぶ)
c)
まぐさ
d)
枠(わく)
17.
木材(もくざい)
a)
Vật liệu gỗ
b)
Hố kiểm tra
c)
Lỗ
d)
Thiết bị
18.
点検口(てんけんこう)
a)
Vật liệu gỗ
b)
Hố kiểm tra
c)
Lỗ
d)
Thiết bị
19.
穴(あな)
a)
Vật liệu gỗ
b)
Hố kiểm tra
c)
Lỗ
d)
Thiết bị
20.
設備(せつび)
a)
Vật liệu gỗ
b)
Hố kiểm tra
c)
Lỗ
d)
Thiết bị
21.
Chiếu sáng
a)
照明(しょうめい)
b)
配管(はいかん)
c)
故障(こしょう)
d)
潰れる(つぶれる)
22.
Đường ống
a)
照明(しょうめい)
b)
配管(はいかん)
c)
故障(こしょう)
d)
潰れる(つぶれる)
23.
Hỏng
a)
照明(しょうめい)
b)
配管(はいかん)
c)
故障(こしょう)
d)
潰れる(つぶれる)
24.
Bị bể
a)
照明(しょうめい)
b)
配管(はいかん)
c)
故障(こしょう)
d)
潰れる(つぶれる)
25.
汚す(よごす)
a)
Làm bẩn
b)
Bị bẩn
c)
Làm hỏng
d)
Bị hỏng
26.
汚れる (よごれる )
a)
Làm bẩn
b)
Bị bẩn
c)
Làm hỏng
d)
Bị hỏng
27.
壊す (こわす)
a)
Làm bẩn
b)
Bị bẩn
c)
Làm hỏng
d)
Bị hỏng
28.
壊れる (こわれる)
a)
Làm bẩn
b)
Bị bẩn
c)
Làm hỏng
d)
Bị hỏng
29.
Bẩn
a)
汚い(きたない)
b)
潰れる(つぶれる)
c)
割る(わる)
d)
割れる(われる)
30.
Bị bể
a)
汚い(きたない)
b)
潰れる(つぶれる)
c)
割る(わる)
d)
割れる(われる)
31.
Vỡ
a)
汚い(きたない)
b)
潰れる(つぶれる)
c)
割る(わる)
d)
割れる(われる)
32.
Bị vỡ
a)
汚い(きたない)
b)
潰れる(つぶれる)
c)
割る(わる)
d)
割れる(われる)