WorksheetsÔn tập từ vựng chị Thắm
Total questions: 64
Worksheet time: 21mins
lợi ích
(a)
người trụ cột đi làm nuôi gia đình
(a)
sự gắn bó, kết nối
(a)
tính cách
(a)
cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên
(a)
phá hỏng, làm hỏng, làm hư hại
(a)
sự biết ơn, lòng biết ơn
(a)
thực phẩm và tạp hóa
(a)
mang vác nặng
(a)
rác rưởi
(a)
người nội trợ
(a)
quần áo, đồ giặt là
(a)
tác phong, cách ứng xử
(a)
trách nhiệm
(a)
lệ thường, công việc hằng ngày
(a)
không tì vết
(a)
củng cố, làm mạnh thêm
(a)
ủng hộ hỗ trợ
(a)
trung thực
(a)
giá trị
(a)
rửa chén bát
(a)
theo, chọn theo
(a)
thiết bị, dụng cụ
(a)
nhận thức
(a)
tính toán
(a)
dấu chân cacbon, vết cacbon
(a)
hóa chất
(a)
thân thiện với môi trường
(a)
thuộc về điện
(a)
sự thải ra, thoát ra
(a)
khuyến khích, động viên
(a)
năng lượng
(a)
ước tính, ước lượng
(a)
toàn cầu
(a)
con người
(a)
vấn đề
(a)
lối sống, cách sống
(a)
rác thải
(a)
hữu cơ
(a)
nguyên liệu
(a)
phương tiên giao thông công cộng
(a)
có thể làm đầy lại
(a)
tài nguyên, nguồn lực
(a)
bền vững
(a)
phách
(a)
lời bình luận
(a)
cuộc tranh tài, cuộc thi
(a)
buổi hòa nhạc
(a)
việc trang trí
(a)
hoãn lại
(a)
loại ra, loại trừ
(a)
giám khảo
(a)
trực tiếp
(a)
vị trí, địa điểm
(a)
đàn nguyệt
(a)
nhạc cụ
(a)
người tham sự, thí sinh
(a)
buổi biều diễn, buổi trình diễn
(a)
đạt được
(a)
đĩa đơn
(a)
mạng xã hội
(a)
tài năng
(a)
kèn trumpet
(a)
tải lên
(a)
