wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4 IC3 LV3 - Có kiến thức đánh giá

Total questions: 63

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Công nghệ là gì?

a)

Là hệ thống các phần mềm.

b)

Là sự kết hợp của khoa học và kỹ thuật để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ.

c)

Là các thiết bị điện tử sử dụng trong gia đình.

d)

Là các chương trình máy tính.

2.

Internet hoạt động nhờ vào gì?

a)

Các máy tính kết nối trực tiếp với nhau.

b)

Các dây cáp điện nối các máy tính lại với nhau.

c)

Các kết nối mạng không dây.

d)

Tất cả các đáp án trên.

3.

Công nghệ có thể được sử dụng trong các ngành nghề nào?

a)

Giáo dục.

b)

Y tế.

c)

Nông nghiệp.

d)

Tất cả các ngành nghề.

4.

Internet giúp gì cho công việc học tập?

a)

Giúp truy cập thông tin và tài liệu học tập.

b)

Giúp học sinh chơi game.

c)

Giúp kết nối với bạn bè.

d)

Cả ba đều đúng.

5.

Xử lý sự cố công nghệ cơ bản là gì?

a)

Cách sử dụng các phần mềm máy tính.

b)

Cách khôi phục và sửa chữa các thiết bị khi gặp sự cố.

c)

Cách phát triển phần mềm.

d)

Cách sử dụng Internet.

6.

Công dân số là gì?

a)

Là người sử dụng Internet.

b)

Là người có quyền và nghĩa vụ sử dụng các dịch vụ công nghệ thông tin một cách hợp lý.

c)

Là người quản lý các thiết bị điện tử.

d)

Là người sáng tạo nội dung số.

7.

Quyền công dân số bao gồm quyền gì?

a)

Quyền tự do ngôn luận trên mạng.

b)

Quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân.

c)

Quyền sử dụng Internet tự do.

d)

Cả ba quyền trên.

8.

Giới hạn độ tuổi đối với nội dung kỹ thuật số là gì?

a)

Là độ tuổi quy định mà người dùng có thể sử dụng các dịch vụ kỹ thuật số.

b)

Là độ tuổi quy định khi người dùng có thể tạo nội dung số.

c)

Là độ tuổi để xác định mức độ phù hợp của nội dung với trẻ em.

d)

Là độ tuổi của người sáng tạo nội dung.

9.

Quyền riêng tư trên mạng có nghĩa là gì?

a)

Là quyền của cá nhân bảo vệ thông tin và dữ liệu cá nhân không bị chia sẻ khi chưa được phép.

b)

Là quyền cá nhân tạo ra nội dung số.

c)

Là quyền bảo vệ bản quyền tác phẩm sáng tạo.

d)

Là quyền sử dụng Internet miễn phí.

10.

Quyền công dân số không bao gồm điều gì?

a)

Quyền tự do bày tỏ ý kiến trên mạng.

b)

Quyền bảo vệ thông tin cá nhân.

c)

Quyền tấn công vào các hệ thống mạng.

d)

Quyền tham gia vào các hoạt động trực tuyến.

11.

Dữ liệu là gì?

a)

Là những thông tin đã được xử lý và sắp xếp.

b)

Là các con số, chữ cái và biểu tượng chưa được xử lý.

c)

Là những thông tin được tổng hợp.

d)

Là kiến thức được rút ra từ các sự kiện.

12.

Thông tin khác với dữ liệu ở chỗ nào?

a)

Thông tin đã được xử lý và có thể sử dụng được.

b)

Thông tin là những dữ liệu thô chưa qua xử lý.

c)

Thông tin không cần phải sắp xếp.

d)

Dữ liệu có thể sử dụng được, còn thông tin thì không.

13.

Kiến thức là gì?

a)

Là thông tin chưa được hiểu rõ.

b)

Là kết quả của việc xử lý và phân tích thông tin.

c)

Là những dữ liệu chưa qua sắp xếp.

d)

Là dữ liệu chưa được xử lý.

14.

Creative Commons là gì?

a)

Là một loại giấy phép bản quyền cho phép sử dụng nội dung tự do nhưng có điều kiện.

b)

Là một tổ chức bảo vệ bản quyền.

c)

Là một chương trình phần mềm bảo vệ bản quyền.

d)

Là một công ty cung cấp dịch vụ trực tuyến.

15.

Thông tin chính xác có đặc điểm gì?

a)

Thông tin phải được thu thập từ nhiều nguồn.

b)

Thông tin phải được kiểm chứng và xác thực.

c)

Thông tin phải được truyền miệng.

d)

Thông tin phải dễ hiểu.

16.

Nguồn thông tin đáng tin cậy là gì?

a)

Là nguồn thông tin mà bạn tìm thấy trên mạng xã hội.

b)

Là nguồn thông tin từ các tổ chức, chuyên gia uy tín, có thể kiểm chứng được.

c)

Là nguồn thông tin từ bạn bè.

d)

Là nguồn thông tin từ các trang web quảng cáo.

17.

Dữ liệu và thông tin có điểm chung gì?

a)

Cả hai đều là những con số và ký tự.

b)

Cả hai đều chưa qua xử lý.

c)

Cả hai đều cần phải được sắp xếp và phân tích.

d)

Cả hai đều có thể sử dụng trực tiếp mà không cần thay đổi.

18.

Các yếu tố để xác định một thông tin có đáng tin cậy là gì?

a)

Tác giả, nguồn gốc và ngày xuất bản của thông tin.

b)

Chỉ cần thông tin có trên Internet.

c)

Thông tin phải dễ hiểu và nhanh chóng.

d)

Thông tin được chia sẻ trên các trang mạng xã hội.

19.

Xử lý thông tin là gì?

a)

Là thu thập các thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

b)

Là sắp xếp và phân tích thông tin để tạo ra kiến thức.

c)

Là chia sẻ thông tin với bạn bè.

d)

Là tìm kiếm thông tin trên mạng.

20.

Tại sao phải kiểm tra độ chính xác của thông tin?

a)

Để chắc chắn thông tin đó đúng và không gây hiểu lầm.

b)

Để chắc chắn thông tin đó dễ hiểu.

c)

Để làm cho thông tin hấp dẫn hơn.

d)

Để chia sẻ thông tin đó nhanh chóng.

21.

Sáng tạo nội dung số là gì?

a)

Là tạo ra thông tin mà không cần phải có kỹ năng.

b)

Là tạo ra các video, hình ảnh, bài viết, âm thanh để chia sẻ trên các nền tảng trực tuyến.

c)

Là sao chép nội dung của người khác.

d)

Là sử dụng nội dung của mình mà không cần phải sáng tạo.

22.

Phím tắt trên hệ điều hành Windows có thể giúp gì?

a)

Tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả làm việc.

b)

Dễ dàng chia sẻ tệp tin.

c)

Chỉnh sửa hình ảnh.

d)

Xóa hết các tập tin không cần thiết.

23.

Phím tắt "Ctrl + C" trên Windows có tác dụng gì?

a)

Sao chép nội dung.

b)

Dán nội dung.

c)

Cắt nội dung.

d)

Mở cửa sổ mới.

24.

Phím tắt "Cmd + C" trên macOS tương đương với phím tắt nào trên Windows?

a)

"Ctrl + V".

b)

"Ctrl + C".

c)

"Ctrl + X".

d)

"Ctrl + Z".

25.

Chủ sở hữu thông tin có nghĩa là gì?

a)

Là người tạo ra thông tin và có quyền quyết định sử dụng thông tin đó.

b)

Là người chia sẻ thông tin đó.

c)

Là người sử dụng thông tin mà không cần hỏi ý kiến.

d)

Là người bảo vệ thông tin khỏi bị mất.

26.

Khi trích dẫn nội dung từ một nguồn khác, bạn cần làm gì?

a)

Không cần phải làm gì.

b)

Chỉ cần ghi rõ tên tác giả.

c)

Cung cấp thông tin về nguồn gốc và tác giả của nội dung đó.

d)

Sao chép nội dung mà không cần ghi nguồn.

27.

Microsoft Word là gì?

a)

Một phần mềm nghe nhạc

b)

Một phần mềm tạo và chỉnh sửa văn bản

c)

Một phần mềm chỉnh sửa hình ảnh

d)

Một phần mềm vẽ đồ họa

28.

Để tạo một đoạn văn bản mới trong Word, bạn phải làm gì?

a)

Chọn "File" rồi chọn "Open"

b)

Chọn "File" rồi chọn "New"

c)

Nhấn "Ctrl + V"

d)

Nhấn "Ctrl + N"

29.

Phím tắt "Ctrl + B" trong Word dùng để làm gì?

a)

Bôi đen đoạn văn bản

b)

In đậm văn bản

c)

In nghiêng văn bản

d)

Tạo một bảng mới

30.

Để thay đổi kiểu chữ (font) trong Microsoft Word, bạn cần sử dụng công cụ nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

View

d)

Layout

31.

Để căn chỉnh đoạn văn bản ở giữa trang, bạn chọn công cụ nào trong nhóm Paragraph?

a)

Align Left

b)

Align Right

c)

Center

d)

Justify

32.

Trong văn bản ở giữa trang, bạn chọn công cụ nào trong nhóm Paragraph?

a)

Align Left

b)

Align Right

c)

Center

d)

Justify

33.

Phím tắt "Ctrl + U" trong Word dùng để làm gì?

a)

Gạch chân văn bản

b)

Thêm liên kết

c)

Xóa văn bản

d)

Đổi màu văn bản

34.

Để lưu tài liệu đang soạn thảo trong Word, bạn có thể nhấn phím tắt nào?

a)

"Ctrl + P"

b)

"Ctrl + S"

c)

"Ctrl + O"

d)

"Ctrl + A"

35.

Để thay đổi khoảng cách giữa các dòng trong Word, bạn cần vào mục nào?

a)

Font

b)

Layout

c)

Paragraph

d)

Insert

36.

Để chèn hình ảnh vào tài liệu Word, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Review

d)

View

37.

Trong Microsoft Word, phím tắt "Ctrl + C" dùng để làm gì?

a)

Sao chép văn bản

b)

Dán văn bản

c)

Cắt văn bản

d)

Xóa văn bản

38.

Thư mục trong máy tính là gì?

a)

Là một phần mềm để chỉnh sửa văn bản

b)

Là nơi lưu trữ và tổ chức các tập tin trong máy tính

c)

Là một thiết bị lưu trữ ngoài máy tính

d)

Là một loại phần mềm diệt virus

39.

Để tạo một thư mục mới trong Windows, bạn làm gì?

a)

Nhấn phải chuột vào desktop rồi chọn "Create Folder"

b)

Mở ứng dụng Word rồi chọn "New Folder"

c)

Nhấn phím "Ctrl + N"

d)

Nhấn phải chuột vào thư mục cũ rồi chọn "New Folder"

40.

Tập tin là gì?

a)

Là một thư mục chứa các tài liệu

b)

Là các chương trình phần mềm trong máy tính

c)

Là một đơn vị lưu trữ dữ liệu, có thể là văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, v.v.

d)

Là bộ nhớ trong máy tính

41.

Khi bạn muốn mở một tập tin đã lưu trên máy tính, bạn phải làm gì?

a)

Nhấn phải chuột vào tập tin rồi chọn "Open"

b)

Nhấn chuột vào thư mục rồi mở tập tin

c)

Nhấn phím "Ctrl + N"

d)

Nhấn phím "Ctrl + S"

42.

Để sao chép một tập tin từ thư mục này sang thư mục khác, bạn sử dụng thao tác nào?

a)

Cắt và dán

b)

Sao chép và dán

c)

Xóa và tạo lại

d)

Mở tập tin rồi lưu lại

43.

Phím tắt "Ctrl + X" dùng để làm gì với tập tin?

a)

Mở tập tin

b)

Sao chép tập tin

c)

Cắt tập tin

d)

Đổi tên tập tin

44.

Nếu bạn muốn xóa một thư mục, bạn phải làm gì?

a)

Nhấn phải chuột vào thư mục rồi chọn "Delete"

b)

Mở thư mục rồi nhấn "Ctrl + D"

c)

Kéo thư mục ra ngoài màn hình chính

d)

Chọn thư mục rồi nhấn "Ctrl + C"

45.

Để thay đổi tên của một thư mục hoặc tập tin, bạn cần làm gì?

a)

Nhấn phải chuột vào tập tin/thư mục rồi chọn "Rename"

b)

Nhấn "Ctrl + T"

c)

Mở tập tin rồi sửa tên

d)

Xóa và tạo lại tập tin mới

46.

Đuôi của tập tin ảnh thường có định dạng nào?

a)

.txt

b)

.docx

c)

.jpg, .png

d)

.exe

47.

Tập tin nào sau đây là tập tin văn bản?

a)

myfile.mp3

b)

report.docx

c)

photo.jpg

d)

video.mp4

48.

Trình duyệt web là gì?

a)

Là một phần mềm dùng để gửi email.

b)

Là một phần mềm giúp bạn tìm kiếm thông tin trên Internet.

c)

Là một phần mềm dùng để chỉnh sửa văn bản.

d)

Là một phần mềm giúp bạn chơi game trên máy tính.

49.

Trình duyệt web phổ biến nhất hiện nay là gì?

a)

Microsoft Word

b)

Google Chrome

c)

Photoshop

d)

Microsoft Excel

50.

Để mở một trang web mới trong trình duyệt, bạn cần làm gì?

a)

Nhấn vào biểu tượng "File" và chọn "New Tab".

b)

Nhấn vào biểu tượng "Search" và gõ từ khóa.

c)

Nhấn phải chuột vào trang web và chọn "Open New Window".

d)

Nhấn vào biểu tượng của trang web trên desktop.

51.

Địa chỉ web (URL) là gì?

a)

Là tên của trình duyệt web bạn đang sử dụng.

b)

Là địa chỉ của một trang web trên Internet.

c)

Là tên của máy tính mà bạn sử dụng.

d)

Là tên người tạo trang web.

52.

Phím tắt "Ctrl + T" trong trình duyệt dùng để làm gì?

a)

Mở cửa sổ mới của trình duyệt.

b)

Mở một tab mới trong trình duyệt.

c)

Đóng cửa sổ trình duyệt.

d)

Mở trang chủ của trình duyệt.

53.

Khi bạn muốn tìm kiếm thông tin trên Internet bằng trình duyệt web, bạn cần làm gì?

a)

Gõ từ khóa vào ô tìm kiếm của trình duyệt hoặc thanh địa chỉ.

b)

Mở một thư mục trên máy tính.

c)

Tải về các phần mềm tìm kiếm.

d)

Mở một trang web bất kỳ và tìm kiếm trực tiếp.

54.

Nếu bạn muốn quay lại trang web trước đó trong trình duyệt, bạn cần làm gì?

a)

Nhấn vào biểu tượng "Home" trên thanh công cụ.

b)

Nhấn vào nút "Back" (Mũi tên quay lại).

c)

Mở cửa sổ mới.

d)

Nhấn phím "Ctrl + Z".

55.

Trình duyệt web nào dưới đây không phải là một trình duyệt phổ biến?

a)

Google Chrome

b)

Mozilla Firefox

c)

Microsoft Edge

d)

Microsoft Word

56.

Khi bạn muốn mở lại các tab đã đóng trong trình duyệt, bạn cần làm gì?

a)

Nhấn vào nút "Refresh".

b)

Nhấn vào nút "Undo".

c)

Nhấn phải chuột trên thanh tab và chọn "Reopen Closed Tab".

d)

Đóng cửa sổ trình duyệt và mở lại.

57.

Trong trình duyệt web, thanh địa chỉ (address bar) dùng để làm gì?

a)

Hiển thị các kết quả tìm kiếm.

b)

Hiển thị địa chỉ web của trang web hiện tại.

c)

Chạy các chương trình trực tuyến.

d)

Tạo các tài liệu văn bản.

58.

Phần cứng của máy tính là tất cả các thiết bị vật lý mà bạn có thể nhìn thấy và chạm vào, như bàn phím, chuột, và màn hình.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Việc sử dụng mạng Wi-Fi công cộng mà không có bảo mật có thể khiến dữ liệu cá nhân của bạn bị rò rỉ.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Nếu bạn sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản, bạn sẽ dễ dàng nhớ chúng và không gặp rủi ro bảo mật.

a)

Sai

b)

Đúng

61.

Để bảo vệ thông tin cá nhân trên các mạng xã hội, bạn nên điều chỉnh các cài đặt bảo mật và quyền riêng tư của mình.

a)

Đúng

b)

sai

62.

Kiểm tra tốc độ đánh máy, hãy nhập lại các chữ cái trong dấu " " dưới đây:
"Xin chào Việt Nam"

(a)  

63.

Kiểm tra tốc độ đánh máy, hãy nhập lại các chữ cái trong dấu " " dưới đây:
"Học là chìa khóa tương lai"

(a)