wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về máy tính

Total questions: 62

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Máy tính là thiết bị có khả năng:

a)

Ghi âm và phát lại âm thanh

b)

Nhận thông tin, xử lý và đưa ra kết quả theo chương trình đã định

c)

Truyền tải dữ liệu qua Internet

d)

Thực hiện mọi công việc thay con người

2.

Phần cứng của máy tính là:

a)

Các chương trình điều khiển

b)

Các thành phần vật lý của máy tính

c)

Dữ liệu được lưu trong bộ nhớ

d)

Các phần mềm tiện ích

3.

Phần mềm là:

a)

Thiết bị lưu trữ

b)

Các chương trình và dữ liệu điều khiển phần cứng

c)

Các cổng kết nối máy tính

d)

Bộ nhớ vật lý

4.

Kiến trúc máy tính đề cập đến:

a)

Cấu trúc vật lý của máy tính

b)

Các thuộc tính ảnh hưởng trực tiếp đến lập trình

c)

Thiết kế phần cứng vi mạch

d)

Kết nối mạng

5.

Bốn thành phần chính của máy tính gồm:

a)

CPU, Bộ nhớ, Ổ đĩa, Mạng

b)

CPU, Bộ nhớ, Thiết bị vào/ra, Liên kết hệ thống

c)

CPU, Ổ đĩa, Màn hình, Chuột

d)

CPU, RAM, ROM, I/O

6.

Các bước thực hiện chương trình của máy tính là:

a)

Nạp – Lưu – Xử lý

b)

Nhận lệnh – Giải mã – Thực hiện

c)

Mở máy – Chạy – Kết thúc

d)

Ghi – Đọc – Sao chép

7.

Ngắt (Interrupt) dùng để:

a)

Làm máy tính khởi động lại

b)

Tạm dừng chương trình hiện tại để xử lý một sự kiện khác

c)

Lưu chương trình vào bộ nhớ

d)

Sao chép dữ liệu giữa các thiết bị

8.

Ngắt phần cứng xảy ra khi:

a)

Thiết bị I/O yêu cầu CPU trao đổi dữ liệu

b)

Lỗi chia cho 0

c)

Lỗi chương trình

d)

Mất nguồn điện

9.

Hệ đếm mà con người thường sử dụng là:

a)

Hệ nhị phân

b)

Hệ bát phân

c)

Hệ thập phân

d)

Hệ thập lục phân

10.

Hệ đếm mà máy tính sử dụng là:

a)

Hệ nhị phân

b)

Hệ thập phân

c)

Hệ bát phân

d)

Hệ thập lục phân

11.

Hệ đếm mà máy tính sử dụng là:

a)

Hệ nhị phân

b)

Hệ thập phân

c)

Hệ bát phân

d)

Hệ thập lục phân

12.

Hệ thập lục phân có bao nhiêu ký tự?

a)

8

b)

10

c)

12

d)

16

13.

Lý do máy tính sử dụng hệ nhị phân là:

a)

Dễ hiểu với con người

b)

Phù hợp với trạng thái điện tử 0 và 1

c)

Có nhiều ký tự hơn

d)

Dễ chuyển đổi sang hệ 10

14.

Ký tự, số và hình ảnh được lưu trữ trong máy tính dưới dạng:

a)

Số thập phân

b)

Dạng văn bản

c)

Dãy bit nhị phân

d)

Dạng ký tự

15.

Mã ASCII dùng để:

a)

Mã hóa số thực

b)

Mã hóa ký tự

c)

Mã hóa hình ảnh

d)

Mã hóa lệnh CPU

16.

CPU thực hiện lệnh theo thứ tự:

a)

Giải mã – Nhận – Thực hiện

b)

Nhận – Giải mã – Thực hiện

c)

Nhận – Thực hiện – Ghi kết quả

d)

Giải mã – Thực hiện – Ghi

17.

CPU gồm các khối chức năng chính nào?

a)

ALU, CU, Register

b)

RAM, ROM, Cache

c)

I/O, Mainboard, Cache

d)

Disk, RAM, Bus

18.

Đơn vị điều khiển (CU) có nhiệm vụ:

a)

Thực hiện các phép toán logic

b)

Điều khiển hoạt động của CPU

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Truy xuất bộ nhớ

19.

Đơn vị số học và logic (ALU) có chức năng:

a)

Điều phối lệnh

b)

Thực hiện phép toán số học và logic

c)

Ghi dữ liệu ra bộ nhớ

d)

Kiểm tra lỗi

20.

Thanh ghi là gì?

a)

Bộ nhớ chính

b)

Vùng nhớ tốc độ cao trong CPU

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Tập tin hệ thống

21.

Thanh ghi Program Counter (PC) chứa:

a)

Dữ liệu đang xử lý

b)

Địa chỉ lệnh kế tiếp cần thực hiện

c)

Kết quả phép toán

d)

Mã lệnh hiện tại

22.

Bus dữ liệu dùng để:

a)

Truyền tín hiệu điều khiển

b)

Truyền địa chỉ ô nhớ

c)

Truyền dữ liệu giữa các thành phần

d)

Kết nối mạng

23.

Độ rộng bus thể hiện:

a)

Tốc độ CPU

b)

Số bit có thể truyền đồng thời

c)

Số chu kỳ xung nhịp

d)

Dung lượng bộ nhớ

24.

Tốc độ xử lý của CPU thường được đo bằng:

a)

MIPS

b)

Byte

c)

MHz hoặc GHz

d)

Bit/s

25.

Bộ nhớ chính còn gọi là:

a)

ROM

b)

RAM

c)

Cache

d)

Bộ nhớ ngoài

26.

Bộ nhớ trong gồm:

a)

RAM, ROM, Cache

b)

RAM, Ổ cứng, CD

c)

Cache, SSD, HDD

d)

RAM, Flash, USB

27.

ROM là bộ nhớ:

a)

Chỉ đọc

b)

Chỉ ghi

c)

Tạm thời

d)

Biến đổi nhanh

28.

RAM là bộ nhớ:

a)

Không khả biến

b)

Có thể đọc và ghi, mất dữ liệu khi tắt máy

c)

Chỉ đọc được

d)

Lưu dữ liệu vĩnh viễn

29.

PROM có thể được:

a)

Ghi nhiều lần bằng điện

b)

Ghi một lần duy nhất

c)

Ghi bằng tia cực tím

d)

Ghi và xóa tùy ý

30.

EPROM có thể xóa bằng:

a)

Điện

b)

Từ trường

c)

Tia cực tím

d)

Ánh sáng thường

31.

EEPROM được xóa bằng:

a)

Tia cực tím

b)

Dòng điện

c)

Nhiệt độ

d)

Phần mềm

32.

Flash ROM là:

a)

Loại ROM có thể ghi/xóa bằng điện

b)

RAM tĩnh

c)

Bộ nhớ tạm

d)

Bộ nhớ đệm

33.

SRAM là viết tắt của:

a)

Serial RAM

b)

Static RAM

c)

Speed RAM

d)

Smart RAM

34.

DRAM là viết tắt của:

a)

Dynamic RAM

b)

Digital RAM

c)

Direct RAM

d)

Dual RAM

35.

So với DRAM, SRAM có:

a)

Tốc độ nhanh hơn nhưng giá cao hơn

b)

Tốc độ chậm hơn

c)

Giá rẻ hơn

d)

Dung lượng lớn hơn

36.

Bộ nhớ Cache thuộc loại:

4 lines
37.

So với DRAM, SRAM có:

a)

Tốc độ nhanh hơn nhưng giá cao hơn

b)

Tốc độ chậm hơn

c)

Giá rẻ hơn

d)

Dung lượng lớn hơn

38.

Bộ nhớ Cache thuộc loại:

a)

Bộ nhớ ngoài

b)

Bộ nhớ trong

c)

Bộ nhớ phụ

d)

Bộ nhớ lưu trữ lâu dài

39.

Cache dùng để:

a)

Lưu dữ liệu lâu dài

b)

Tăng tốc độ truy cập giữa CPU và RAM

c)

Lưu file hệ thống

d)

Bảo mật dữ liệu

40.

Cache L1 thường nằm ở đâu?

a)

Ngoài CPU

b)

Trên chip CPU

c)

Trong RAM

d)

Trên bo mạch chủ

41.

Bộ nhớ có tốc độ cao nhất là:

a)

RAM

b)

ROM

c)

Cache

d)

Thanh ghi

42.

Bộ nhớ nào có dung lượng lớn nhất?

a)

Cache

b)

RAM

c)

ROM

d)

Ổ cứng

43.

Phân cấp bộ nhớ sắp xếp theo thứ tự:

a)

Thanh ghi → Cache → RAM → Ổ cứng

b)

Cache → Thanh ghi → RAM → Ổ cứng

c)

RAM → Cache → Thanh ghi → Ổ cứng

d)

ROM → RAM → Ổ cứng → Cache

44.

RAM tĩnh không cần:

a)

Làm tươi dữ liệu

b)

Cấp điện

c)

Bộ điều khiển

d)

Xung nhịp

45.

RAM động cần được:

a)

Nạp lại điện áp liên tục (làm tươi)

b)

Khởi động lại

c)

Lưu dữ liệu cố định

d)

Sao lưu ra ổ cứng

46.

DDR SDRAM có đặc điểm:

a)

Truyền dữ liệu hai lần mỗi chu kỳ xung nhịp

b)

Không cần xung nhịp

c)

Không đồng bộ

d)

Chỉ đọc dữ liệu

47.

RDRAM là loại bộ nhớ có:

a)

Bus nối tiếp tốc độ cao

b)

Bus song song

c)

Tốc độ thấp

d)

Giao tiếp USB

48.

Bộ nhớ ngoài gồm:

a)

Cache, RAM

b)

Ổ cứng, Đĩa quang, USB

c)

ROM, Flash

d)

RAM, ROM

49.

Đĩa quang lưu dữ liệu bằng:

a)

Từ trường

b)

Ánh sáng laser

c)

Điện tích

d)

Tia cực tím

50.

Ổ cứng SSD lưu trữ dữ liệu bằng:

a)

Đĩa từ quay

b)

Chip nhớ Flash

c)

Bộ nhớ Cache

d)

Đĩa qua

51.

Đĩa quang lưu dữ liệu bằng:

a)

Từ trường

b)

Ánh sáng laser

c)

Điện tích

d)

Tia cực tím

52.

Ổ cứng SSD lưu trữ dữ liệu bằng:

a)

Đĩa từ quay

b)

Chip nhớ Flash

c)

Bộ nhớ Cache

d)

Đĩa quang

53.

Đặc điểm của bộ nhớ ngoài là:

a)

Tốc độ cao, dung lượng nhỏ

b)

Tốc độ thấp, dung lượng lớn

c)

Tốc độ cao, dung lượng nhỏ

d)

Không lưu được dữ liệu lâu dài

54.

Đĩa cứng HDD lưu dữ liệu nhờ:

a)

Lớp vật liệu từ tính

b)

Lớp nhựa

c)

Tia laser

d)

Lớp polycarbonate

55.

SSD có ưu điểm nổi bật so với HDD là:

a)

Rẻ hơn

b)

Nhanh hơn, không tiếng ồn, chống sốc tốt

c)

Dễ sửa chữa

d)

Dung lượng lớn hơn HDD

56.

Ổ đĩa quang đọc/ghi dữ liệu bằng:

a)

Từ trường

b)

Tia laser

c)

Cảm biến điện

d)

Ánh sáng thường

57.

Đĩa CD, DVD thuộc loại bộ nhớ:

a)

Bán dẫn

b)

Từ tính

c)

Quang học

d)

Cache

58.

Đặc điểm của bộ nhớ Cache là:

a)

Dung lượng nhỏ, tốc độ cao

b)

Dung lượng lớn, tốc độ chậm

c)

Dung lượng trung bình, tốc độ thấp

d)

Lưu dữ liệu lâu dài

59.

Bộ nhớ nào mất dữ liệu khi tắt máy?

a)

ROM

b)

Flash

c)

RAM

d)

Ổ cứng

60.

Bộ nhớ nào lưu firmware máy tính?

a)

RAM

b)

ROM

c)

Cache

d)

Ổ cứng

61.

Trong phân cấp bộ nhớ, phần nào gần CPU nhất?

a)

Cache

b)

RAM

c)

Thanh ghi

d)

Bộ nhớ ngoài

62.

Mục đích của việc phân cấp bộ nhớ là:

a)

Giảm giá thành hệ thống

b)

Tăng tốc độ truy xuất và tối ưu chi phí

c)

Tăng dung lượng ổ cứng

d)

Dễ lập trình hơn