wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Bảo mật Thông tin Cá nhân

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Thông tin nào sau đây được xem là thông tin cá nhân?

a)

Số CMND/CCCD

b)

Tên đăng nhập tài khoản mạng xã hội

c)

Địa chỉ email cá nhân

d)

Tất cả các phương án trên

2.

Mục đích chính của việc bảo mật thông tin cá nhân là gì?

a)

Đảm bảo không ai có thể xem thông tin cá nhân

b)

Bảo vệ thông tin cá nhân khỏi bị lộ, mất mát hoặc sử dụng trái phép

c)

Tăng tính riêng tư trên mạng xã hội

d)

Giảm khả năng bị mất thiết bị

3.

Để bảo vệ thông tin cá nhân, bạn nên:

a)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ

c)

Đăng thông tin cá nhân công khai trên mạng

d)

Tất cả các lựa chọn trên

4.

Khi nhận email yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân từ người lạ, bạn nên:

a)

Cung cấp thông tin ngay lập tức

b)

Kiểm tra kỹ nguồn gốc email

c)

Bỏ qua email đó

d)

Chặn địa chỉ email

5.

Công cụ nào giúp bảo vệ quyền riêng tư khi duyệt web?

a)

Bộ lọc nội dung

b)

VPN (Mạng riêng ảo)

c)

Lịch sử trình duyệt

d)

Cookie

6.

Một trong những cách để bảo vệ tài khoản mạng xã hội của bạn là gì?

a)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ như "123456"

b)

Kích hoạt xác thực hai yếu tố (2FA)

c)

Đăng nhập tài khoản trên mọi thiết bị công cộng

d)

Đăng nhập tài khoản vào trang web không bảo mật

7.

Điều gì có thể xảy ra khi thông tin cá nhân của bạn bị lộ?

a)

Bạn có thể bị lừa đảo tài chính

b)

Không có gì nghiêm trọng xảy ra

c)

Tài khoản mạng xã hội bị xóa

d)

Máy tính bị hỏng

8.

Đâu là dấu hiệu của một website không an toàn?

a)

Có biểu tượng ổ khóa bên cạnh địa chỉ

b)

Địa chỉ bắt đầu bằng "https"

c)

Địa chỉ bắt đầu bằng "http"

d)

Có thiết kế đẹp mắt

9.

Chính sách bảo mật dữ liệu của một trang web cho phép người dùng:

a)

Hiểu rõ cách trang web thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân

b)

Bảo mật thông tin của người dùng mà không cần mã hóa

c)

Bán thông tin cá nhân của người dùng

d)

Cung cấp dịch vụ miễn phí

10.

Xác thực hai yếu tố giúp tăng tính bảo mật bằng cách:

a)

Yêu cầu nhập mật khẩu hai lần

b)

Thêm một lớp bảo vệ thứ hai ngoài mật khẩu

c)

Đăng nhập tự động vào tài khoản

d)

Bỏ qua mật khẩu khi đăng nhập

11.

Để bảo vệ quyền riêng tư, bạn nên:

a)

Không chia sẻ địa chỉ, số điện thoại công khai trên mạng

b)

Ghi nhớ thông tin cá nhân trên các thiết bị công cộng

c)

Đăng ảnh công khai lên mạng xã hội

d)

Chia sẻ thông tin mật khẩu qua email

12.

Phương pháp bảo vệ thông tin cá nhân nào sau đây là hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và kích hoạt 2FA

b)

Dùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

c)

Công khai thông tin trên mạng xã hội

d)

Đăng nhập tài khoản ở mọi thiết bị

13.

Tại sao không nên sử dụng Wi-Fi công cộng để đăng nhập tài khoản?

a)

Vì Wi-Fi công cộng miễn phí nên không an toàn

b)

Wi-Fi công cộng có thể dễ dàng bị theo dõi và đánh cắp thông tin

c)

Tốc độ mạng không đủ nhanh

d)

Để tránh chiếm dụng băng thông của người khác

14.

Phần mềm diệt virus giúp bạn:

a)

Chống lại các phần mềm độc hại

b)

Giảm thời gian tải trang

c)

Tăng tốc độ kết nối mạng

d)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân trên mạng xã hội

15.

Điều nào sau đây giúp bảo vệ mật khẩu của bạn?

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản

b)

Chọn mật khẩu dài và bao gồm ký tự đặc biệt

c)

Ghi nhớ mật khẩu trên máy tính công cộng

d)

Chia sẻ mật khẩu với người thân

16.

Khi sử dụng mạng xã hội, bạn nên tránh:

a)

Kết bạn với người lạ

b)

Cài đặt quyền riêng tư cho các bài đăng

c)

Bảo mật thông tin cá nhân

d)

Sử dụng ảnh đại diện không lộ mặt

17.

Một dấu hiệu của email lừa đảo là:

a)

Email có ngôn ngữ sai chính tả và yêu cầu thông tin nhạy cảm

b)

Email từ công ty có thương hiệu uy tín

c)

Email chỉ chứa thông tin quảng cáo

d)

Email đến từ người quen biết

18.

Đâu là cách an toàn nhất để lưu trữ mật khẩu?

a)

Ghi lại trên giấy và giữ cẩn thận

b)

Lưu trữ trên trình quản lý mật khẩu đáng tin cậy

c)

Chia sẻ với người thân

d)

Lưu trên điện thoại di động

19.

Khi ai đó yêu cầu thông tin cá nhân của bạn qua điện thoại, bạn nên:

a)

Cung cấp ngay để không làm mất thời gian

b)

Hỏi rõ lý do và xác minh danh tính của họ trước khi cung cấp

c)

Tắt máy ngay lập tức

d)

Tất cả các lựa chọn trên

20.

Đâu là phương pháp để tránh bị lừa đảo qua email?

a)

Không mở email từ người lạ

b)

Kiểm tra kỹ nguồn gốc email và không nhấp vào liên kết lạ

c)

Chỉ mở email từ các ngân hàng

d)

Không bao giờ sử dụng email cá nhân

21.

Phần mềm độc hại nào sau đây có thể tự sao chép và lây lan qua các thiết bị mà không cần sự cho phép của người dùng?

a)

Trojan

b)

Virus

c)

Worm

d)

Phishing

22.

Loại tấn công nào giả mạo thành một tổ chức uy tín để lấy cắp thông tin nhạy cảm của người dùng?

a)

Phishing (lừa đảo)

b)

DDoS (tấn công từ chối dịch vụ)

c)

SQL Injection (tấn công SQL)

d)

Malware (phần mềm độc hại)

23.

Tấn công lừa đảo (phishing) thường được thực hiện qua phương tiện nào?

a)

Email

b)

Điện thoại

c)

Trang web giả mạo

d)

Tất cả các phương án trên

24.

Loại phần mềm độc hại nào mã hóa dữ liệu của người dùng và yêu cầu tiền chuộc để mở khóa?

a)

Trojan

b)

Adware

c)

Spyware

d)

Ransomware

25.

Mục đích của hành vi tấn công từ chối dịch vụ (DoS) là gì?

a)

Lấy cắp thông tin người dùng

b)

Làm quá tải hệ thống và ngăn người dùng hợp pháp truy cập

c)

Tạo ra các phần mềm độc hại

d)

Khôi phục dữ liệu

26.

Phần mềm nào chuyên theo dõi và ghi lại hoạt động trên thiết bị của người dùng mà không cần sự cho phép?

a)

Spyware

b)

Adware

c)

Ransomware

d)

Trojan

27.

Một dấu hiệu của trang web lừa đảo là:

a)

Địa chỉ bắt đầu bằng "https"

b)

Thiết kế chuyên nghiệp và có biểu tượng ổ khóa

c)

Địa chỉ trang web có sai sót về chính tả

d)

Không có thông tin về bảo mật

28.

Loại phần mềm nào hiển thị quảng cáo không mong muốn trên thiết bị của người dùng?

a)

Spyware

b)

Adware

c)

Malware

d)

Ransomware

29.

Khi gặp một liên kết đáng ngờ, bạn nên:

a)

Nhấp vào để kiểm tra

b)

Bỏ qua và không nhấp vào

c)

Chia sẻ với bạn bè để kiểm tra

d)

Tải xuống nội dung từ liên kết đó

30.

Tấn công DDoS là gì?

a)

Một loại phần mềm gián điệp

b)

Tấn công từ chối dịch vụ phân tán

c)

Một trang web lừa đảo

d)

Tấn công bằng cách mã hóa dữ liệu

31.

Phishing có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây?

a)

Người dùng mất tài khoản và thông tin cá nhân

b)

Máy tính bị lỗi

c)

Không thể truy cập vào trang web

d)

Quảng cáo không mong muốn xuất hiện

32.

Đâu là dấu hiệu của phần mềm độc hại trên máy tính?

a)

Máy tính chậm bất thường và xuất hiện quảng cáo lạ

b)

Không thể truy cập internet

c)

Máy tính tự động tắt

d)

Máy tính hoạt động bình thường

33.

Trojan là loại phần mềm độc hại nào?

a)

Lây lan tự động qua các hệ thống

b)

Tự sao chép và lây nhiễm thiết bị khác

c)

Ngụy trang thành phần mềm hợp pháp để chiếm quyền điều khiển

d)

Hiển thị quảng cáo không mong muốn

34.

Loại tấn công nào sau đây nhằm mục đích đánh cắp thông tin thẻ tín dụng và thông tin tài khoản ngân hàng?

a)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

b)

Phishing (lừa đảo)

c)

Spyware

d)

Adware

35.

Hành vi tấn công sử dụng email giả danh để đánh cắp thông tin gọi là:

a)

Phishing

b)

Worm

c)

Trojan

d)

Adware

36.

Đâu là cách bảo vệ tốt nhất khỏi phần mềm độc hại?

a)

Không tải về phần mềm từ các nguồn không đáng tin cậy

b)

Cập nhật phần mềm thường xuyên

c)

Không nhấp vào các liên kết đáng ngờ

d)

Tất cả các phương án trên

37.

Phishing thường nhắm vào mục tiêu nào?

a)

Tài khoản mạng xã hội

b)

Tài khoản ngân hàng và thẻ tín dụng

c)

Các tệp dữ liệu lớn

d)

Cả A và B

38.

Adware có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Máy tính chạy chậm do quảng cáo không mong muốn

b)

Mất thông tin cá nhân

c)

Bị lây nhiễm ransomware

d)

Tự động sao lưu dữ liệu

39.

Phần mềm độc hại nào giả mạo thành ứng dụng hợp pháp để thu thập dữ liệu?

a)

Trojan

b)

Worm

c)

Virus

d)

Ransomware

40.

Một phương pháp bảo vệ khỏi phần mềm gián điệp (spyware) là:

a)

Không tải phần mềm từ nguồn không tin cậy

b)

Sử dụng chương trình diệt virus

c)

Không nhấp vào quảng cáo không mong muốn

d)

Tất cả các phương án trên

41.

Mật khẩu mạnh nên bao gồm các yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ có chữ cái

b)

Chỉ có chữ số

c)

Bao gồm chữ cái, chữ số và ký tự đặc biệt

d)

Chỉ có ký tự đặc biệt

42.

Để bảo mật tài khoản, bạn nên:

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

b)

Đặt mật khẩu dễ đoán

c)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên

d)

Không sử dụng xác thực hai yếu tố

43.

Xác thực hai yếu tố (2FA) giúp bảo vệ tài khoản như thế nào?

a)

Yêu cầu một lớp bảo mật bổ sung ngoài mật khẩu

b)

Tăng tốc độ truy cập tài khoản

c)

Giảm yêu cầu thay đổi mật khẩu

d)

Tự động tạo mật khẩu mạnh

44.

Khi nhận được một email nghi ngờ, bạn nên:

a)

Mở email ngay lập tức

b)

Xóa email

c)

Nhấp vào tất cả các liên kết trong email để kiểm tra

d)

Chia sẻ email với bạn bè

45.

Cách tốt nhất để bảo vệ tài khoản mạng xã hội là gì?

a)

Sử dụng mật khẩu dài và mạnh

b)

Không đăng nhập trên thiết bị công cộng

c)

Kích hoạt xác thực hai yếu tố

d)

Tất cả các phương án trên

46.

Điều nào sau đây là dấu hiệu của một mật khẩu yếu?

a)

Có ít nhất 12 ký tự

b)

Bao gồm nhiều loại ký tự khác nhau

c)

Sử dụng thông tin cá nhân như tên hoặc ngày sinh

d)

Không bao gồm chữ số hoặc ký tự đặc biệt

47.

Bạn nên làm gì nếu nhận được email yêu cầu nhập lại thông tin tài khoản từ một địa chỉ lạ?

a)

Nhập thông tin ngay lập tức

b)

Chặn và báo cáo email này là lừa đảo

c)

Chia sẻ với bạn bè để kiểm tra

d)

Bỏ qua và xóa email

48.

Khi sử dụng máy tính công cộng, bạn nên làm gì sau khi đăng nhập?

a)

Đăng xuất tài khoản

b)

Giữ nguyên tài khoản đang mở

c)

Ghi lại mật khẩu trong máy

d)

Không thực hiện bất kỳ hành động bảo mật nào

49.

Phần mềm quản lý mật khẩu có thể giúp:

a)

Ghi nhớ và lưu trữ mật khẩu an toàn

b)

Tăng tốc độ máy tính

c)

Tự động hóa quá trình đăng nhập vào tài khoản

d)

Cả A và C

50.

Đâu là cách tốt nhất để lưu trữ mật khẩu?

a)

Ghi vào một tờ giấy và để gần máy tính

b)

Sử dụng phần mềm quản lý mật khẩu

c)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè để ghi nhớ

d)

Lưu mật khẩu trong email

51.

Để đảm bảo bảo mật, bạn nên cập nhật mật khẩu:

a)

Mỗi tuần một lần

b)

Mỗi tháng một lần

c)

Hằng năm hoặc khi cần thiết

d)

Không bao giờ

52.

Điều gì nên tránh khi tạo mật khẩu mới?

a)

Sử dụng thông tin cá nhân

b)

Tạo mật khẩu với ít nhất 12 ký tự

c)

Sử dụng ký tự đặc biệt

d)

Kết hợp chữ in hoa và in thường

53.

Đâu là phương pháp bảo vệ tài khoản an toàn nhất?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố

b)

Sử dụng cùng mật khẩu cho tất cả các tài khoản

c)

Ghi mật khẩu vào sổ tay

d)

Đặt mật khẩu ngắn và dễ nhớ

54.

Một dấu hiệu nhận biết trang đăng nhập giả mạo là:

a)

Trang web không có biểu tượng ổ khóa

b)

Trang web có địa chỉ bắt đầu bằng "https"

c)

Trang web có giao diện giống với trang chính thức

d)

Trang web yêu cầu xác thực hai yếu tố

55.

Hành động nào giúp bạn bảo vệ tài khoản khỏi hacker?

a)

Đặt câu hỏi bảo mật khó đoán

b)

Đặt mật khẩu dễ nhớ nhưng ngắn

c)

Ghi mật khẩu vào nơi công khai

d)

Sử dụng phần mềm diệt virus

56.

Bạn không nên thực hiện điều gì khi tạo mật khẩu mới?

a)

Sử dụng thông tin cá nhân

b)

Tạo mật khẩu dài và phức tạp

c)

Kết hợp chữ số, ký tự đặc biệt

d)

Thay đổi mật khẩu định kỳ

57.

Xác thực hai yếu tố sử dụng:

a)

Chỉ mật khẩu

b)

Mật khẩu và một yếu tố xác minh bổ sung

c)

Một yếu tố sinh trắc học duy nhất

d)

Mật khẩu và tên người dù

58.

Tại sao bạn không nên chia sẻ mật khẩu qua email hoặc tin nhắn?

a)

Vì người nhận có thể quên mật khẩu

b)

Vì hacker có thể dễ dàng truy cập vào thông tin này

c)

Vì mật khẩu sẽ tự động thay đổi

d)

Vì việc này không cần thiết

59.

Nếu bạn phát hiện một tài khoản lạ đăng nhập vào tài khoản của mình, bạn nên làm gì?

a)

Bỏ qua

b)

Đổi mật khẩu ngay lập tức và kiểm tra bảo mật

c)

Đăng xuất và không thực hiện gì

d)

Tạo tài khoản mới

60.

Để bảo mật thông tin cá nhân trên mạng, điều quan trọng là:

a)

Không chia sẻ thông tin cá nhân không cần thiết

b)

Sử dụng mật khẩu giống nhau cho nhiều tài khoản

c)

Không kích hoạt xác thực hai yếu tố

d)

Tạo mật khẩu ngắn và dễ nhớ

61.

Để bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội, bạn nên:

a)

Chia sẻ tất cả thông tin cá nhân công khai

b)

Chỉ chia sẻ thông tin cần thiết và thiết lập quyền riêng tư

c)

Chia sẻ mật khẩu của bạn cho bạn bè

d)

Không cần thiết lập quyền riêng tư

62.

Khi nhận được yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân từ một email lạ, bạn nên:

a)

Trả lời và cung cấp thông tin

b)

Xóa email và không cung cấp thông tin

c)

Gửi email này cho bạn bè

d)

In email để lưu lại

63.

Để tránh bị đánh cắp dữ liệu cá nhân, bạn không nên:

a)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng không bảo mật

b)

Cập nhật phần mềm bảo mật thường xuyên

c)

Đặt mật khẩu mạnh cho tài khoản

d)

Bật xác thực hai yếu tố

64.

Thông tin cá nhân nào dưới đây không nên chia sẻ công khai trên mạng xã hội?

a)

Địa chỉ email

b)

Sở thích cá nhân

c)

Họ và tên

d)

Địa chỉ nhà riêng

65.

Cách tốt nhất để bảo vệ dữ liệu khi sử dụng dịch vụ đám mây là:

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố

b)

Chia sẻ mật khẩu với người khác

c)

Đăng nhập từ mọi thiết bị công cộng

d)

Tạo mật khẩu ngắn và dễ nhớ

66.

Bạn nên làm gì nếu nhận thấy dữ liệu cá nhân của mình bị rò rỉ trên mạng?

a)

Bỏ qua vì không ảnh hưởng

b)

Thông báo cho cơ quan chức năng và thay đổi mật khẩu

c)

Chia sẻ thêm dữ liệu để mọi người biết rõ hơn

d)

Xóa tất cả các tài khoản mạng xã hội

67.

Phần mềm nào có thể giúp bạn bảo vệ dữ liệu cá nhân trên thiết bị?

a)

Phần mềm diệt virus

b)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

c)

Phần mềm chơi game

d)

Phần mềm nghe nhạc

68.

Trước khi cài đặt một ứng dụng mới, bạn nên làm gì để bảo vệ dữ liệu cá nhân?

a)

Đọc kỹ các quyền truy cập mà ứng dụng yêu cầu

b)

Chấp nhận tất cả các quyền truy cập mà không kiểm tra

c)

Chia sẻ ứng dụng này với bạn bè

d)

Không cần quan tâm đến quyền truy cập

69.

Điều nào sau đây là cách quản lý dữ liệu cá nhân an toàn trên mạng?

a)

Chỉ sử dụng dịch vụ từ các nhà cung cấp uy tín

b)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng không có mật khẩu

c)

Đặt mật khẩu giống nhau cho tất cả các tài khoản

d)

Không cần mật khẩu cho dữ liệu cá nhân

70.

Mạng xã hội có thể thu thập những thông tin nào của người dùng?

a)

Địa chỉ IP

b)

Vị trí hiện tại

c)

Sở thích và thói quen

d)

Tất cả các phương án trên

71.

Để tránh bị đánh cắp thông tin từ mạng Wi-Fi công cộng, bạn nên:

a)

Sử dụng kết nối VPN

b)

Không bật tường lửa

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân công khai

d)

Đăng nhập vào tất cả các tài khoản

72.

Tại sao không nên đăng thông tin cá nhân nhạy cảm như số điện thoại lên mạng xã hội?

a)

Vì người lạ có thể sử dụng thông tin này để lừa đảo

b)

Vì thông tin này không quan trọng

c)

Vì không ai quan tâm đến thông tin đó

d)

Vì không có rủi ro gì

73.

Khi chia sẻ dữ liệu cá nhân trên các trang web, bạn nên:

a)

Đảm bảo trang web có chứng chỉ bảo mật (https)

b)

Chia sẻ trên bất kỳ trang web nào

c)

Cung cấp tất cả thông tin cá nhân

d)

Không cần kiểm tra tính bảo mật của trang web

74.

Điều gì có thể xảy ra nếu bạn không bảo mật thông tin cá nhân của mình?

a)

Dữ liệu có thể bị đánh cắp hoặc lạm dụng

b)

Bạn sẽ mất tất cả các tài khoản mạng xã hội

c)

Không ảnh hưởng đến bất kỳ ai

d)

Bạn sẽ nhận được nhiều quảng cáo

75.

Khi xóa một tệp từ máy tính, bạn nên:

a)

Xóa tệp và làm sạch thùng rác

b)

Chỉ xóa khỏi thùng rác

c)

Không cần xóa hoàn toàn

d)

Chia sẻ tệp với bạn bè trước khi xóa

76.

Một trong những rủi ro của việc dùng chung dữ liệu cá nhân trên mạng xã hội là:

a)

Người lạ có thể sử dụng thông tin để giả mạo

b)

Giúp tăng số lượng bạn bè trên mạng xã hội

c)

Giúp cải thiện bảo mật cá nhân

d)

Không có rủi ro nào

77.

Để bảo vệ dữ liệu trên điện thoại di động, bạn nên:

a)

Cài đặt phần mềm bảo mật và thường xuyên cập nhật

b)

Chỉ dùng điện thoại ở nơi công cộng

c)

Đặt mật khẩu dễ nhớ

d)

Không cần phần mềm bảo mật

78.

Khi sử dụng mạng Wi-Fi công cộng, bạn nên:

a)

Không truy cập vào các trang web ngân hàng hoặc tài khoản cá nhân

b)

Truy cập mọi trang web như bình thường

c)

Sử dụng cùng mật khẩu cho tất cả tài khoản

d)

Đăng nhập vào tất cả các tài khoản mạng xã hội

79.

Để tránh việc mất thông tin cá nhân khi thiết bị bị mất cắp, bạn nên:

a)

Đặt mật khẩu và mã PIN cho thiết bị

b)

Không cần đặt bất kỳ mật khẩu nào

c)

Ghi mật khẩu trên thiết bị

d)

Không sử dụng bất kỳ biện pháp bảo mật nào

80.

Tại sao nên sử dụng phần mềm diệt virus trên thiết bị cá nhân?

a)

Để bảo vệ dữ liệu khỏi phần mềm độc hại

b)

Để tăng tốc độ thiết bị

c)

Để cài đặt nhiều ứng dụng hơn

d)

Để giảm dung lượng bộ nhớ

81.

Khi thực hiện giao dịch trực tuyến, để đảm bảo an toàn, bạn nên:

a)

Chỉ thực hiện trên các trang web có chứng chỉ bảo mật (https)

b)

Thực hiện giao dịch trên bất kỳ trang nào

c)

Cung cấp thông tin cá nhân qua email

d)

Thực hiện giao dịch trên các thiết bị công cộng

82.

Khi nhập thông tin thẻ ngân hàng trên mạng, bạn nên kiểm tra điều gì?

a)

Có biểu tượng ổ khóa và "https" trong đường dẫn trang web

b)

Trang web có giao diện đẹp

c)

Trang web có nhiều quảng cáo

d)

Không cần kiểm tra gì

83.

Một cách để tăng cường bảo mật khi thanh toán trực tuyến là:

a)

Sử dụng mã OTP

b)

Chia sẻ mã PIN cho người khác

c)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng

d)

Dùng mật khẩu đơn giản cho tài khoản ngân hàng

84.

Trong giao dịch trực tuyến, mã OTP có vai trò gì?

a)

Xác thực giao dịch

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Tăng tốc độ giao dịch

d)

Không có tác dụng gì

85.

Để tránh lừa đảo qua mạng khi mua sắm trực tuyến, bạn nên:

a)

Chỉ mua hàng trên các trang web uy tín

b)

Mua hàng từ các trang web không rõ nguồn gốc

c)

Cung cấp thông tin cá nhân cho bất kỳ ai

d)

Trả trước 100% tiền hàng qua chuyển khoản

86.

Một dấu hiệu của trang web lừa đảo là:

a)

Yêu cầu bạn nhập thông tin cá nhân hoặc ngân hàng mà không có chứng chỉ bảo mật

b)

Trang web có logo ngân hàng uy tín

c)

Có nhiều đánh giá tích cực

d)

Giao diện đẹp và bắt mắt

87.

Để tránh rủi ro khi thanh toán trực tuyến, bạn nên:

a)

Kích hoạt chức năng thông báo giao dịch trên thẻ

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các trang web

c)

Chia sẻ thông tin thẻ với bạn bè

d)

Lưu thông tin thẻ trên mọi trang web

88.

Để tránh bị lừa đảo khi thanh toán trực tuyến, bạn không nên:

a)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng khi thực hiện giao dịch

b)

Kiểm tra kỹ thông tin của trang web

c)

Bật xác thực hai yếu tố

d)

Sử dụng ứng dụng của ngân hàng để thanh toán

89.

Khi thanh toán trực tuyến, nếu phát hiện giao dịch bất thường, bạn nên:

a)

Báo cáo ngay với ngân hàng

b)

Bỏ qua vì có thể chỉ là lỗi nhỏ

c)

Chia sẻ thông tin giao dịch với người khác

d)

Đợi đến khi có vấn đề nghiêm trọng

90.

Điều nào sau đây giúp giảm rủi ro khi thanh toán trực tuyến?

a)

Sử dụng thẻ ảo thay cho thẻ chính

b)

Đăng nhập vào trang thanh toán từ email lạ

c)

Lưu thông tin thẻ trên mọi trình duyệt

d)

Không bao giờ kiểm tra tài khoản ngân hàng

91.

Khi thực hiện thanh toán trực tuyến, bạn nên sử dụng:

a)

Mạng Wi-Fi cá nhân hoặc 3G/4G

b)

Mạng Wi-Fi công cộng không bảo mật

c)

Mạng Wi-Fi của người khác

d)

Tất cả các loại mạng

92.

Để an toàn hơn khi mua sắm trực tuyến, bạn nên:

a)

Mua hàng từ các trang web đã được xác minh và có chính sách bảo vệ người mua

b)

Mua hàng từ mọi trang web không có chứng nhận an toàn

c)

Cung cấp tất cả thông tin cá nhân ngay lập tức

d)

Chấp nhận các trang

93.

Để giảm rủi ro mất cắp thông tin thẻ, bạn nên:

a)

Sử dụng thẻ tín dụng thay vì thẻ ghi nợ

b)

Sử dụng thẻ ghi nợ cho tất cả các giao dịch

c)

Không bao giờ sử dụng thẻ tín dụng

d)

Để thông tin thẻ hiển thị công khai

94.

Khi thực hiện thanh toán quốc tế, để bảo mật bạn nên:

a)

Sử dụng các phương thức thanh toán đáng tin cậy như PayPal

b)

Gửi tiền mặt trực tiếp qua bưu điện

c)

Cung cấp mã PIN cho bên bán hàng

d)

Không sử dụng phương thức thanh toán nào

95.

Nếu gặp phải trang web yêu cầu thông tin cá nhân không cần thiết khi thanh toán, bạn nên:

a)

Ngừng giao dịch và kiểm tra trang web

b)

Cung cấp tất cả thông tin

c)

Gửi email xác nhận với trang web

d)

Tiếp tục thanh toán mà không cần kiểm tra

96.

Khi nhận được tin nhắn xác thực giao dịch (OTP), bạn nên:

a)

Giữ kín mã OTP, không chia sẻ với ai

b)

Chia sẻ mã OTP với bạn bè

c)

Ghi mã OTP lên giấy và để công khai

d)

Sử dụng mã OTP cho tất cả các giao dịch

97.

Điều nào sau đây giúp bảo vệ thông tin tài khoản ngân hàng khi mua sắm trực tuyến?

a)

Kích hoạt xác thực hai yếu tố

b)

Sử dụng mật khẩu dễ đoán

c)

Lưu thông tin tài khoản trên tất cả các trang web

d)

Không bao giờ kiểm tra số dư

98.

Khi sử dụng thẻ để thanh toán tại cửa hàng, bạn nên:

a)

Che mã PIN khi nhập để tránh bị lộ

b)

Để người khác nhập mã PIN giúp

c)

Chia sẻ mã PIN với người lạ

d)

Không cần che mã PIN khi nhập

99.

Điều nào không nên làm khi thanh toán trực tuyến?

a)

Đăng nhập tài khoản trên mạng Wi-Fi công cộng

b)

Sử dụng mạng Wi-Fi cá nhân

c)

Sử dụng mã OTP để xác thực

d)

Sử dụng thẻ tín dụng có bảo mật cao

100.

Khi mua sắm trực tuyến, bạn nên làm gì để tránh bị mất tiền do lừa đảo?

a)

Mua hàng từ các trang web uy tín và có nhiều đánh giá tích cực

b)

Đăng nhập vào tài khoản qua email lạ

c)

Mua hàng từ bất kỳ trang web nào

d)

Không bao giờ kiểm tra đánh giá của người dùng

101.

Khi phát hiện thiết bị của bạn bị nhiễm mã độc, bạn nên:

a)

Ngừng kết nối mạng và kiểm tra thiết bị bằng phần mềm diệt virus

b)

Bỏ qua vì không quan trọng

c)

Gửi mã độc cho bạn bè để xem có gì hay

d)

Tiếp tục sử dụng bình thường

102.

Nếu nhận được email nghi ngờ có mã độc, bạn nên:

a)

Xóa email và không nhấp vào bất kỳ liên kết nào

b)

Nhấp vào liên kết để kiểm tra

c)

Chuyển tiếp email cho mọi người

d)

Tải các tệp đính kèm để xem nội dung

103.

Khi phát hiện mật khẩu của mình đã bị lộ, bạn nên làm gì?

a)

Đổi mật khẩu ngay lập tức

b)

Không cần làm gì vì đã thay đổi trước đó

c)

Chia sẻ mật khẩu với người khác

d)

Dùng lại mật khẩu cũ

104.

Khi thiết bị của bạn bị tấn công mạng, bước đầu tiên bạn nên làm là gì?

a)

Ngắt kết nối Internet để ngăn chặn sự xâm nhập tiếp tục

b)

Tiếp tục sử dụng thiết bị bình thường

c)

Cung cấp quyền truy cập cho bên tấn công

d)

Tắt hoàn toàn thiết bị

105.

Nếu phát hiện thông tin tài khoản ngân hàng bị rò rỉ, bạn nên:

a)

Liên hệ ngay với ngân hàng để khóa tài khoản

b)

Tiếp tục sử dụng tài khoản

c)

Đổi mật khẩu email

d)

Bỏ qua thông tin rò rỉ

106.

Khi phát hiện tài khoản mạng xã hội của bạn bị chiếm đoạt, bạn nên:

a)

Báo cáo vi phạm với nền tảng và đổi mật khẩu

b)

Tạo tài khoản mới và quên tài khoản cũ

c)

Không cần làm gì

d)

Chia sẻ thông tin tài khoản với mọi người

107.

Khi phát hiện email lạ gửi đến yêu cầu thông tin cá nhân, bạn nên:

a)

Không trả lời và báo cáo email là thư rác

b)

Trả lời email ngay

c)

Cung cấp thông tin để tránh rắc rối

d)

Chuyển tiếp email cho bạn bè

108.

Nếu phát hiện thiết bị đang tải về phần mềm không rõ nguồn gốc, bạn nên:

a)

Dừng ngay lập tức và xóa tệp tải về

b)

Cài đặt phần mềm để kiểm tra nội dung

c)

Gửi phần mềm cho người khác

d)

Tiếp tục tải về

109.

Khi nhận được cảnh báo bảo mật từ một trang web, bạn nên:

a)

Dừng truy cập và kiểm tra trang web

b)

Tiếp tục truy cập trang web

c)

Bỏ qua cảnh báo và thực hiện giao dịch

d)

Chia sẻ cảnh báo với bạn bè

110.

Khi thấy một liên kết đáng ngờ trên mạng xã hội, bạn nên:

a)

Không nhấp vào và báo cáo nếu thấy cần thiết

b)

Nhấp vào để xem có gì thú vị

c)

Chia sẻ liên kết với bạn bè

d)

Đăng nhập thông tin cá nhân vào trang đích

111.

Nếu nhận được yêu cầu cấp quyền truy cập từ ứng dụng không đáng tin cậy, bạn nên:

a)

Từ chối yêu cầu và gỡ cài đặt ứng dụng

b)

Cấp quyền ngay lập tức

c)

Bỏ qua mà không làm gì

d)

Chia sẻ quyền truy cập với người khác

112.

Để bảo vệ thiết bị khỏi tấn công khi phát hiện có ứng dụng giả mạo, bạn nên:

a)

Gỡ bỏ ứng dụng ngay lập tức

b)

Để ứng dụng tiếp tục hoạt động

c)

Sử dụng thêm ứng dụng giả mạo khác

d)

Tắt thiết bị mà không xóa ứng dụng

113.

Khi phát hiện thiết bị có dấu hiệu bị xâm nhập, bạn nên:

a)

Đổi mật khẩu và quét virus ngay

b)

Tiếp tục sử dụng mà không kiểm tra

c)

Không làm gì

d)

Tắt thiết bị mà không quét virus

114.

Nếu phát hiện tài khoản của mình bị xâm nhập, bạn không nên:

a)

Đổi mật khẩu ngay lập tức

b)

Báo cáo với nền tảng

c)

Tăng cường bảo mật tài khoản

d)

Bỏ qua và tiếp tục sử dụng

115.

Để xử lý email lừa đảo, bạn nên:

a)

Báo cáo email là thư rác

b)

Trả lời email

c)

Cung cấp thông tin cá nhân

d)

Chuyển tiếp email cho người khác

116.

Nếu phát hiện dữ liệu bị rò rỉ trên mạng, bạn nên:

a)

Báo cáo và thay đổi các thông tin nhạy cảm

b)

Không làm gì

c)

Chia sẻ dữ liệu với bạn bè

d)

Tự tạo thêm các bản sao dữ liệu

117.

Khi nhận thấy mật khẩu bị xâm nhập, bạn nên:

a)

Đổi mật khẩu và bật xác thực hai yếu tố

b)

Không cần làm gì

c)

Dùng lại mật khẩu cũ

d)

Tạo tài khoản mới và bỏ tài khoản cũ

118.

Khi nhận được cảnh báo từ phần mềm diệt virus, bạn nên:

a)

Kiểm tra thiết bị và thực hiện các bước bảo mật

b)

Tắt phần mềm diệt virus

c)

Bỏ qua cảnh báo

d)

Cài đặt phần mềm khác

119.

Khi phát hiện máy tính bị mã độc, điều đầu tiên bạn nên làm là:

a)

Ngắt kết nối mạng và khởi động lại thiết bị ở chế độ an toàn

b)

Tắt máy tính

c)

Không làm gì

d)

Chia sẻ thông tin mã độc với người khác

120.

Để xử lý khi phát hiện mình bị lừa đảo trên mạng, bạn nên:

a)

Báo cáo với cơ quan chức năng và nền tảng mạng xã hội

b)

Tiếp tục giao dịch

c)

Bỏ qua và không báo cáo

d)

Chia sẻ câu chuyện với người khác nhưng không báo cáo