wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương kiểm tra cuối học kỳ 1 – Tin học 12 (2025–2026)

Total questions: 119

Worksheet time: 60hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 1: Làm quen với trí tuệ nhân tạo (AI) Trí tuệ nhân tạo (AI) được định nghĩa là gì?

a)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Một loại robot có hình dáng giống con người.

c)

Khả năng máy tính tự động sửa chữa phần cứng khi bị hỏng.

d)

Hệ thống mạng máy tính kết nối toàn cầu.

2.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 1: Làm quen với trí tuệ nhân tạo (AI) Đâu KHÔNG phải là một đặc trưng cơ bản của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng vận động thể chất như con người.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

3.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 1: Làm quen với trí tuệ nhân tạo (AI) Phương án nào sau đây nêu đúng về khả năng nhận thức của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy kiến thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết về môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

4.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 1: Làm quen với trí tuệ nhân tạo (AI) Phương án nào sau đây nêu đúng về khả năng học của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy kiến thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết về môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

5.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 1: Làm quen với trí tuệ nhân tạo (AI) Nhận dạng chữ viết tay bằng AI KHÔNG được sử dụng trong hoạt động nào sau đây?

a)

Xử lí hoá đơn trong giao dịch thương mại điện tử.

b)

Dự đoán thời tiết.

c)

Xác minh chữ kí trong các giao dịch điện tử.

d)

Nhập dữ liệu tự động.

6.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 1: Làm quen với trí tuệ nhân tạo (AI) Hệ chuyên gia MYCIN (ra đời năm 1972) hoạt động trong lĩnh vực nào?

a)

Điều khiển giao thông.

b)

Y học và chẩn đoán bệnh.

c)

Chơi cờ vua.

d)

Dịch thuật ngôn ngữ.

7.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 2: Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống Trong ngành sản xuất các phương tiện giao thông vận tải, thành tựu nào là kết quả nổi bật do ứng dụng AI?

a)

Tăng mức độ an toàn cho người sử dụng.

b)

Có khả năng tự lái, tự vận hành.

c)

Có khả năng vận chuyển lớn.

d)

Tăng tính thẩm mỹ.

8.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 2: Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống Trong lĩnh vực y tế, thành tựu nào sau đây dựa trên sự phát triển của AI?

a)

Đặt lịch khám với chuyên gia bằng ứng dụng của bệnh viện trên điện thoại di động.

b)

Tra cứu hồ sơ điện tử của bệnh nhân bằng số căn cước công dân.

c)

Thanh toán viện phí bằng hình thức chuyển khoản.

d)

Phần mềm hỗ trợ phân tích hình ảnh X-quang để phát hiện bất thường.

9.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 2: Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống Ứng dụng AI trong tài chính ngân hàng giúp gì?

a)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ có dấu hiệu lừa đảo.

b)

Tạo ra các loại thẻ tín dụng mới.

c)

Thay thế hoàn toàn nhân viên ngân hàng.

d)

Quản lý tài sản của ngân hàng.

10.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 2: Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống Trong giáo dục, AI được ứng dụng để làm gì?

a)

Tự động tạo nội dung học tập và bài kiểm tra dựa trên nhu cầu học sinh.

b)

Thay thế hoàn toàn giáo viên trong lớp học.

c)

Chấm điểm các bài kiểm tra thủ công.

d)

Đặt lịch học tập cố định cho tất cả học sinh.

11.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 2: Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống AI có thể gây ra hậu quả gì cho xã hội loài người?

a)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

b)

Tăng tình trạng thất nghiệp.

c)

Tăng khả năng tự học của con người.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

12.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 2: Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống Phát biểu nào sau đây KHÔNG phải là một cảnh báo về ứng dụng AI trong tương lai?

a)

Có nhiều sản phẩm được trang bị tính năng thông minh.

b)

Xuất hiện các hình ảnh, âm thanh, video giả mạo.

c)

Một số công việc có thể bị thay thế bởi các robot tự động.

d)

Dữ liệu cá nhân có thể bị thu thập và lạm dụng để làm việc xấu.

13.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 3: Một số thiết bị mạng thông dụng Thiết bị nào sau đây có chức năng “Biến đổi dữ liệu số từ các thiết bị kết nối mạng thành tín hiệu tương tự để truyền đi qua mạng và ngược lại”?

a)

Laptop.

b)

Modem.

c)

Switch.

d)

Access point.

14.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 3: Một số thiết bị mạng thông dụng Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào?

a)

Hub.

b)

Wireless Access Point.

c)

Switch.

d)

Router.

15.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 3: Một số thiết bị mạng thông dụng Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.

b)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

c)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi, giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.

d)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.

16.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 3: Một số thiết bị mạng thông dụng Dưới đây thiết bị nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem quay số.

b)

Modem GSM 3G, 4G, 5G,…

c)

Modem ADSL.

d)

Modem quang.

17.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 3: Một số thiết bị mạng thông dụng Điểm khác nhau của switch và hub là gì?

a)

Hình dạng.

b)

Số cổng.

c)

Cách thức hoạt động.

d)

Màu sắc.

18.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 3: Một số thiết bị mạng thông dụng Thiết bị nào có thể làm tăng phạm vi phủ sóng Wi‑Fi trong nhà?

a)

Router.

b)

Hub.

c)

Repeater.

d)

Switch.

19.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 4: Giao thức mạng Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ gì?

a)

Địa chỉ IP.

b)

Địa chỉ MAC.

c)

Địa chỉ LAN.

d)

Địa chỉ Server.

20.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 4: Giao thức mạng Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

c)

MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.

d)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

21.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 4: Giao thức mạng Giao thức quy định cách biểu diễn (mã hoá) các trang web là

a)

SNMP.

b)

DNS.

c)

HTTP.

d)

DHCP.

22.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 4: Giao thức mạng Tại thiết bị gửi, ngay sau khi đóng gói dữ liệu, xác định địa chỉ IP và địa chỉ MAC, giao thức mạng nào sau đây sẽ được thực hiện?

a)

Truyền gói dữ liệu ngay lập tức.

b)

Xác định đường đi tối ưu cho gói dữ liệu.

c)

Tiếp nhận gói dữ liệu từ thiết bị khác.

d)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy sau khi truyền gói dữ liệu.

23.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 4: Giao thức mạng Tại thiết bị nhận, giao thức mạng nào sau đây cần thực hiện ngay trước khi giải nén dữ liệu nhận được?

a)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy.

b)

Xác định đường đi tối ưu cho gói dữ liệu.

c)

Tiếp nhận gói dữ liệu từ thiết bị khác.

d)

Đóng gói dữ liệu.

24.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 4: Giao thức mạng Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) cung cấp tính năng gì quan trọng nhất?

a)

Giao thức không kết nối.

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và kiểm soát lỗi.

c)

Xác thực người dùng.

d)

Mã hoá dữ liệu.

25.

Phần 2: Trắc nghiệm đúng sai – Bài 4: Giao thức mạng Chọn tất cả phát biểu đúng về bộ giao thức mạng và bộ giao thức TCP/IP: a) Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc và quy chuẩn mà các thiết bị trong mạng phải tuân theo để có thể giao tiếp với nhau. b) Bộ giao thức TCP/IP chỉ được sử dụng cho mạng cục bộ (LAN) và không thể sử dụng cho mạng Internet toàn cầu. c) Trong bộ giao thức TCP/IP, giao thức IP (Internet Protocol) chịu trách nhiệm kiểm soát lỗi và đảm bảo các gói tin đến đích theo đúng thứ tự đã gửi. d) Việc các nhà sản xuất thiết bị mạng (như router, switch) tuân thủ cùng một bộ giao thức chuẩn (như TCP/IP) giúp các thiết bị của các hãng khác nhau có thể kết nối và hoạt động chung trong một hệ thống.

a)

a) Đúng.

b)

b) Đúng.

c)

c) Đúng.

d)

d) Đúng.

26.

Phần 2: Trắc nghiệm đúng sai – Bài 4: Giao thức mạng Chọn tất cả nhận định đúng về địa chỉ IP và cấu hình mạng: a) Địa chỉ IPv4 là một dãy số nhị phân 32 bit, thường được biểu diễn dưới dạng 4 số thập phân cách nhau dấu chấm (ví dụ: 192.168.1.1). b) Trong cùng một mạng LAN, hai máy tính khác nhau có thể được cài đặt trùng cùng một địa chỉ IP mà không gây ra xung đột mạng. c) Địa chỉ IP động là địa chỉ cố định, không thay đổi mỗi khi thiết bị khởi động lại hoặc kết nối lại vào mạng. d) Khi một thiết bị thông minh kết nối vào mạng Wi‑Fi công cộng, nó thường tự động nhận các thông số mạng (địa chỉ IP, Subnet mask…) từ Router thông qua giao thức DHCP mà người dùng không cần cài đặt thủ công.

a)

a) Đúng.

b)

b) Đúng.

c)

c) Đúng.

d)

d) Đúng.

27.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 5: Thực hành chia sẻ tài nguyên trên mạng Chia sẻ tài nguyên trên mạng là gì?

a)

Là cho phép các thiết bị kết nối internet.

b)

Là quá trình phân phối tài nguyên từ thiết bị này sang thiết bị khác.

c)

Là việc các máy tính trong mạng có thể truy cập và sử dụng các tài nguyên của nhau.

d)

Là quá trình cài đặt phần mềm trên máy tính.

28.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 5: Thực hành chia sẻ tài nguyên trên mạng Để chia sẻ thư mục trên máy tính, cần phải thao tác như thế nào?

a)

Nhấn chuột phải vào thư mục, chọn "Properties", sau đó chọn "Share".

b)

Nhấn chuột phải vào thư mục, chọn "Send to" và chọn thiết bị.

c)

Mở thư mục và chọn "Chia sẻ" trong thanh công cụ.

d)

Mở thư mục, sau đó chọn "Cut" và "Paste" sang thiết bị khác.

29.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 5: Thực hành chia sẻ tài nguyên trên mạng Thiết bị nào dưới đây có thể chia sẻ trên mạng để nhiều người dùng sử dụng chung?

a)

Bộ nhớ RAM.

b)

Máy in.

c)

Card đồ hoạ.

d)

Bàn phím.

30.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 5: Thực hành chia sẻ tài nguyên trên mạng Để thiết lập chế độ mạng riêng tư và cho phép chia sẻ tệp và máy in, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Tắt tạm thời tường lửa.

b)

Thiết lập chế độ mạng riêng.

c)

Cho phép các máy khác nhìn thấy.

d)

Mở chức năng thiết lập chia sẻ nâng cao.

31.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 5: Thực hành chia sẻ tài nguyên trên mạng Để tạm thời tắt tường lửa, bạn vào phần nào trong Windows Security?

a)

Device Security.

b)

Firewall & Network Protection.

c)

App & Browser Control.

d)

Virus & Threat Protection.

32.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 5: Thực hành chia sẻ tài nguyên trên mạng Khi chia sẻ máy in trong mạng, điều kiện để các máy tính khác sử dụng được máy in này là:

a)

Cả máy in và máy tính đều được bật và kết nối mạng.

b)

Máy in phải được kết nối qua mạng không dây.

c)

Máy tính có quyền quản trị.

d)

Máy in có hỗ trợ chia sẻ qua Bluetooth.

33.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 6: Giao tiếp và ứng xử trong không gian mạng Phương án nào dưới đây đúng khi nói về ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Hỗ trợ người khiếm tật dễ dàng giao tiếp.

b)

Dễ dàng kiểm soát nguồn thông tin.

c)

Không ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.

d)

Có độ tin cậy cao.

34.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 6: Giao tiếp và ứng xử trong không gian mạng Phương án nào dưới đây đúng khi nói về nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Không bị giới hạn về thời gian và địa điểm.

b)

Không thể xác định đối tượng giao tiếp một cách rõ ràng, chính xác.

c)

Tiết kiệm chi phí và thời gian.

d)

Mở rộng khả năng tương tác, tạo cơ hội kết nối nhiều người.

35.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 6: Giao tiếp và ứng xử trong không gian mạng Đặc điểm "thiếu bảo mật" khi giao tiếp trong không gian mạng đề cập đến nội dung nào dưới đây?

a)

Khi giao tiếp trực tuyến, mọi người đều phải chia sẻ các sở thích, quan điểm cá nhân, nên các thông tin này không cần bảo mật nữa.

b)

Giao tiếp trực tuyến chỉ an toàn nếu người tham gia giao tiếp không mạo danh các cá nhân khác trên mạng.

c)

Người tham gia giao tiếp có nguy cơ bị đánh cắp thông tin, xâm nhập dữ liệu trái phép và lộ thông tin cá nhân.

d)

Người tham gia giao tiếp bảo mật các thông tin cá nhân thì sẽ đảm bảo tuyệt đối an toàn.

36.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 6: Giao tiếp và ứng xử trong không gian mạng Tình huống: Công ty A có nhiều phòng ban, số lượng nhân viên lớn. Hàng tháng công ty tổ chức họp triển khai nhiệm vụ. Do phát sinh công việc đột xuất cần họp gấp nhưng số lượng lớn người tham gia. Việc sắp xếp địa điểm gặp mặt khó khăn do quá gấp. Công ty tổ chức họp online qua Zoom Meeting. Trong tình huống này, ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Cải thiện kỹ năng giao tiếp cá nhân.

b)

Phương tiện giao tiếp đa dạng.

c)

Giảm nhẹ các rào cản về điều kiện giao tiếp.

d)

Không phụ thuộc vào không gian và thời gian.

37.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 6: Giao tiếp và ứng xử trong không gian mạng Trong học trực tuyến, bạn A nhận được nhiều tin nhắn riêng trên điện thoại và phải trả lời liên tục, dẫn đến mất tập trung, không đảm bảo nội dung bài giảng. Tình huống này thể hiện nhược điểm nào của việc giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Thiếu bảo mật, thiếu liên tục.

b)

Thiếu tập trung, thiếu liên tục.

c)

Thiếu tập trung, thiếu bảo mật.

d)

Thiếu tin cậy, thiếu bảo mật.

38.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 6: Giao tiếp và ứng xử trong không gian mạng Khi ứng xử trong không gian mạng, người tham gia KHÔNG nên thực hiện hành vi nào sau đây?

a)

Tôn trọng pháp luật, tôn trọng người đối diện.

b)

Sẵn sàng chịu trách nhiệm với hành vi và lời nói của mình, thoải mái chia sẻ và sử dụng các ngôn từ lai căng, thô tục phù hợp với thông giới trẻ.

c)

Chia sẻ, lan toả những hình ảnh tốt đẹp về các hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.

d)

Kêu gọi mọi người chỉ đăng, phát tán các thông tin từ nguồn gốc, thông tin đã được kiểm chứng, không vi phạm pháp luật.

39.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 7: HTML và cấu trúc trang web Cú pháp nào sau đây là đúng cho thẻ Doctype?

a)

<!DOCTYPE/html>

b)

<!DOCTYPE html>

c)

<!DOCTYPE-html>

d)

<DOCTYPE html>

40.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 7: HTML và cấu trúc trang web Các tệp chứa trang web thường có phần mở rộng là gì?

a)

.html

b)

.web

c)

.txt

d)

.tag

41.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 7: HTML và cấu trúc trang web Phương án nào sau đây mô tả đúng về HTML?

a)

Ngôn ngữ lập trình.

b)

Ngôn ngữ soạn thảo văn bản.

c)

Là bộ quy tắc dùng để trình bày cấu trúc, nội dung và hình thức trang web.

d)

Ngôn ngữ liên kết dữ liệu.

42.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 7: HTML và cấu trúc trang web Thẻ nào dưới đây được khai báo bắt đầu một tài liệu HTML?

a)

<body>

b)

<html>

c)

<head>

d)

<title>

43.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 7: HTML và cấu trúc trang web Cấu trúc cơ bản của một trang web HTML đầy đủ bao gồm:

a)

<header>,<main>,<footer>

b)

<html>,<head>,<body>

c)

<div>,<section>,<article>

d)

<style>,<script>,<link>

44.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 7: HTML và cấu trúc trang web Thẻ hoặc KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có cả thẻ đóng và thẻ mở.

b)

Dùng để khai báo các nội dung thuộc phần mở đầu của trang web.

c)

Thường chứa thẻ <title></title>

d)

Nằm trong thẻ <body></body>

45.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 8: Định dạng văn bản Thẻ nào sau đây dùng để định dạng chữ in đậm cho nội dung văn bản?

a)

<b> va <strong>

b)

<b> và <em>

c)

<strong> và <em>

d)

<b> và <sup>

46.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 8: Định dạng văn bản Phần tử nào dưới đây được gọi là phần tử khối (block), bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng của trang web?

a)

<p>

b)

<div>

c)

<span>

d)


<br>

47.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 8: Định dạng văn bản Thẻ nào sau đây KHÔNG được sử dụng để xác định một đoạn hoặc một khối văn bản?

a)

...

b)

...

c)

...

d)

...

48.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn – Bài 8: Định dạng văn bản Trong các thẻ tiêu đề, thẻ nào để định dạng cho tiêu đề của trang web có cỡ chữ nhỏ nhất?

a)

b)

c)

d)

49.

Dùng cặp thẻ nào để khai báo danh sách có thứ tự?

a)

Thẻ

    để tạo danh sách có thứ tự và
  1. để đánh dấu từng mục trong danh sách.

    b)

    Thẻ

      để tạo danh sách có thứ tự và
    • để đánh dấu từng mục trong danh sách.

      c)

      Thẻ

      để tạo danh sách và
    • để đánh dấu từng mục trong danh sách.

      d)

      Thẻ

    • để tạo danh sách có thứ tự.

      50.

      Phương án nào dưới đây mô tả đúng kết quả câu lệnh

        ...
      ?

      a)

      Danh sách có thứ tự, bắt đầu từ mục A.

      b)

      Danh sách có thứ tự, bắt đầu từ mục a.

      c)

      Danh sách không có thứ tự, bắt đầu từ mục a.

      d)

      Không tạo được danh sách có thứ tự vì không có thuộc tính start.

      51.

      Phương án nào dưới đây nêu đúng kết quả lệnh tạo danh sách có thứ tự nhưng không khai báo thuộc tính type và start?

      a)

      Tạo danh sách có thứ tự, bắt đầu từ mục 1.

      b)

      Tạo danh sách có thứ tự, bắt đầu bằng dấu (•).

      c)

      Tạo danh sách có thứ tự, bắt đầu bằng chữ a.

      d)

      Tạo danh sách có thứ tự, bắt đầu bằng mục I.

      52.

      Dùng cặp thẻ nào để khai báo danh sách không có thứ tự?

      a)

      Thẻ

        để tạo danh sách có thứ tự và
      1. để đánh dấu từng mục trong danh sách.

        b)

        Thẻ

          để tạo danh sách không có thứ tự và
        • để đánh dấu từng mục trong danh sách.

          c)

          Thẻ

          để tạo danh sách và
        • để đánh dấu từng mục trong danh sách.

          d)

          Thẻ

        • để tạo danh sách có thứ tự.

          53.

          Đặt thuộc tính list-style-type của thuộc tính style trong thẻ

            KHÔNG thể nhận giá trị nào sau đây?

            a)

            A

            b)

            none

            c)

            disc, circle

            d)

            square

            54.

            Thẻ HTML nào sau đây được sử dụng để tạo bảng?

            a)

            b)

            c)

            d)

            (Table Row) được sử dụng để định nghĩa một ô dữ liệu trong bảng.

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            60.

            Bảng (Table) là cấu trúc quan trọng trong HTML để hiển thị dữ liệu dạng lưới. Xét các phát biểu: Thẻ

            55.

            HTML cung cấp các thẻ chuyên dụng để trình bày thông tin dưới dạng danh sách, giúp nội dung trang web rõ ràng và dễ đọc hơn: Thẻ

              (Unordered List) được sử dụng để tạo danh sách có thứ tự, trong đó các mục được đánh số 1, 2, 3... theo mặc định.

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            56.

            HTML cung cấp các thẻ chuyên dụng để trình bày thông tin dưới dạng danh sách, giúp nội dung trang web rõ ràng và dễ đọc hơn: Thẻ

          • (List Item) là thành phần bắt buộc dùng để chứa nội dung của từng mục trong cả danh sách có thứ tự và không thứ tự.

          • a)

            Đúng

            b)

            Sai

            57.

            HTML cung cấp các thẻ chuyên dụng để trình bày thông tin dưới dạng danh sách, giúp nội dung trang web rõ ràng và dễ đọc hơn: Trong danh sách có thứ tự

              , ta có thể thay đổi kiểu đánh số (ví dụ: chữ cái A, B, C hoặc số La Mã I, II, III) bằng cách sử dụng thuộc tính type.

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            58.

            HTML cung cấp các thẻ chuyên dụng để trình bày thông tin dưới dạng danh sách, giúp nội dung trang web rõ ràng và dễ đọc hơn: Đoạn mã

            • Mục 1
            • Mục 2
            sẽ hiển thị một danh sách gồm hai mục được đánh dấu bằng dấu chấm tròn (bullet).

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            59.

            Bảng (Table) là cấu trúc quan trọng trong HTML để hiển thị dữ liệu dạng lưới. Xét các phát biểu: Thẻ

            (Table Header) dùng để tạo ô tiêu đề, nội dung bên trong thường được in đậm và căn giữa tự động.

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            61.

            Bảng (Table) là cấu trúc quan trọng trong HTML để hiển thị dữ liệu dạng lưới. Xét các phát biểu: Cấu trúc của bảng trong HTML được xây dựng theo quy tắc: định nghĩa hàng trước, sau đó trong mỗi hàng mới định nghĩa các ô (cột).

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            62.

            Bảng (Table) là cấu trúc quan trọng trong HTML để hiển thị dữ liệu dạng lưới. Xét các phát biểu: Để gộp hai ô nằm liền kề trong cùng một hàng thành một ô duy nhất (trộn cột), ta sử dụng thuộc tính rowspan="2" cho thẻ

            .

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            63.

            Thẻ nào trong HTML được dùng để tạo liên kết?

            a)

            b)

            c)

            67.

            Khi tạo liên kết tới một vị trí cụ thể trong cùng trang web, cần tạo phần tử HTML có thuộc tính gì?

            a)

            src

            b)

            target

            c)

            class

            d)

            id

            68.

            Em cần viết đoạn mã HTML như thế nào để tạo đường liên kết từ hình ảnh tháp Eiffel được lưu trong tệp images/eiffel.jpg tới trang info.html?

            a)
            b)

            c)

            d)

            69.

            Thuộc tính alt của thẻ được dùng để làm gì?

            a)

            Chèn nội dung lên hình ảnh.

            b)

            Cung cấp văn bản thay thế khi việc hiển thị ảnh bị lỗi.

            c)

            Chỉ đường dẫn tới tệp ảnh.

            d)

            Thiết lập kích thước cho ảnh.

            70.

            Phát biểu nào sau đây đúng?

            a)

            Khi chèn ảnh, nên dùng đường dẫn tuyệt đối để tránh trường hợp hợp tệp ảnh lưu trong máy tính bị lỗi.

            b)

            Thẻ là thẻ đơn, dùng để thêm ảnh vào trang web.

            c)

            Khi chèn hình ảnh vào trang web, ta cần quan tâm tối đa dung lượng của tệp hình ảnh.

            d)

            PNG là định dạng tệp ảnh đồ họa vector.

            71.

            Nội dung nào dưới đây KHÔNG đúng về ý nghĩa câu lệnh:

            a)

            Chèn video có tên "Hà Nội mùa thu.mp4" vào trang web.

            b)

            Video hiển thị trên trang web có chiều cao là 150px.

            c)

            Khi gặp lỗi không phát được video sẽ hiển thị "thông báo lỗi không phát được video".

            d)

            Video được tự động phát khi người dùng truy cập web.

            72.

            Khi sử dụng thẻ để chèn ảnh vào trang web, thuộc tính nào được gán giá trị là đường dẫn đến tệp ảnh?

            a)

            img

            b)

            alt

            c)

            src

            d)

            title

            73.

            Để chèn tệp âm thanh vào trang web, sử dụng thẻ HTML nào?

            a)

            b)

            c)

            d)

            74.

            Trong trường hợp có nhiều video hoặc nhiều tệp âm thanh tương ứng với các định dạng khác nhau, có thể sử dụng thẻ HTML nào để chỉ định các loại định dạng khác nhau?

            a)

            type

            b)

            source

            c)

            control

            d)

            form

            75.

            Đa phương tiện (Multimedia) làm cho trang web trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Xét phát biểu: Thẻ dùng để chèn hình ảnh là thẻ rỗng (không có thẻ đóng) và thuộc tính src là bắt buộc để chỉ đường dẫn tới tệp ảnh.

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            76.

            Đa phương tiện (Multimedia) làm cho trang web trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Xét phát biểu: Để chèn tệp âm thanh vào trang web, ta sử dụng thẻ kết hợp với thuộc tính src.

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            77.

            Đa phương tiện (Multimedia) làm cho trang web trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Xét phát biểu: Đối với thẻ

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            78.

            Đa phương tiện (Multimedia) làm cho trang web trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Xét phát biểu: Đoạn mã Logo trường sẽ hiển thị ảnh với độ rộng bằng 50% độ rộng của phần tử chứa nó và hiện dòng chữ "Logo trường" nếu ảnh bị lỗi hiển thị.

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            79.

            Khung nội tuyến (Inline Frame) là một công cụ mạnh mẽ để tích hợp nội dung từ các nguồn khác. Xét phát biểu: Khung nội tuyến dù nội dung trống rỗng.

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            83.

            Phần tử nào của biểu mẫu xác định vùng nhập dữ liệu?

            a)

            name

            b)

            label

            c)

            textarea

            d)

            input

            84.

            Để tham chiếu tới dữ liệu đã nhập khi thực hiện tính toán hay gửi tới máy chủ, cần sử dụng thuộc tính nào của phần tử input?

            a)

            id

            b)

            value

            c)

            name

            d)

            type

            85.

            Để tạo các lựa chọn trong danh sách thả xuống, em sử dụng thẻ HTML nào trong phần tử cho phép tạo ra các nút tròn, chỉ cho lựa chọn một phương án duy nhất?

            a)

            text

            b)

            radio

            c)

            checkbox

            d)

            button

            87.

            Kiểu phần tử nào của thẻ cho phép tạo ra hộp kiểm, cho phép lựa chọn nhiều phương án?

            a)

            text

            b)

            radio

            c)

            checkbox

            d)

            button

            88.

            Kiểu phần tử nào sau đây của thẻ có đặc điểm khi nhập dữ liệu sẽ bị che để bảo mật?

            a)

            radio

            b)

            password

            c)

            file

            d)

            Email

            89.

            Biểu mẫu (Form) là thành phần quan trọng giúp trang web tương tác và thu thập dữ liệu từ người dùng. Phát biểu: Thẻ

            là thẻ bao quanh các phần tử nhập liệu, có nhiệm vụ xác định phạm vi của biểu mẫu và cách thức gửi dữ liệu.

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            90.

            Biểu mẫu (Form) là thành phần quan trọng giúp trang web tương tác và thu thập dữ liệu từ người dùng. Phát biểu: Thuộc tính action trong thẻ được sử dụng để quy định phương thức gửi dữ liệu là GET hoặc POST.

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            91.

            Biểu mẫu (Form) là thành phần quan trọng giúp trang web tương tác và thu thập dữ liệu từ người dùng. Phát biểu: Khi sử dụng phương thức "GET", dữ liệu người dùng nhập vào sẽ hiển thị trực tiếp trên thanh địa chỉ (URL) của trình duyệt sau khi nhận dữ liệu.

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            92.

            Biểu mẫu (Form) là thành phần quan trọng giúp trang web tương tác và thu thập dữ liệu từ người dùng. Phát biểu: Để tạo một nhóm các nút chọn (radio button) mà người dùng chỉ được phép chọn duy nhất một phương án, các thẻ phải có thuộc tính name khác nhau.

            a)

            Đúng

            b)

            Sai

            93.

            Trong HTML, có nhiều loại thẻ và thuộc tính hỗ trợ việc nhập liệu đa dạng. Phát biểu: Thẻ