wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test nhanh 3

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Những từ nào không phải chỉ người trong gia đình

a)

妹妹

b)

美国

c)

姐姐

d)

国家

e)

妈妈

2.

这是什么?

a)

同学

b)

学生

c)

学校

d)

学习

3.

Chọn những đáp án có thể điền ở đây, có thể chọn nhiều đáp án

你们班有多少个 ___?

a)

学生

b)

学校

c)

同学

d)

4.

这是哪个国家?

a)

泰国

b)

韩国

c)

美国

d)

英国

5.

câu sau đúng hay sai

我家有二口人

a)

sai

b)

đúng

6.

Câu sau đúng hay sai
我家有两个人

a)

đúng

b)

sai

7.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

我们都__上课

a)

b)

c)

d)

8.

你认识这个老师吗?

cách hỏi thứ 2 của câu này là ?

a)

你是老师吗?

b)

你认不认识这个老师?

c)

你认识不认识这个老师?

d)

老师认识你吗?

9.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống (có thể chọn nhiều đáp án)
认识我,你___?

a)

高不高兴?

b)

看什么?

c)

什么?

d)

吃饭吗

e)

高兴吗?

10.

谁是老师? và 老师是谁?

Hai câu này nghĩa giống nhau

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Lượng từ của 书 - shū( quyển sách) là ?

a)

b)

c)

d)

12.

Lượng từ của 电影 - diànyǐng (bộ phim) là ?

a)

b)

c)

d)

13.

我和你。。。。学习汉语吧

a)

b)

c)

d)

一起

14.

từ lớp học 班 có pinyin là

a)

bàn

b)

bān

c)

ban

d)

pān

15.

你多大 và 你多少岁 2 câu này có nghĩa giống nhau

a)

đúng

b)

sai