wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức cơ bản về Python lop 10

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Python là ngôn ngữ lập trình dạng gì?

a)

Ngôn ngữ biên dịch

b)

Ngôn ngữ kịch bản

c)

Ngôn ngữ máy

d)

Ngôn ngữ gắn mã

2.

Python được phát triển bởi ai?

a)

James Gosling

b)

Guido van Rossum

c)

Dennis Ritchie

d)

Bjarne Stroustrup

3.

Lệnh nào dưới đây được sử dụng để kiểm tra phiên bản Python đang sử dụng?

a)

python --version

b)

python --info

c)

python --check

d)

python --show

4.

Biến trong Python được tạo như thế nào?

a)

var x = 10

b)

int x = 10

c)

x = 10

d)

declare x = 10

5.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

x = 5

y = "Hello"

print(type(x)

type(y))

a)

a) <class 'int'> <class 'str'>

b)

b) <class 'str'> <class 'int'>

c)

c) <type 'int'> <type 'str'>

d)

d) <class 'integer'> <class 'string'>

6.

Ký tự nào không được phép trong tên biến Python?

a)

_

b)

@

c)

a

d)

A

7.

Kết quả của biểu thức sau là gì? 10 // 3

a)

3.3333

b)

3

c)

4

d)

3.0

8.

Toán tử nào dưới đây được sử dụng để tính lũy thừa trong Python?

a)

^

b)

**

c)

//

d)

%

9.

Biểu thức 7 % 2 trả về kết quả là gì?

a)

1

b)

3

c)

0

d)

2

10.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? print(5 > 3 and 2 < 1)

a)

True

b)

False

c)

1

d)

None

11.

Kết quả của biểu thức sau là gì? 10 != 5

a)

True

b)

False

c)

10

d)

5

12.

Toán tử nào kiểm tra xem hai biến có bằng nhau không?

a)

=

b)

==

c)

!=

d)

<=

13.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? x = 5 x += 3 print(x)

a)

5

b)

8

c)

15

d)

Lỗi

14.

Toán tử nào dưới đây được sử dụng để gán giá trị?

a)

=

b)

==

c)

+=

d)

:

15.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? x = 10 y = x x = 20 print(y)

a)

10

b)

20

c)

30

d)

Lỗi

16.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? name = input("Enter your name: ") print("Hello", name)

a)

In ra tên và từ "Hello" trước khi nhập

b)

In ra từ "Hello" và tên đã nhập

c)

Lỗi

d)

Chỉ in tên

17.

Hàm nào được sử dụng để nhập dữ liệu từ bàn phím?

a)

read()

b)

input()

c)

scanf()

d)

getline()

18.

Kết quả của đoạn mã sau là gì nếu nhập vào 10? x = input("Enter a number: ") print(type(x))

a)

a) <class 'int'>

b)

b) <class 'float'>

c)

c) <class 'str'>

d)

d) Lỗi

19.

Hàm nào được sử dụng để in dữ liệu ra màn hình?

a)

display()

b)

print()

c)

show()

d)

output()

20.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? print("Python", "is", "fun", sep="-")

a)

Python is fun

b)

Python-is-fun

c)

Python is-fun

d)

Lỗi

21.

Toán tử ** thực hiện chức năng gì?

a)

Phép nhân

b)

Phép chia

c)

Phép lũy thừa

d)

Phép chia lấy dư

22.

Lệnh nào kiểm tra kiểu dữ liệu của một biến?

a)

check()

b)

type()

c)

isinstance()

d)

datatype()

23.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? print(2 + 3 * 4)

a)

20

b)

14

c)

24

d)

9

24.

Python là ngôn ngữ có kiểu dữ liệu gì?

a)

Tĩnh

b)

Động

c)

Tĩnh một phần

d)

Không kiểu

25.

Kết quả của biểu thức 2 ** 3 ** 2 là gì?

a)

64

b)

512

c)

8

d)

256

26.

Hàm input() luôn trả về dữ liệu kiểu gì?

a)

int

b)

str

c)

float

d)

bool

27.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? print("Hi", end="!")

a)

Hi!

b)

Hi

c)

Hi !

d)

Lỗi

28.

Kết quả của biểu thức sau là gì? 7 // 2

a)

3.5

b)

3

c)

4

d)

7

29.

Lệnh nào in dòng chữ "Hello World" trong Python?

a)

System.out.println("Hello World")

b)

echo("Hello World")

c)

print("Hello World")

d)

printf("Hello World")

30.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? print("A", "B", "C", sep="|")

a)

A|B|C

b)

A B C

c)

ABC

d)

Lỗi