wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức CNTT cơ bản cho học sinh

Total questions: 104

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

CNTT là viết tắt của từ gì?

a)

Công nghệ điện tử

b)

Công nghệ thông tin

c)

Công nghệ sinh học

d)

Công nghệ kỹ thuật

2.

Hệ điều hành Windows là gì?

a)

Hệ điều hành Windows là một hệ điều hành phát triển bởi Microsoft.

b)

Hệ điều hành Windows là một loại phần mềm diệt virus.

c)

Hệ điều hành Windows là một ứng dụng văn phòng.

d)

Hệ điều hành Windows là một trình duyệt web.

3.

Thiết bị ngoại vi là gì?

a)

Thiết bị ngoại vi là phần mềm cài đặt trên máy tính.

b)

Thiết bị ngoại vi là thiết bị kết nối với máy tính để mở rộng chức năng.

c)

Thiết bị ngoại vi chỉ bao gồm các thiết bị lưu trữ.

d)

Thiết bị ngoại vi là các linh kiện bên trong máy tính.

4.

Internet là gì?

a)

Internet là một loại phần mềm độc quyền.

b)

Internet là một mạng lưới toàn cầu kết nối các thiết bị và máy tính.

c)

Internet là một thiết bị điện tử cá nhân.

d)

Internet chỉ là một mạng nội bộ nhỏ.

5.

Tên một số hệ điều hành phổ biến hiện nay?

a)

Windows Phone

b)

Ubuntu Server

c)

Chrome OS

d)

Windows, macOS, Linux, Android, iOS

6.

Mục đích của chuột máy tính là gì?

a)

Điều khiển con trỏ và tương tác với máy tính.

b)

Cung cấp nguồn điện cho máy tính.

c)

In ấn tài liệu từ máy tính.

d)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính.

7.

Làm thế nào để kết nối máy tính với Internet?

a)

Kết nối máy tính với Internet thông qua Bluetooth.

b)

Kết nối máy tính với Internet thông qua cáp mạng hoặc Wi-Fi.

c)

Kết nối máy tính với Internet bằng cách sử dụng đĩa CD.

d)

Kết nối máy tính với Internet bằng cách gửi email.

8.

Tên một số thiết bị ngoại vi thường dùng?

a)

Loa, tai nghe, webcam

b)

Chuột, bàn phím, máy in, màn hình

c)

Bảng vẽ, máy quét, ổ cứng

d)

Máy tính, điện thoại, máy chiếu

9.

Phím tắt để sao chép văn bản trong Windows là gì?

a)

Alt + C

b)

Shift + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + C

10.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Địa chỉ IP là một loại virus trên máy tính.

b)

Địa chỉ IP là tên gọi của một phần mềm diệt virus.

c)

Địa chỉ IP là một loại thiết bị mạng không dây.

d)

Địa chỉ IP là một chuỗi số định danh cho thiết bị trên mạng Internet.

11.

Cách mở một cửa sổ mới trong Windows?

a)

Nhấn 'Ctrl + N' hoặc nhấp chuột phải vào biểu tượng ứng dụng và chọn 'Mở cửa sổ mới'.

b)

Chọn 'Tắt' từ menu để thoát ứng dụng.

c)

Nhấn 'Ctrl + W' để đóng tất cả các cửa sổ.

d)

Nhấn 'Alt + F4' để đóng cửa sổ hiện tại.

12.

Mạng LAN là gì?

a)

Mạng LAN là mạng máy tính không dây kết nối các thiết bị trong một khu vực lớn.

b)

Mạng LAN là mạng máy tính kết nối các thiết bị trong một khu vực nhỏ.

c)

Mạng LAN chỉ kết nối các thiết bị di động.

d)

Mạng LAN là mạng toàn cầu kết nối các thiết bị ở nhiều quốc gia.

13.

Tại sao cần phải bảo mật thông tin trên Internet?

a)

Để bảo vệ quyền riêng tư và ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu.

b)

Để giảm chi phí sử dụng mạng.

c)

Để cải thiện chất lượng hình ảnh trực tuyến.

d)

Để tăng tốc độ truy cập Internet.

14.

Cách sử dụng bàn phím để gõ văn bản?

a)

Sử dụng giọng nói để thay thế cho việc gõ văn bản.

b)

Đặt tay đúng vị trí và sử dụng các ngón tay để gõ từng phím.

c)

Gõ văn bản bằng cách sử dụng chuột.

d)

Chỉ cần nhấn vào màn hình để nhập văn bản.

15.

Phần mềm diệt virus có tác dụng gì?

a)

Phát hiện và loại bỏ virus, bảo vệ máy tính.

b)

Cung cấp phần mềm miễn phí

c)

Chống lại các phần mềm độc hại khác

d)

Tăng tốc độ máy tính

16.

Bộ phần nào của máy tính hiển thị kết quả làm việc?

a)

Thùng điều khiển

b)

Màn hình

c)

Bàn phím

d)

Chuột máy tính

17.

Biểu tượng computer có hình dạng giống:

a)

Quyển sách

b)

Máy tính

c)

Chuột

d)

Bàn Phím

18.

Hàng phím cơ bản gồm các phím nào?

a)

Z X C V B N M , . /

b)

Q W E R T Y U I O P    

c)

A  S  D  F  G  H  J  K  L ;

d)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 0

19.

Công cụ máy tính (Calculator) giúp em làm gì?

a)

Học tin học

b)

Tính toán nhanh

c)

viết chữ

d)

Xem phim, nghe nhạc

20.

Hàng phím dưới gồm các phím nào?

a)

Z X C V B N M , . /

b)

Q W E R T Y U I O P    

c)

A  S  D  F  G  H  J  K  L ;

d)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 0

21.

WebSite để vào trang nhà bác học nhí là gì?

a)

Violympic.com

b)

Socnhi.com

c)

Violympic.vn

d)

Socnhi.vn

22.

WebSite để vào trang thi  Violympic là gì?

a)

Violympic.com

b)

Socnhi.com

c)

Violympic.vn

d)

Socnhi.vn

23.

Chuột máy tính có các thành phần nào?

a)

Nút trái chuột

b)

Nút phải chuột

c)

Bánh lăng

d)

Cả 3 đáp án

24.

Công cụ Notepad giúp em làm gì

a)

Làm toán

b)

Soạn thảo văn bản đơn giản

c)

Chơi game

d)

Nghe nhạc, xem phim

25.

Máy tính thường có các thành phần chính nào?

a)

Màn hình, thùng điều khiển, loa, máy in

b)

Màn hình, thùng điều khiển, bàn phím, chuột máy tính

c)

Thùng điều khiển, bàn phím, máy in, màn hình

d)

Màn hình, Loa, bàn phím, chuột máy tính

26.

Hàng phím  trên gồm các phím nào?

a)

Z X C V B N M , . /

b)

Q W E R T Y U I O P    

c)

A  S  D  F  G  H  J  K  L ;

d)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 0

27.

Công cụ Windows Media Player giúp em làm gì?

a)

Học tin học

b)

Tính toán nhanh

c)

viết chữ

d)

Xem phim, nghe nhạc

28.

Trang Web Violympic.vn giúp em làm gì?

a)

Thi Tiếng việt

b)

Thi Tin học

c)

Thi Toán

d)

Chơi trò chơi

29.

Bộ phận máy tính nào chứa đựng các thành phần sử lý thông tin?

a)

Thùng điều khiển

b)

Màn hình

c)

Chuột

d)

Bàn Phím

30.

Windows Explorer có thể giúp em:

a)

Vào internet

b)

Chơi game

c)

Xem và quản lý các thành phần có trên máy tính

d)

Không giúp em làm gì

31.

Khi gõ phím hai bàn tay của em đặt lên hàng phím nào?

a)

Hàng phím trên

b)

Hàng phím cơ sở

c)

Hàng phím dưới

d)

Hàng phím cách

32.

Phím tắt Ctrl + X tương ứng với lệnh:

a)

Duy chuyển (Cut) 

b)

Sao chép (coppy)

c)

Dán Paste

d)

Delete

33.

Phím tắt Ctrl + C tương ứng với lệnh:

a)

Duy chuyển (Cut) 

b)

Sao chép (coppy)

c)

Dán Paste

d)

Delete

34.

Hình bên; Biểu tượng nào là của thư mục (Folder)?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

35.

Thùng rác có chức năng gì?

a)

Tạo thư mục, tệp tin

b)

Nơi lưu trữ tạm thời các tệp tin, thư mục đã xóa trong Windows

c)

Phục hồi các tệp tin, thư mục đã xóa trong Windows

d)

Nơi lưu trữ tạm thời, phục hồi các tệp tin, thư mục đã xóa trong Windows

36.

Các thao tác với thư mục và tệp tin bao gồm thao tác nào?

a)

Tạo, đổi tên, xóa thư mục, tệp tin.

b)

Tạo, đổi tên, di chuyển thư mục và tệp tin

c)

Tạo, đổi tên, xóa thư mục và tệp tin

d)

Tạo, đổi tên, sao chép, duy chuyển xóa thư mục, tệp tin.

37.

Thư mục góc là gì?

a)

Là thư mục nhỏ nhất

b)

là thư mục lớn nhất, chứa tất cả các thư mục khác

c)

là thư mục không chứa gì hết

d)

là thư mục nằm ở giữa

38.

Em mới vừa chia sẻ mật khẩu cho một người bạn và nhận ra rằng em không nên làm như thế. Em nên phải làm gì

a)

Đổi tên tài khoản

b)

Xóa tài khoản

c)

Khởi động lại máy

d)

Tạo một mật khẩu mới

39.

Câu hỏi nào dưới đây em nên hỏi chính mình trước khi quyết định tải điều gì đó lên trên mạng?

a)

Thông tin này có thể giúp tôi tạo được nhiều sự chú ý hay không?

b)

Các bạn của tôi có nghĩ là nó vui không?

c)

Các bạn của tôi có chia sẻ những điều tương tự như vậy không?

d)

Thông tin này có thể giúp người lạ có được thông tin cá nhân về tôi không?

40.

Tùy chọn nào dưới đây là an toàn nhất để chia sẻ trực tuyến?

a)

Địa chỉ nhà

b)

Quyển sách yêu thích

c)

Hình ảnh của chính bạn

d)

Địa chỉ email

41.

Em nên làm gì khi thấy điều gì đó trực tuyến làm em cảm thấy khó chịu?

a)

Giữ bí mật

b)

Phớt lờ nó đi

c)

Hiển thị cho bạn bè xem

d)

Thông báo cho người lớn đáng tin cậy

42.

Nút nào dưới đây cho phép tải lại hoặc làm mới lại một trang Web?

a)
b)
c)
d)
43.

Em sẽ dùng công cụ gì để tìm kiếm trên Internet?

a)

Email

b)

Trình duyệt Web (Web Browser)

c)

Microsoft Windows

d)

Trình xử lý văn bản (Word Processor)

44.

Nhiệm vụ nào dưới đây không thể thực hiện được trên Internet?

a)

Viết bài đăng trên Blog

b)

Duyệt các trang Web

c)

Gửi email

d)

Ghi đĩa CDs/DVDs (Burn CDs/DVDs)

45.

Internet là gì?

a)

Một thông điệp thư điện tử.

b)

Một mạng máy tính toàn cầu

c)

Một chương trình cho phép em sử dụng Web

d)

Là chương trình chạy trên máy tính

46.

Ứng dụng nào dưới đây là một trình duyệt Web?

a)

Windows Media Player.

b)

Microsoft Word

c)

Adobe Photoshop

d)

Mozilla Firefox

47.

Em hãy cho biết ứng dụng nào sau đây KHÔNG PHẢI là trình duyệt Web?

a)

Firefox

b)

Chrome

c)

Internet Explorer

d)

Facebook

48.

Em hãy cho biết một trình duyệt Web có khả năng làm gì?

a)

Truy cập thông tin trên Internet

b)

Bảo mật máy tính của em

c)

Truy cập các tập tin trong máy tính của em

d)

Tạo mới tài liệu trong Microsoft Word

49.

Theo em, mật khẩu nào dưới đây là mật khẩu mạnh cho người có tên là Ethan Jones?

a)

Password

b)

123456

c)

Ic3cr3@m!

d)

EthanJones!

50.

Theo em thông tin nào dưới đây là an toàn khi chia sẻ trực tuyến?

a)

Trường em đang theo học

b)

Ban nhạc yêu thích của em

c)

Đội thể thao em đang tham gia

d)

Kế hoạch chuyến đi sắp tới của gia đình em

51.

Em nên làm gì khi nhận được yêu cầu kết bạn trực tuyến từ người mà em không quen biết?

a)

Chấp nhận yêu cầu kết bạn nếu hồ sơ của họ có vẻ ổn

b)

Chỉ chấp nhận yêu cầu kết bạn nếu em cảm thấy thoải mái.

c)

Chấp nhận yêu cầu kết bạn

d)

Từ chối yêu cầu kết bạn

52.

Em hãy cho biết hành vi nào sau đây là phù hợp khi sử dụng tài nguyên Internet?

a)

Đưa thông tin cá nhân của em cho một người nào đó mà em gặp trực tuyến

b)

Cho bạn em biết về mật khẩu máy tính của mình

c)

Sao chép y nguyên thông tin rồi đưa thông tin đó vào trong bài thuyết trình

d)

Kể với người lớn nếu em nhìn thấy gì đó không thích hợp

53.

Em hãy cho biết ứng dụng nào dưới đây được sử dụng để tìm kiếm dữ liệu trên Internet?

a)

Một ứng dụng xử lý văn bản (Word)

b)

Một trình duyệt tập tin

c)

Một trình duyệt Web

d)

Một Hệ điều hành

54.

Hai hệ điều hành nào là hệ mã nguồn mở? (Chọn hai)

a)

Linux

b)

OS X

c)

Windows 7

d)

Android

55.

Khả năng cho những người khác nhau sử dụng cùng một máy tính được thực hiện thông qua tùy chọn nào dưới đây?

a)

Phân mễm mã nguồn mở

b)

Thành phần trên Desktop

c)

Tài khoản người dùng

d)

Ứng dụng cài đặt

56.

Tùy chọn nào sau đây là tập hợp các cài đặt được lưu trữ để đảm bảo các tùy chỉnh của bạn có hiệu lực mỗi khi bạn đăng nhập?

a)

Hồ sơ người dùng của bạn

b)

Tên miền của bạn

c)

Khóa màn hình của bạn

d)

Cấp độ cho phép của bạn

57.

Bạn có một số tài liệu đang mở đồng thời trên máy tính xách tay. Bạn chuẩn bị rời đi trong vài giờ và sẽ trở lại các tài liệu của mình sau đó trong ngày. Lựa chọn nào dưới đây sẽ tiết kiệm năng lượng nhất và vẫn đảm bảo rằng bạn có thể nhận đúng trạng thái của máy tính tại thời điểm bạn rời đi?

a)

Ngủ đông (Hibernating)

b)

Ngủ (Sleep)

c)

Tắt máy tính (Shutdown)

d)

Khóa màn hình (Lock)

58.

Tùy chọn nào sau đây trong Windows 10 bạn có thể truy cập cài đặt tùy chỉnh máy tính?

a)

Desktop drop-down list.

b)

Desktop Customization wizard

c)

Calculator app

d)

Control Panel

59.

Những tính năng nào trong hộp thoại Windows sau đây cho phép bạn chọn nhiều tùy chọn?

a)

Drop-down lists

b)

Radio buttons

c)

Check boxes

d)

Command buttons

60.

Tùy chọn nào nào sau đây là một ví dụ về cài đặt toàn cầu (Global setting) trên hệ thống Windows?

a)

Desktop background picture.

b)

Screen resolution.

c)

Accent color.

d)

Screen saver.

61.

Tính năng hệ điều hành di động (Mobile Operating System) nào giúp bạn tránh vô tình thực hiện cuộc gọi hoặc chụp ảnh?

a)

Virtual personal assistant

b)

Pinch gesture

c)

Dock

d)

Lock screen

62.

Tùy chọn nào sau đây là một chức năng của Hệ điều hành?

a)

Để soạn và gửi email.

b)

Để chỉnh sửa hình ảnh và hình ảnh độ phân giải cao khác.

c)

Để kiểm soát giao tiếp và quản lý tập tin.

d)

Tất cả đều là chức năng của hệ điều hành

63.

Tùy chọn nào sau đây là cách tốt nhất để tắt máy tính?

a)

Nhấn nút nguồn trên vỏ máy tính.

b)

Bấm Start, Power, Shutdown, sau đó để quá trình hoàn tất.

c)

Nhấn CTRL + ALT + DEL hai lần.

d)

Nhấn ESC.

64.

Gói dịch vụ (Service pack) là gì?

a)

Một bộ sưu tập các bản cập nhật phần mềm.

b)

Một dạng phần mềm gián điệp (Spyware).

c)

Một chế độ năng lượng được thiết kế để cung cấp năng lượng khẩn cấp trong thời gian mất điện.

d)

Một bộ sưu tập hình nền, âm thanh và chủ đề mà bạn có thể tìm thấy trực tuyến, sau đó tải xuống và cài đặt trên hệ thống của bạn.

65.

Một hệ điều hành lưu giữ thông tin từ Clipboard trong bao lâu?

a)

Cho đến khi bạn cập nhật Hệ điều hành.

b)

Cho đến khi bạn sử dụng lệnh dán (Paste).

c)

Cho đến khi bạn nhấn Alt + F4 trên bàn phím.

d)

Cho đến khi bạn sử dụng công cụ tìm kiếm để sao chép thông tin.

66.

Tùy chọn nào dưới đây là công cụ mà bạn có thể sử dụng để kiểm tra xem một ứng dụng có tương thích với phiên bản Windows của bạn hay không?

a)

Compatibility Mode

b)

Microsoft Fix It Solution Center

c)

Safe Mode

d)

Windows Compatibility Center

67.

Các tùy chọn nào sau đây là Hệ điều hành?

a)

Linux Ubuntu

b)

Microsoft Excel

c)

Internet Explorer

d)

IOS 11

68.

Tùy chọn nào sau đây là quan trọng để xem xét khi sử dụng máy tính, để tiết kiệm năng lượng?

a)

Sử dụng một chiếc ghế được thiết kế tốt.

b)

Không bao giờ tắt máy tính.

c)

Sử dụng ánh sáng phù hợp

d)

Điều chỉnh cài đặt chế độ ngủ của máy tính

69.

Tùy chọn nào sau đây là một chức năng của Hệ điều hành?

a)

Tạo cơ sở dữ liệu

b)

Quản lí GUI

c)

Xử lý văn bản

d)

Việc tạo ra các trang web

70.

Điều bạn thường có thể tùy chỉnh khi cài đặt một ứng dụng là gì?

a)

Thư mục cài đặt.

b)

Thỏa thuận cấp phép người dùng cuối (EULA).

c)

Không gian trống trên đĩa cứng.

d)

Dung lượng RAM sử dụng.

71.

Điều nào sau đây là đặc điểm của Hệ điều hành hiện đại?

a)

Thời gian thực

b)

Đa nhiệm

c)

Không thể học được

d)

Được sử dụng trong một thời gian giới hạn

72.

Trong Windows 7, bạn gỡ bỏ các ứng dụng đã cài đặt từ đâu?

a)

Start > Control Panel > System And Security

b)

Start > Default Programs > Uninstall Software

c)

Start > Control Panel > Uninstall A Program

d)

Start > Control Panel > Programs

73.

Đâu là trình duyệt để vào Internet?

a)
b)
c)
d)
74.

Những lợi ích của mạng xã hội? (Có thể chọn nhiều phương án)

a)

Cập nhật tin tức và xu hướng nhanh nhất; kết nối với nhiều người.

b)

Học hỏi những kỹ năng khác nhau; chia sẻ các bức ảnh và kỷ niệm; tham gia vào các hội nhóm có cùng sở thích.

c)

Làm người sử dụng trở nên thông minh hơn.

d)

Tăng cường thể lực, cao lớn, khỏe mạnh hơn.

75.

Những hạn chế của mạng xã hội? (Có thể chọn nhiều phương án)

a)

Đưa thông tin không chính xác hoặc tin xấu khiến chúng ta tin vào những thông tin sai lệch.

b)

Nguy cơ bị lừa đảo, đánh cắp thông tin cá nhân. Có thể dễ dàng tiếp cận với những thông tin nguy hiểm, hình ảnh bạo lực.

c)

Mạng xã hội rất tốt, có thể dùng tự do thoải mái không cần hạn chế điều gì.

76.

Chúng ta nên làm gì để tự bảo vệ bản thân khi sử dụng mạng xã hội? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Cẩn thận khi cung cấp thông tin cá nhân, cài đặt chế độ riêng tư trên mạng xã hội

b)

Chỉ kết bạn với những người mà chúng ta quen biết trong đời thực. Luôn đăng xuất tài khoản sau khi sử dụng

c)

Nên để chế độ công khai các thông tin cá nhân, địa chỉ nhà, số điện thoại của bố mẹ.

d)

Nên chia sẻ mọi hình ảnh, video clip để thông tin trên mạng xã hội được lan truyền nhanh chóng.

77.

Những hậu quả nguy hại đối với trẻ em khi tiếp xúc với máy tính, tivi, điện thoại quá lâu? (Có thể chọn nhiều phương án)

a)

Béo phì, các bệnh về mắt.

b)

Tự kỉ, chán học, tâm lý muốn bỏ học

c)

Các thiết bị này rất tốt, không hạn chế thời gian sử dụng

78.

Những biện pháp có thể giúp cha mẹ hạn chế việc sử dụng thiết bị điện tử cho con?

a)

Lập thời gian biểu hoạt động cho con kỹ càng, giải thích rõ cho con về tác hại của thiết bị điện tử. Cùng con sử dụng các thiết bị điện tử.

b)

Khuyến khích con sử dụng nhiều thiết bị điện tử.

79.

Hãy chọn phương án đúng:

a)

Thiết bị điện tử chỉ mang lại tác hại cho trẻ

b)

Nên cấm con sử dụng thiết bị điện tử

c)

Cha mẹ nên hạn chế và hướng dẫn con sử dụng thiết bị điện tử chứ không nên cấm hoàn toàn

80.

Nếu bạn chia sẻ một hình ảnh lên mạng xã hội, nó sẽ tồn tại trên môi trường trực tuyến trong bao lâu?

a)

Có thể mãi mãi, người khác có thể lấy về và đăng tải lên bất cứ lúc nào

b)

1 tháng

c)

24 giờ

d)

6 tháng

81.

Em nên chia sẻ điều gì sau đây trên mạng internet trong các điều dưới đây?

a)

Số điện thoại

b)

Địa chỉ nhà

c)

Thời gian cả nhà đi du lịch

d)

Một bức tranh em tự vẽ

82.

Nên đặt mật khẩu cho tài khoản mạng xã hội hay email cá nhân của mình như thế nào?

a)

Càng dễ nhớ, dễ đoán càng tốt.

b)

Ngày sinh nhật vì dễ nhớ.

c)

Liên quan đến số điện thoại của cá nhân hoặc của bố mẹ.

d)

Nên đặt mất khẩu bao gồm cả chữ, số và các kí hiệu, không nên đặt mật khẩu liên quan đến các thông tin cá nhân vì dễ bị đoán và bị kẻ xấu phá hoại.

83.

Điều gì xảy ra nếu thông tin cá nhân bị đánh cắp? (Có thể chọn nhiều phương án)

a)

Tất cả các tài khoản có thể bị hack và mất quyền truy cập, sử dụng.

b)

Số điện thoại có thể bị nhắn tin quấy rối. Địa chỉ nhà có thể bị kẻ trộm đột nhập.

c)

Không vấn đề gì, lập lại tài khoản khác là được.

84.

Học sinhtiểu học chỉ nên sử dụng internet cho mục đích nào sau đây?

a)

Tìm kiếm và trao đổi thông tin về học tập.

b)

Chơi game và nghe nhạc.

c)

Kết bạn và nói chuyện với bất kì ai.

85.

Yếu tố nào sau đây đe dọa đến sự an toàn thông tin máy tính khó lường nhất?

a)

Công nghệ - vật lí

b)

Bảo quản và sử dụng

c)

Yếu tố vị trí địa lí

d)

Virus máy tính

86.

Tác hại nào sau đây không phải do virus trực tiếp gây ra?

a)

Tiêu tốn tài nguyên hệ thống

b)

Phá hủy dữ liệu

c)

Phá hủy phần cứng

d)

Mã hóa dữ liệu

87.

Để phòng tránh virus, chúng ta nên tuân thủ thực hiện đúng việc nào sau đây?

a)

Truy cập trang web có nội dung không lành mạnh

b)

Chạy các chương trình tải về từ Internet

c)

Mở tệp gửi kèm trong thư điện tử lạ

d)

Định kỳ quét và diệt virus

88.

Sau khi lây nhiễm vào máy tính, virus có thể gây ra những tác hại nào sau đây?

a)

Tiêu tốn tài nguyên hệ thống

b)

Phá hủy dữ liệu

c)

Đánh cắp dữ liệu

d)

Mã hóa dữ liệu để tống tiền

89.

Loại file nào có thể phát tán được virus?

a)

.EXE

b)

.COM

c)

.DOC

90.

Bảo vệ thông tin máy tính là đảm bảo sao cho các tệp được lưu trong máy tính...

a)

...không bị hỏng và có thể chạy hoặc mở lại được để sử dụng

b)

...không bị xoá ngoài ý muốn

c)

...không bị sao chép mà không được sự đồng ý của người sở hữu thông tin

91.

Để phòng tránh virus, bảo vệ dữ liệu, nguyên tắc chung cơ bản nhất là:

a)

Luôn cảnh giác virus trên chính những đường lây lan của chúng

b)

Luôn cảnh giác và ngăn chặn sao chép tệp

c)

Luôn cảnh giác và ngăn chặn virus trên chính những đường lây lan của chúng

d)

Luôn ngăn chặn virus trên chính những đường lây lan của chúng

92.

Vật mang virus có thể là gì?

a)

Các tệp chương trình

b)

Tệp văn bản

c)

Bộ nhớ và một số thiết bị máy tính (đĩa cứng, đĩa mềm,…..)

93.

Các chương trình nào không phải là chương trình diệt virus?

a)

Kaspersky

b)

Norton AntilVirus

c)

BKAV

d)

Winrar

94.

Vì sao cần bảo vệ thông tin máy tính?

a)

Trong máy tính có những thông tin rất quan trọng

b)

Trong quá trình sử dụng có thể có những rủi ro làm mất thông tin trong máy tính

c)

Sự mất an toàn thông tin ở quy mô lớn hoặc ở tầm quốc gia có thể đưa đến những hậu quả vô cùng to lớn

95.

Tin học và máy tính ngày nay đã thực sự trở thành động lực và lực lượng sản xuất, góp phần phát triển?

a)

Kinh tế

b)

Xã hội

c)

Kinh tế xã hội

d)

Game Online

96.

Tin học và máy tính là cơ sở của sự ra đời và phát triển của?

a)

Xã hội tin học hóa

b)

Mạng máy tính

c)

Nền kinh tế tri thức

d)

Internet

97.

Lợi ích của tin học là:

a)

Tin học đã được ứng dụng trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội

b)

Sự phát triển của các mạng máy tính, đặc biệt là Internet, làm cho việc ứng dụng tin học ngày càng phổ biến

c)

Ứng dụng tin học giúp tăng hiệu quả sản xuất, cung cấp dịch vụ và quản lí

d)

Các đáp án điều đúng

98.

Luật an ninh mạng chính thức có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày tháng năm nào?

a)

01/01/2019

b)

01/01/2020

c)

01/01/2018

d)

01/01/2021

99.

Những hành vi nào vi phạm pháp luật trong sử dụng công nghệ thông tin?

a)

Tung những hình ảnh, phim đồi trị lên mạng

b)

Xâm phạm thông tin cá nhân hoặc của tập thể nào đó. Sao chép bản quyền không hợp pháp

c)

Lây lan virus qua mạng

d)

Tất cả các câu trả lời đều đúng

100.

Những khó khăn gì khi Tin học phát triển:

a)

Mất nhiều thời gian để học hỏi tìm hiểu

b)

Kinh tế khác nhau nên việc áp dụng tin học còn hạn chế

c)

Lợi dụng Internet để thực hiện những hành vi xấu

d)

Các đáp án đều đúng

101.

Những hành vi nào vi phạm pháp luật trong sử dụng Tin học:

a)

Tung những hình ảnh, phim đòi trị lên mạng

b)

Xâm phạm thông tin cá nhân hoặc của tập thể nào đó. Sao chép bản quyền không hợp pháp

c)

Lây lan virus qua mạng

d)

Các đáp án đều đúng

102.

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (cách mạng công nghiệp 4.0) được hiểu như sau:

a)

Phát triển dựa trên sự kết hợp AI, IoT, Robot....

b)

Phát triển dựa vào máy tính và tự động hóa

c)

Phát triển từ sự ra đời của động cơ điện

d)

phát triển chủ yếu dựa vào động cơ đốt trong

103.

Đâu là những mặt trái của xã hội tin học hóa?

a)

Thiết bị điện tử, thiết bị thông minh có mặt mọi lúc mọi nơi.

b)

Lãng phí thời gian vào những trò chơi, cá cược online.

c)

Truy cập các nguồn thông tin dễ dàng, nhanh chóng

d)

Thiết bị thông minh dễ hỏng và tốn chi phí sửa chữa

104.

Đâu là những lợi ích của xã hội tin học hóa?

a)

Trình độ sử dụng thiết bị thông minh còn hạn chế.

b)

Lãng phí thời gian vào những trò chơi, cá cược online.

c)

Truy cập các nguồn thông tin dễ dàng, nhanh chóng

d)

Thiết bị thông minh dễ hỏng và tốn chi phí sửa chữa