Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về nhà

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

今天星期几?

Jīntiān xīngqi jǐ?

a)

四岁

Sì suì

b)

星期六

Xīngqiliù

c)

六天

Liù tiān

d)

星期

Xīngqi

2.

你……什么?

Nǐ……shénme?

--》面包,谢谢!

Miànbāo, xièxiè!

a)

吃

Chī

b)

喝

Hē

c)

是

Shì

d)

叫

Jiào

3.

这是什么?

Zhè shì shénme?

a)

奶茶

Nǎichá

b)

牛奶

Niúnǎi

c)

可口可乐

Kěkǒukělè

d)

水

Shuǐ

4.

Chọn đáp án đúng

a)

米饭

Mǐfàn

b)

面包

Miànbāo

c)

面条

Miàntiáo

d)

牛奶

Niúnǎi

5.

Từ nào khác các từ còn lại?

a)

香蕉

Xiāngjiāo

b)

西瓜

Xīguā

c)

苹果

Píngguǒ

d)

面条

Miàntiáo

6.

这是什么?

Zhè shì shénme?

a)

比萨

Bǐsà

b)

寿司

Shòusī

c)

意大利面

Yìdàlì miàn

d)

蛋糕

Dàngāo

7.

Từ nào khác các từ còn lại?

a)

比萨

Bǐsà

b)

寿司

Sushi

c)

芒果

Mángguǒ

d)

意大利面

Yìdàlì miàn

8.

Từ nào khác các từ còn lại

a)

鸟

Niǎo

b)

鱼

Yú

c)

猫

Māo

d)

水

Shuǐ

9.

“喜欢” là gì?

a)

Yêu

b)

Thích

c)

Ăn

d)

Gọi là

10.

Sắp xếp câu sau:

哪个/你/米饭/面条/和/吃/?

Nǎge/nǐ/mǐfàn/miàntiáo/hé/chī/?

a)

你吃面条和米饭哪个?

b)

米饭和面条你吃哪个?

c)

你吃米饭面条和哪个?

11.

你今天早上吃什么?

Nǐ jīntiān zǎoshang chī shénme?

a)

我今天早上吃面包。

Wǒ jīntiān zǎoshang chī miànbāo.

b)

我今天早上喝了牛奶。

Wǒ jīntiān zǎoshang hēle niúnǎi.

c)

我喜欢吃苹果。

Wǒ xǐhuān chī píngguǒ.

d)

我今天早上去学校。

Wǒ jīntiān zǎoshang qù xuéxiào

12.

Từ nào khác các từ còn lại

a)

可口可乐

Kěkǒukělè

b)

茶

Chá

c)

奶茶

Nǎichá

d)

橙子

Chéngzi

13.

香蕉

Xiāngjiāo

a)

b)

c)

d)

14.

奶茶

Nǎichá

a)

b)

c)

d)

15.

Điền vào chỗ trống:

今天是爸爸的……,我们都吃蛋糕

Jīntiān shì bàba de……, wǒmen dōu chī dàngāo

Hôm nay là.......của bố, chúng tôi đều ăn bánh kem

a)

我

Wǒ

b)

星期天

Xīngqítiān

c)

老师

Lǎoshī

d)

生日

Shēngrì