WorksheetsBài tập về nhà
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
今天星期几?
Jīntiān xīngqi jǐ?
四岁
Sì suì
星期六
Xīngqiliù
六天
Liù tiān
星期
Xīngqi
你……什么?
Nǐ……shénme?
--》面包,谢谢!
Miànbāo, xièxiè!
吃
Chī
喝
Hē
是
Shì
叫
Jiào
这是什么?
Zhè shì shénme?
奶茶
Nǎichá
牛奶
Niúnǎi
可口可乐
Kěkǒukělè
水
Shuǐ
Chọn đáp án đúng
米饭
Mǐfàn
面包
Miànbāo
面条
Miàntiáo
牛奶
Niúnǎi
Từ nào khác các từ còn lại?
香蕉
Xiāngjiāo
西瓜
Xīguā
苹果
Píngguǒ
面条
Miàntiáo
这是什么?
Zhè shì shénme?
比萨
Bǐsà
寿司
Shòusī
意大利面
Yìdàlì miàn
蛋糕
Dàngāo
Từ nào khác các từ còn lại?
比萨
Bǐsà
寿司
Sushi
芒果
Mángguǒ
意大利面
Yìdàlì miàn
Từ nào khác các từ còn lại
鸟
Niǎo
鱼
Yú
猫
Māo
水
Shuǐ
“喜欢” là gì?
Yêu
Thích
Ăn
Gọi là
Sắp xếp câu sau:
哪个/你/米饭/面条/和/吃/?
Nǎge/nǐ/mǐfàn/miàntiáo/hé/chī/?
你吃面条和米饭哪个?
米饭和面条你吃哪个?
你吃米饭面条和哪个?
你今天早上吃什么?
Nǐ jīntiān zǎoshang chī shénme?
我今天早上吃面包。
Wǒ jīntiān zǎoshang chī miànbāo.
我今天早上喝了牛奶。
Wǒ jīntiān zǎoshang hēle niúnǎi.
我喜欢吃苹果。
Wǒ xǐhuān chī píngguǒ.
我今天早上去学校。
Wǒ jīntiān zǎoshang qù xuéxiào
Từ nào khác các từ còn lại
可口可乐
Kěkǒukělè
茶
Chá
奶茶
Nǎichá
橙子
Chéngzi
香蕉
Xiāngjiāo
奶茶
Nǎichá
Điền vào chỗ trống:
今天是爸爸的……,我们都吃蛋糕
Jīntiān shì bàba de……, wǒmen dōu chī dàngāo
Hôm nay là.......của bố, chúng tôi đều ăn bánh kem
我
Wǒ
星期天
Xīngqítiān
老师
Lǎoshī
生日
Shēngrì
