wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Numbers and colors

Total questions: 64

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

a)

one

b)

two

c)

three

d)

four

2.

a)

two

b)

three

c)

ten

d)

six

3.

a)

two

b)

four

c)

six

d)

seven

4.

a)

ten

b)

nine

c)

two

d)

one

5.

a)

six

b)

eight

c)

three

d)

two

6.

a)

eight

b)

six

c)

two

d)

four

7.

a)

four

b)

five

c)

seven

d)

six

8.

a)

two

b)

six

c)

ten

d)

nine

9.

a)

four

b)

two

c)

eight

d)

five

10.

a)

trhree

b)

ten

c)

six

d)

seven

11.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

12.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

13.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

14.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

15.

Điền chữ cái còn thiếu

tw (a)  

16.

Điền chữ cái còn thiếu

o _ e

(a)  

17.

Điền chữ cái còn thiếu

thr (a)   e

18.

Điền chữ cái còn thiếu

f (a)   ur

19.

Điền chữ cái còn thiếu

(a)   ight

20.

Điền chữ cái còn thiếu

Se (a)   en

21.

Re-order the letters to make a meaningful word

(Sắp xếp lại các chữ sau để được từ đúng)

EERTH

(a)  

22.

one + eight = ..........

a)

9

b)

8

c)

10

23.

nine + one = ........

a)

6

b)

8

c)

10

24.

2,4,6

a)

two, five, six

b)

two, four, six

c)

one, two, three

25.

Listen and Choose
Nghe và Chọn

a)
b)
c)
d)
26.

Listen and Choose
Nghe và Chọn

a)

b)

c)

d)

27.

Listen and Choose
Nghe và Chọn

a)
b)
c)
d)
28.

Listen and choose:
Nghe và chọn:

a)

b)

c)

d)

29.

Listen and Choose
Nghe và Chọn

a)
b)
c)
d)
30.

Listen and Choose
Nghe và Chọn

a)
b)
c)
d)
31.

Listen and Choose
Nghe và Chọn

a)
b)
c)
d)
32.

Listen and Choose
Nghe và Chọn

a)
b)
c)
d)
33.

Listen and Choose
Nghe và Chọn

a)
b)
c)
d)
34.

Listen and Choose
Nghe và Chọn

a)
b)
c)
d)
35.

Fi_e

a)

v

b)

h

c)

u

d)

l

36.

Có bao nhiêu quả táo ?

a)

4/Four

b)

8/Eight

c)

4/For

d)

5/Five

37.

th_e_

(a)  

38.

Điền chữ cái còn thiếu

thr (a)   e

39.

màu xanh dương là

(a)  

40.

màu vàng là

a)

yellow

b)

yep

c)

yelluw

d)

egg

41.

màu xanh dương là

(a)  

42.

màu hồng là

a)

pass

b)

pock

c)

pick

d)

pink

43.

màu đen là

a)

block

b)

clock

c)

black

d)

lick

44.

màu đỏ là

(a)  

45.

màu xanh dương

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

46.

What color is this hat ?

a)

blue

b)

black

c)

white

d)

yellow

47.

(a)   lack

48.

colour

a)

màu xanh lá

b)

màu sắc

c)

màu đỏ

49.

b...ue

a)

l

b)

a

c)

k

50.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

51.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

52.

Chọn đáp án ứng với màu được khoanh tròn trên hình.

a)

Yellow

b)

Pink

c)

Green

d)

Purple

53.

a)

Brown

b)

Black

c)

White

d)

Blue

54.



(a)  

55.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

A C B K L

(a)  

56.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

R E G N E

(a)  

57.

màu vàng là

a)

yellow

b)

yep

c)

yelluw

d)

egg

58.

màu xanh dương là

(a)  

59.

màu hồng là

a)

pass

b)

pock

c)

pick

d)

pink

60.

màu đen là

a)

block

b)

clock

c)

black

d)

lick

61.

màu đỏ là

(a)  

62.

Màu xanh lá là

a)

red

b)

green

c)

tree

d)

lemon

63.

màu xanh dương

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

64.

(a)   lack