wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Love [ENG-VIET Complete] Level 1

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
crush
a)
người mình thích
b)
tình tay ba
c)
tán tỉnh / hẹn hò
2.
boyfriend / girlfriend
a)
bạn trai bạn gái
b)
hỏi sm
c)
cầu hôn
3.
married
a)
cưới nhau
b)
ôm
c)
mật ong
4.
husband
a)
người chồng
b)
tưởng tượng
c)
tình yêu trẻ con
5.
wife
a)
người vợ
b)
lấy cảm hứng
c)
tưởng tượng
6.
mother
a)
mẹ
b)
tình yêu lãng mạn
c)
yêu thích
7.
father
a)
bố
b)
mật ong
c)
yêu
8.
kiss
a)
hôn
b)
ngày kỷ niệm
c)
để hiểu nhau hơn
9.
hug
a)
ôm
b)
thần tình yêu
c)
tình tay ba
10.
fall in love
a)
phải lòng ai đó
b)
tình yêu đơn phương
c)
làm lành
11.
marry / marriage
a)
kết hôn / kết hôn
b)
yêu
c)
mối tình đầu
12.
love
a)
yêu và quý
b)
cặp đôi
c)
cục cưng
13.
monthsary
a)
kỉ niệm tháng
b)
yêu thích
c)
hiểu biết lẫn nhau
14.
anniversary
a)
ngày kỷ niệm
b)
netflix và thư giãn
c)
thu hút
15.
wedding
a)
lễ cưới
b)
hôn
c)
thích
16.
like
a)
thích
b)
tình yêu trẻ con
c)
chia tay
17.
love
a)
yêu
b)
truyền cảm hứng
c)
Điêu khoản hôn nhân
18.
hate
a)
ghét
b)
trân trọng
c)
cưng
19.
get back with sm
a)
quay lại
b)
phải lòng ai đó
c)
động viên
20.
love at first sight
a)
yêu từ cái nhìn đầu tiên
b)
yêu
c)
người yêu
21.
baby
a)
đứa bé
b)
ủng hộ
c)
ngày kỷ niệm
22.
babe
a)
cưng
b)
để hiểu nhau hơn
c)
hỏi sm
23.
darling
a)
cục cưng
b)
yêu và quý
c)
netflix và thư giãn
24.
dear
a)
thân yêu
b)
bạn thuở nhỏ
c)
kết hôn
25.
honey
a)
mật ong
b)
hiểu biết lẫn nhau
c)
đính hôn
26.
love
a)
yêu
b)
ghét
c)
cặp đôi
27.
sweetheart
a)
em yêu
b)
hẹn hò giấu mặt
c)
sự quý mến
28.
sweetie
a)
người yêu
b)
hẹn hò đôi
c)
yêu thích
29.
first love
a)
mối tình đầu
b)
tuần trăng mật
c)
thần tình yêu
30.
romance
a)
lãng mạn
b)
trong một mối quan hệ
c)
người vợ
31.
người mình thích
a)
crush
b)
cheat on
c)
to fall for sm
32.
bạn trai bạn gái
a)
boyfriend / girlfriend
b)
marry / marriage
c)
tie the knot
33.
cưới nhau
a)
married
b)
admire
c)
husband
34.
người chồng
a)
husband
b)
netflix and chill
c)
courting / dating
35.
người vợ
a)
wife
b)
love
c)
romantic love
36.
mẹ
a)
mother
b)
love
c)
hug
37.
bố
a)
father
b)
cherish
c)
fall in love
38.
hôn
a)
kiss
b)
to get to know each other
c)
inspire
39.
ôm
a)
hug
b)
Stages of love
c)
motivate
40.
phải lòng ai đó
a)
fall in love
b)
love triangle
c)
boyfriend / girlfriend
41.
kết hôn / kết hôn
a)
marry / marriage
b)
baby
c)
obsessed
42.
yêu và quý
a)
love
b)
infatuation
c)
babe
43.
kỉ niệm tháng
a)
monthsary
b)
dear
c)
Wedding ceremony
44.
ngày kỷ niệm
a)
anniversary
b)
Wedding ceremony
c)
hate
45.
lễ cưới
a)
wedding
b)
live-in
c)
love at first sight
46.
thích
a)
like
b)
wedding
c)
cupid
47.
yêu
a)
love
b)
encourage
c)
adore
48.
ghét
a)
hate
b)
spooning
c)
wife
49.
quay lại
a)
get back with sm
b)
kiss
c)
inspired
50.
yêu từ cái nhìn đầu tiên
a)
love at first sight
b)
wife
c)
blind date
51.
đứa bé
a)
baby
b)
platonic love
c)
endearment
52.
cưng
a)
babe
b)
romantic love
c)
to have a crush on sm
53.
cục cưng
a)
darling
b)
married
c)
compatible
54.
thân yêu
a)
dear
b)
fantasy
c)
couple
55.
mật ong
a)
honey
b)
sweetheart
c)
to make up with sm
56.
yêu
a)
love
b)
fall head over heels
c)
married
57.
em yêu
a)
sweetheart
b)
fall in love
c)
Terms of endearment
58.
người yêu
a)
sweetie
b)
romance
c)
crush
59.
mối tình đầu
a)
first love
b)
tie the knot
c)
kiss
60.
lãng mạn
a)
romance
b)
anniversary
c)
live-in