Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 7 - GLOBAL SUCCESS 9

Total questions: 190

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
natural wonder
a)
kỳ quan thiên nhiên
b)
bảo tồn
c)
ảo
d)
sự quản lý
e)
rừng mưa nhiệt đới
2.
explore
a)
khám phá
b)
sự bảo tồn
c)
sợ hãi
d)
quan tâm
e)
hệ thực vật
3.
exploration
a)
sự khám phá
b)
điểm đến du lịch
c)
bảo tồn
d)
sự quan tâm
e)
hệ động vật
4.
exploratory
a)
mang tính khám phá
b)
kỳ quan thiên nhiên
c)
sự bảo tồn
d)
ảo
e)
quản lý
5.
landscape
a)
cảnh quan
b)
khám phá
c)
điểm đến du lịch
d)
sợ hãi
e)
sự quản lý
6.
support
a)
hỗ trợ
b)
sự khám phá
c)
kỳ quan thiên nhiên
d)
bảo tồn
e)
quan tâm
7.
supportive
a)
hỗ trợ, ủng hộ
b)
mang tính khám phá
c)
khám phá
d)
sự bảo tồn
e)
sự quan tâm
8.
support
a)
sự hỗ trợ
b)
cảnh quan
c)
sự khám phá
d)
điểm đến du lịch
e)
ảo
9.
development
a)
sự phát triển
b)
hỗ trợ
c)
mang tính khám phá
d)
kỳ quan thiên nhiên
e)
sợ hãi
10.
develop
a)
phát triển
b)
hỗ trợ, ủng hộ
c)
cảnh quan
d)
khám phá
e)
bảo tồn
11.
developing
a)
đang phát triển
b)
sự hỗ trợ
c)
hỗ trợ
d)
sự khám phá
e)
sự bảo tồn
12.
sustainable
a)
bền vững
b)
sự phát triển
c)
hỗ trợ, ủng hộ
d)
mang tính khám phá
e)
điểm đến du lịch
13.
sustain
a)
duy trì
b)
phát triển
c)
sự hỗ trợ
d)
cảnh quan
e)
kỳ quan thiên nhiên
14.
sustainability
a)
tính bền vững
b)
đang phát triển
c)
sự phát triển
d)
hỗ trợ
e)
khám phá
15.
destroy
a)
phá hủy
b)
bền vững
c)
phát triển
d)
hỗ trợ, ủng hộ
e)
sự khám phá
16.
destruction
a)
sự phá hủy
b)
duy trì
c)
đang phát triển
d)
sự hỗ trợ
e)
mang tính khám phá
17.
destroyed
a)
bị phá hủy
b)
tính bền vững
c)
bền vững
d)
sự phát triển
e)
cảnh quan
18.
charming
a)
quyến rũ
b)
phá hủy
c)
duy trì
d)
phát triển
e)
hỗ trợ
19.
charm
a)
sự quyến rũ
b)
sự phá hủy
c)
tính bền vững
d)
đang phát triển
e)
hỗ trợ, ủng hộ
20.
charm
a)
quyến rũ
b)
bị phá hủy
c)
phá hủy
d)
bền vững
e)
sự hỗ trợ
21.
wonderful
a)
tuyệt vời
b)
quyến rũ
c)
sự phá hủy
d)
duy trì
e)
sự phát triển
22.
wonder
a)
sự ngạc nhiên, điều kỳ diệu
b)
sự quyến rũ
c)
bị phá hủy
d)
tính bền vững
e)
phát triển
23.
wonderfully
a)
một cách tuyệt vời
b)
quyến rũ
c)
quyến rũ
d)
phá hủy
e)
đang phát triển
24.
contest
a)
cuộc thi
b)
tuyệt vời
c)
sự quyến rũ
d)
sự phá hủy
e)
bền vững
25.
contestant
a)
thí sinh
b)
sự ngạc nhiên, điều kỳ diệu
c)
quyến rũ
d)
bị phá hủy
e)
duy trì
26.
discover
a)
phát hiện
b)
một cách tuyệt vời
c)
tuyệt vời
d)
quyến rũ
e)
tính bền vững
27.
discovery
a)
sự phát hiện
b)
cuộc thi
c)
sự ngạc nhiên, điều kỳ diệu
d)
sự quyến rũ
e)
phá hủy
28.
discoverable
a)
có thể phát hiện
b)
thí sinh
c)
một cách tuyệt vời
d)
quyến rũ
e)
sự phá hủy
29.
contribute
a)
đóng góp
b)
phát hiện
c)
cuộc thi
d)
tuyệt vời
e)
bị phá hủy
30.
contribution
a)
sự đóng góp
b)
sự phát hiện
c)
thí sinh
d)
sự ngạc nhiên, điều kỳ diệu
e)
quyến rũ
31.
contributory
a)
góp phần
b)
có thể phát hiện
c)
phát hiện
d)
một cách tuyệt vời
e)
sự quyến rũ
32.
especially
a)
đặc biệt
b)
đóng góp
c)
sự phát hiện
d)
cuộc thi
e)
quyến rũ
33.
risky
a)
mạo hiểm
b)
sự đóng góp
c)
có thể phát hiện
d)
thí sinh
e)
tuyệt vời
34.
risk
a)
rủi ro
b)
góp phần
c)
đóng góp
d)
phát hiện
e)
sự ngạc nhiên, điều kỳ diệu
35.
environmentalist
a)
nhà bảo vệ môi trường
b)
đặc biệt
c)
sự đóng góp
d)
sự phát hiện
e)
một cách tuyệt vời
36.
environment
a)
môi trường
b)
mạo hiểm
c)
góp phần
d)
có thể phát hiện
e)
cuộc thi
37.
heritage
a)
di sản
b)
rủi ro
c)
đặc biệt
d)
đóng góp
e)
thí sinh
38.
heritage
a)
thuộc về di sản
b)
nhà bảo vệ môi trường
c)
mạo hiểm
d)
sự đóng góp
e)
phát hiện
39.
permit
a)
cho phép
b)
môi trường
c)
rủi ro
d)
góp phần
e)
sự phát hiện
40.
permission
a)
sự cho phép
b)
di sản
c)
nhà bảo vệ môi trường
d)
đặc biệt
e)
có thể phát hiện
41.
paradise
a)
thiên đường
b)
thuộc về di sản
c)
môi trường
d)
mạo hiểm
e)
đóng góp
42.
annual
a)
hàng năm
b)
cho phép
c)
di sản
d)
rủi ro
e)
sự đóng góp
43.
diversity
a)
sự đa dạng
b)
sự cho phép
c)
thuộc về di sản
d)
nhà bảo vệ môi trường
e)
góp phần
44.
diverse
a)
đa dạng
b)
thiên đường
c)
cho phép
d)
môi trường
e)
đặc biệt
45.
access
a)
quyền truy cập
b)
hàng năm
c)
sự cho phép
d)
di sản
e)
mạo hiểm
46.
accessibility
a)
khả năng tiếp cận
b)
sự đa dạng
c)
thiên đường
d)
thuộc về di sản
e)
rủi ro
47.
urgent
a)
khẩn cấp
b)
đa dạng
c)
hàng năm
d)
cho phép
e)
nhà bảo vệ môi trường
48.
urgency
a)
sự khẩn cấp
b)
quyền truy cập
c)
sự đa dạng
d)
sự cho phép
e)
môi trường
49.
extremely
a)
cực kỳ
b)
khả năng tiếp cận
c)
đa dạng
d)
thiên đường
e)
di sản
50.
extreme
a)
cực đoan
b)
khẩn cấp
c)
quyền truy cập
d)
hàng năm
e)
thuộc về di sản
51.
locate
a)
xác định vị trí
b)
sự khẩn cấp
c)
khả năng tiếp cận
d)
sự đa dạng
e)
cho phép
52.
location
a)
vị trí
b)
cực kỳ
c)
khẩn cấp
d)
đa dạng
e)
sự cho phép
53.
possess
a)
sở hữu
b)
cực đoan
c)
sự khẩn cấp
d)
quyền truy cập
e)
thiên đường
54.
possession
a)
sự sở hữu
b)
xác định vị trí
c)
cực kỳ
d)
khả năng tiếp cận
e)
hàng năm
55.
admire
a)
ngưỡng mộ
b)
vị trí
c)
cực đoan
d)
khẩn cấp
e)
sự đa dạng
56.
admirable
a)
đáng ngưỡng mộ
b)
sở hữu
c)
xác định vị trí
d)
sự khẩn cấp
e)
đa dạng
57.
government
a)
chính phủ
b)
sự sở hữu
c)
vị trí
d)
cực kỳ
e)
quyền truy cập
58.
encourage
a)
khuyến khích
b)
ngưỡng mộ
c)
sở hữu
d)
cực đoan
e)
khả năng tiếp cận
59.
encouragement
a)
sự khuyến khích
b)
đáng ngưỡng mộ
c)
sự sở hữu
d)
xác định vị trí
e)
khẩn cấp
60.
protect
a)
bảo vệ
b)
chính phủ
c)
ngưỡng mộ
d)
vị trí
e)
sự khẩn cấp
61.
protection
a)
sự bảo vệ
b)
khuyến khích
c)
đáng ngưỡng mộ
d)
sở hữu
e)
cực kỳ
62.
snowstorm
a)
bão tuyết
b)
sự khuyến khích
c)
chính phủ
d)
sự sở hữu
e)
cực đoan
63.
aquarium
a)
bể cá
b)
bảo vệ
c)
khuyến khích
d)
ngưỡng mộ
e)
xác định vị trí
64.
national park
a)
công viên quốc gia
b)
sự bảo vệ
c)
sự khuyến khích
d)
đáng ngưỡng mộ
e)
vị trí
65.
endanger
a)
làm nguy hiểm
b)
bão tuyết
c)
bảo vệ
d)
chính phủ
e)
sở hữu
66.
coast
a)
bờ biển
b)
bể cá
c)
sự bảo vệ
d)
khuyến khích
e)
sự sở hữu
67.
rank
a)
xếp hạng
b)
công viên quốc gia
c)
bão tuyết
d)
sự khuyến khích
e)
ngưỡng mộ
68.
rank
a)
hạng, cấp bậc
b)
làm nguy hiểm
c)
bể cá
d)
bảo vệ
e)
đáng ngưỡng mộ
69.
nomadic
a)
du mục
b)
bờ biển
c)
công viên quốc gia
d)
sự bảo vệ
e)
chính phủ
70.
camel
a)
lạc đà
b)
xếp hạng
c)
làm nguy hiểm
d)
bão tuyết
e)
khuyến khích
71.
magnificent
a)
tráng lệ
b)
hạng, cấp bậc
c)
bờ biển
d)
bể cá
e)
sự khuyến khích
72.
permission
a)
sự cho phép
b)
du mục
c)
xếp hạng
d)
công viên quốc gia
e)
bảo vệ
73.
consider
a)
cân nhắc
b)
lạc đà
c)
hạng, cấp bậc
d)
làm nguy hiểm
e)
sự bảo vệ
74.
considerable
a)
đáng kể
b)
tráng lệ
c)
du mục
d)
bờ biển
e)
bão tuyết
75.
peak
a)
đỉnh núi
b)
sự cho phép
c)
lạc đà
d)
xếp hạng
e)
bể cá
76.
majestic
a)
huyền bí
b)
cân nhắc
c)
tráng lệ
d)
hạng, cấp bậc
e)
công viên quốc gia
77.
occur
a)
xảy ra
b)
đáng kể
c)
sự cho phép
d)
du mục
e)
làm nguy hiểm
78.
occurrence
a)
sự xảy ra
b)
đỉnh núi
c)
cân nhắc
d)
lạc đà
e)
bờ biển
79.
indecisive
a)
do dự, không quyết đoán
b)
huyền bí
c)
đáng kể
d)
tráng lệ
e)
xếp hạng
80.
coral watching
a)
xem san hô
b)
xảy ra
c)
đỉnh núi
d)
sự cho phép
e)
hạng, cấp bậc
81.
scuba diving
a)
lặn với bình khí
b)
sự xảy ra
c)
huyền bí
d)
cân nhắc
e)
du mục
82.
sailing
a)
đi thuyền
b)
do dự, không quyết đoán
c)
xảy ra
d)
đáng kể
e)
lạc đà
83.
valley
a)
thung lũng
b)
xem san hô
c)
sự xảy ra
d)
đỉnh núi
e)
tráng lệ
84.
rainforest
a)
rừng mưa nhiệt đới
b)
lặn với bình khí
c)
do dự, không quyết đoán
d)
huyền bí
e)
sự cho phép
85.
flora
a)
hệ thực vật
b)
đi thuyền
c)
xem san hô
d)
xảy ra
e)
cân nhắc
86.
fauna
a)
hệ động vật
b)
thung lũng
c)
lặn với bình khí
d)
sự xảy ra
e)
đáng kể
87.
manage
a)
quản lý
b)
rừng mưa nhiệt đới
c)
đi thuyền
d)
do dự, không quyết đoán
e)
đỉnh núi
88.
management
a)
sự quản lý
b)
hệ thực vật
c)
thung lũng
d)
xem san hô
e)
huyền bí
89.
interested
a)
quan tâm
b)
hệ động vật
c)
rừng mưa nhiệt đới
d)
lặn với bình khí
e)
xảy ra
90.
interest
a)
sự quan tâm
b)
quản lý
c)
hệ thực vật
d)
đi thuyền
e)
sự xảy ra
91.
virtual
a)
ảo
b)
sự quản lý
c)
hệ động vật
d)
thung lũng
e)
do dự, không quyết đoán
92.
afraid
a)
sợ hãi
b)
quan tâm
c)
quản lý
d)
rừng mưa nhiệt đới
e)
xem san hô
93.
conserve
a)
bảo tồn
b)
sự quan tâm
c)
sự quản lý
d)
hệ thực vật
e)
lặn với bình khí
94.
conservation
a)
sự bảo tồn
b)
ảo
c)
quan tâm
d)
hệ động vật
e)
đi thuyền
95.
a travel destination
a)
điểm đến du lịch
b)
sợ hãi
c)
sự quan tâm
d)
quản lý
e)
thung lũng
96.

kỳ quan thiên nhiên

(a)  

97.

khám phá

(a)  

98.

sự khám phá

(a)  

99.

mang tính khám phá

(a)  

100.

cảnh quan

(a)  

101.

hỗ trợ

(a)  

102.

hỗ trợ, ủng hộ

(a)  

103.

sự hỗ trợ

(a)  

104.

sự phát triển

(a)  

105.

phát triển

(a)  

106.

đang phát triển

(a)  

107.

bền vững

(a)  

108.

duy trì

(a)  

109.

tính bền vững

(a)  

110.

phá hủy

(a)  

111.

sự phá hủy

(a)  

112.

bị phá hủy

(a)  

113.

quyến rũ

(a)  

114.

sự quyến rũ

(a)  

115.

quyến rũ

(a)  

116.

tuyệt vời

(a)  

117.

sự ngạc nhiên, điều kỳ diệu

(a)  

118.

một cách tuyệt vời

(a)  

119.

cuộc thi

(a)  

120.

thí sinh

(a)  

121.

phát hiện

(a)  

122.

sự phát hiện

(a)  

123.

có thể phát hiện

(a)  

124.

đóng góp

(a)  

125.

sự đóng góp

(a)  

126.

góp phần

(a)  

127.

đặc biệt

(a)  

128.

mạo hiểm

(a)  

129.

rủi ro

(a)  

130.

nhà bảo vệ môi trường

(a)  

131.

môi trường

(a)  

132.

di sản

(a)  

133.

thuộc về di sản

(a)  

134.

cho phép

(a)  

135.

sự cho phép

(a)  

136.

thiên đường

(a)  

137.

hàng năm

(a)  

138.

sự đa dạng

(a)  

139.

đa dạng

(a)  

140.

quyền truy cập

(a)  

141.

khả năng tiếp cận

(a)  

142.

khẩn cấp

(a)  

143.

sự khẩn cấp

(a)  

144.

cực kỳ

(a)  

145.

cực đoan

(a)  

146.

xác định vị trí

(a)  

147.

vị trí

(a)  

148.

sở hữu

(a)  

149.

sự sở hữu

(a)  

150.

ngưỡng mộ

(a)  

151.

đáng ngưỡng mộ

(a)  

152.

chính phủ

(a)  

153.

khuyến khích

(a)  

154.

sự khuyến khích

(a)  

155.

bảo vệ

(a)  

156.

sự bảo vệ

(a)  

157.

bão tuyết

(a)  

158.

bể cá

(a)  

159.

công viên quốc gia

(a)  

160.

làm nguy hiểm

(a)  

161.

bờ biển

(a)  

162.

xếp hạng

(a)  

163.

hạng, cấp bậc

(a)  

164.

du mục

(a)  

165.

lạc đà

(a)  

166.

tráng lệ

(a)  

167.

sự cho phép

(a)  

168.

cân nhắc

(a)  

169.

đáng kể

(a)  

170.

đỉnh núi

(a)  

171.

huyền bí

(a)  

172.

xảy ra

(a)  

173.

sự xảy ra

(a)  

174.

do dự, không quyết đoán

(a)  

175.

xem san hô

(a)  

176.

lặn với bình khí

(a)  

177.

đi thuyền

(a)  

178.

thung lũng

(a)  

179.

rừng mưa nhiệt đới

(a)  

180.

hệ thực vật

(a)  

181.

hệ động vật

(a)  

182.

quản lý

(a)  

183.

sự quản lý

(a)  

184.

quan tâm

(a)  

185.

sự quan tâm

(a)  

186.

ảo

(a)  

187.

sợ hãi

(a)  

188.

bảo tồn

(a)  

189.

sự bảo tồn

(a)  

190.

điểm đến du lịch

(a)  

Similar Resources on Wayground