wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 8 -GLOBAL SUCCESS 9

Total questions: 114

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
tourism
a)
du lịch
b)
văn hóa
c)
du lịch sinh thái
d)
trung tâm
e)
nhược điểm
2.
sports tourism
a)
du lịch thể thao
b)
tham gia
c)
độc đáo
d)
bàn thờ
e)
đề cập
3.
online apps
a)
ứng dụng trực tuyến
b)
lên kế hoạch
c)
hữu ích
d)
sản phẩm
e)
chứng kiến
4.
destination
a)
điểm đến
b)
du lịch
c)
văn hóa
d)
du lịch sinh thái
e)
trung tâm
5.
cheap
a)
rẻ
b)
du lịch thể thao
c)
tham gia
d)
độc đáo
e)
bàn thờ
6.
safari
a)
chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã
b)
ứng dụng trực tuyến
c)
lên kế hoạch
d)
hữu ích
e)
sản phẩm
7.
ticket
a)
b)
điểm đến
c)
du lịch
d)
văn hóa
e)
du lịch sinh thái
8.
accommodation
a)
chỗ ở
b)
rẻ
c)
du lịch thể thao
d)
tham gia
e)
độc đáo
9.
natural habitat
a)
môi trường sống tự nhiên
b)
chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã
c)
ứng dụng trực tuyến
d)
lên kế hoạch
e)
hữu ích
10.
well-known
a)
nổi tiếng
b)
c)
điểm đến
d)
du lịch
e)
văn hóa
11.
holiday maker
a)
người đi nghỉ mát
b)
chỗ ở
c)
rẻ
d)
du lịch thể thao
e)
tham gia
12.
shopping tourism
a)
du lịch mua sắm
b)
môi trường sống tự nhiên
c)
chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã
d)
ứng dụng trực tuyến
e)
lên kế hoạch
13.
destination
a)
địa điểm
b)
nổi tiếng
c)
d)
điểm đến
e)
du lịch
14.
food tourist
a)
khách du lịch ẩm thực
b)
người đi nghỉ mát
c)
chỗ ở
d)
rẻ
e)
du lịch thể thao
15.
terraced field
a)
ruộng bậc thang
b)
du lịch mua sắm
c)
môi trường sống tự nhiên
d)
chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã
e)
ứng dụng trực tuyến
16.
international
a)
quốc tế
b)
địa điểm
c)
nổi tiếng
d)
e)
điểm đến
17.
domestic
a)
nội địa
b)
khách du lịch ẩm thực
c)
người đi nghỉ mát
d)
chỗ ở
e)
rẻ
18.
package holiday
a)
kỳ nghỉ trọn gói
b)
ruộng bậc thang
c)
du lịch mua sắm
d)
môi trường sống tự nhiên
e)
chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã
19.
self-guided tour
a)
tour tự hướng dẫn
b)
quốc tế
c)
địa điểm
d)
nổi tiếng
e)
20.
trip itinerary
a)
lịch trình chuyến đi
b)
nội địa
c)
khách du lịch ẩm thực
d)
người đi nghỉ mát
e)
chỗ ở
21.
homestay
a)
ở nhà dân
b)
kỳ nghỉ trọn gói
c)
ruộng bậc thang
d)
du lịch mua sắm
e)
môi trường sống tự nhiên
22.
ruinous site
a)
tàn tích
b)
tour tự hướng dẫn
c)
quốc tế
d)
địa điểm
e)
nổi tiếng
23.
smooth
a)
suôn sẻ
b)
lịch trình chuyến đi
c)
nội địa
d)
khách du lịch ẩm thực
e)
người đi nghỉ mát
24.
travel agency
a)
công ty du lịch
b)
ở nhà dân
c)
kỳ nghỉ trọn gói
d)
ruộng bậc thang
e)
du lịch mua sắm
25.
entrance ticket
a)
vé vào cửa
b)
tàn tích
c)
tour tự hướng dẫn
d)
quốc tế
e)
địa điểm
26.
fixed itinerary
a)
lịch trình cố định
b)
suôn sẻ
c)
lịch trình chuyến đi
d)
nội địa
e)
khách du lịch ẩm thực
27.
take care of
a)
chăm sóc
b)
công ty du lịch
c)
ở nhà dân
d)
kỳ nghỉ trọn gói
e)
ruộng bậc thang
28.
condition
a)
điều kiện, tình trạng
b)
vé vào cửa
c)
tàn tích
d)
tour tự hướng dẫn
e)
quốc tế
29.
reference
a)
tài liệu tham khảo
b)
lịch trình cố định
c)
suôn sẻ
d)
lịch trình chuyến đi
e)
nội địa
30.
download
a)
tải xuống
b)
chăm sóc
c)
công ty du lịch
d)
ở nhà dân
e)
kỳ nghỉ trọn gói
31.
useful
a)
hữu ích
b)
điều kiện, tình trạng
c)
vé vào cửa
d)
tàn tích
e)
tour tự hướng dẫn
32.
tour list
a)
danh sách tour
b)
tài liệu tham khảo
c)
lịch trình cố định
d)
suôn sẻ
e)
lịch trình chuyến đi
33.
travel guide
a)
hướng dẫn du lịch
b)
tải xuống
c)
chăm sóc
d)
công ty du lịch
e)
ở nhà dân
34.
hurry up
a)
nhanh lên
b)
hữu ích
c)
điều kiện, tình trạng
d)
vé vào cửa
e)
tàn tích
35.
necessary
a)
cần thiết
b)
danh sách tour
c)
tài liệu tham khảo
d)
lịch trình cố định
e)
suôn sẻ
36.
seafood
a)
hải sản
b)
hướng dẫn du lịch
c)
tải xuống
d)
chăm sóc
e)
công ty du lịch
37.
cruise
a)
chuyến đi tàu biển
b)
nhanh lên
c)
hữu ích
d)
điều kiện, tình trạng
e)
vé vào cửa
38.
historical place
a)
địa điểm lịch sử
b)
cần thiết
c)
danh sách tour
d)
tài liệu tham khảo
e)
lịch trình cố định
39.
afford
a)
có đủ khả năng (tài chính)
b)
hải sản
c)
hướng dẫn du lịch
d)
tải xuống
e)
chăm sóc
40.
save
a)
tiết kiệm, bảo vệ
b)
chuyến đi tàu biển
c)
nhanh lên
d)
hữu ích
e)
điều kiện, tình trạng
41.
require
a)
yêu cầu
b)
địa điểm lịch sử
c)
cần thiết
d)
danh sách tour
e)
tài liệu tham khảo
42.
estimate
a)
ước tính
b)
có đủ khả năng (tài chính)
c)
hải sản
d)
hướng dẫn du lịch
e)
tải xuống
43.
flexible
a)
linh hoạt, dẻo dai
b)
tiết kiệm, bảo vệ
c)
chuyến đi tàu biển
d)
nhanh lên
e)
hữu ích
44.
hunt for
a)
săn tìm
b)
yêu cầu
c)
địa điểm lịch sử
d)
cần thiết
e)
danh sách tour
45.
advantage
a)
ưu điểm
b)
ước tính
c)
có đủ khả năng (tài chính)
d)
hải sản
e)
hướng dẫn du lịch
46.
disadvantage
a)
nhược điểm
b)
linh hoạt, dẻo dai
c)
tiết kiệm, bảo vệ
d)
chuyến đi tàu biển
e)
nhanh lên
47.
mention
a)
đề cập
b)
săn tìm
c)
yêu cầu
d)
địa điểm lịch sử
e)
cần thiết
48.
witness
a)
chứng kiến
b)
ưu điểm
c)
ước tính
d)
có đủ khả năng (tài chính)
e)
hải sản
49.
central
a)
trung tâm
b)
nhược điểm
c)
linh hoạt, dẻo dai
d)
tiết kiệm, bảo vệ
e)
chuyến đi tàu biển
50.
altar
a)
bàn thờ
b)
đề cập
c)
săn tìm
d)
yêu cầu
e)
địa điểm lịch sử
51.
product
a)
sản phẩm
b)
chứng kiến
c)
ưu điểm
d)
ước tính
e)
có đủ khả năng (tài chính)
52.
ecotourism
a)
du lịch sinh thái
b)
trung tâm
c)
nhược điểm
d)
linh hoạt, dẻo dai
e)
tiết kiệm, bảo vệ
53.
unique
a)
độc đáo
b)
bàn thờ
c)
đề cập
d)
săn tìm
e)
yêu cầu
54.
helpful
a)
hữu ích
b)
sản phẩm
c)
chứng kiến
d)
ưu điểm
e)
ước tính
55.
culture
a)
văn hóa
b)
du lịch sinh thái
c)
trung tâm
d)
nhược điểm
e)
linh hoạt, dẻo dai
56.
participate
a)
tham gia
b)
độc đáo
c)
bàn thờ
d)
đề cập
e)
săn tìm
57.
make a plan
a)
lên kế hoạch
b)
hữu ích
c)
sản phẩm
d)
chứng kiến
e)
ưu điểm
58.

du lịch

(a)  

59.

du lịch thể thao

(a)  

60.

ứng dụng trực tuyến

(a)  

61.

điểm đến

(a)  

62.

rẻ

(a)  

63.

chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã

(a)  

64.



(a)  

65.

chỗ ở

(a)  

66.

môi trường sống tự nhiên

(a)  

67.

nổi tiếng

(a)  

68.

người đi nghỉ mát

(a)  

69.

du lịch mua sắm

(a)  

70.

địa điểm

(a)  

71.

khách du lịch ẩm thực

(a)  

72.

ruộng bậc thang

(a)  

73.

quốc tế

(a)  

74.

nội địa

(a)  

75.

kỳ nghỉ trọn gói

(a)  

76.

tour tự hướng dẫn

(a)  

77.

lịch trình chuyến đi

(a)  

78.

ở nhà dân

(a)  

79.

tàn tích

(a)  

80.

suôn sẻ

(a)  

81.

công ty du lịch

(a)  

82.

vé vào cửa

(a)  

83.

lịch trình cố định

(a)  

84.

chăm sóc

(a)  

85.

điều kiện, tình trạng

(a)  

86.

tài liệu tham khảo

(a)  

87.

tải xuống

(a)  

88.

hữu ích

(a)  

89.

danh sách tour

(a)  

90.

hướng dẫn du lịch

(a)  

91.

nhanh lên

(a)  

92.

cần thiết

(a)  

93.

hải sản

(a)  

94.

chuyến đi tàu biển

(a)  

95.

địa điểm lịch sử

(a)  

96.

có đủ khả năng (tài chính)

(a)  

97.

tiết kiệm, bảo vệ

(a)  

98.

yêu cầu

(a)  

99.

ước tính

(a)  

100.

linh hoạt, dẻo dai

(a)  

101.

săn tìm

(a)  

102.

ưu điểm

(a)  

103.

nhược điểm

(a)  

104.

đề cập

(a)  

105.

chứng kiến

(a)  

106.

trung tâm

(a)  

107.

bàn thờ

(a)  

108.

sản phẩm

(a)  

109.

du lịch sinh thái

(a)  

110.

độc đáo

(a)  

111.

hữu ích

(a)  

112.

văn hóa

(a)  

113.

tham gia

(a)  

114.

lên kế hoạch

(a)