wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản lý vận chuyển trong TMĐT

Total questions: 143

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Vì sao tính không ổn định của dịch vụ vận chuyển cần được lường trước?

a)

Do điều kiện giao thông và bến bãi không thay đổi

b)

Do điều kiện thời tiết về rủi ro chính trị

c)

Do chi phí vận chuyển không thay đổi

d)

Do nhu cầu khách hàng luôn ổn định

2.

Vai trò của người nhận hàng trong quá trình vận chuyển là gì?

a)

Nhận hàng hóa đúng địa điểm, đúng thời gian và thanh toán

b)

Gửi hàng hóa đến người bán

c)

Sản xuất hàng hóa

d)

Lưu trữ hàng hóa trong kho

3.

Các yếu tố tác động tới chi phí vận chuyển hàng hóa bao gồm?

a)

Khoảng cách, khối lượng, độ chặt, hình dạng, điều kiện bảo quản, trách nhiệm pháp lý

b)

Màu sắc, kích thước, chất liệu

c)

Thời gian sản xuất, vị trí địa lý

d)

Loại hàng hóa, thương hiệu

4.

Quản lý quy trình vận chuyển hàng hóa là gì?

a)

Quy trình quản lý việc di chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác

b)

Quy trình sản xuất hàng hóa

c)

Quy trình bán hàng trực tuyến

d)

Quy trình lưu trữ hàng hóa trong kho

5.

Vai trò của đơn vị vận tải trong quản lý quy trình vận chuyển là gì?

a)

Nhận biết nhu cầu của người gửi và người nhận, hỗ trợ việc ra quyết định về phương án vận chuyển

b)

Sản xuất hàng hóa

c)

Thiết kế sản phẩm

d)

Bảo hành trực tuyến

6.

Phương thức vận chuyển nào cho phép nhà bán lẻ không cần nhập hàng và nhà cung cấp sẽ giao hàng trực tiếp cho người mua?

a)

Vận chuyển qua trung tâm phân phối

b)

Vận chuyển thẳng (Dropshipping)

c)

Vận chuyển thẳng với tuyến đường vòng

d)

Vận chuyển qua trung tâm phân phối với tuyến đường vòng

7.

Phương thức vận chuyển qua trung tâm phân phối với tuyến đường vòng giúp tối ưu hóa điều gì?

a)

Tăng chi phí vận chuyển

b)

Tối ưu hóa lợi ích kinh tế nhờ quy mô

c)

Giảm số lượng hàng hóa vận chuyển

d)

Tăng thời gian giao hàng

8.

J&T Express là thương hiệu chuyển phát nhanh dựa trên sự phát triển của công nghệ Internet. Trường hợp xe tải giao hàng từ một nhà cung ứng tới lần lượt nhiều khách hàng, DN cần đảm bảo điều kiện nào để tối ưu hóa chi phí khi sử dụng phương thức vận chuyển thẳng với tuyến đường vòng?

a)

Tăng số lượng phương tiện vận tải

b)

Đảm bảo mật độ khách hàng dày đặc

c)

Giảm số lượng hàng hóa vận chuyển

d)

Tăng chi phí vận chuyển

9.

Amazon sở hữu gần 319 triệu feet diện tích sàn trong các trung tâm phân phối tại Hoa Kỳ. Lý do nào khiến Amazon phải sử dụng phương thức vận chuyển qua trung tâm phân phối?

a)

Khi khách hàng ở gần nhà cung ứng

b)

Khi nhà cung ứng ở xa khách hàng và chi phí vận chuyển lớn

c)

Khi không có trung tâm phân phối

d)

Khi không có nhu cầu vận chuyển

10.

J&T hiện là một trong những đơn vị chuyển phát nhanh lớn nhất ở Đông Nam Á. Xác định mục đích của J&T khi sử dụng phương thức vận chuyển đáp ứng nhanh?

a)

Để đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng về thời gian và địa điểm giao hàng

b)

Để giảm chi phí vận chuyển

c)

Để tăng thời gian lưu kho

d)

Để giảm số lượng hàng hóa vận chuyển

11.

Điều nào sau đây KHÔNG PHẢi là tiêu chí để lựa chọn đơn vị vận tải?

a)

Chi phí vận chuyển

b)

Thời gian vận chuyển

c)

Độ tin cậy

d)

Vị trí địa lý của khách hàng

12.

Tại sao năng lực vận chuyển của đơn vị vận tải lại quan trọng?

a)

Vì giúp giảm chi phí vận chuyển

b)

Vì đảm bảo hàng hóa không bị hư hại

c)

Vì đảm bảo đơn vị có thể chuyên chở hàng hóa với khối lượng lớn và linh hoạt trong các tình huống ngoài kế hoạch

d)

Vì tăng tốc độ vận chuyển

13.

Foxcom là một nhà sản xuất hợp đồng điện tử đa quốc gia của Đài Loan. Công ty cần chuyển đơn vị vận tải cho hàng hóa có giá trị cao và yêu cầu thời gian vận chuyển ngắn. Xác định tiêu chí quan trọng nhất?

a)

Chi phí vận chuyển

b)

Độ tin cậy và tính an toàn

c)

Năng lực vận chuyển

d)

Tính linh hoạt

14.

Công ty cổ phần thiết bị y tế Bách Việt là đơn vị cung cấp các sản phẩm y tế cho các bệnh viện lớn. Công ty cần chọn đơn vị vận tải có khả năng đáp ứng nhanh chóng trong các tình huống ngoài kế hoạch. Xác định tiêu chí được ưu tiên?

a)

Chi phí vận chuyển

b)

Tính linh hoạt

c)

Năng lực vận chuyển

d)

Độ tin cậy

15.

Shopee muốn vận chuyển hàng hóa theo tuyến đường vòng nhưng không có đủ khối lượng để chất đầy xe nên đã ký hợp đồng vận chuyển với J&T. Lựa chọn phương án phù hợp nhất?

a)

Vận chuyển thẳng

b)

Vận chuyển hợp đồng với tuyến đường vòng

c)

Vận chuyển qua trung tâm phân phối

d)

Vận chuyển đáp ứng nhanh

16.

Vì sao DN cần quan tâm đến chi phí bảo quản trong quá trình vận chuyển?

a)

Vì chi phí bảo quản luôn thay đổi

b)

Vì hàng hóa cần được bảo quản đặc biệt trong quá trình vận chuyển

c)

Vì chi phí bảo quản không ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm

d)

Vì chi phí bảo quản không quan trọng

17.

Điều gì làm cho dịch vụ vận chuyển trong thương mại điện tử trở nên không ổn định?

a)

Điều kiện giao thông, thời tiết, rủi ro về chính trị, dịch bệnh

b)

Sự thay đổi giá cả sản phẩm

c)

Sự thay đổi trong quản lý doanh nghiệp

d)

Sự thay đổi về nhu cầu của khách hàng

18.

Quá trình vận chuyển hàng hóa đòi hỏi doanh nghiệp phải quản trị gì?

a)

Đối tượng tham gia vận chuyển, phương tiện vận chuyển

b)

Sản xuất hàng hóa

c)

Thiết kế sản phẩm

d)

Tiếp thị sản phẩm

19.

Tại sao vận chuyển thẳng với tuyến đường vòng phù hợp với hàng hóa có khối lượng nhỏ lẻ?

a)

Vì nó giảm thời gian vận chuyển

b)

Vì nó tăng hiệu suất sử dụng phương tiện vận tải

c)

Vì nó tăng chi phí vận chuyển

d)

Vì nó giảm số lượng phương thức vận tải cần thiết

20.

Shopee là nền tảng Thương mại điện tử hàng đầu tại Đông Nam Á và Đài Loan. Shopee nên lựa chọn phương thức vận chuyển nào phù hợp khi nhà cung ứng ở xa khách hàng và chi phí vận chuyển lớn?

a)

Vận chuyển thẳng

b)

Vận chuyển thẳng với tuyến đường vòng

c)

Vận chuyển qua trung tâm phân phối

d)

Vận chuyển đáp ứng nhanh

21.

Tổng công ty lương thực miền nam Vinafood có nhu cầu vận chuyển gạo với khối lượng lớn cho đại lý. Đối với khách hàng cần vận chuyển hàng hóa có khối lượng lớn và cước phí rẻ, xác định tiêu chí được ưu tiên?

a)

Thời gian vận chuyển

b)

Chi phí và năng lực vận chuyển

c)

Độ tin cậy

d)

Tính an toàn

22.

Tại sao DN cần phân loại và đóng gói hàng hóa theo từng loại sản phẩm?

a)

Để bảo đảm an toàn trong quá trình vận chuyển

b)

Để tăng chi phí vận chuyển

c)

Để giảm tốc độ giao hàng

d)

Để tăng thời gian lưu kho

23.

Shopee là nền tảng Thương mại điện tử hàng đầu tại Đông Nam Á và Việt Nam. Trường hợp nào Shopee nên chọn phương thức vận chuyển qua trung tâm phân phối với tuyến đường vòng?

a)

Khi khách hàng ở gần nhà cung ứng

b)

Khi nhu cầu khách hàng nhỏ và không chất đầy xe

c)

Khi không có trung tâm phân phối

d)

Khi chi phí vận chuyển thấp

24.

Samsung Việt Nam muốn chọn đơn vị vận tải cho hàng hóa cần vận chuyển nhanh chóng và không được hư hại. Họ nên chú trọng tiêu chí nào?

a)

Tính linh hoạt và độ an toàn

b)

Chi phí và năng lực vận chuyển

c)

Độ tin cậy và thời gian vận chuyển

d)

Thời gian vận chuyển và chi phí

25.

Tại sao việc chọn đúng phương án vận chuyển lại quan trọng trong thương mại điện tử?

a)

Để tăng số lượng đơn hàng

b)

Để đảm bảo giao hàng đúng thời hạn và địa điểm

c)

Để giảm chi phí sản xuất

d)

Để tăng số lượng kho bãi

26.

Tại sao chi phí biến đổi lại quan trọng đối với vận chuyển hàng hóa?

a)

Ảnh hưởng đến chi phí bảo quản hàng hóa

b)

Ảnh hưởng đến chi phí lao động và nhiên liệu

c)

Ảnh hưởng đến chi phí sản xuất

d)

Ảnh hưởng đến chi phí bán hàng

27.

Vận chuyển hàng hóa trong thương mại điện tử có vai trò gì đối với doanh nghiệp?

a)

Tăng tốc độ giao hàng và giảm chi phí vận tải

b)

Giảm số lượng đơn hàng

c)

Tăng số lượng kho bãi

d)

Giảm chi phí sản xuất

28.

Dữ liệu từ hệ thống CRM thuộc loại nào?

a)

Dữ liệu từ thị trường

b)

Dữ liệu bên ngoài

c)

Dữ liệu khách hàng

d)

Dữ liệu nội bộ

29.

Dữ liệu giúp doanh nghiệp trong việc nào sau đây?

a)

Cải thiện quy trình nội bộ và tối ưu hóa nguồn lực

b)

Xây dựng thương hiệu

c)

Giảm giá thành sản phẩm

d)

Tăng số lượng nhân viên bán hàng

30.

Điều gì xảy ra nếu dữ liệu không chính xác?

a)

Quyết định doanh nghiệp có thể sai lệch

b)

Dữ liệu vẫn có thể sử dựng được

c)

Doanh thu sẽ tăng

d)

Chất lượng sản phẩm sẽ không bị ảnh hưởng

31.

Bước đầu tiên trong phân tích mô tả là gì?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Báo cáo kết quả

c)

Trực quan hóa dữ liệu

d)

Làm sạch dữ liệu

32.

Công cụ nào dùng để tính toán thống kê cơ bản?

a)

Exel

b)

Photoshop

c)

Powerpoint

d)

Word

33.

Làm sạch dữ liệu có vai trò gì trong phân tích?

a)

Đảm bảo dữ liệu chính xác và đáng tin cậy

b)

Giúp tiết kiệm thời gian

c)

Để làm đẹp dữ liệu

d)

Tăng dung lượng lưu trữ

34.

Phân tích mô tả giúp doanh nghiệp hiểu rõ điều gì?

a)

Tình hình hiện tại của doanh nghiệp

b)

Chiến lược của đối thủ cạnh tranh

c)

Khả năng mở rộng sản xuất

d)

Khả năng phát triển của thị trường

35.

Phân tích chuẩn đoán trong thương mại điện tử là gì?

a)

Phân tích nguyên nhân của các sự kiện đã xảy ra

b)

Phân tích dự báo xu hướng tương lai

c)

Phân tích mô tả dữ liệu hiện tại

d)

Phân tích ra quyết định chiến lược

36.

Bạn cần làm gì khi dữ liệu về đơn hàng thiếu thông tin?

a)

Loại bỏ hoặc bổ sung thông tin từ các nguồn khác

b)

Tiếp tục phân tích mà không cần chỉnh sửa

c)

Thêm thông tin giả

d)

Bỏ qua dữ liệu đó

37.

Ứng dụng của phân tích dữ liệu trong phân tích web là gì?

a)

Đo lường hiệu suất trang web

b)

Tăng cường bảo mật trang web

c)

Phát triển nội dung mới

d)

Giảm chi phí vận hành

38.

Phân tích dữ liệu xã hội giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Hiểu rõ hơn sự tương tác và hành vi của khách hàng trên mạng xã hội

b)

Phát triển sản phẩm mới

c)

Giảm giá thành sản xuất

d)

Tăng doanh thu ngay lập tức

39.

Bạn đã sử dụng công cụ nào để theo dõi hiệu suất trang web?

a)

Google Analytics

b)

Photoshop

c)

Word

d)

Excel

40.

Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng phân tích dữ liệu dự đoán?

a)

Khi muốn dự đoán xu hướng tương lai và đưa ra các quyết định chiến lược

b)

Khi muốn giảm chi phí sản xuất

c)

Khi muốn cải thiện dịch vụ khách hàng

d)

Khi muốn tối ưu hóa quy trình vận hành

41.

Câu 14. Phân tích dự đoán có thể giúp doanh nghiệp dự đoán điều gì?

a)

Xu hướng mua sắm trong tương lai

b)

Lợi nhuận hiện tại

c)

Cấu trúc tổ chức

d)

Nguyên tắc gây ra lỗi sản phẩm

42.

Câu 15. Bạn cần làm gì khi muốn phân tích nguyên nhân của sự kiện?

a)

Thực hiện phân tích chuẩn đoán

b)

Thực hiện phân tích mô tả

c)

Thực hiện phân tích dự đoán

d)

Thực hiện phân tích và ra quyết định

43.

Câu 16. Khái niệm dữ liệu trong TMĐT là gì?

a)

Thông tin được thu thập từ các nguồn khách hàng

b)

Tập hợp các giá trị số hoặc thông tin có cấu trúc

c)

Các số liệu thống kê về thị trường

d)

Thông tin không có giá trị sử dụng

44.

Câu 17. Kết quả của phân tích chuẩn đoán là gì?

a)

Hiểu rõ nguyên nhân gây ra sự kiện

b)

Dự đoán doanh thu tương lai

c)

Đề xuất các chiến lược mới

d)

Xây dựng kế hoạch marketing

45.

Câu 18. Bước cuối cùng trong phân tích mô tả là gì?

a)

Tóm tắt và báo cáo kết quả

b)

Làm sạch dữ liệu

c)

Thu thập dữ liệu

d)

Tính toán các thống kê cơ bản

46.

Câu 19. Phân tích dữ liệu trong tự động marketing giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Tối ưu hóa các chiến dịch marketing và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng

b)

Phát triển sản phẩm mới

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Tăng số lượng nhân viên bán hàng

47.

Câu 20. Doanh nghiệp sử dụng phân tích mô tả để đạt được gì?

a)

Hiểu rõ tình hình hiện tại của dữ liệu

b)

Dự đoán tương lai

c)

Ra quyết định chiến lược

d)

Xây dựng kế hoạch marketing

48.

Câu 21. Lưu trữ dữ liệu trên hệ thống nội bộ giúp đảm bảo điều gì?

a)

Tính bảo mật và kiểm tra trực tiếp

b)

Dễ dàng chia sẻ thông tin

c)

Khả năng truy cập từ bất kỳ đâu

d)

Giảm thiểu chi phí lưu trữ

49.

Tại sao việc thu thập dữ liệu từ CRM lại quan trọng?

a)

Giúp doanh nghiệp hiểu rõ về khách hàng của mình

b)

Để so sánh với dữ liệu từ đối thủ cạnh tranh

c)

Để tăng lượt truy cập trang web

d)

Để giảm chi phí quảng cáo

50.

Ứng dụng của CRM trong phân tích dữ liệu là gì?

a)

Tối ưu hóa quản lý quan hệ khách hàng

b)

Tạo nội dung quảng cáo

c)

Phát triển chiến lược giá

d)

Đánh giá thị trường

51.

Bạn cần làm gì khi muốn phân tích nguyên nhân của sự kiện?

a)

Thực hiện phân tích chuẩn đoán

b)

Thực hiện phân tích mô tả

c)

Thực hiện phân tích dự đoán

d)

Thực hiện phân tích ra quyết định

52.

Lưu trữ đám mây mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Không cần bảo trì hệ thống vật lý

b)

Dễ dàng bị tấn công mạng

c)

Chi phí đầu tư ban đầu cao

d)

Khó mở rộng dung lượng lưu trữ

53.

Phân tích mô tả là quá trình gì?

a)

Tóm tắt và miêu tả các đặc điểm chỉnh sửa dữ liệu

b)

Dự đoán xu hướng tương lai

c)

Đưa ra các quyết định chiến lược

d)

Tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ của vấn đề

54.

Vì sao việc trực quan hóa dữ liệu quan trọng trong phân tích mô tả?

a)

Giúp dễ dàng nhận diện các xu hướng và mẫu hình

b)

Để tạo ấn tượng với khách hàng

c)

Để tạo ra các báo cáo đẹp mắt

d)

Để giảm thiểu chi phí phân tích

55.

Bạn sẽ thực hiện phân tích gì khi muốn hiểu rõ về hành vi khách hàng trên mạng xã hội?

a)

Phân tích xã hội

b)

Phân tích dự đoán

c)

Phân tích mô tả

d)

Phân tích chuẩn đoán

56.

Dữ liệu được sử dụng để làm gì trong phân tích hoạt động TMĐT?

a)

Để trang trí báo cáo

b)

Để phân tích hành vi khách hàng

c)

Để nâng cao chất lượng sản phẩm

d)

Để dự đoán xu hướng công nghệ mới

57.

Quy trình tác nghiệp bán hàng trong thương mại điện tử đóng vai trò gì trong doanh nghiệp?

a)

Tạo ra doanh thu và đảm bảo tính đồng bộ và tăng cường sự tổ chức và quản lý công việc

b)

Giảm chi phí marketing, tăng lợi nhuận

c)

Tăng chi phí marketing, tăng chi phí quản lý doanh nghiệp

d)

Không có đáp án đúng

58.

Giai đoạn đầu tiên trong hành trình khách hàng là gì?

a)

Cân nhắc

b)

Quyết định mua hàng

c)

Nhận thức

d)

Duy trì

59.

Trong giai đoạn nhận thức, công ty nên làm gì để thu hút khách hàng?

a)

Cung cấp nội dung giáo dục khách hàng

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Mở rộng thị trường

d)

Tăng cường sản xuất

60.

Đặc điểm của giai đoạn cân nhắc trong hành trình khách hàng là gì?

a)

Khách hàng đã nghiên cứu và biết mình cần sản phẩm/dịch vụ

b)

Khách hàng đã mua sản phẩm

c)

Khách hàng không quan tâm đến sản phẩm

d)

Khách hàng đã trở thành khách hàng trung thành

61.

Mục tiêu chính của giai đoạn quyết định mua hàng là gì?

a)

Cung cấp quy trình mua hàng liền mạch

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Tăng cường quảng cáo

d)

Mở rộng thị trường

62.

Một trong những hoạt động quan trọng trong giai đoạn duy trì là gì?

a)

Tạo ra trải nghiệm tốt cho khách hàng

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Tăng cường quảng cáo

d)

Mở rộng thị trường

63.

Cửa hàng kinh doanh hoa quả sạch trực tuyến Luxy muốn cải thiện hiệu quả bán hàng của mình. Quy trình bán hàng có thể giúp cửa hàng đạt được mục tiêu này bằng cách nào?

a)

Loại bỏ những yếu tố không cần thiết, tập trung vào các chiến lược hiệu quả.

b)

Giảm chi phí vận hành và quản lý.

c)

Tăng cường sự kiểm soát của quản lý đối với nhân viên bán hàng.

d)

Tăng cường sự cạnh tranh với đối thủ.

64.

Mục đích chính của kịch bản bán hàng là gì?

a)

Giúp nhân viên bán hàng tạo ấn tượng tốt với khách hàng.

b)

Giúp nhân viên bán hàng tự tin và chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp.

c)

Giúp nhân viên bán hàng nắm rõ cách tiếp cận và giao tiếp hiệu quả với khách hàng.

d)

Giúp nhân viên bán hàng chốt sale thành công.

65.

Trong quá trình giới thiệu sản phẩm, điều gì cần được ưu tiên?

a)

Trình bày chi tiết các tính năng của sản phẩm.

b)

Lắng nghe nhu cầu của khách hàng.

c)

Thuyết phục khách hàng mua sản phẩm.

d)

Tạo ấn tượng tốt với khách hàng

66.

Chiến dịch #Zero_Word của Coca-cola Zero nhằm mục đích gì?

a)

Tăng độ nhận diện cho nhãn hàng Coca-cola Zero.

b)

Thu hút khách hàng mới.

c)

Tăng doanh thu cho Coca-cola Zero.

d)

Tất cả đều đúng.

67.

Doanh nghiệp nên làm gì để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng?

a)

Cung cấp sản phẩm chất lượng cao.

b)

Luôn giữ liên lạc với khách hàng.

c)

Tạo dựng niềm tin và sự hài lòng cho khách hàng.

d)

Tất cả đều đúng.

68.

Công ty Thành An muốn xây dựng hệ thống quản lý bán hàng đạt chuẩn. Hãy chỉ ra các yếu tố KHÔNG phải tiêu chí xây dựng hệ thống quản lý bán hàng?

a)

Tính linh hoạt

b)

Tính toàn diện

c)

Tính độc quyền

d)

Tính bảo mật

69.

Khi doanh nghiệp muốn tìm kiếm khách hàng qua KOLs, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích chính?

a)

Lượng fan của KOLs có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng

b)

KOLs có thể tạo ra nội dung quảng cáo chất lượng

c)

KOLs có thể giúp giảm giá sản phẩm

d)

KOLs có thể tăng độ nhận diện thương hiệu

70.

Để xây dựng một kế hoạch bán hàng cụ thể, yếu tố nào sau đây là cần thiết?

a)

Xác định chiến lược tiếp cận khách hàng

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Mở rộng thị trường quốc tế

71.

Bước nào trong quy trình bán hàng giúp tạo ra một quy trình bán hàng có cấu trúc và liên tục nâng cao tương tác với khách hàng?

a)

Ứng dụng hệ thống thông tin quản lý bán hàng

b)

Tìm kiếm khách hàng

c)

Chăm sóc khách hàng sau bán

d)

Giới thiệu sản phẩm dịch vụ

72.

Bước đầu tiên trong quy trình tác nghiệp bán hàng là gì?

a)

Tiếp cận khách hàng

b)

Chăm sóc khách hàng

c)

Đào tạo nhân viên

d)

Đánh giá hiệu quả bán hàng

73.

Một trong những mục tiêu chính của quy trình tác nghiệp bán hàng là gì?

a)

Phát triển sản phẩm mới

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Mở rộng thị trường

d)

Tăng doanh thu và tỷ lệ chuyển đổi khách hàng

74.

Giai đoạn cuối cùng trong hành trình khách hàng là gì?

a)

Quyết định mua hàng

b)

Nhận thức

c)

Cân nhắc

d)

Trung thành

75.

Việc hiểu rõ hành trình khách hàng giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Tạo ra các chiến lược kinh doanh phù hợp

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng cường quảng cáo

d)

Mở rộng thị trường

76.

Công ty kinh doanh thời trang Thanh Thanh muốn xây dựng biện pháp để khách hàng sau khi mua hàng tiếp tục mua sắm các sản phẩm của công ty. Họ nên làm gì?

a)

Chăm sóc khách hàng sau bán

b)

Tạo thiện cảm ban đầu với khách hàng mới

c)

Không nhắn tin làm phiền khách hàng

d)

Không có đáp án đúng

77.

Để đảm bảo sự hiệu quả trong quản lý bán hàng, doanh nghiệp cần làm gì?

a)

Đào tạo và hỗ trợ nhân viên

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Tăng chi phí sản xuất

d)

Mở rộng thị trường quốc tế

78.

Công ty kinh doanh mỹ phẩm Cosmetic đang muốn xây dựng một quy trình tác nghiệp bán hàng mới cho hoạt động kinh doanh trực tuyến của mình. Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng quy trình bán hàng?

a)

Nắm bắt sắc thái bán hàng của doanh nghiệp.

b)

Hỗ trợ quá trình cải tiến chiến lược bán hàng.

c)

Tăng hiệu quả công việc của đội ngũ bán hàng.

d)

Tăng chi phí vận hành và quản lý.

79.

Theo quy trình 7 bước bán hàng của Dubinsky, bước nào là nền tảng cho toàn bộ quy trình?

a)

Tìm kiếm khách hàng

b)

Lên kế hoạch cụ thể

c)

Tiếp cận khách hàng mục tiêu

d)

Giới thiệu sản phẩm, dịch vụ

80.

Khi tiếp cận khách hàng, điều gì cần được ưu tiên?

a)

Khách hàng tiềm năng

b)

Khách hàng hiện tại

c)

Khách hàng trung thành

d)

Tất cả đều quan trọng như nhau

81.

Cách thuyết phục khách hàng nào sau đây phù hợp với khách hàng quan trọng về chất lượng?

a)

Giảm giá đặc biệt.

b)

Tặng quà khuyến mãi.

c)

Đưa ra các bằng chứng về chất lượng sản phẩm.

d)

Nâng cao giá trị sản phẩm.

82.

Chị Hạnh là khách hàng muốn thi công sản phẩm nội thất phòng khách của xưởng nội thất TH. Chị rất quan tâm đến chất lượng sản phẩm do đó là những sản phẩm sử dụng lâu dài trong gia đình. Hãy chỉ ra phương pháp thuyết phục chị Hạnh quyết định mua hàng?

a)

Giảm giá đặc biệt

b)

Tập trung vào chất lượng sản phẩm

c)

So sánh giá với đối thủ cạnh tranh

d)

Tặng quà khuyến mãi

83.

Giai đoạn duy trì trong hành trình khách hàng có đặc điểm gì?

a)

Khách hàng đã mua sản phẩm và tiếp tục sử dụng dịch vụ

b)

Khách hàng chỉ mua sản phẩm mới

c)

Khách hàng không quan tâm đến dịch vụ

d)

Khách hàng chuyển sang nhà cung cấp khác

84.

Phương pháp nào sau đây KHÔNG được đề cập trong việc xử lý phản đối của khách hàng?

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Thuyết phục khách hàng bằng lời nói

c)

Xác định nguyên nhân phản đối

85.

Hãy chỉ ra lợi ích chính của tự động hóa quy trình?

a)

Giảm thời gian làm việc

b)

Giảm thiểu sai sót và tăng năng suất

c)

Tăng cường quảng bá sản phẩm

d)

Giảm chi phí marketing

86.

Hoạt động phân tích dữ liệu hỗ trợ doanh nghiệp trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Dự báo nhu cầu thị trường

b)

Phát triển sản phẩm mới

c)

Hiểu rõ hơn về đối thủ cạnh tranh

d)

Tất cả các đáp án trên

87.

Công ty sở hữu sàn TMĐT thuộc top đầu thế giới Amazon đang ứng dụng công nghệ AI như thế nào trong quản lý kho hàng?

a)

Quản lý nhân viên

b)

Tự động hóa quy trình sản xuất

c)

Sử dụng robot

d)

Dự báo nhu cầu

88.

Ứng dụng công nghệ mới trong quản trị tác nghiệp mang lại lợi ích chính nào sau đây?

a)

Tăng chi phí tiếp thị trực tuyến

b)

Nâng cao hiệu quả hoạt động

c)

Giảm thời gian làm việc của nhân viên

d)

Tăng chi phí vận hành

89.

Các công nghệ phân tích nâng cao giúp doanh nghiệp thực hiện điều gì?

a)

Quảng cáo sản phẩm

b)

Phát hiện cơ hội đổi mới sáng

c)

Tạo ra thị trường mới

d)

Tăng chi phí quản lý

90.

Các nhà bán lẻ dựa trên phân tích dữ liệu nào để hiểu rõ hơn về thói quen tiêu dùng của khách hàng?

a)

Dữ liệu cảm biến

b)

Dữ liệu hành vi trực tuyến và giao dịch

c)

Dữ liệu thô

d)

Dữ liệu mạng xã hội

91.

Các công ty sử dụng ứng dụng nào để cải thiện trải nghiệm khách hàng?

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Sử dụng nền tảng CRM và phân tích dữ liệu

c)

Giảm số lượng sản phẩm

d)

Tăng cường quảng cáo trên TV

92.

Doanh nghiệp cần xây dựng điều gì nhằm thúc đẩy cải tiến liên tục trong nội bộ công ty?

a)

Văn hóa doanh nghiệp

b)

Quảng cáo online

c)

Tăng cường nhân sự bán hàng

d)

Cắt giảm chi phí vận hành

93.

Doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh thực phẩm Thành An đang nghiên cứu các công nghệ mới nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Đâu là công nghệ mà doanh nghiệp này nên lựa chọn ứng dụng?

a)

Sử dụng các công nghệ mới nổi như tự động hóa và trí tuệ nhân tạo AI

b)

Tăng cường quảng cáo truyền thống

c)

Cắt giảm ngân sách marketing

d)

Mở rộng thị trường truyền thống

94.

Công nghệ AI giúp doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng những lựa chọn như thế nào?

a)

Đắt tiền hơn

b)

Đa dạng và phù hợp với nhu cầu sản phẩm

c)

Giới hạn và đơn giản

d)

Ít cá nhân hóa

95.

Ứng dụng Chatbot có thể tự động phản hồi những gì trong quy trình chăm sóc khách hàng?

a)

Quảng cáo sản phẩm mới

b)

Các thắc mắc và yêu cầu phổ biến của khách hàng

c)

Đánh giá sản phẩm

d)

Gửi email marketing

96.

Chức năng nào của BotCake cho phép gửi hàng ngàn tin nhắn cho khách hàng cũ?

a)

Gửi tin nhắn hàng loạt

b)

Tự động trả lời

c)

Quản lý lịch sử mua hàng

d)

Quản lý bình luận/inbox

97.

Khi sử dụng ứng dụng BotCake, để kết nối Fanpage với Messenger cần thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Đăng nhập tài khoản Facebook

b)

Thêm sản phẩm mới

c)

Tạo kịch bản chăm sóc khách hàng

d)

Chạy quảng cáo trên Facebook

98.

Ứng dụng BotCake có khả năng hoạt động với các nền tảng nào sau đây?

a)

Messenger, ZaloOA, Instagram Official, WhatsApp

b)

LinkedIn, Twitter, Facebook, YouTube

c)

Google Drive, Dropbox, OneDrive, iCloud

d)

Amazon, eBay, Etsy, Alibaba

99.

Tính năng nào của ứng dụng BotCake cho phép người bán cài đặt tự động trả lời bình luận trên fanpage?

a)

Cấu hình chung

b)

Gửi tin nhắn hàng loạt

c)

Livechat

d)

Quản lý dữ liệu

100.

Tại Việt Nam, tổ chức nào dưới đây đã ứng dụng công nghệ nhận dạng khuôn mặt dựa trên trí tuệ nhân tạo?

a)

Tập đoàn Vingroup

b)

Ngân hàng Vietcombank

c)

Hệ thống nghỉ dưỡng Vinpearl

d)

Tập đoàn Viettel

101.

Công nghệ trí tuệ nhân tạo AI hỗ trợ doanh nghiệp trong hoạt động nào?

a)

Quản lý nhân sự

b)

Phân tích hành vi khách hàng

c)

Tối ưu hóa chi phí sản xuất

d)

Tất cả các đáp án trên

102.

Các doanh nghiệp có thể nhận ra các mối tương quan và mô hình chưa thành hình bằng cách nào?

a)

Sử dụng thuật toán máy học

b)

Tăng cường nhân lực quản lý

c)

Sử dụng phần mềm kế toán

d)

Phát triển hệ thống quản lý nhân sự

103.

BotCake là một nền tảng gì?

a)

Nền tảng thương mại điện tử

b)

Nền tảng Chatbot automation miễn phí

c)

Nền tảng quản lý dự án

d)

Nền tảng phân

104.

Câu 20. Ứng dụng BotCake hỗ trợ doanh nghiệp quản lý dữ liệu khách hàng như thế nào?

a)

Phân loại đối tượng nhận tin nhắn

b)

Tạo dữ liệu sản xuất

c)

Quản lý dữ liệu tài chính

d)

Tối ưu hóa chi phí quảng cáo

105.

Câu 21. Ứng dụng BotCake có thể lưu trữ dữ liệu khách hàng và đồng bộ với nền tảng nào?

a)

Google Analytics

b)

Pancake

c)

Amazon Web Services

d)

Microsoft Azure

106.

Câu 22. Tại sao các doanh nghiệp cần áp dụng các hệ thống thông tin cộng tác?

a)

Để tăng cường quảng cáo sản phẩm

b)

Để giảm thiểu nguyên vật liệu đầu vào

c)

Để thúc đẩy năng suất và quản lý công việc hiệu quả hơn

d)

Để cải thiện hiệu suất đầu tư

107.

Câu 23. Việc cá nhân hóa trong dịch vụ khách hàng có tác động như thế nào đến dịch vụ chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp?

a)

Tăng cường lòng trung thành và sự hài lòng của khách hàng

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Giảm chất lượng dịch vụ

d)

Giảm sự hài lòng của khách hàng

108.

Câu 24. Công nghệ mới giúp doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh bằng cách nào?

a)

Tăng giá thành sản phẩm

b)

Tận dụng công nghệ để thúc đẩy đổi mới sáng tạo

c)

Tập trung vào sản xuất hàng loạt

d)

Giảm ngân sách nghiên cứu và phát triển

109.

Câu 25. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ đã tạo ra những xu hướng gì cho DN?

a)

Cơ hội và thách thức

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Giảm hiệu suất làm việc

d)

Lợi nhuận tức thì

110.

Câu 26. Hình thức phản hồi phổ biến nào sau đây được sử dụng trong chăm sóc khách hàng bằng trí tuệ nhân tạo AI?

a)

Gọi điện thoại

b)

Gửi email

c)

Tin nhắn trả lời tự động

d)

Họp trực tuyến

111.

Việc ứng dụng tự động hóa quy trình bằng robot có thể giúp DN điều gì?

a)

  Nghiên cứu tạo ra sản phẩm mới

b)

Tối ưu hóa chi phí tiếp thị

c)

Giải phóng nhân viên khỏi các nhiệm vụ lặp đi lặp lại

d)

Tăng thời gian sản xuất

112.

Mô hình nào phân rã chuỗi thời gian thành các thành phần mùa vụ, xu hướng và ngẫu nhiên?

a)

Seasonal Decomposition of Time Series (STL)

b)

Hồi quy

c)

ARIMA

d)

Exponential Smoothing

113.

Ứng dụng của mô hình ARIMA là gì?

a)

Dự báo theo chu kỳ

b)

Dự báo doanh thu theo tháng

c)

Dự báo sự kiện đặc biệt

d)

Dự báo doanh thu hàng tuần

114.

Mô hình dự báo chuỗi thời gian hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào trong quản trị tác nghiệp TMĐT?

a)

Tăng cường tiếp cận thị trường quốc tế

b)

Dự đoán và điều chỉnh chiến lược trên xu hướng dữ liệu lịch sử

c)

Tạo ra sản phẩm mới

d)

Tăng trưởng doanh thu tức thì

115.

Mối quan hệ giữa các thành phần trong ARIMA là gì?

a)

Độc lập hoàn toàn

b)

Phụ thuộc lẫn nhau trong việc tạo ra dự đoán chính xác

c)

Liên quan nhưng không phụ thuộc

d)

Không liên quan đến nhau

116.

Lọc cộng tác dựa trên người dùng (User- based Collaborative Filtering) dựa vào yếu tố nào để gợi ý sản phẩm?

a)

Tương đồng giữa các người dùng

b)

Mức giá sản phẩm

c)

Tương đồng giữa các sản phẩm

d)

Đánh giá của nhà sản xuất

117.

Lọc cộng tác dựa trên sản phẩm sử dụng chỉ số nào để trình độ tương đồng giữa các sản phẩm?

a)

Hệ số Pearson

b)

Tỷ lệ tương thích

c)

Độ chính xác dự đoán

d)

Cosine Similarity

118.

Điểm khác biệt giữa Lọc cộng tác dựa trên người dùng sản phẩm là gì?

a)

Số lượng người dùng yêu cầu

b)

Thời gian xử lý dữ liệu

c)

Cách tính toán độ tương đồng

d)

Mức độ phức tạp của thuật toán

119.

Tại sao YouTube sử dụng mô hình lọc kết hợp?

a)

Để gợi ý video dựa trên cả nội dung và hành vi người dùng

b)

Để giảm tải máy chủ

c)

Để tăng thời gian xem video

d)

Để tăng doanh thu quảng cáo

120.

Lọc cộng tác dựa trên sản phẩm giúp doanh nghiệp trong TMĐT như thế nào?

a)

Tăng tỷ lệ chuyển đổi

b)

Tối ưu hóa gợi ý sản phẩm tương tự với những gì khách hàng đã mua

c)

Tăng giá trị trọn đời khách hàng

d)

Giảm chi phí vận hành

121.

Một nhà bán lẻ trực tuyến muốn cải thiện hệ thống gợi ý sản phẩm của mình. Dựa trên thông tin về các phương pháp lọc cộng tác, anh/chị sẽ khuyên họ sử dụng phương pháp nào và vì sao?

a)

Lọc cộng tác dựa trên sản phẩm vì sản phẩm có dữ liệu mua sắm lớn

b)

Hồi quy tuyến tính vì để dự báo

c)

Phân tích thành phần chính để đơn giản hóa dữ liệu

d)

Lọc cộng tác dựa trên người dùng vì dễ áp dụng với dữ liệu lớn

122.

Mục tiêu chính của phân tích hiệu suất trong TMĐT là gì?

a)

Đánh giá hiệu quả hoạt động và xác định điểm mạnh, điểm yếu

b)

Giảm chi phí marketing

c)

Mở rộng quy mô kinh doanh

d)

Tăng doanh thu tức thì

123.

Tại sao giá trị trọn đời khách hàng (CLV) lại quan trọng trong TMĐT?

a)

Đo lường chi phí thu hút khách hàng

b)

Đo lường thời gian khách hàng sử dụng sản phẩm

c)

Đo lường tỷ lệ chuyển đổi

d)

Đo lường tổng giá trị mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp

124.

Doanh nghiệp B muốn dự đoán giá trị trọn đời khách (CLV) dựa trên dữ liệu lịch sử. Phương pháp nào phù hợp nhất để áp dụng

a)

lọcn cộng tác

b)

hồi quy logistic

c)

phân tích hổi quy

d)

phân tích yếu tố chính

125.

Doanh nghiệp C thấy rằng chỉ số giá trị trung bình đơn hàng (AOV) giảm. Doanh nghiệp nên làm gì để cải thiện chỉ số này?

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Đưa ra ưu đãi cho các đơn hàng lớn hơn

d)

Tăng chi phí vận chuyển

126.

. Doanh nghiệp D muốn cải thiện trải nghiệm khách hàng trên trang web. Họ nên tập trung vào yếu tố nào?

a)

Giảm giá sản phẩm

b)

Tăng chi phí vận chuyển

c)

Tối ưu hóa giao diện người dùng, tốc độ tải trang, cá nhân hóa trải nghiệm

d)

  Tăng cường quảng cáo sản phẩm

127.

Dự báo nhu cầu khách hàng giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Quản lý sản xuất, tối ưu hóa tồn kho

b)

Mở rộng quy mô hoạt động

c)

Tăng chi phí quảng cáo

d)

Giảm chi phí nhân sự

128.

Phương pháp Lọc cộng tác dựa trên sản phẩm (Item-based Collaborative Filtering) tập trung vào gì?

a)

Thời gian mua hàng 

b)

Sở thích người dùng

c)

Mức độ tương tự giữa các sản phẩm

d)

Giá trị đơn hàng

129.

Cách tiếp cận nào phù hợp hơn cho các sản phẩm mới không có dữ liệu lịch sử?

a)

Lọc cộng tác dựa trên người dùng

b)

Hồi quy tuyến tính

c)

Phân tích thành phần chính

d)

Lọc cộng tác dựa trên sản phẩm  

130.

Một doanh nghiệp TMĐT phát hiện tỷ lệ giữ chân khách hàng thấp. Để cải thiện chỉ số này, họ nên làm gì?

a)

Tạo ra chương trình khách hàng thân thiết

b)

   Giảm giá sản phẩm

c)

Tăng cường quảng cáo sản phẩm

d)

Tăng giá trị đơn hàng trung bình

131.

Phương pháp Exponential Smoothing sử dụng nguyên tắc nào?

a)

Trọng số của các giá trị cũ hơn lớn hơn

b)

Trọng số của các giá trị gần đây lớn hơn

c)

Giá trị lớn nhất quyết định dự đoán

d)

Giá trị trung bình làm cơ sở dự báo

132.

Phương pháp Lọc cộng tác giúp cải thiện trải nghiệm mua sắm như thế nào?

a)

Giảm giá sản phẩm

b)

Tăng tốc độ giao hàng

c)

Tạo ra sản phẩm mới

d)

Cung cấp gợi ý cá nhân hóa dựa trên sở thích và hành vi người dùng

133.

Lọc cộng tác dựa trên người dùng sử dụng phương pháp nào để tính độ tương đồng giữa các người dùng?

a)

Trung bình cộng

b)

Hồi quy tuyến tính, logistic

c)

Phân tích thành phần chính

d)

Cosine Similarity, Pearson Correlation

134.

Một doanh nghiệp muốn đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo mới. Họ nên sử dụng chỉ số nào để đánh giá?

a)

Return on Investment (ROI)

b)

  Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)

c)

  Giá trị trung bình đơn hàng (ACV)

d)

Tỷ lệ giữ chân khách hàng

135.

Mô hình Exponential Smoothing thích hợp cho dự báo gì?

a)

Sự thay đổi theo mùa

b)

Các sự kiện đột xuất

c)

Doanh thu hàng tuần, lượng truy cập web hàng ngày

d)

  Doanh thu theo tuần

136.

Tại sao mô hình dự báo chuỗi thời gian lại quan trọng trong TMĐT?

a)

Giảm thiểu chi phí quản lý

b)

Giúp quản lý khách hàng

c)

Tăng cường quan hệ đối tác

d)

Dự đoán xu hướng và đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn

137.

KPI (Key Performance Indicators) trong phân tích hiệu suất là gì?

a)

Chỉ số đánh giá rủi ro

b)

Chỉ số đo lường sự thành công của các hoạt động trong TMĐT

c)

Chỉ số đánh giá thị trường

d)

Chỉ số chi phí

138.

Mô hình ARIMA kết hợp những yếu tố chính nào?

a)

Tự hồi quy, tích phân, trung bình động

b)

Phân tích, tổng hợp, dự đoán

c)

Mùa vụ, xu hướng, ngẫu nhiên

d)

  Hồi quy, hồi tiếp, tương tác

139.

Mô hình dự báo chuỗi thời gian dựa trên dữ liệu thu thập từ đâu?

a)

Sự kiện

b)

. Tình trạng   

c)

. Không gian  

d)

Thời gian

140.

Mô hình dự báo chuỗi thời gian dựa trên dữ liệu thu thập từ đâu?

a)

Sự kiện

b)

. Tình trạng   

c)

. Không gian  

d)

Thời gian

141.

Phương thức vận chuyển qua trung tâm phân phối với tuyến đường vòng giúp tối ưu hóa điều gì?

a)

Giảm số lượng hàng hóa vận chuyển

b)

Tăng chi phí vận chuyển

142.

Đặc điểm nào không phải của vận chuyển hàng hóa trong thương mại điện tử?

a)

Tính vô hình

b)

.Tính ổn định

c)

Tính không tách rời

d)

Tính không lưu trữ đc

143.

Dữ liệu có vai trò gì trong quản trị tác nghiệp TMĐT?

a)

CHỉ là thông tin tham khảo

b)

Giảm thiểu chi phí hoạt động

c)

Cung cấp cái nhìn tổng quan vè doanh nghiệp

d)

.Đưa ra các quyết định mang tính dự đoán