wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

30 NGÀY TẠO ĐÀ N4 BÀI 26

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

みます

a)

chậm, muộn

b)

tham gia

c)

xem, khám bệnh

d)

đăng ký

2.

liên lạc

a)

さんかします

b)

もうしこみます

c)

さがします

d)

れんらくします

3.

có thời gian, thuận tiện

a)

こどものひ

b)

つごうがいい

c)

きぶんがいい

d)

きぶんがわるい

4.

vũ trụ

a)

しんぶんしゃ

b)

じゅうどう

c)

おきば

d)

うちゅう

5.

tàu vũ trụ

a)

おゆ

b)

うちゅうひこうし

c)

うちゅうせん

d)

うちゅせん

6.

なんでも

a)

lần tới

b)

đăng ký

c)

cái gì cũng

d)

tham gia

7.

ばしょ

a)

bên cạnh

b)

nước nóng

c)

địa điểm

d)

vũ trụ

8.

nước nóng

a)

こわい

b)

よこ

c)

かん

d)

おゆ

9.

ちょくせつ

a)

chậm, muộn …

b)

trực tiếp

c)

tiếng, giọng

d)

tòa soạn báo

10.

hội thi thể thao

a)

うんどうかい

b)

こまったなあ

c)

こどものひ

d)

こんど

11.

cảm thấy không tốt, mệt

a)

ごみをだします

b)

きぶんがわるい

c)

ごみがもえます

d)

きぶんがわる

12.

うちゅうひこうし

a)

cái chai

b)

nhà du hành vũ trụ

c)

tàu vũ trụ

d)

vũ trụ

13.

じゅうどう

a)

tham gia

b)

đăng ký

c)

judo

d)

xem, khám bệnh

14.

もうしこみます

a)

đổ rác

b)

liên lạc

c)

tìm, tìm kiếm

d)

đăng ký

15.

ごみをだします

a)

 đổ rác

b)

mở lớp học

c)

liên lạc

d)

đồ đạc được dọn ngăn nắp

16.

こわい

a)

ngày trẻ em

b)

nơi để

c)

địa điểm

d)

sợ

17.

きぶんがいい

a)

có thời gian, thuận tiện

b)

cảm thấy tốt, khỏe

c)

tàu vũ trụ

d)

khác

18.

びん

a)

lần tới

b)

cái lon, hộp kim loại

c)

cái chai

d)

judo

19.

こんど

a)

lần tới

b)

đổ rác

c)

tham gia

d)

liên lạc

20.

じかんにおくれます

a)

rác cháy được

b)

đăng ký

c)

chậm, muộn …

d)

xem, khám bệnh