WorksheetsVocabulary Unit 4 C7
Total questions: 40
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
buổi biểu diễn âm nhạc
(a)
2.
từ thiện
(a)
3.
chơi đàn cello
(a)
4.
khách du lịch
(a)
5.
bộ sưu tập nghệ thuật
(a)
6.
triển lãm
(a)
7.
họa sĩ
(a)
8.
phàn nàn
(a)
9.
nghệ thuật vẽ đường phố
(a)
10.
trồng lúa
(a)
11.
Loại hình nghệ thuật
(a)
12.
hợp xướng
(a)
13.
múa rối nước
(a)
14.
bắt buộc
(a)
15.
nhịp
(a)
16.
nhạc kịch
(a)
17.
nhân vật
(a)
18.
cuộc thi âm nhạc
(a)
19.
phim hài
(a)
20.
tác phẩm nghệ thuật
(a)
21.
nhạc đồng quê
(a)
22.
nhạc dân gian
(a)
23.
nhà thơ
(a)
24.
chân dung
(a)
25.
biểu diễn
(a)
26.
nhìn thấy
(a)
27.
nghề chụp ảnh
(a)
28.
dàn nhạc
(a)
29.
nhà soạn nhạc
(a)
30.
phòng hòa nhạc
(a)
31.
hội chợ sách
(a)
32.
nghệ thuật
(a)
33.
tài năng
(a)
34.
cọ vẽ
(a)
35.
triển lãm nghệ thuật
(a)
36.
phong cảnh
(a)
37.
khác nhau
(a)
38.
chơi nhạc cụ
(a)
39.
nhạc cổ điển
(a)
40.
nghe nhạc
(a)
100 %
