Font size
S
M
L
XL
WorksheetsANH 8 - FRIENDS PLUS UNIT 4 TỪ VỰNG MỚI
Total questions: 113
Worksheet time: 2hrs 53mins
Name
Class
Date
1.
Eco-intellect (n)
a)
Trí tuệ sinh thái
b)
trí tuệ nhân tạo
c)
khoa học tự nhiên
d)
công nghệ sinh thái
2.
Provide (v)
a)
Cung cấp
b)
lấy đi
c)
ngăn cản
d)
thu thập
3.
Develop (v)
a)
Phát triển
b)
phá hủy
c)
làm chậm
d)
trì trệ
4.
Affect (v)
a)
Ảnh hưởng
b)
bỏ qua
c)
ủng hộ
d)
thay đổi
5.
Check (v)
a)
Kiểm tra
b)
bỏ qua
c)
phớt lờ
d)
thờ ơ
6.
Produce (v)
a)
Sản xuất
b)
tiêu dùng
c)
giảm
d)
thu gom
7.
Throw away (phr.v)
a)
Vứt đi
b)
giữ lại
c)
sử dụng lại
d)
thu thập
8.
On average (phr)
a)
Trung bình
b)
tối đa
c)
thấp nhất
d)
cao nhất
9.
Weight (n)
a)
Trọng lượng
b)
kích thước
c)
chiều cao
d)
thể tích
10.
Rubbish/Waste/Garbage (n)
a)
Rác thải
b)
vật liệu xây dựng
c)
đồ gia dụng
d)
nước uống
11.
Damage (n)
a)
Thiệt hại
b)
lợi ích
c)
sự phát triển
d)
sự cải thiện
12.
Environment (n)
a)
Môi trường
b)
kinh tế
c)
chính trị
d)
xã hội
13.
Marine (adj)
a)
Thuộc về biển
b)
thuộc về rừng
c)
thuộc về núi
d)
thuộc về sông
14.
Pollute (v)
a)
Làm ô nhiễm
b)
làm sạch
c)
cải thiện
d)
bảo tồn
15.
Use (v)
a)
Sử dụng
b)
bỏ qua
c)
làm mất
d)
làm thêm
16.
Save (v)
a)
Tiết kiệm, cứu, lưu trữ
b)
lãng phí
c)
phá hủy
d)
tiêu dùng
17.
Recycled (adj)
a)
Được tái chế
b)
không thể tái chế
c)
độc hại
d)
khó sử dụng
18.
Aluminium (n)
a)
Nhôm
b)
sắt
c)
gỗ
d)
nhựa
19.
Protect (v)
a)
Bảo vệ
b)
phá hủy
c)
bỏ qua
d)
thay đổi
20.
Run out of (phr.v)
a)
Cạn kiệt
b)
làm đầy
c)
tăng thêm
d)
làm giảm
21.
Destroy (v)
a)
Phá hủy
b)
xây dựng
c)
cải thiện
d)
làm sạch
22.
Tonne (n)
a)
Tấn
b)
kg
c)
gam
d)
lít
23.
Recycled newspaper (n)
a)
Báo được tái chế
b)
báo cũ
c)
báo không dùng nữa
d)
báo chưa phát hành
24.
Afford (v)
a)
Đủ khả năng
b)
thiếu khả năng
c)
từ bỏ
d)
trì hoãn
25.
Waste (v)
a)
Lãng phí
b)
tiết kiệm
c)
bảo tồn
d)
thu thập
26.
Typical (adj)
a)
Điển hình
b)
hiếm gặp
c)
không phổ biến
d)
không đáng kể
27.
Approximately (adv)
a)
Xấp xỉ
b)
chính xác
c)
thấp nhất
d)
cao nhất
28.
Reduce (v)
a)
Giảm
b)
tăng
c)
giữ nguyên
d)
làm lớn
29.
Instead of (phr)
a)
Thay vì
b)
cùng với
c)
ngược lại
d)
trong trường hợp
30.
Since then (phr)
a)
Kể từ đó
b)
trước đó
c)
trong tương lai
d)
đôi khi
31.
Worried about (adj)
a)
Lo lắng về
b)
hứng thú với
c)
vui mừng với
d)
thờ ơ với
32.
Concerned about (adj)
a)
Quan tâm đến
b)
lo lắng về
c)
thờ ơ với
d)
vui mừng với
33.
Let's stop throwing rubbish
a)
Hãy dừng ném rác
b)
hãy tiếp tục tái chế
c)
hãy thu gom rác
d)
hãy tiêu hủy rác
34.
Need to start recycling
a)
Cần bắt đầu tái chế
b)
cần ngừng tái chế
c)
cần tiêu hủy
d)
cần sử dụng
35.
Insect (n)
a)
Côn trùng
b)
động vật lớn
c)
thực vật
d)
vi sinh vật
36.
Deal with (phr.v)
a)
Giải quyết, xử lý
b)
lảng tránh
c)
tăng thêm
d)
trì hoãn
37.
Solution (n)
a)
Giải pháp
b)
vấn đề
c)
kết luận
d)
mô hình
38.
Convince (v)
a)
Thuyết phục
b)
từ chối
c)
bỏ qua
d)
tranh luận
39.
Persuade (v)
a)
Thuyết phục
b)
phản đối
c)
từ bỏ
d)
ngăn cản
40.
View (n)
a)
Quan điểm
b)
lời nhận xét
c)
cách nói
d)
lời tuyên bố
41.
Extra (adj)
a)
Thêm
b)
bớt đi
c)
làm lại
d)
ít hơn
42.
Less space (phr)
a)
Ít không gian hơn
b)
rộng rãi
c)
đầy đủ
d)
có giới hạn
43.
Farming (n)
a)
Công việc trồng trọt
b)
nuôi cá
c)
chăn nuôi
d)
khai thác
44.
A great source of (phr)
a)
Nguồn dồi dào
b)
nguồn cạn kiệt
c)
nguồn không xác định
d)
nguồn bị ô nhiễm
45.
Regularly (adv)
a)
Thường xuyên
b)
thỉnh thoảng
c)
hiếm khi
d)
không bao giờ
46.
Government (n)
a)
Chính phủ
b)
doanh nghiệp
c)
cơ sở giáo dục
d)
cộng đồng
47.
Lab (n)
a)
Phòng thí nghiệm
b)
phòng họp
c)
phòng học
d)
phòng trưng bày
48.
Chef (n)
a)
Đầu bếp
b)
phục vụ bàn
c)
nhân viên bán hàng
d)
quản lý
49.
Continent (n)
a)
Lục địa
b)
quốc gia
c)
thành phố
d)
hòn đảo
50.
Discover (v)
a)
Khám phá
b)
bỏ qua
c)
che giấu
d)
làm mất
51.
Intelligent (adj)
a)
Thông minh
b)
ngốc nghếch
c)
lười biếng
d)
không tập trung
52.
Thin (adj)
a)
Ốm, mỏng
b)
dày
c)
ngắn
d)
rộng
53.
Carefully (adv)
a)
Một cách cẩn thận
b)
một cách cẩu thả
c)
một cách nhanh chóng
d)
một cách hời hợt
54.
Carelessly (adv)
a)
Một cách cẩu thả, bất cẩn
b)
một cách cẩn thận
c)
một cách nghiêm túc
d)
một cách tỉ mỉ
55.
Worse (adj)
a)
Tệ hơn
b)
tốt hơn
c)
không thay đổi
d)
tốt nhất
56.
Late (adj)
a)
Muộn
b)
sớm
c)
đúng giờ
d)
bất thường
57.
Soon (adv)
a)
Sớm
b)
muộn
c)
đúng giờ
d)
bất thường
58.
Than usual (phr)
a)
Hơn bình thường
b)
ít hơn bình thường
c)
không như bình thường
d)
giống như thường lệ
59.
Annoyed (adj)
a)
Khó chịu
b)
vui vẻ
c)
phấn khích
d)
hài lòng
60.
Nervous (adj)
a)
Lo lắng
b)
tự tin
c)
thoải mái
d)
bình tĩnh
61.
Thick (adj)
a)
Dày
b)
mỏng
c)
thưa thớt
d)
nhẹ
62.
Deep (adj)
a)
Sâu
b)
nông
c)
cạn
d)
thấp
63.
Clever (adj)
a)
Thông minh
b)
ngốc nghếch
c)
lười biếng
d)
không tập trung
64.
Worst (adj)
a)
Tệ nhất
b)
tốt nhất
c)
trung bình
d)
bình thường
65.
Like best (phr)
a)
Thích nhất
b)
ghét nhất
c)
không quan tâm
d)
từ chối
66.
Taste good (phr)
a)
Có vị ngon
b)
có vị dở
c)
không có vị
d)
nhạt nhẽo
67.
The least (phr)
a)
Ít nhất
b)
nhiều nhất
c)
tối đa
d)
tối thiểu
68.
Pretty (adj)
a)
Xinh đẹp
b)
xấu xí
c)
thô kệch
d)
kỳ lạ
69.
International (adj)
a)
Quốc tế
b)
trong nước
c)
địa phương
d)
khu vực
70.
Delightful (adj)
a)
Vui vẻ, thú vị
b)
buồn tẻ
c)
nhàm chán
d)
thất vọng
71.
Precious (adj)
a)
Quý giá
b)
rẻ tiền
c)
vô giá trị
d)
không đáng kể
72.
Pleasant (adj)
a)
Dễ chịu
b)
khó chịu
c)
căng thẳng
d)
mệt mỏi
73.
Behave (v)
a)
Cư xử
b)
bỏ qua
c)
phớt lờ
d)
từ chối
74.
Terribly (adv)
a)
Cực kỳ
b)
hơi
c)
không đáng kể
d)
bình thường
75.
Sudden change (np)
a)
Sự thay đổi đột ngột
b)
sự thay đổi nhỏ
c)
sự cải thiện
d)
sự ổn định
76.
Hurt badly (phr.v)
a)
Bị thương nặng
b)
bị thương nhẹ
c)
không bị thương
d)
lành lặn
77.
Look adj (phr.v)
a)
Trông có vẻ
b)
trông không giống
c)
trông bình thường
d)
không nhận thấy
78.
Time pass (phr)
a)
Thời gian trôi qua
b)
thời gian đứng yên
c)
thời gian quay lại
d)
thời gian ngừng trôi
79.
Fluent (adj)
a)
Lưu loát, trôi chảy
b)
ngập ngừng
c)
lắp bắp
d)
khó hiểu
80.
Continuous (adj)
a)
Liên tục, liên tiếp
b)
ngắt quãng
c)
dừng lại
d)
không ổn định
81.
Complete (adj)
a)
Hoàn toàn
b)
không đầy đủ
c)
thiếu sót
d)
chưa hoàn thành
82.
Fit perfectly (phr.v)
a)
Phù hợp một cách hoàn hảo
b)
không khớp
c)
bị lệch
d)
không ăn khớp
83.
Ecological disaster (n)
a)
Thảm họa sinh thái
b)
phát triển sinh thái
c)
bảo vệ sinh thái
d)
cải thiện môi trường
84.
Discovery (n)
a)
Sự khám phá
b)
sự mất mát
c)
sự lãng quên
d)
sự từ chối
85.
Hunger (n)
a)
Cơn đói
b)
sự no nê
c)
sự thừa thãi
d)
sự kém ăn
86.
Wear out (v)
a)
Mòn, rách
b)
làm mới
c)
làm sạch
d)
làm tăng tuổi thọ
87.
Made of (phr)
a)
Làm từ (nguyên liệu còn nguyên)
b)
làm từ (nguyên liệu biến đổi)
c)
làm bằng
d)
được chế tạo từ
88.
Made from (phr)
a)
Được làm từ (nguyên liệu biến đổi)
b)
làm từ (nguyên liệu còn nguyên)
c)
làm bằng
d)
chế tạo từ
89.
Leftover (n)
a)
Thức ăn thừa
b)
thức ăn chính
c)
thức ăn mới
d)
thức ăn bổ sung
90.
Cause concern (phr)
a)
Gây ra quan ngại
b)
làm dịu đi
c)
làm lơ
d)
gây ra hài lòng
91.
Address the problem (phr)
a)
Giải quyết vấn đề
b)
phớt lờ vấn đề
c)
tăng thêm vấn đề
d)
làm lớn vấn đề
92.
Food allergy (n)
a)
Dị ứng thức ăn
b)
dị ứng không khí
c)
không dị ứng
d)
thèm ăn
93.
Skip meal (v)
a)
Bỏ bữa
b)
ăn quá nhiều
c)
không bỏ bữa
d)
ăn nhẹ
94.
Social media (n)
a)
Mạng xã hội
b)
phương tiện truyền thống
c)
giao tiếp trực tiếp
d)
tin tức thời sự
95.
Platform (n)
a)
Nền tảng
b)
bệ đỡ
c)
mặt phẳng
d)
bệ phóng
96.
High-tech devices (n)
a)
Thiết bị công nghệ cao
b)
thiết bị lạc hậu
c)
thiết bị cơ bản
d)
thiết bị lỗi thời
97.
Production (n)
a)
Sự sản xuất
b)
sự tiêu thụ
c)
sự giảm thiểu
d)
sự bỏ đi
98.
It's a good idea to (phr)
a)
Đó là một ý tưởng tốt để...
b)
không nên làm
c)
không đáng làm
d)
không hợp lý
99.
In order to (phr)
a)
Để mà
b)
vì
c)
tại sao
d)
thay vì
100.
Solar (adj)
a)
Thuộc mặt trời
b)
thuộc ánh sáng
c)
thuộc gió
d)
thuộc không khí
101.
Natural resource (n)
a)
Tài nguyên thiên nhiên
b)
tài nguyên nhân tạo
c)
tài nguyên tái chế
d)
tài nguyên hóa học
102.
Amount of + N (uncountable)
a)
Số lượng
b)
số ít
c)
số đếm
d)
lượng nhỏ
103.
Number of + N (countable)
a)
Số lượng
b)
tổng cộng
c)
số lẻ
d)
mức cao nhất
104.
Environmentalist (n)
a)
Nhà môi trường học
b)
nhà kinh tế học
c)
nhà chính trị
d)
nhà khoa học
105.
Consumer (n)
a)
Người tiêu dùng
b)
người sản xuất
c)
nhà phân phối
d)
nhà bán lẻ
106.
Launch (v)
a)
Khởi động, bắt đầu, phóng
b)
dừng lại
c)
hủy bỏ
d)
từ bỏ
107.
Storage (n)
a)
Nơi lưu trữ, kho
b)
nơi sản xuất
c)
nơi tiêu hủy
d)
nơi sinh sống
108.
In addition (phr)
a)
Thêm vào đó
b)
ngược lại
c)
không liên quan
d)
giảm bớt
109.
Charge (v)
a)
Tính phí
b)
hoàn tiền
c)
cho mượn
d)
miễn phí
110.
According to (phr)
a)
Theo như
b)
trái ngược với
c)
khác với
d)
không liên quan
111.
No need for (phr)
a)
Không cần
b)
rất cần
c)
cần nhiều
d)
cần ít
112.
In my view (phr)
a)
Theo quan điểm của tôi
b)
theo ý của họ
c)
theo như bạn
d)
theo quan điểm chung
113.
Incredibly (adv)
a)
Đáng kinh ngạc
b)
rất bình thường
c)
không thú vị
d)
không ấn tượng
Reset
