wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B14(SC1) - 취미

Total questions: 74

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

sở thích

(a)  

2.

môn thể thao

(a)  

3.

bóng đá

(a)  

4.

bóng rổ

(a)  

5.

bóng chuyền 

(a)  

6.

bóng chày

(a)  

7.

tennis

(a)  

8.

cầu lông

(a)  

9.

bóng bàn

(a)  

10.

bóng chuyền bằng chân

(a)  

11.

taewondo

(a)  

12.

gôn

(a)  

13.

trượt tuyết

(a)  

14.

yoga

(a)  

15.

chạy bộ

(a)  

16.

bowling

(a)  

17.

trượt băng

(a)  

18.

chạy ma-ra-tông

(a)  

19.

bơi lội

(a)  

20.

đọc sách

(a)  

21.

chụp ảnh

(a)  

22.

vẽ tranh

(a)  

23.

tập thể thao

(a)  

24.

đi du lịch

(a)  

25.

nghe nhạc

(a)  

26.

xem phim

(a)  

27.

sưu tập tem

(a)  

28.

chơi trò chơi điện tử

(a)  

29.

tần suất

(a)  

30.

luôn luôn

(a)  

31.

thường xuyên

(a)  

32.

thỉnh thoảng

(a)  

33.

hoàn toàn (+ phủ định)

(a)  

34.

hầu như ko...

(a)  

35.

làm tốt

(a)  

36.

ko thể làm đc

(a)  

37.

làm đc một chút

(a)  

38.

bth

(a)  

39.

bạn thân

(a)  

40.

ca khúc, bài hát

(a)  

41.

dân ca

(a)  

42.

lo lắng

(a)  

43.

sức khỏe

(a)  

44.

đi bộ

(a)  

45.

trận đấu

(a)  

46.

cảnh trí, phong cảnh

(a)  

47.

trường trung học phổ thông

(a)  

48.

cơ sở, cơ bản

(a)  

49.

cơm hộp

(a)  

50.

câu lạc bộ

(a)  

51.

máy ảnh kỹ thuật số, digital camera

(a)  

52.

truyện tranh

(a)  

53.

hỏi/ chôn

(a)  

54.

tin, tin tưởng

(a)  

55.

tiểu thuyết

(a)  

56.

mỗi sáng

(a)  

57.

sau này, phía trước

(a)  

58.

khó

(a)  

59.

bao nhiêu

(a)  

60.

xe máy

(a)  

61.

châu Âu

(a)  

62.

phụ đề

(a)  

63.

mức độ, khoảng

(a)  

64.

chủ yếu

(a)  

65.

đồ chuẩn bị

(a)  

66.

chat

(a)  

67.

đánh, chơi

(a)  

68.

đi (xe), cưỡi (ngựa)

(a)  

69.

thông dịch

(a)  

70.

năng khiếu

(a)  

71.

piano

(a)  

72.

trời, bầu trời

(a)  

73.

du lịch nước ngoài

(a)  

74.

một mình

(a)