wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Hàn

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

딸기 có nghĩa là gì?

a)

Sung

b)

Lựu

c)

Dâu tây

d)

2.

쑥갓 là loại rau gì?

a)

Rau cải cúc

b)

Cải thảo

c)

Rau chân vịt

d)

Lá mè

3.

깻잎 có nghĩa là gì?

a)

Lá mè (tía tô)

b)

Lá hẹ

c)

Lá bạc hà

d)

Lá cải xanh

4.

연근 là gì?

a)

Củ sen

b)

Khoai lang

c)

Củ cải trắng

d)

Củ gừng

5.

일회용 장갑 có nghĩa là gì?

a)

Găng tay dùng một lần

b)

Găng tay cao su

c)

Găng tay da

d)

Găng tay len

6.

믹서기 là gì?

a)

Máy xay

b)

Lò vi sóng

c)

Nồi cơm điện

d)

Máy ép trái cây

7.

체 có nghĩa là gì?

a)

Rây lọc

b)

Dao

c)

Chảo

d)

Thớt

8.

도마 có nghĩa là gì?

a)

Thớt

b)

Đũa

c)

Dao

d)

Đĩa

9.

후추 có nghĩa là gì?

a)

Tiêu

b)

Ớt bột

c)

Dầu mè

d)

Bột ngọt

10.

물엿 là gì?

a)

Mạch nha

b)

Bột nở

c)

Tương ớt

d)

Muối

11.

견인차 là gì?

a)

Xe cứu hộ

b)

Xe tải

c)

Xe taxi

d)

Xe cứu thương

12.

제한 속도 có nghĩa là gì?

a)

Giới hạn tốc độ

b)

Đường cao tốc

c)

Đường một chiều

d)

Vi phạm tín hiệu giao thông

13.

유턴하다 là gì?

a)

Quay đầu xe

b)

Đi thẳng

c)

Đỗ xe

d)

Rẽ phải

14.

일방통행 có nghĩa là gì?

a)

Đường một chiều

b)

Đường cao tốc

c)

Ngã tư

d)

Làn đường dành cho xe buýt

15.

수영 có nghĩa là gì?

a)

Kẻ móc túi

b)

Máy bay

c)

Lớp học

d)

Bơi lội

16.

보행자 là gì?

a)

Người đi bộ

b)

Tài xế

c)

Hành khách

d)

Nhân viên thu phí

17.

승객 có nghĩa là gì?

a)

Hành khách

b)

Người lái xe

c)

Người đi bộ

d)

Nhân viên kiểm tra vé

18.

공증인 có nghĩa là gì?

a)

Công chứng viên

b)

Thư ký

c)

Nhân viên văn phòng

d)

Luật sư

19.

관광안내원 có nghĩa là gì?

a)

Hướng dẫn viên du lịch

b)

Nhân viên khách sạn

c)

Phiên dịch viên

d)

Tiếp viên hàng không

20.

가정부 có nghĩa là gì?

a)

Người giúp việc

b)

Bảo mẫu

c)

Thợ làm tóc

d)

Giáo viên dạy kèm

21.

기상요원 có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên dự báo thời tiết

b)

Nhân viên cứu hộ

c)

Phi công

d)

Kỹ sư môi trường

22.

제빵사 là gì?

a)

Thợ làm bánh

b)

Đầu bếp

c)

Nhân viên phục vụ

d)

Chủ tiệm cà phê

23.

음악가 là gì?

a)

Nhạc sĩ

b)

Diễn viên

c)

Đạo diễn

d)

Người mẫu

24.

승무원 là gì?

a)

Tiếp viên hàng không

b)

Nhân viên tàu điện

c)

Bảo vệ sân bay

d)

Nhân viên hải quan

25.

접수원 có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên tiếp tân

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Nhân viên bảo vệ

d)

Nhân viên kế toán

26.

소방관 có nghĩa là gì?

a)

Lính cứu hỏa

b)

Cảnh sát

c)

Bác sĩ

d)

Kế toán

27.

비서 có nghĩa là gì?

a)

Thư ký

b)

Kế toán

c)

Giám đốc

d)

Luật sư

28.

전자레인지 là gì?

a)

Lò vi sóng

b)

Nồi cơm điện

c)

Tủ lạnh

d)

Máy giặt

29.

양념 có nghĩa là gì?

a)

Gia vị

b)

Đường

c)

Nước sốt

d)

Dầu ăn

30.

지우개 là gì?

a)

Bông cải xanh

b)

Cục tẩy

c)

Máy bay

d)

Máy tính

31.

출구 có nghĩa là gì?

a)

Lối ra

b)

Lối vào

c)

Cửa sổ

d)

Cửa thoát hiểm

32.

배추 là gì?

a)

Cải thảo

b)

Rau chân vịt

c)

Cải cúc

d)

Lá mè

33.

유모 có nghĩa là gì?

a)

Bảo mẫu

b)

Giáo viên

c)

Thợ cắt tóc

d)

Đầu bếp

34.

고속도로 có nghĩa là gì?

a)

Đường cao tốc

b)

Đường một chiều

c)

Vỉa hè

d)

Bến xe

35.

환자 có nghĩa là gì?

a)

Bệnh nhân

b)

Bác sĩ

c)

Hộ lý

d)

Dược sĩ

36.

카메라 có nghĩa là gì?

a)

Máy ảnh

b)

Máy in

c)

Máy xay

d)

Máy giặt

37.

색연필 có nghĩa là gì?

a)

Bút chì màu

b)

Bút bi

c)

Bút lông

d)

Bút xóa

38.

시계 có nghĩa là gì?

a)

Đồng hồ

b)

Kính

c)

Nhẫn

d)

Vòng tay

39.

운동화 có nghĩa là gì?

a)

Giày thể thao

b)

Dép

c)

Sandal

d)

Giày cao gót

40.

착하다 có nghĩa là gì?

a)

Đồng hồ đeo tay

b)

Hiền lành, tốt bụng

c)

Lười biếng

d)

Bóng đá

41.

병원 có nghĩa là gì?

a)

Bệnh viện

b)

Siêu thị

c)

Nhà hàng

d)

Trường học

42.

필통 có nghĩa là gì?

a)

Hộp bút

b)

Hộp cơm

c)

Hộp đựng kính

d)

Hộp thuốc

43.

신호등 có nghĩa là gì?

a)

Đèn giao thông

b)

Biển báo

c)

Vạch sang đường

d)

Cột đèn đường

44.

젓가락 có nghĩa là gì?

a)

Găng tay dung một lần

b)

Bút chì

c)

Đũa

d)

Nóng tính

45.

공책 có nghĩa là gì?

a)

Sổ tay

b)

Quyển vở

c)

Ba lô

d)

Giày thể thao

46.

거울 có nghĩa là gì?

a)

Gương

b)

Đèn bàn

c)

Cửa sổ

d)

Rèm cửa

47.

침착하다 có nghĩa là gì?

a)

Tủ lạnh

b)

Buổi trưa

c)

Bình tĩnh

d)

Chuột máy tính

48.

문 có nghĩa là gì?

a)

Cửa

b)

Tường

c)

Mái nhà

d)

Sàn nhà

49.

날씨 có nghĩa là gì?

a)

Thời tiết

b)

Mùa

c)

Ngày tháng

d)

Giờ giấc

50.

신발 có nghĩa là gì?

a)

Giày dép

b)

c)

Găng tay

d)

Áo khoác

51.

전자사전 có nghĩa là gì?

a)

Từ điển điện tử

b)

Điện thoại di động

c)

Máy tính bỏ túi

d)

Quả dứa

52.

감자전분 có nghĩa là gì?

a)

Bột khoai tây

b)

Bột mì

c)

Bột nở

d)

Bột gạo

53.

대파 có nghĩa là gì?

a)

Hành lá

b)

Tỏi

c)

Hành tây

d)

Gừng

54.

교통사고 có nghĩa là gì?

a)

Đèn giao thông

b)

Đường cao tốc

c)

Biển báo giao thông

d)

Tai nạn giao thông

55.

포도 có nghĩa là gì?

a)

Nho

b)

Rau cần nước

c)

Dưa hấu

d)

Đào

56.

태권도 có nghĩa là gì?

a)

Taekwondo

b)

Quyền anh

c)

Trượt tuyết

d)

Đua thuyền

57.

달리다 có nghĩa là gì?

a)

Chạy bộ

b)

Rau chân vịt

c)

Cầu lông

d)

Đường ăn

58.

남동생 có nghĩa là gì?

a)

Anh trai

b)

Con trai

c)

Em trai

d)

Cháu trai

59.

사촌 có nghĩa là gì?

a)

Anh chị em họ

b)

Kết hôn

c)

Anh em trai

d)

Độc thân

60.

간장 có nghĩa là gì?

a)

Nước tương

b)

Giấm

c)

Tương ớt

d)

Dầu mè

61.

된장 có nghĩa là gì?

a)

Tương đậu nành

b)

Tương ớt

c)

Nước sốt

d)

Dấm táo

62.

친한 친구 có nghĩa là gì?

a)

Tiền bối

b)

Bạn thân

c)

Bạn trai

d)

Hang xóm

63.

풀 có nghĩa là gì?

a)

Keo dán

b)

Bút chì

c)

Nước

d)

Băng dính

64.

직업 có nghĩa là gì?

a)

Mạch nha

b)

Đường cao tốc

c)

Nghề nghiệp

d)

Trực tiếp

65.

군인 có nghĩa là gì?

a)

Quân nhân

b)

Nước cốt chanh

c)

Sốt mayonnaise

d)

Bóng chày

66.

우유 có nghĩa là gì?

a)

Sữa

b)

Kem

c)

Sữa chua

d)

Pho mát

67.

전기밥솥 có nghĩa là gì?

a)

Chảo

b)

Nồi cơm

c)

Nồi cơm điện

d)

lò vi sóng

68.

쓰레기통 có nghĩa là gì?

a)

Thùng rác

b)

Bột gạo

c)

Bột khoai tây

d)

Miếng rửa bát

69.

달걀/계란 có nghĩa là gì?

a)

Trứng

b)

Đậu phụ

c)

Sữa

d)

Thịt gà

70.

내성적이다/ 내향적이다 có nghĩa là gì?

a)

Chủ động

b)

Hướng ngoại

c)

Thụ động

d)

Hướng nội

71.

이름 뭐예요?

a)

뀐(귄)

b)

c)

d)

바보