NEW
Font size
WorksheetsQuiz về Địa điểm và Thời gian
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
"나라" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Thành phố
Đất nước
Quê hương
Ngôi làng
"고향" nghĩa là:
Nông thôn
Quê hương
Thành phố
Địa điểm
"지하철역" dịch sang tiếng Việt là:
Trạm xe buýt
Nhà ga
Ga tàu điện ngầm
Tòa nhà
"세탁소" là nơi nào?
Hiệu cắt tóc
Tiệm giặt là
Nhà sách
Hiệu thuốc
"장소" có nghĩa là:
Địa điểm, nơi chốn
Quê hương
Nông thôn
Đất nước
"시골" nghĩa là gì?
Thị trấn
Thành phố
Nông thôn
Quê hương
"초등학교" là:
Trường mẫu giáo
Trường tiểu học
Trường trung học
Trường đại học
"휴일" nghĩa là gì?
Sinh nhật
Ngày nghỉ
Cuối tuần
Ngày lễ
"생일" dịch sang tiếng Việt là:
Tuổi
Ngày tháng
Sinh nhật
Ngày nghỉ
"나이" nghĩa là:
Thời gian
Tuổi
Năm học
Ngày tháng
"번호" dùng để chỉ:
Số điện thoại
Tuổi
Giá cả
Mã số sinh viên
"날짜" nghĩa là gì?
Ngày tháng
Số thứ tự
Thời gian
Tuổi
"시간" dịch là:
Giờ
Ngày
Thời gian
Khoảng thời gian
"처음" trong tiếng Việt là:
Một lần
Lần đầu tiên
Bây giờ
Mãi mãi
"지금" nghĩa là:
Sau này
Hôm nay
Bây giờ
Lúc đó
"기간" là:
Thời gian biểu
Khoảng thời gian
Kỳ thi
Năm học
"계절" có nghĩa là:
Mùa
Ngày lễ
Tháng
Tuần
"가끔" dịch sang tiếng Việt là:
Luôn luôn
Thỉnh thoảng
Thường xuyên
Dạo này
"자주" nghĩa là:
Thỉnh thoảng
Luôn luôn
Thường xuyên
Hiếm khi
"항상" dịch là:
Luôn luôn
Đôi khi
Dạo này
Sau này
"요즘" có nghĩa là:
Sau này
Gần đây
"자주" nghĩa là:
Thỉnh thoảng
Luôn luôn
Thường xuyên
Hiếm khi
"항상" dịch là:
Luôn luôn
Đôi khi
Dạo này
Sau này
"요즘" có nghĩa là:
Sau này
Gần đây
Dạo này
Hiện tại
"이름" là gì?
Gia đình
Nghề nghiệp
Tên
Tuổi
"가족" nghĩa là:
Bạn bè
Người thân
Gia đình
Nghề nghiệp
"직업" dịch sang tiếng Việt:
Công việc
Nghề nghiệp
Học tập
Chức vụ
"얼굴" nghĩa là:
Khuôn mặt
Cơ thể
Mắt
Nét đẹp
"혼자" dịch là:
Một mình
Bạn bè
Cùng nhau
Người thân
"여행" nghĩa là gì?
Đi chơi
Du lịch
Tham quan
Công tác
"비행기" dịch sang tiếng Việt:
Máy bay
Xe buýt
Xe đạp
Tàu
"자전거" có nghĩa là:
Xe máy
Ô tô
Xe đạp
Tàu điện
"과자" nghĩa là:
Đồ ăn
Bánh kẹo
Bánh mì
Cơm hộp
"안경" dịch là:
Kính mắt
Gương
Ống nhòm
Mắt
"우산" nghĩa là:
Áo mưa
Ô, dù
Nón
Khăn
"선물" dịch sang tiếng Việt:
Quà tặng
Hộp quà
Bưu phẩm
Thiệp
"값" nghĩa là:
Giá cả
Số lượng
Hàng hóa
Thẻ
"열쇠" dịch là:
Cửa
Khóa
Chìa khóa
Mật mã
"카드" có nghĩa là:
Thẻ
Tiền mặt
Máy tính
Ví
"물건" nghĩa là:
Vật dụng
Hàng hóa
Đồ ăn
Sản phẩm
"취미" nghĩa là:
Công việc
Sở thích
Thói quen
Nghề
"드라마" dịch là:
Phim truyền hình
Phim điện ảnh
Trò chơi
Phim hài
"음악" nghĩa là:
Ca hát
Âm nhạc
Nhạc cụ
Bài hát
"음악회" là:
Bài nhạc
Buổi hòa nhạc
Bản nhạc
"라마" dịch là:
Phim truyền hình
Phim điện ảnh
Trò chơi
Phim hài
"음악" nghĩa là:
Ca hát
Âm nhạc
Nhạc cụ
Bài hát
"음악회" là:
Bài nhạc
Buổi hòa nhạc
Bản nhạc
Nhạc cụ
"공연" dịch sang tiếng Việt:
Buổi diễn
Trò chơi
Ca hát
Nhạc hội
"방송" nghĩa là:
Quảng cáo
Phát sóng
Điện ảnh
Tin tức
"넓다" nghĩa là:
Nhỏ
Rộng
Hẹp
Dài
"조용하다" dịch sang tiếng Việt:
Ồn ào
Vui vẻ
Yên tĩnh
Bình thường
"가깝다" nghĩa là:
Xa
Gần
Cao
Thấp
"빨리" dịch là:
Nhanh
Chậm
Từ từ
Gấp
"짧다" nghĩa là:
Dài
Ngắn
Nhỏ
Thấp
"인기가 많다" dịch sang tiếng Việt:
Nổi tiếng
Bình thường
Thường xuyên
Hiếm khi
"외롭다" nghĩa là:
Vui vẻ
Cô đơn
Buồn
Thất vọng
"특별하다" dịch là:
Đặc biệt
Bình thường
Đơn giản
Riêng biệt
"아프다" nghĩa là:
Khỏe
Đau, ốm
Vui vẻ
Buồn
"신나다" dịch sang tiếng Việt:
Hứng khởi
Buồn chán
Cô đơn
Đặc biệt
"찾다" nghĩa là:
Tìm kiếm
Hỏi
Đưa
Nhận
"약속하다" dịch là:
Hứa hẹn
Tìm kiếm
Viết
Mượn
"열다" có nghĩa là:
Đóng
Mở
Đưa
Tặng
"물어보다" nghĩa là:
Hỏi
Nói
Trả lời
Nghe
"빌리다" dịch là:
Cho mượn
Mượn
Đưa
Giữ
"주다" nghĩa là:
Cho
Nhận
Đưa
Tặng
"입다" dịch sang tiếng Việt:
Cởi
Mặc
Mang
Giặt
