wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Địa điểm và Thời gian

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

"나라" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Thành phố

b)

Đất nước

c)

Quê hương

d)

Ngôi làng

2.

"고향" nghĩa là:

a)

Nông thôn

b)

Quê hương

c)

Thành phố

d)

Địa điểm

3.

"지하철역" dịch sang tiếng Việt là:

a)

Trạm xe buýt

b)

Nhà ga

c)

Ga tàu điện ngầm

d)

Tòa nhà

4.

"세탁소" là nơi nào?

a)

Hiệu cắt tóc

b)

Tiệm giặt là

c)

Nhà sách

d)

Hiệu thuốc

5.

"장소" có nghĩa là:

a)

Địa điểm, nơi chốn

b)

Quê hương

c)

Nông thôn

d)

Đất nước

6.

"시골" nghĩa là gì?

a)

Thị trấn

b)

Thành phố

c)

Nông thôn

d)

Quê hương

7.

"초등학교" là:

a)

Trường mẫu giáo

b)

Trường tiểu học

c)

Trường trung học

d)

Trường đại học

8.

"휴일" nghĩa là gì?

a)

Sinh nhật

b)

Ngày nghỉ

c)

Cuối tuần

d)

Ngày lễ

9.

"생일" dịch sang tiếng Việt là:

a)

Tuổi

b)

Ngày tháng

c)

Sinh nhật

d)

Ngày nghỉ

10.

"나이" nghĩa là:

a)

Thời gian

b)

Tuổi

c)

Năm học

d)

Ngày tháng

11.

"번호" dùng để chỉ:

a)

Số điện thoại

b)

Tuổi

c)

Giá cả

d)

Mã số sinh viên

12.

"날짜" nghĩa là gì?

a)

Ngày tháng

b)

Số thứ tự

c)

Thời gian

d)

Tuổi

13.

"시간" dịch là:

a)

Giờ

b)

Ngày

c)

Thời gian

d)

Khoảng thời gian

14.

"처음" trong tiếng Việt là:

a)

Một lần

b)

Lần đầu tiên

c)

Bây giờ

d)

Mãi mãi

15.

"지금" nghĩa là:

a)

Sau này

b)

Hôm nay

c)

Bây giờ

d)

Lúc đó

16.

"기간" là:

a)

Thời gian biểu

b)

Khoảng thời gian

c)

Kỳ thi

d)

Năm học

17.

"계절" có nghĩa là:

a)

Mùa

b)

Ngày lễ

c)

Tháng

d)

Tuần

18.

"가끔" dịch sang tiếng Việt là:

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Thường xuyên

d)

Dạo này

19.

"자주" nghĩa là:

a)

Thỉnh thoảng

b)

Luôn luôn

c)

Thường xuyên

d)

Hiếm khi

20.

"항상" dịch là:

a)

Luôn luôn

b)

Đôi khi

c)

Dạo này

d)

Sau này

21.

"요즘" có nghĩa là:

a)

Sau này

b)

Gần đây

22.

"자주" nghĩa là:

a)

Thỉnh thoảng

b)

Luôn luôn

c)

Thường xuyên

d)

Hiếm khi

23.

"항상" dịch là:

a)

Luôn luôn

b)

Đôi khi

c)

Dạo này

d)

Sau này

24.

"요즘" có nghĩa là:

a)

Sau này

b)

Gần đây

c)

Dạo này

d)

Hiện tại

25.

"이름" là gì?

a)

Gia đình

b)

Nghề nghiệp

c)

Tên

d)

Tuổi

26.

"가족" nghĩa là:

a)

Bạn bè

b)

Người thân

c)

Gia đình

d)

Nghề nghiệp

27.

"직업" dịch sang tiếng Việt:

a)

Công việc

b)

Nghề nghiệp

c)

Học tập

d)

Chức vụ

28.

"얼굴" nghĩa là:

a)

Khuôn mặt

b)

Cơ thể

c)

Mắt

d)

Nét đẹp

29.

"혼자" dịch là:

a)

Một mình

b)

Bạn bè

c)

Cùng nhau

d)

Người thân

30.

"여행" nghĩa là gì?

a)

Đi chơi

b)

Du lịch

c)

Tham quan

d)

Công tác

31.

"비행기" dịch sang tiếng Việt:

a)

Máy bay

b)

Xe buýt

c)

Xe đạp

d)

Tàu

32.

"자전거" có nghĩa là:

a)

Xe máy

b)

Ô tô

c)

Xe đạp

d)

Tàu điện

33.

"과자" nghĩa là:

a)

Đồ ăn

b)

Bánh kẹo

c)

Bánh mì

d)

Cơm hộp

34.

"안경" dịch là:

a)

Kính mắt

b)

Gương

c)

Ống nhòm

d)

Mắt

35.

"우산" nghĩa là:

a)

Áo mưa

b)

Ô, dù

c)

Nón

d)

Khăn

36.

"선물" dịch sang tiếng Việt:

a)

Quà tặng

b)

Hộp quà

c)

Bưu phẩm

d)

Thiệp

37.

"값" nghĩa là:

a)

Giá cả

b)

Số lượng

c)

Hàng hóa

d)

Thẻ

38.

"열쇠" dịch là:

a)

Cửa

b)

Khóa

c)

Chìa khóa

d)

Mật mã

39.

"카드" có nghĩa là:

a)

Thẻ

b)

Tiền mặt

c)

Máy tính

d)

40.

"물건" nghĩa là:

a)

Vật dụng

b)

Hàng hóa

c)

Đồ ăn

d)

Sản phẩm

41.

"취미" nghĩa là:

a)

Công việc

b)

Sở thích

c)

Thói quen

d)

Nghề

42.

"드라마" dịch là:

a)

Phim truyền hình

b)

Phim điện ảnh

c)

Trò chơi

d)

Phim hài

43.

"음악" nghĩa là:

a)

Ca hát

b)

Âm nhạc

c)

Nhạc cụ

d)

Bài hát

44.

"음악회" là:

a)

Bài nhạc

b)

Buổi hòa nhạc

c)

Bản nhạc

d)
45.

"라마" dịch là:

a)

Phim truyền hình

b)

Phim điện ảnh

c)

Trò chơi

d)

Phim hài

46.

"음악" nghĩa là:

a)

Ca hát

b)

Âm nhạc

c)

Nhạc cụ

d)

Bài hát

47.

"음악회" là:

a)

Bài nhạc

b)

Buổi hòa nhạc

c)

Bản nhạc

d)

Nhạc cụ

48.

"공연" dịch sang tiếng Việt:

a)

Buổi diễn

b)

Trò chơi

c)

Ca hát

d)

Nhạc hội

49.

"방송" nghĩa là:

a)

Quảng cáo

b)

Phát sóng

c)

Điện ảnh

d)

Tin tức

50.

"넓다" nghĩa là:

a)

Nhỏ

b)

Rộng

c)

Hẹp

d)

Dài

51.

"조용하다" dịch sang tiếng Việt:

a)

Ồn ào

b)

Vui vẻ

c)

Yên tĩnh

d)

Bình thường

52.

"가깝다" nghĩa là:

a)

Xa

b)

Gần

c)

Cao

d)

Thấp

53.

"빨리" dịch là:

a)

Nhanh

b)

Chậm

c)

Từ từ

d)

Gấp

54.

"짧다" nghĩa là:

a)

Dài

b)

Ngắn

c)

Nhỏ

d)

Thấp

55.

"인기가 많다" dịch sang tiếng Việt:

a)

Nổi tiếng

b)

Bình thường

c)

Thường xuyên

d)

Hiếm khi

56.

"외롭다" nghĩa là:

a)

Vui vẻ

b)

Cô đơn

c)

Buồn

d)

Thất vọng

57.

"특별하다" dịch là:

a)

Đặc biệt

b)

Bình thường

c)

Đơn giản

d)

Riêng biệt

58.

"아프다" nghĩa là:

a)

Khỏe

b)

Đau, ốm

c)

Vui vẻ

d)

Buồn

59.

"신나다" dịch sang tiếng Việt:

a)

Hứng khởi

b)

Buồn chán

c)

Cô đơn

d)

Đặc biệt

60.

"찾다" nghĩa là:

a)

Tìm kiếm

b)

Hỏi

c)

Đưa

d)

Nhận

61.

"약속하다" dịch là:

a)

Hứa hẹn

b)

Tìm kiếm

c)

Viết

d)

Mượn

62.

"열다" có nghĩa là:

a)

Đóng

b)

Mở

c)

Đưa

d)

Tặng

63.

"물어보다" nghĩa là:

a)

Hỏi

b)

Nói

c)

Trả lời

d)

Nghe

64.

"빌리다" dịch là:

a)

Cho mượn

b)

Mượn

c)

Đưa

d)

Giữ

65.

"주다" nghĩa là:

a)

Cho

b)

Nhận

c)

Đưa

d)

Tặng

66.

"입다" dịch sang tiếng Việt:

a)

Cởi

b)

Mặc

c)

Mang

d)

Giặt