NEW
Font size
WorksheetsKiểm tra Sơ cấp 1 Bài 17
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Từ "做客" có nghĩa là gì?
Dọn dẹp
Làm khách
Nghỉ ngơi
Uống trà
"请进" được sử dụng khi nào?
Mời khách vào
Chào tạm biệt
Hỏi thăm sức khỏe
Cảm ơn
Từ "干净" mang ý nghĩa gì?
Nhanh chóng
Chật chội
Thoải mái
Sạch sẽ
"客气" trong câu "你太客气了" có nghĩa là:
Miễn cưỡng
Vui vẻ, thân thiện
Khó chịu, bực tức
Lịch sự, khách sáo
Từ "真" thường được dùng để:
Miêu tả mức độ thấp
Miêu tả mức độ rất cao
Chỉ một hành động tương lai
Phủ định một hành động
Từ "一点儿" trong câu "我会说一点儿英语" có nghĩa là:
Không có gì
Rất nhiều
Một chút
Một lần
"心意" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nào?
Tặng quà
Đi lại
Lập kế hoạch
Dọn dẹp
"收下" được sử dụng khi nào?
Dọn dẹp bàn ăn
Từ chối một lời mời
Chấp nhận hoặc nhận một món đồ
Đưa đồ cho người khác
Từ "茶" có nghĩa là gì?
Trà
Nước trái cây
Sữa
Cà phê
"果汁" là:
Trái cây
Rượu trái cây
Nước ép trái cây
Trà
"随便" trong câu "你随便坐" có nghĩa là gì?
Tuỳ ý, thoải mái
Nghiêm túc
Bắt buộc
Cẩn thận
Từ "路上" mang nghĩa gì?
Trong nhà
Trên đường
Trong công viên
Trên tàu
Từ nào có nghĩa là "thuận lợi, suôn sẻ"?
挤
顺利
随便
客气
Từ "挤" thường được dùng để miêu tả:
Một kế hoạch rõ ràng
Không gian sạch sẽ
Một bữa ăn ngon
Không gian chật chội
"打车" có nghĩa là:
Đi bộ
Lái xe
Đi taxi
Mua xe
Từ nào mang nghĩa "máy lạnh"?
大巴
地铁
空调
果汁
"大巴" là:
Xe khách đường dài
Xe buýt nội thành
Xe điện
Xe đạp
"打车" có nghĩa là:
Đi bộ
Lái xe
Đi taxi
Mua xe
Từ nào mang nghĩa "máy lạnh"?
大巴
地铁
空调
果汁
"大巴" là:
Xe khách đường dài
Xe buýt nội thành
Xe điện
Xe đạp
"地铁" trong câu "坐地铁很方便" có nghĩa là:
Xe buýt
Tàu điện ngầm
Taxi
Xe khách
Từ "饿" miêu tả trạng thái gì?
Buồn
Mệt
Khát
Đói
Từ nào chỉ hành động "ăn"?
吃
会
试
挤
"会" trong câu "你会说中文吗?" có nghĩa là gì?
Chưa làm
Đang làm
Biết làm, có thể làm
Phải làm
Từ "试" trong câu "你要试一试吗?" có nghĩa là:
Làm
Thử
Học
Nghỉ
Từ "顺利" trong câu "今天工作很顺利" mang nghĩa:
Công việc dở dang
Công việc khó khăn
Công việc thuận lợi
Công việc bận rộn
"吃点儿东西" có thể dịch là gì?
Ăn một chút gì đó
Uống nước
Nghỉ ngơi
Đi chơi
Từ "做客" được phát âm đúng là:
zuò kè
zhuò kè
zuò kē
zhuò kē
Từ "请进" có phát âm là:
qǐng jìn
qīng jìn
qǐng jǐn
qīng jǐn
Từ "干净" phát âm chính xác là:
gānjìng
gānqìng
gānjǐng
gānzìng
Từ "客气" trong câu "别客气" phát âm là:
kèqī
kèqi
kèqì
kèqí
"真" trong câu "这里真干净" được phát âm là:
zhēn
zhèn
zhěn
zhàn
Phát âm đúng của từ "一点儿" là:
yī diǎn ér
yī diǎnr
yì diǎn ér
yì diǎnr
Từ "心意" trong câu "这是我的心意" phát âm là:
xīnyí
xīnyì
xīnní
xīnyǐ
Phát âm chính xác của từ "收下" là:
shōuxià
shòuxià
shōuxiā
shòuxiā
Từ "果汁" trong câu "你喝果汁吗?" có phát âm đúng là:
guǒzhī
guǒzhǐ
guǒzhé
guǒzhí
"路上" trong câu "路上顺利吗?" phát âm là:
lùshàng
lùshǎng
lǔshàng
lǔshǎng
Từ "顺利" có phát âm chính xác là:
shūnlì
shùnlì
shùnli
shūnli
"挤" trong câu "车上有点儿挤" phát âm là:
jī
jí
jǐ
jì
Phát âm đúng của từ "空调" là:
kōngtiǎo
kòngtiáo
kōngtiáo
kòngtiáo
Từ "地铁" trong câu "我喜欢坐地铁" có phát âm là:
dìtiě
dìtiē
dìtiè
dìtié
Từ "试" trong câu "你试一试" phát âm là:
shī
shì
shǐ
Shí
Điền từ thích hợp: "请______,请坐!"
干净
进
上
饿
Trong câu "这里真干净", từ "真" có chức năng gì?
Nhấn mạnh động từ
Nhấn mạnh tính từ
Phủ định hành động
Chỉ thời gian
Điền vào chỗ trống: "你喝茶______喝果汁?"
或
和
还是
也
Chọn câu đúng về cách dùng từ "客气":
你太客气了!
客气不说。
别太客气点。
我客气很少。
Điền từ đúng: "你的家很______,看起来很舒服。"
顺利
挤
干净
饿
Trong câu "你随便坐吧", từ "随便" có nghĩa là:
Tuỳ ý, thoải mái
Lịch sự
Cẩn thận
Nghiêm túc
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc từ "一点儿"?
中文一点儿说我。
我一点儿吃饭。
我会说一点儿中文。
我一点儿中文会说。
Điền từ đúng: "我给你带的一点儿______,希望你喜欢。"
挤
礼物
客气
顺利
Điền từ phù hợp: "我们______坐地铁去那里,比较方便。"
试一试
饿
打车
可以
Từ nào phù hợp để điền vào câu: "我今天很______,请给我一点儿东西吃。"
顺利
饿
挤
干净
Điền từ đúng: "这些东西______你收下。"
干净
请
顺利
打车
Điền từ đúng: "______做客时要带点儿礼物给主人。"
顺利
打车
客气
去
请______,您想喝茶还是果汁?
饿
坐
进
客气
Câu nào sử dụng đúng từ "真"?
他真喜欢这儿的果汁。
他喜欢这儿真果汁。
真他喜欢果汁这儿。
他喜欢真这儿的果汁。
老师太______了,总是送我们很多礼物。
挤
饿
客气
热
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc từ "一点儿"?
我想喝一点儿果汁。
我一点儿果汁想喝。
一点儿果汁我想喝。
想喝一点儿果汁我。
Từ nào phù hợp để điền vào câu: "今天太热了,______空调吧。"
收下
打开
顺利
挤
Điền vào chỗ trống: "如果你想了解中国文化,可以______试试学汉语。"
打车
去
会
挤
Điền từ đúng: "妈妈做的饺子太______了,我想吃两盘。"
顺利
挤
好吃
空调
Câu nào sử dụng đúng từ "路上"?
今天路上很挤。
今天挤很路上。
路上今天很挤。
很路上今天挤。
Điền từ phù hợp: "______地铁上有很多人吗?"
今天
顺利
挤
空调
Từ nào phù hợp với ngữ cảnh sau: "______, 快坐吧,这里很舒服!"
地铁
打车
请进
挤
Điền từ đúng: "你想______点儿水果还是喝果汁?"
吃
会
顺利
空调
Chọn câu đúng về cách dùng từ "会":
我会说有点儿汉语。
我说会一点儿汉语。
我会说一点儿汉语。
说我会一点儿汉语。
Điền từ đúng: "你今天太______了,晚上了但饭都还没吃!"
忙
饿
顺利
挤
Chọn câu đúng với cách dùng từ "试":
我们可以地铁试试坐。
我们坐试试地铁可以。
试试地铁可以我们坐。
我们可以试试坐地铁。
Điền từ phù hợp: "今天外面很______,最好不要出门。"
热
顺利
饿
空调
Chọn câu đúng với cấu trúc: "太……了":
这件衣服太漂亮了!
太漂亮了这件衣服!
这件太漂亮衣服了!
衣服太这件漂亮了!
Câu nào sử dụng đúng từ "随便" trong một ngữ cảnh lịch sự?
你随便进来吧,不用敲门。
你喜欢什么菜随便点吧,我请客。
随便说话你,请不要太正式。
今天随便坐,我不在意。
Trong câu sau, từ "收下" mang ý nghĩa gì? "这是我一点儿心意,请收下。"
Từ chối một món đồ
Chấp nhận, nhận lấy một món đồ
Tặng lại món quà
Đề nghị thử một món ăn
Câu nào sử dụng đúng từ "会" trong ngữ cảnh khả năng?
明天会下雨,你带伞了吗?
他会吃得很快,因为他很饿。
今天他会地铁坐很快。
他今天会干净了。
Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc từ "路上":
路上今天特别挤,花了两个小时才到家。
今天挤特别路上,花了两个小时才到家。
今天路上特别挤,花了两个小时才到家。
挤路上今天特别,花了两个小时才到家。
Trong câu sau, từ "顺利" biểu đạt điều gì? "这次旅行很顺利,大家都很开心。"
Một trạng thái thuận lợi, suôn sẻ
Một cảm giác chật chội
Một tình huống bất ngờ
Một lời phàn nàn
Điền từ phù hợp để hoàn thiện câu:"请______,喝点茶吧!"
试试
顺利
进
挤
Câu nào thể hiện đúng cách dùng "随便" trong một câu hỏi?
我们可以随便点菜吗?
随便点菜我们吗?
可以随便我们点菜吗?
点菜我们随便可以吗?
Chọn câu đúng để sử dụng từ "试一试":
我们可以试一试包饺子。
包饺子我们可以试试一。
我们试一试可以包饺子。
包饺子试一试可以我们。
Điền từ đúng để hoàn chỉnh câu: "今天地铁上很______,我们还是打车吧。"
顺利
挤
干净
客气
Câu nào sử dụng đúng từ "心意"?
收下心意我的一点儿请!
请收下我的心意一点儿!
心意请收下,这是我的一点儿。
这是我的一点儿心意,请收下!
