wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra Sơ cấp 1 Bài 17

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Từ "做客" có nghĩa là gì?

a)

Dọn dẹp

b)

Làm khách

c)

Nghỉ ngơi

d)

Uống trà

2.

"请进" được sử dụng khi nào?

a)

Mời khách vào

b)

Chào tạm biệt

c)

Hỏi thăm sức khỏe

d)

Cảm ơn

3.

Từ "干净" mang ý nghĩa gì?

a)

Nhanh chóng

b)

Chật chội

c)

Thoải mái

d)

Sạch sẽ

4.

"客气" trong câu "你太客气了" có nghĩa là:

a)

Miễn cưỡng

b)

Vui vẻ, thân thiện

c)

Khó chịu, bực tức

d)

Lịch sự, khách sáo

5.

Từ "真" thường được dùng để:

a)

Miêu tả mức độ thấp

b)

Miêu tả mức độ rất cao

c)

Chỉ một hành động tương lai

d)

Phủ định một hành động

6.

Từ "一点儿" trong câu "我会说一点儿英语" có nghĩa là:

a)

Không có gì

b)

Rất nhiều

c)

Một chút

d)

Một lần

7.

"心意" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nào?

a)

Tặng quà

b)

Đi lại

c)

Lập kế hoạch

d)

Dọn dẹp

8.

"收下" được sử dụng khi nào?

a)

Dọn dẹp bàn ăn

b)

Từ chối một lời mời

c)

Chấp nhận hoặc nhận một món đồ

d)

Đưa đồ cho người khác

9.

Từ "茶" có nghĩa là gì?

a)

Trà

b)

Nước trái cây

c)

Sữa

d)

Cà phê

10.

"果汁" là:

a)

Trái cây

b)

Rượu trái cây

c)

Nước ép trái cây

d)

Trà

11.

"随便" trong câu "你随便坐" có nghĩa là gì?

a)

Tuỳ ý, thoải mái

b)

Nghiêm túc

c)

Bắt buộc

d)

Cẩn thận

12.

Từ "路上" mang nghĩa gì?

a)

Trong nhà

b)

Trên đường

c)

Trong công viên

d)

Trên tàu

13.

Từ nào có nghĩa là "thuận lợi, suôn sẻ"?

a)

b)

顺利

c)

随便

d)

客气

14.

Từ "挤" thường được dùng để miêu tả:

a)

Một kế hoạch rõ ràng

b)

Không gian sạch sẽ

c)

Một bữa ăn ngon

d)

Không gian chật chội

15.

"打车" có nghĩa là:

a)

Đi bộ

b)

Lái xe

c)

Đi taxi

d)

Mua xe

16.

Từ nào mang nghĩa "máy lạnh"?

a)

大巴

b)

地铁

c)

空调

d)

果汁

17.

"大巴" là:

a)

Xe khách đường dài

b)

Xe buýt nội thành

c)

Xe điện

d)

Xe đạp

18.

"打车" có nghĩa là:

a)

Đi bộ

b)

Lái xe

c)

Đi taxi

d)

Mua xe

19.

Từ nào mang nghĩa "máy lạnh"?

a)

大巴

b)

地铁

c)

空调

d)

果汁

20.

"大巴" là:

a)

Xe khách đường dài

b)

Xe buýt nội thành

c)

Xe điện

d)

Xe đạp

21.

"地铁" trong câu "坐地铁很方便" có nghĩa là:

a)

Xe buýt

b)

Tàu điện ngầm

c)

Taxi

d)

Xe khách

22.

Từ "饿" miêu tả trạng thái gì?

a)

Buồn

b)

Mệt

c)

Khát

d)

Đói

23.

Từ nào chỉ hành động "ăn"?

a)

b)

c)

d)

24.

"会" trong câu "你会说中文吗?" có nghĩa là gì?

a)

Chưa làm

b)

Đang làm

c)

Biết làm, có thể làm

d)

Phải làm

25.

Từ "试" trong câu "你要试一试吗?" có nghĩa là:

a)

Làm

b)

Thử

c)

Học

d)

Nghỉ

26.

Từ "顺利" trong câu "今天工作很顺利" mang nghĩa:

a)

Công việc dở dang

b)

Công việc khó khăn

c)

Công việc thuận lợi

d)

Công việc bận rộn

27.

"吃点儿东西" có thể dịch là gì?

a)

Ăn một chút gì đó

b)

Uống nước

c)

Nghỉ ngơi

d)

Đi chơi

28.

Từ "做客" được phát âm đúng là:

a)

zuò kè

b)

zhuò kè

c)

zuò kē

d)

zhuò kē

29.

Từ "请进" có phát âm là:

a)

qǐng jìn

b)

qīng jìn

c)

qǐng jǐn

d)

qīng jǐn

30.

Từ "干净" phát âm chính xác là:

a)

gānjìng

b)

gānqìng

c)

gānjǐng

d)

gānzìng

31.

Từ "客气" trong câu "别客气" phát âm là:

a)

kèqī

b)

kèqi

c)

kèqì

d)

kèqí

32.

"真" trong câu "这里真干净" được phát âm là:

a)

zhēn

b)

zhèn

c)

zhěn

d)

zhàn

33.

Phát âm đúng của từ "一点儿" là:

a)

yī diǎn ér

b)

yī diǎnr

c)

yì diǎn ér

d)

yì diǎnr

34.

Từ "心意" trong câu "这是我的心意" phát âm là:

a)

xīnyí

b)

xīnyì

c)

xīnní

d)

xīnyǐ

35.

Phát âm chính xác của từ "收下" là:

a)

shōuxià

b)

shòuxià

c)

shōuxiā

d)

shòuxiā

36.

Từ "果汁" trong câu "你喝果汁吗?" có phát âm đúng là:

a)

guǒzhī

b)

guǒzhǐ

c)

guǒzhé

d)

guǒzhí

37.

"路上" trong câu "路上顺利吗?" phát âm là:

a)

lùshàng

b)

lùshǎng

c)

lǔshàng

d)

lǔshǎng

38.

Từ "顺利" có phát âm chính xác là:

a)

shūnlì

b)

shùnlì

c)

shùnli

d)

shūnli

39.

"挤" trong câu "车上有点儿挤" phát âm là:

a)

b)

c)

d)

40.

Phát âm đúng của từ "空调" là:

a)

kōngtiǎo

b)

kòngtiáo

c)

kōngtiáo

d)

kòngtiáo

41.

Từ "地铁" trong câu "我喜欢坐地铁" có phát âm là:

a)

dìtiě

b)

dìtiē

c)

dìtiè

d)

dìtié

42.

Từ "试" trong câu "你试一试" phát âm là:

a)

shī

b)

shì

c)

shǐ

d)

Shí

43.

Điền từ thích hợp: "请______,请坐!"

a)

干净

b)

c)

d)

饿

44.

Trong câu "这里真干净", từ "真" có chức năng gì?

a)

Nhấn mạnh động từ

b)

Nhấn mạnh tính từ

c)

Phủ định hành động

d)

Chỉ thời gian

45.

Điền vào chỗ trống: "你喝茶______喝果汁?"

a)

b)

c)

还是

d)

46.

Chọn câu đúng về cách dùng từ "客气":

a)

你太客气了!

b)

客气不说。

c)

别太客气点。

d)

我客气很少。

47.

Điền từ đúng: "你的家很______,看起来很舒服。"

a)

顺利

b)

c)

干净

d)

饿

48.

Trong câu "你随便坐吧", từ "随便" có nghĩa là:

a)

Tuỳ ý, thoải mái

b)

Lịch sự

c)

Cẩn thận

d)

Nghiêm túc

49.

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc từ "一点儿"?

a)

中文一点儿说我。

b)

我一点儿吃饭。

c)

我会说一点儿中文。

d)

我一点儿中文会说。

50.

Điền từ đúng: "我给你带的一点儿______,希望你喜欢。"

a)

b)

礼物

c)

客气

d)

顺利

51.

Điền từ phù hợp: "我们______坐地铁去那里,比较方便。"

a)

试一试

b)

饿

c)

打车

d)

可以

52.

Từ nào phù hợp để điền vào câu: "我今天很______,请给我一点儿东西吃。"

a)

顺利

b)

饿

c)

d)

干净

53.

Điền từ đúng: "这些东西______你收下。"

a)

干净

b)

c)

顺利

d)

打车

54.

Điền từ đúng: "______做客时要带点儿礼物给主人。"

a)

顺利

b)

打车

c)

客气

d)

55.

请______,您想喝茶还是果汁?

a)

饿

b)

c)

d)

客气

56.

Câu nào sử dụng đúng từ "真"?

a)

他真喜欢这儿的果汁。

b)

他喜欢这儿真果汁。

c)

真他喜欢果汁这儿。

d)

他喜欢真这儿的果汁。

57.

老师太______了,总是送我们很多礼物。

a)

b)

饿

c)

客气

d)

58.

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc từ "一点儿"?

a)

我想喝一点儿果汁。

b)

我一点儿果汁想喝。

c)

一点儿果汁我想喝。

d)

想喝一点儿果汁我。

59.

Từ nào phù hợp để điền vào câu: "今天太热了,______空调吧。"

a)

收下

b)

打开

c)

顺利

d)

60.

Điền vào chỗ trống: "如果你想了解中国文化,可以______试试学汉语。"

a)

打车

b)

c)

d)

61.

Điền từ đúng: "妈妈做的饺子太______了,我想吃两盘。"

a)

顺利

b)

c)

好吃

d)

空调

62.

Câu nào sử dụng đúng từ "路上"?

a)

今天路上很挤。

b)

今天挤很路上。

c)

路上今天很挤。

d)

很路上今天挤。

63.

Điền từ phù hợp: "______地铁上有很多人吗?"

a)

今天

b)

顺利

c)

d)

空调

64.

Từ nào phù hợp với ngữ cảnh sau: "______, 快坐吧,这里很舒服!"

a)

地铁

b)

打车

c)

请进

d)

65.

Điền từ đúng: "你想______点儿水果还是喝果汁?"

a)

b)

c)

顺利

d)

空调

66.

Chọn câu đúng về cách dùng từ "会":

a)

我会说有点儿汉语。

b)

我说会一点儿汉语。

c)

我会说一点儿汉语。

d)

说我会一点儿汉语。

67.

Điền từ đúng: "你今天太______了,晚上了但饭都还没吃!"

a)

b)

饿

c)

顺利

d)

68.

Chọn câu đúng với cách dùng từ "试":

a)

我们可以地铁试试坐。

b)

我们坐试试地铁可以。

c)

试试地铁可以我们坐。

d)

我们可以试试坐地铁。

69.

Điền từ phù hợp: "今天外面很______,最好不要出门。"

a)

b)

顺利

c)

饿

d)

空调

70.

Chọn câu đúng với cấu trúc: "太……了":

a)

这件衣服太漂亮了!

b)

太漂亮了这件衣服!

c)

这件太漂亮衣服了!

d)

衣服太这件漂亮了!

71.

Câu nào sử dụng đúng từ "随便" trong một ngữ cảnh lịch sự?

a)

你随便进来吧,不用敲门。

b)

你喜欢什么菜随便点吧,我请客。

c)

随便说话你,请不要太正式。

d)

今天随便坐,我不在意。

72.

Trong câu sau, từ "收下" mang ý nghĩa gì? "这是我一点儿心意,请收下。"

a)

Từ chối một món đồ

b)

Chấp nhận, nhận lấy một món đồ

c)

Tặng lại món quà

d)

Đề nghị thử một món ăn

73.

Câu nào sử dụng đúng từ "会" trong ngữ cảnh khả năng?

a)

明天会下雨,你带伞了吗?

b)

他会吃得很快,因为他很饿。

c)

今天他会地铁坐很快。

d)

他今天会干净了。

74.

Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc từ "路上":

a)

路上今天特别挤,花了两个小时才到家。

b)

今天挤特别路上,花了两个小时才到家。

c)

今天路上特别挤,花了两个小时才到家。

d)

挤路上今天特别,花了两个小时才到家。

75.

Trong câu sau, từ "顺利" biểu đạt điều gì? "这次旅行很顺利,大家都很开心。"

a)

Một trạng thái thuận lợi, suôn sẻ

b)

Một cảm giác chật chội

c)

Một tình huống bất ngờ

d)

Một lời phàn nàn

76.

Điền từ phù hợp để hoàn thiện câu:"请______,喝点茶吧!"

a)

试试

b)

顺利

c)

d)

77.

Câu nào thể hiện đúng cách dùng "随便" trong một câu hỏi?

a)

我们可以随便点菜吗?

b)

随便点菜我们吗?

c)

可以随便我们点菜吗?

d)

点菜我们随便可以吗?

78.

Chọn câu đúng để sử dụng từ "试一试":

a)

我们可以试一试包饺子。

b)

包饺子我们可以试试一。

c)

我们试一试可以包饺子。

d)

包饺子试一试可以我们。

79.

Điền từ đúng để hoàn chỉnh câu: "今天地铁上很______,我们还是打车吧。"

a)

顺利

b)

c)

干净

d)

客气

80.

Câu nào sử dụng đúng từ "心意"?

a)

收下心意我的一点儿请!

b)

请收下我的心意一点儿!

c)

心意请收下,这是我的一点儿。

d)

这是我的一点儿心意,请收下!