WorksheetsUnit 8 - In our classroom - Tiếng Anh 5
Total questions: 60
Worksheet time: 42mins
m_p
(a)
un_er
(a)
ab_ve
(a)
in fr_nt of
(a)
W_ll d_ne
(a)
beh_nd
(a)
bes_de
(a)
bo_rd
(a)
glu_ st_ck
(a)
s_t squa_e
(a)
cra_on
(a)
penc_l sha_pener
(a)
st_ry bo_k
(a)
fa_ry tale
(a)
especi_lly
(a)
bản đồ
map
may
gap
lap
bàn học sinh
desk
dest
window
table
cục tẩy
eraser
pencil
picture
board
đồng hồ
clock
desk
book
window
bút mầu
crayon
pencil
ruler
glue stick
keo dán
glue stick
crayon
school bag
pencil sharpener
cái ê ke
set square
glue stick
crayon
pencil sharpener
cái gọt bút chì
crayon
pencil sharpener
glue stick
school bag
ở phía trên
above
beside
behind
under
ở bên cạnh
behind
beside
under
above
ở đằng trước
in front of
behind
beside
above
ở đằng sau
bihind
behind
beside
in front of
ở bên dưới
under
behind
beside
above
đặc biệt
especially
fairy tale
story book
school bag
truyện cổ tích
fairy tale
especailly
crayon
together
Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại
above
under
beside
board
Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại
in front of
behind
under
picture
Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại
desk
clock
window
beside
Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại
notebook
pencil sharpener
eraser
in front of
Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại
pen
book
eraser
picture
Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại
Where
Whose
What
Above
Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại
map
under
picture
board
Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại
bookcase
pencil case
ruler
fairy tale
Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại
book
children
notebook
storybook
Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại
photo
picture
crayon
beside
cái bảng
board
crayon
set square
glue stick
giá sách
bookcase
pencil case
notebook
eraser
bức tranh
picture
set square
glue stick
crayon
set square
cái ê ke
keo dính
cái bảng
cục tẩy
pencil sharpener
cái gọt bút chì
cái ê ke
bút mầu
cái cục tẩy
especially
đặc biệt
truyện cổ tích
cái ê ke
cái gọt bút chì
glue stick
keo dính
cái ê ke
cái gọt bút chì
cục tẩy
ruler
cái thước kẻ
cái bút chì
cái đồng hồ
cái bàn học sinh
map
bản đồ
bức tranh
cục tẩy
bàn học sinh
fairy tale
truyện cổ tích
truyện tranh
bức tranh
bàn học sinh
above
ở phía trên
ở bên cạnh
ở đằng trước
ở đằng sau
clock
cái đồng hồ
cái bàn
cái cửa sổ
bức tranh
n / r / U / e / d
(a)
a / M / p
(a)
e / B / s / d /i /e /
(a)
b / e / A / v / o
(a)
r / o / C / a / n / y
(a)
l / e / G / u
(a)
e / k / D / s /
(a)
o / l / C / k / c /
(a)
