Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 8 - In our classroom - Tiếng Anh 5

Total questions: 60

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

m_p

(a)  

2.

un_er

(a)  

3.

ab_ve

(a)  

4.

in fr_nt of

(a)  

5.

W_ll d_ne

(a)  

6.

beh_nd

(a)  

7.

bes_de

(a)  

8.

bo_rd

(a)  

9.

glu_ st_ck

(a)  

10.

s_t squa_e

(a)  

11.

cra_on

(a)  

12.

penc_l sha_pener

(a)  

13.

st_ry bo_k

(a)  

14.

fa_ry tale

(a)  

15.

especi_lly

(a)  

16.

bản đồ

a)

map

b)

may

c)

gap

d)

lap

17.

bàn học sinh

a)

desk

b)

dest

c)

window

d)

table

18.

cục tẩy

a)

eraser

b)

pencil

c)

picture

d)

board

19.

đồng hồ

a)

clock

b)

desk

c)

book

d)

window

20.

bút mầu

a)

crayon

b)

pencil

c)

ruler

d)

glue stick

21.

keo dán

a)

glue stick

b)

crayon

c)

school bag

d)

pencil sharpener

22.

cái ê ke

a)

set square

b)

glue stick

c)

crayon

d)

pencil sharpener

23.

cái gọt bút chì

a)

crayon

b)

pencil sharpener

c)

glue stick

d)

school bag

24.

ở phía trên

a)

above

b)

beside

c)

behind

d)

under

25.

ở bên cạnh

a)

behind

b)

beside

c)

under

d)

above

26.

ở đằng trước

a)

in front of

b)

behind

c)

beside

d)

above

27.

ở đằng sau

a)

bihind

b)

behind

c)

beside

d)

in front of

28.

ở bên dưới

a)

under

b)

behind

c)

beside

d)

above

29.

đặc biệt

a)

especially

b)

fairy tale

c)

story book

d)

school bag

30.

truyện cổ tích

a)

fairy tale

b)

especailly

c)

crayon

d)

together

31.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

above

b)

under

c)

beside

d)

board

32.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

in front of

b)

behind

c)

under

d)

picture

33.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

desk

b)

clock

c)

window

d)

beside

34.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

notebook

b)

pencil sharpener

c)

eraser

d)

in front of

35.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

pen

b)

book

c)

eraser

d)

picture

36.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

Where

b)

Whose

c)

What

d)

Above

37.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

map

b)

under

c)

picture

d)

board

38.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

bookcase

b)

pencil case

c)

ruler

d)

fairy tale

39.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

book

b)

children

c)

notebook

d)

storybook

40.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

photo

b)

picture

c)

crayon

d)

beside

41.

cái bảng

a)

board

b)

crayon

c)

set square

d)

glue stick

42.

giá sách

a)

bookcase

b)

pencil case

c)

notebook

d)

eraser

43.

bức tranh

a)

picture

b)

set square

c)

glue stick

d)

crayon

44.

set square

a)

cái ê ke

b)

keo dính

c)

cái bảng

d)

cục tẩy

45.

pencil sharpener

a)

cái gọt bút chì

b)

cái ê ke

c)

bút mầu

d)

cái cục tẩy

46.

especially

a)

đặc biệt

b)

truyện cổ tích

c)

cái ê ke

d)

cái gọt bút chì

47.

glue stick

a)

keo dính

b)

cái ê ke

c)

cái gọt bút chì

d)

cục tẩy

48.

ruler

a)

cái thước kẻ

b)

cái bút chì

c)

cái đồng hồ

d)

cái bàn học sinh

49.

map

a)

bản đồ

b)

bức tranh

c)

cục tẩy

d)

bàn học sinh

50.

fairy tale

a)

truyện cổ tích

b)

truyện tranh

c)

bức tranh

d)

bàn học sinh

51.

above

a)

ở phía trên

b)

ở bên cạnh

c)

ở đằng trước

d)

ở đằng sau

52.

clock

a)

cái đồng hồ

b)

cái bàn

c)

cái cửa sổ

d)

bức tranh

53.

n / r / U / e / d

(a)  

54.

a / M / p

(a)  

55.

e / B / s / d /i /e /

(a)  

56.

b / e / A / v / o

(a)  

57.

r / o / C / a / n / y

(a)  

58.

l / e / G / u

(a)  

59.

e / k / D / s /

(a)  

60.

o / l / C / k / c /

(a)